注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi

最后更新30.10.2026 11:34:37, 创建者/最新上传: Lamdong chess

棋手浏览为 MLI

Flag MLI
SNo姓名协会123456789分名次组
9Đặng Nguyễn Phúc MinhMLI0½10101115,525CỜ CHỚP NAM 6
13Đỗ Mạnh TrườngMLI001100000281CỜ CHỚP NAM 6
40Nguyễn Đình Minh QuangMLI101010110535CỜ CHỚP NAM 6
73Phan Thiện NhânMLI111101001611CỜ CHỚP NAM 6
16Đinh Nhật QuangMLI111000011542Cờ chớp Nam 7
22Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI0010000001126Cờ chớp Nam 7
27Hồ Đắc Nguyên AnhMLI0001000001129Cờ chớp Nam 7
31Lâm Nhật QuangMLI011011110627Cờ chớp Nam 7
33Lê Đông QuânMLI011110110621Cờ chớp Nam 7
1Bùi MinhMLI111001001540Cờ chớp Nam 8
48Nguyễn Bảo MinhMLI011110110622Cờ chớp Nam 8
57Nguyễn Đức CườngMLI½101001003,592Cờ chớp Nam 8
77Nguyễn Quang HuyMLI00½0101114,565Cờ chớp Nam 8
29Hoàng LâmMLI11100½1015,532Cờ chớp Nam 9
34Hồ Phúc Bảo LuânMLI011001101555Cờ chớp Nam 9
67Nguyễn Khánh LâmMLI0010101003106Cờ chớp Nam 9
107Tạ Quang NhânMLI1½00110½0484Cờ chớp Nam 9
12Đinh Trọng Nhật MinhMLI101101011626Cờ chớp Nam 10
33Lê Gia PhúcMLI½1010010½492Cờ chớp Nam 10
34Lê HiếuMLI0110000114105Cờ chớp Nam 10
38Lê Hữu ChâuMLI011011110625Cờ chớp Nam 10
119Phạm Nam KhôiMLI½111011106,512Cờ chớp Nam 10
1Bùi Hà AnhMLI001110010438CỜ CHỚP NỮ 6
24Nguyễn Bảo TrânMLI011110000429CỜ CHỚP NỮ 6
26Nguyễn Hiếu NhiênMLI100000101345CỜ CHỚP NỮ 6
7Đinh Ngọc Tú LinhMLI101100100437Cờ chớp Nữ 7
8Đoàn Dương Tuệ AnhMLI½000111014,536Cờ chớp Nữ 7
19Lê Ngọc An NhiênMLI1100½10014,533Cờ chớp Nữ 7
40Nguyễn Phương Bảo NgọcMLI011000110445Cờ chớp Nữ 7
11Đôn Ngọc Thiên ThanhMLI100110011528Cờ chớp Nữ 8
14Hồ Ngọc ThưMLI01½0011104,531Cờ chớp Nữ 8
24Nguyễn Cao Anh ThưMLI1½00101104,533Cờ chớp Nữ 8
47Nguyễn Trần Thuỳ VyMLI000000000064Cờ chớp Nữ 8
22Ngô Đức Quỳnh ThưMLI010111100522Cờ chớp Nữ 9
55Tằng Cát Tường LinhMLI100100000265Cờ chớp Nữ 9
65Trịnh Phương Mỹ AnhMLI100101001445Cờ chớp Nữ 9
69Vũ Nguyễn Bảo TrânMLI1000½11003,551Cờ chớp Nữ 9
25Nguyễn An NhiênMLI11110011174Cờ chớp Nữ 10
27Nguyễn Đình Yến QuỳnhMLI10111101½6,56Cờ chớp Nữ 10
43Nguyễn Phương ChiMLI010100010360Cờ chớp Nữ 10
64Trần Võ Bảo NhiMLI11101110068Cờ chớp Nữ 10
9Đặng Nguyễn Phúc MinhMLI100010110468CỜ NHANH NAM 6
