Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 11:34:37, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Informacje o zawodniku TPE

Flag TPE
SNrNazwiskoFed123456789PktM-sceGroup
84Nguyễn Tuấn KhảiTPE0000000000134Cờ chớp Nam 7
86Nguyễn Thanh PhongTPE0010000001123Cờ chớp Nam 7
98Phạm Đức ThinhTPE½000000000,5131Cờ chớp Nam 7
30Huỳnh Vũ UyTPE1½11011117,54Cờ chớp Nam 8
32Lại Minh KhôiTPE101000100397Cờ chớp Nam 8
56Nguyễn Đức Bảo LongTPE0100½00012,5112Cờ chớp Nam 8
88Nguyễn Văn PhongTPE½000011013,594Cờ chớp Nam 8
116Trương Tuấn KhangTPE1001000013105Cờ chớp Nam 8
4Bùi Khang Minh TríTPE101011101620Cờ chớp Nam 9
58Nguyễn Đình CươngTPE0000000000129Cờ chớp Nam 9
65Nguyễn Kim Minh QuânTPE0001000113112Cờ chớp Nam 9
82Nguyễn Quang DuyTPE0000000000125Cờ chớp Nam 9
5Dương Hiển Thiện HiếuTPE0001011003125Cờ chớp Nam 10
103Nguyễn Trọng NghĩaTPE0001001103132Cờ chớp Nam 10
106Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE0010010002137Cờ chớp Nam 10
4Đào Lê Minh AnhTPE000½101013,548Cờ chớp Nữ 8
11Đỗ Ngọc Thảo VânTPE010000100266Cờ chớp Nữ 10
74Phạm Đức ThịnhTPE1100000002137Cờ nhanh Nam 7
101Nguyễn Tuấn KhảiTPE0000000000159Cờ nhanh Nam 7
103Nguyễn Thanh PhongTPE0000110002143Cờ nhanh Nam 7
37Huỳnh Vũ UyTPE11110110177Cờ nhanh Nam 8
39Lại Minh KhôiTPE000½111104,579Cờ nhanh Nam 8
70Nguyễn Đức Bảo LongTPE0000000000153Cờ nhanh Nam 8
107Nguyễn Văn PhongTPE010011101560Cờ nhanh Nam 8
143Trương Tuấn KhangTPE000½000101,5141Cờ nhanh Nam 8
6Bùi Khang Minh TríTPE10111001½5,536Cờ nhanh Nam 9
76Nguyễn Đình CươngTPE0000000000173Cờ nhanh Nam 9
87Nguyễn Kim Minh QuânTPE0100010½02,5143Cờ nhanh Nam 9
109Nguyễn Quang DuyTPE0000000000171Cờ nhanh Nam 9
9Dương Hiển Thiện HiếuTPE10000½1013,5141Cờ nhanh Nam 10
124Nguyễn Trọng NghĩaTPE0000000000183Cờ nhanh Nam 10
128Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE0000000000178Cờ nhanh Nam 10
5Đào Lê Minh AnhTPE1001000½13,552Cờ nhanh Nữ 8
17Đỗ Ngọc Thảo VânTPE100010010377Cờ nhanh Nữ 10

Results of the last round for TPE

RdSzachNrNazwiskotypGrFedPkt WynikPkt NazwiskotypGrFedNr
96363Nguyễn Hoàng Trung HưngB07LTK1 - - -1 Nguyễn Thanh PhongTPE86
96621Đỗ Tiến ThànhB07LQL0 - - -½ Phạm Đức ThinhTPE98
96993Nguyễn Vũ Gia HuyB07XHO0 - - -0 Nguyễn Tuấn KhảiTPE84
