| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| Classifica dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Lương Trần Thế Huy | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 9 | 0 |
| 2 | Phạm Quang Dũng | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Mã Thiệu Phong | B06 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 9 | 0 |
| 2 | Trần Xuân Minh Đức | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Chí Thanh | B07 | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 7,5 | 0 |
| 4 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Kiến Văn | B07 | | DLC | Dalat Children's Chess | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 8 | 0 |
| 2 | Đào Ngọc Hiếu Trung | B08 | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Giáp Hải Đăng | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 |
| 4 | Huỳnh Vũ Uy | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Trần Hải Đăng | B08 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Đình Phước | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Danh Thiên Phúc | B09 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 7,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 2 | Trần Danh Lâm | B10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 8 | 0 |
| 3 | Phạm Thừa Khôi Nguyên | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7,5 | 0 |
| 4 | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đăng Khoa | B10 | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | Lima Chess | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 7,5 | 0 |
| 3 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 7,5 | 0 |
| 4 | Phạm Nhật Tâm | B12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 7 | 0 |
| 4 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 5 | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 8 | 0 |
| 2 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 7 | 1 |
| 4 | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 7 | 0 |
| 5 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 8 | 0 |
| 3 | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 5 | Trần Văn Thái | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 8 | 1 |
| 2 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Lê Minh Huyền | G07 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 | 1 |
| 2 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 4 | Phạm Hà Phương | G08 | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phạm Gia Như | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nhã Uyên | G09 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 7 | 0 |
| 5 | Trần Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 1 |
| 2 | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 8 | 0 |
| 3 | Lê Nguyễn Anh Thư | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn An Nhiên | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Hồ Võ Bảo Ngân | G10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 8 | 0,5 |
| 2 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 8 | 0,5 |
| 3 | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 | 0 |
| 5 | Lê Nguyễn Khánh Chi | G12 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 8 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Ngô Uyên Phương | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Hoàng Khánh Giang | G14 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 1 |
| 2 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 6 | 0 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Hải Đăng | B06 | | KDO | Th Kim Đồng | 9 | 0 |
| 2 | Phan Thiện Nhân | B06 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 3 | Trịnh Minh Bảo Long | B06 | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 7 | 0 |
| 4 | Trần Minh Quân | B06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Anh Khoa | B06 | | BVD | Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Lê Ngọc Bảo An | B07 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Phạm Quang Hải | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 4 | Nguyễn Kiến Văn | B07 | | DLC | Dalat Children's Chess | 8 | 0 |
| 5 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 8 | 0 |
| 2 | Đỗ Phúc Lâm | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7,5 | 0 |
| 3 | Giáp Hải Đăng | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7,5 | 0 |
| 4 | Vũ Thiên | B08 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Hà Chí Thiện | B08 | | BL5 | Th Bảo Lâm 5 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Vũ Đức Quang | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Đình Phước | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Đức | B09 | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 7,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quang Minh | B09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7,5 | 0 |
| 5 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Trần Đại Dương | B10 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 8,5 | 0 |
| 2 | Phạm Nam Khôi | B10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7,5 | 0 |
| 4 | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Minh Hiếu | B10 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Huỳnh Lê Trung Hiếu | B12 | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 8 | 1 |
| 2 | Đoàn Hải Đăng | B12 | | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 8 | 1 |
| 3 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 8 | 1 |
| 4 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 5 | Trần Nhật Minh | B12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 8 | 1 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Quang | B14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 5 | Phan Ngọc Long Châu | B14 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 7 | 1,5 |
| 2 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 7 | 1 |
| 3 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 7 | 0,5 |
| 4 | Nguyễn Bảo Châu | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 6,5 | 0 |
| 5 | Phan Phạm Nguyên Khôi | B15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Quốc Nam | B17 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 8 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Đình Khánh | B17 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 7 | 1 |
| 4 | Nguyễn Doãn Ý | B17 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 7 | 0 |
| 5 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 1 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 | 1 |
| 2 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 8 | 0 |
| 3 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 7 | 0 |
| 4 | Phan Khả Hân | G06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6,5 | 0 |
| 5 | Lương Hồng Linh | G06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7,5 | 0 |
| 3 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Cát Tường Vy | G07 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 1 |
| 2 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 8 | 0 |
| 3 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | G08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 7 | 1 |
| 5 | Phan Khánh Linh | G08 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Trân Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 7 | 0 |
| 3 | Phạm Trịnh Bảo Hân | G09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Linh Đan | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Trần Võ Bảo Nhi | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 3 | Triệu An Nhiên | G10 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Hoài An | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Trang Ngọc Anh | G10 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 9 | 0 |
| 2 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Tú Anh | G12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 4 | Lê Nguyễn Khánh Chi | G12 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Phan Ngọc Kim Ngân | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| Classifica finale dopo 9 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 8 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 3 | Phan Nhật Vi | G14 | | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| 4 | Trần Thị Hương Giang | G14 | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 6,5 | 0 |
| 5 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | G14 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| Classifica finale dopo 7 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | G15 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5 | 0 |
| 4 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| Classifica finale dopo 7 turni |
| Pos | Nome | Tipo | Gr | paese | Circolo/Luogo | Pts. | Cls1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quỳnh Anh | G17 | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 4,5 | 0 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 4,5 | 0 |