13Đỗ Mạnh TrườngMLI0000000000103CỜ NHANH NAM 6
46Nguyễn Đình Minh QuangMLI101010111617CỜ NHANH NAM 6
82Phan Thiện NhânMLI1111½10117,52CỜ NHANH NAM 6
20Đinh Nhật QuangMLI100011100497Cờ nhanh Nam 7
28Hắc Ngọc Nguyên KhôiMLI0100001002144Cờ nhanh Nam 7
35Hồ Đắc Nguyên AnhMLI0001001013129Cờ nhanh Nam 7
41Lâm Nhật QuangMLI10110111177Cờ nhanh Nam 7
43Lê Đông QuânMLI111110100618Cờ nhanh Nam 7
1Bùi MinhMLI110½011004,572Cờ nhanh Nam 8
62Nguyễn Bảo MinhMLI011111010627Cờ nhanh Nam 8
71Nguyễn Đức CườngMLI0010011003125Cờ nhanh Nam 8
95Nguyễn Quang HuyMLI01½1100003,5106Cờ nhanh Nam 8
35Hoàng LâmMLI110010101564Cờ nhanh Nam 9
41Hồ Phúc Bảo LuânMLI0001000102150Cờ nhanh Nam 9
89Nguyễn Khánh LâmMLI001½001002,5146Cờ nhanh Nam 9
144Tạ Quang NhânMLI100111½0½566Cờ nhanh Nam 9
19Đinh Trọng Nhật MinhMLI1½110½11177Cờ nhanh Nam 10
45Lê Gia PhúcMLI00100½0012,5161Cờ nhanh Nam 10
46Lê HiếuMLI010011110569Cờ nhanh Nam 10
50Lê Hữu ChâuMLI011100101562Cờ nhanh Nam 10
144Phạm Nam KhôiMLI111111½017,52Cờ nhanh Nam 10
2Bùi Hà AnhMLI001001111526CỜ NHANH NỮ 6
27Nguyễn Bảo TrânMLI11100110168CỜ NHANH NỮ 6
29Nguyễn Hiếu NhiênMLI01½10½000344CỜ NHANH NỮ 6
7Đinh Ngọc Tú LinhMLI111½001015,516Cờ nhanh Nữ 7
8Đoàn Dương Tuệ AnhMLI100½111105,519Cờ nhanh Nữ 7
19Lê Ngọc An NhiênMLI001110½104,539Cờ nhanh Nữ 7
44Nguyễn Phương Bảo NgọcMLI0010½001½365Cờ nhanh Nữ 7
13Đôn Ngọc Thiên ThanhMLI0011½01104,536Cờ nhanh Nữ 8
16Hồ Ngọc ThưMLI110½101015,519Cờ nhanh Nữ 8
27Nguyễn Cao Anh ThưMLI100110101524Cờ nhanh Nữ 8
52Nguyễn Trần Thuỳ VyMLI010000000165Cờ nhanh Nữ 8
26Ngô Đức Quỳnh ThưMLI000000000078Cờ nhanh Nữ 9
65Tằng Cát Tường LinhMLI½½½1011015,523Cờ nhanh Nữ 9
78Trịnh Phương Mỹ AnhMLI001001101454Cờ nhanh Nữ 9
82Vũ Nguyễn Bảo TrânMLI010100100366Cờ nhanh Nữ 9
34Nguyễn An NhiênMLI10110111176Cờ nhanh Nữ 10
37Nguyễn Đình Yến QuỳnhMLI110111000526Cờ nhanh Nữ 10
54Nguyễn Phương ChiMLI00½0000000,585Cờ nhanh Nữ 10
83Trần Võ Bảo NhiMLI11111111191Cờ nhanh Nữ 10

最后一轮成绩for MLI

轮次棋盘序号姓名组别协会协会分 结果分 姓名组别协会协会序号
8673Phan Thiện NhânB06MLI5 0 - 15 Mã Thiệu PhongB06LCY36
81875Trần Đức ViệtB06DLC4 0 - 14 Nguyễn Đình Minh QuangB06MLI40
8239Đặng Nguyễn Phúc MinhB06MLI3½ 1 - 03½ Lê Quang KhảiB06LTK31