9310Đinh Hoàng MinhLDP6 0 - 16½ Huỳnh Vũ UyTPE30
947102Tống Nguyễn Minh NhânB08DTD3 1 - 03 Lại Minh KhôiTPE32
95388Nguyễn Văn PhongTPE2½ 1 - 02½ Đặng Hoàng ThịnhB08TTD6
95980Nguyễn Tấn MinhB08ATE2 0 - 12 Trương Tuấn KhangTPE116
96156Nguyễn Đức Bảo LongTPE1½ 1 Pauza
91099Phạm Trần Bảo KhangB09N2B5½ 0 - 15 Bùi Khang Minh TríTPE4
95992Nguyễn Trương An PhúB09DTL2 0 - 12 Nguyễn Kim Minh QuânTPE65
96758Nguyễn Đình CươngTPE0 0 Nieskojarzony
96882Nguyễn Quang DuyTPE0 0 Nieskojarzony
9525Dương Hiển Thiện HiếuTPE3 0 - 13 Phạm Đăng KhôiB10NBL113
95434Lê HiếuB10MLI3 1 - 03 Nguyễn Trọng NghĩaTPE103
96985Nguyễn Lê Tuấn KiệtB10VGN2 1 - 02 Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE106
9274Đào Lê Minh AnhTPE2½ 1 - 02 Huỳnh Thái Thiên AnG08XHO15
93211Đỗ Ngọc Thảo VânTPE2 0 - 12 Đinh Dương Hương GiangG10DTD9
96974Phạm Đức ThịnhTPE2 - - -2 Hoàng Minh TrungB07PCN31
980101Nguyễn Tuấn KhảiTPE0 0 Nieskojarzony
981103Nguyễn Thanh PhongTPE2 0 Nieskojarzony
97104Nguyễn Văn Hải PhongB08LB36 0 - 16 Huỳnh Vũ UyTPE37
929129Trần Huỳnh Vương AnB08KDO4½ 1 - 04½ Lại Minh KhôiTPE39
939107Nguyễn Văn PhongTPE4 1 - 04 Lê Đoàn Minh TuấnB08HNH40
970134Trần Phú ThịnhB08CLY1½ 1 - 01½ Trương Tuấn KhangTPE143
97270Nguyễn Đức Bảo LongTPE0 - - -1 Phạm Phú KhangB08TVL112
916105Nguyễn Phúc Gia KhánhB09TBL5 ½ - ½5 Bùi Khang Minh TríTPE6
96845Lê Duy KhangB09NTL2½ 1 - 02½ Nguyễn Kim Minh QuânTPE87
98576Nguyễn Đình CươngTPE0 0 Nieskojarzony
990109Nguyễn Quang DuyTPE0 0 Nieskojarzony
9759Dương Hiển Thiện HiếuTPE2½ 1 - 02½ Trần Bảo NamB10TTN155
996124Nguyễn Trọng NghĩaTPE0 0 Nieskojarzony
997128Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE0 0 Nieskojarzony
92962Phan Thanh NhànG08LLD2½ 0 - 12½ Đào Lê Minh AnhTPE5
93278Trần Ngọc Quỳnh AnhG10LQL3 1 - 03 Đỗ Ngọc Thảo VânTPE17

Dane zawodnika TPE

RdSNrNazwiskoFedPktWyn.
Nguyễn Tuấn Khải 0 TPE Rp:600 Pkt 0
116Đinh Nhật QuangMLI5s 0
212Đàm Trương Minh KhôiLGK5w 0
326Hoàng Tăng HưngPCN0- 0K
427Hồ Đắc Nguyên AnhMLI1s 0
524Hoàng Minh TrungPCN1w 0
621Đỗ Tiến ThànhLQL0- 0K
793Nguyễn Vũ Gia HuyXHO0- 0K
893Nguyễn Vũ Gia HuyXHO0- 0K
993Nguyễn Vũ Gia HuyXHO0- 0K
Nguyễn Thanh Phong 0 TPE Rp:1207 Pkt 1
118Đinh Xuân TrườngLMC4s 0
220Đỗ Đăng KhoaLV46w 0
342Mai Thế Thiên PhúcCAT0s 1
414Đặng Hữu HuyNQC4w 0
522Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI1- 0K
627Hồ Đắc Nguyên AnhMLI1- 0K
763Nguyễn Hoàng Trung HưngLTK1- 0K
837Lê Nguyễn Công HoàngAHI1- 0K
963Nguyễn Hoàng Trung HưngLTK1- 0K
Phạm Đức Thinh 0 TPE Rp:1078 Pkt 0,5
130Kiều Lê Khánh ToànN2B5s ½
275Nguyễn Nhật Minh KhangTV14,5w 0
322Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI1s 0
44Bùi Đức TríXHO3w 0
553Nguyễn Đình Phúc LâmCFC0,5- 0K
653Nguyễn Đình Phúc LâmCFC0,5- 0K
721Đỗ Tiến ThànhLQL0- 0K
821Đỗ Tiến ThànhLQL0- 0K
921Đỗ Tiến ThànhLQL0- 0K
Huỳnh Vũ Uy 0 TPE Rp:1673 Pkt 7,5
191Phạm Bá Kỳ ThiênCPT4s 1
2103Từ Nguyễn Khánh NguyênDVL4,5w ½
357Nguyễn Đức CườngMLI3,5s 1
4109Trần Tuấn AnhLTK6w 1
5105Trần Hải ĐăngN2B7s 0
671Nguyễn Nghiêm Lâm PhongDTL3,5w 1
723Hoàng Nguyễn Minh TríTTD5s 1
821Hoàng Anh NguyênHPU5w 1
910Đinh Hoàng MinhLDP6s 1
Lại Minh Khôi 0 TPE Rp:1275 Pkt 3
193Phạm Phú KhangTVL3s 1
2105Trần Hải ĐăngN2B7w 0
375Nguyễn Phúc NguyênN2B3s 1
489Nguyễn Võ Gia BảoLDT6w 0
592Phạm Khôi VỹNTL5s 0
679Nguyễn Quang VũN2B5w 0
778Nguyễn Quang HuyCLY2s 1
8103Từ Nguyễn Khánh NguyênDVL4,5w 0
9102Tống Nguyễn Minh NhânDTD4s 0
Nguyễn Đức Bảo Long 0 TPE Rp:1149 Pkt 2,5
1117Võ Hạo NhiênYIR2s 0
2121Vũ Tấn PhúcDTD0w 1
3101Tống Duy AnTTH4s 0
4115Trịnh Trần Chí HiếuMDC5w 0
5113Trịnh Hoàng ThiênYIR2s ½
63Cao Khánh ThiênXHO2w 0
788Nguyễn Văn PhongTPE3,5s 0
8119Võ Trung KiênTTD3,5w 0
9-Pauza --- 1
Nguyễn Văn Phong 0 TPE Rp:1320 Pkt 3,5
127Hồ Huỳnh Nhật MinhLTK5s ½
2117Võ Hạo NhiênYIR2w 0
3118Võ Tấn PhongNTL5,5s 0
47Đặng Hữu NhậtNQC4w 0
577Nguyễn Quang HuyMLI4,5s 0
64Chu Trần Bảo KhangNTL2s 1
756Nguyễn Đức Bảo LongTPE2,5w 1
852Nguyễn Đăng QuangDVL4s 0
96Đặng Hoàng ThịnhTTD2,5w 1
Trương Tuấn Khang 0 TPE Rp:1275 Pkt 3
155Nguyễn Đình VinhQLA0s 1
243Nông Quang NhậtNBD6w 0
361Nguyễn Hoàng BảoLDP5s 0
463Nguyễn Hoàng Minh TuấnHLI3w 1
549Nguyễn Bình AnKDO5s 0
653Nguyễn Đình An PhúcLCY4w 0
741Lộc Đoàn Vĩnh HyXHO3s 0
819Hà Xuân Thiện NhânLGK4w 0
980Nguyễn Tấn MinhATE2s 1
Bùi Khang Minh Trí 0 TPE Rp:1525 Pkt 6
169Nguyễn Minh ĐứcDVL5w 1
271Nguyễn Minh QuânNDL6s 0
355Nguyễn Duy Gia BảoNBL5w 1
473Nguyễn Ngọc Gia LâmTVL7s 0
547Lê Nhật KhangLCY5w 1
698Phạm Quốc UyTBL5w 1
756Nguyễn Duy Khánh HưngPNG4s 1
853Nguyễn Chính Đại QuangLCO6w 0
999Phạm Trần Bảo KhangN2B5,5s 1