83613Đỗ Mạnh TrườngB06MLI2 0 - 12 Phạm Đức VinhB06LTK63
9566Nguyễn Kiến VănB07DLC6 1 - 06 Lâm Nhật QuangB07MLI31
9685Nguyễn Thái LâmB07LTK6 1 - 06 Lê Đông QuânB07MLI33
93016Đinh Nhật QuangB07MLI4 1 - 04 Nguyễn Minh ĐăngB07LQL69
95927Hồ Đắc Nguyên AnhB07MLI1 - - -2 Trần Nguyễn Hoàng QuânB07BUG121
96083Nguyễn Tấn DuyB07NQC1 - - -1 Hắc Ngọc Nguyên KhôiB07MLI22
9885Nguyễn Văn Hải PhongB08LB36 1 - 06 Nguyễn Bảo MinhB08MLI48
9261Bùi MinhB08MLI4 1 - 04 Nguyễn Phúc HưngB08XHO74
93925Hồ Đan NguyênB08CLY3½ 1 - 03½ Nguyễn Đức CườngB08MLI57
94077Nguyễn Quang HuyB08MLI3½ 1 - 03½ Ngô Hoàng Minh QuânB08ATE46
92477Nguyễn Phúc ĐạtB09TV14½ 0 - 14½ Hoàng LâmB09MLI29
932102Phạm Vàng Hiếu NhânB09LTK4 0 - 14 Hồ Phúc Bảo LuânB09MLI34
93547Lê Nhật KhangB09LCY4 1 - 04 Tạ Quang NhânB09MLI107
953122Trương Lê ThànhB09TV13 1 - 03 Nguyễn Khánh LâmB09MLI67
93119Phạm Nam KhôiB10MLI6½ 0 - 16½ Trần Minh KhangB10DTD135
9863Nguyễn Đăng KhoaB10XHO6 1 - 06 Lê Hữu ChâuB10MLI38
91312Đinh Trọng Nhật MinhB10MLI5 1 - 05 Nguyễn Mạnh An NguyênB10TVO86
94733Lê Gia PhúcB10MLI3½ ½ - ½3½ Nguyễn Hữu Bảo ChânB10NTL81
95434Lê HiếuB10MLI3 1 - 03 Nguyễn Trọng NghĩaTPE103
9121Bùi Hà AnhG06MLI4 0 - 14 Nguyễn Quỳnh UyênG06NBD37
91539Nguyễn Thụy NhiênG06DVL4 1 - 04 Nguyễn Bảo TrânG06MLI24
92526Nguyễn Hiếu NhiênG06MLI2 1 - 02 Phạm Nguyễn Tuệ MẫnG06LTK42
9157Đinh Ngọc Tú LinhG07MLI4 0 - 14 Phạm Hoàng Đan ThanhG07DTD45
92040Nguyễn Phương Bảo NgọcG07MLI4 0 - 14 Vũ Song Như NgọcG07ATE66
9228Đoàn Dương Tuệ AnhG07MLI3½ 1 - 03½ Nguyễn Bảo Nhã ĐanG07NTL26
92319Lê Ngọc An NhiênG07MLI3½ 1 - 03 Chu Ngọc Cát TườngG07TTH4
91148Nguyễn Trương An ThưG08ATE5 1 - 04½ Hồ Ngọc ThưG08MLI14
91224Nguyễn Cao Anh ThưG08MLI4½ 0 - 14½ Đinh Thùy Gia LinhG08N2B10
91511Đôn Ngọc Thiên ThanhG08MLI4 1 - 04 Trần Phương Quỳnh TiênG08TBL61
93447Nguyễn Trần Thuỳ VyG08MLI0 0 没有配对
9936Nguyễn Ngọc Linh ĐanG09DTD5 1 - 05 Ngô Đức Quỳnh ThưG09MLI22
92269Vũ Nguyễn Bảo TrânG09MLI3½ 0 - 13½ Dương Ngọc Băng DIG09DKO3
92721Mai Nguyễn Hà MyG09DPU3 0 - 13 Trịnh Phương Mỹ AnhG09MLI65
93412Hoàng Thị Tuyết TrinhG09PCN0 - - -2 Tằng Cát Tường LinhG09MLI55
9264Trần Võ Bảo NhiG10MLI6 0 - 17 Nguyễn Võ Quỳnh NhiG10LCY47