Nguyễn Đình Cương 0 TPE Rp:600 Pkt 0
1123Trương Minh DũngCAX6w 0
2105Phan Ngọc Gia HyCLY3s 0
395Phạm Đức Thái BảoPCN0- 0K
495Phạm Đức Thái BảoPCN0- 0K
5-Nieskojarzony --- 0
6-Nieskojarzony --- 0
7-Nieskojarzony --- 0
8-Nieskojarzony --- 0
9-Nieskojarzony --- 0
Nguyễn Kim Minh Quân 0 TPE Rp:1275 Pkt 3
1130Vũ Hoàng LongNBL4,5s 0
2124Trương Quang Gia BảoYIR1w 0
3104Phan Minh NhậtVGN3s 0
4106Phan QuânXHO2w 1
5128Vũ Đăng KhoaDTH6s 0
6102Phạm Vàng Hiếu NhânLTK4w 0
73Bùi Hoàng NguyênLNA3,5w 0
8112Trần Hải ĐăngKDO1s 1
992Nguyễn Trương An PhúDTL2s 1
Nguyễn Quang Duy 0 TPE Rp:600 Pkt 0
117Đặng Phước Minh KhangNTL6w 0
29Chế Minh QuânTBL6s 0
311Dương Ngọc TấnDTL4w 0
45Bùi Lê Quang AnhKDO0- 0K
5-Nieskojarzony --- 0
6-Nieskojarzony --- 0
7-Nieskojarzony --- 0
8-Nieskojarzony --- 0
9-Nieskojarzony --- 0
Dương Hiển Thiện Hiếu 0 TPE Rp:1313 Pkt 3
181Nguyễn Hữu Bảo ChânNTL4s 0
285Nguyễn Lê Tuấn KiệtVGN3w 0
3107Nguyễn Việt BáchKDO0- 0K
494Nguyễn Ngọc Hoàng ThiênCLY4s 1
596Nguyễn Quang KhangNBD4,5w 0
6103Nguyễn Trọng NghĩaTPE3s 1
776Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDVL4w 1
8136Trần Nguyễn Quang PhúcLT14,5s 0
9113Phạm Đăng KhôiNBL4w 0
Nguyễn Trọng Nghĩa 0 TPE Rp:1275 Pkt 3
127Lăng Trần Đông QuânPOI3,5w 0
221Hoàng Lê Minh HảiTTD6s 0
3152Vũ Tùng DươngLDP3s 0
426Huỳnh Quang BìnhTCJ1w 1
56Dương Minh HóaTTD4,5s 0
65Dương Hiển Thiện HiếuTPE3w 0
751Nông Gia KhiêmPCN1,5s 1
860Nguyễn Duy HoàngXLS2w 1
934Lê HiếuMLI4s 0
Nguyễn Văn Tuấn Nguyên 0 TPE Rp:1180 Pkt 2
130Lê Đình LộcLDT3s 0
225Hồ Phúc AnXHO3s 0
32Bùi Gia Thiện NhânLGK2w 1
418Hà Quốc BảoTTH5w 0
514Đoàn Hồng PhúcCAX6s 0
626Huỳnh Quang BìnhTCJ1w 1
742Lê Quốc HuyATE3s 0
862Nguyễn Đăng KhoaMDC3w 0
985Nguyễn Lê Tuấn KiệtVGN3s 0
Đào Lê Minh Anh 0 TPE Rp:1320 Pkt 3,5
136Nguyễn Phạm Gia NhưLTK7s 0
234Nguyễn Ngọc Như ÝTTH3w 0
354Phan Khánh LinhPOI6s 0
442Nguyễn Thị Nhã UyênLTK3,5w ½
545Nguyễn Trà MyTTH2,5s 1
614Hồ Ngọc ThưMLI4,5w 0
739Nguyễn Quỳnh PhươngLQL1s 1
832Nguyễn Ngọc AnhPOI3,5w 0
915Huỳnh Thái Thiên AnXHO2w 1
Đỗ Ngọc Thảo Vân 0 TPE Rp:1180 Pkt 2
146Nguyễn Thị Trà MyTHD5w 0
240Nguyễn Nhật Uyên ThưCAX4s 1
350Phạm Đặng Thùy NhiênLCY4w 0
452Phạm Linh NgânTHD4s 0
530Nguyễn Hoàng ChâuDTD4w 0
636Nguyễn Ngọc Cẩm TiênTVL2s 0

Show complete list