9445Nguyễn Thị Hoài AnG10NTL6 0 - 16 Nguyễn An NhiênG10MLI25
9527Nguyễn Đình Yến QuỳnhG10MLI6 ½ - ½5½ Nguyễn Bảo NgânG10AHI26
92743Nguyễn Phương ChiG10MLI3 0 - 13 Nguyễn Hoàng ChâuG10DTD30
9239Lương Trần Thế HuyB06LDT6½ 0 - 16½ Phan Thiện NhânB06MLI82
91646Nguyễn Đình Minh QuangB06MLI5 1 - 05 Phạm Quốc KhánhB06HLI74
92448Nguyễn Đức Trung AnhB06KDO4 1 - 04 Đặng Nguyễn Phúc MinhB06MLI9
95213Đỗ Mạnh TrườngB06MLI0 0 没有配对
95105Nguyễn Thiên PhúcB07NTL6 0 - 16 Lâm Nhật QuangB07MLI41
97102Nguyễn Thái LâmB07LTK6 1 - 06 Lê Đông QuânB07MLI43
94020Đinh Nhật QuangB07MLI4 0 - 14 Phạm Trần Phúc AnB07DBR124
96798Nguyễn Phúc ThịnhB07ATE2½ - - -2 Hắc Ngọc Nguyên KhôiB07MLI28
97135Hồ Đắc Nguyên AnhB07MLI2 1 - 02 Nguyễn Vũ Gia HuyB07XHO111
9562Nguyễn Bảo MinhB08MLI6 0 - 16 Hà Chí ThiệnB08BL521
9251Bùi MinhB08MLI4½ 0 - 14½ Nguyễn Bình AnB08KDO63
94895Nguyễn Quang HuyB08MLI3½ 0 - 13½ Trịnh Hoàng ThiênB08YIR140
95771Nguyễn Đức CườngB08MLI3 0 - 13 Tống Nguyễn Minh NhânB08DTD123
933144Tạ Quang NhânB09MLI4½ ½ - ½4½ Hoàng Phúc ThịnhB09NBL38
94335Hoàng LâmB09MLI4 1 - 04 Phạm Vàng Hiếu NhânB09LTK136
97189Nguyễn Khánh LâmB09MLI2½ 0 - 12½ Trần Thanh SơnB09LCY156
974141Phan Ngọc Gia HyB09CLY2 - - -2 Hồ Phúc Bảo LuânB09MLI41
93144Phạm Nam KhôiB10MLI6½ 1 - 06½ Đoàn Phan Minh QuangB10XAN22
9619Đinh Trọng Nhật MinhB10MLI6 1 - 06 Nguyễn Vũ KhangB10HT2133
91987Nguyễn Đức TâmB10TV15 1 - 05 Lê HiếuB10MLI46
946142Phạm Minh KhôiB10DTL4 0 - 14 Lê Hữu ChâuB10MLI50
986103Nguyễn Lê Tuấn KiệtB10VGN1½ 0 - 11½ Lê Gia PhúcB10MLI45
9528Nguyễn Cát Tường VyG07TBL6 1 - 05½ Đoàn Dương Tuệ AnhG07MLI8
91271Trương Đinh Bảo NgọcG07POI5 0 - 14½ Đinh Ngọc Tú LinhG07MLI7
91419Lê Ngọc An NhiênG07MLI4½ 0 - 14½ Trần Phương Bảo AnG07TBL67
93244Nguyễn Phương Bảo NgọcG07MLI2½ ½ - ½3 Trần Hoa Tuệ KỳG07VDL64
91234Nguyễn Ngọc An HyG08LTK4½ 1 - 04½ Đôn Ngọc Thiên ThanhG08MLI13
91316Hồ Ngọc ThưG08MLI4½ 1 - 04½ Trần Ngọc An NhiênG08VGN66
9172Cao Quỳnh AnhG08TTD4 0 - 14 Nguyễn Cao Anh ThưG08MLI27
93342Nguyễn Phúc Ngân ThiG08ATE½ - - -1 Nguyễn Trần Thuỳ VyG08MLI52
914Bùi Phương DungG10LTK6 0 - 18 Trần Võ Bảo NhiG10MLI83
9434Nguyễn An NhiênG10MLI6 1 - 06 Lê Ngọc Thiên PhúG10NTL27
91160Nguyễn Thị Trà MyG10THD5 1 - 05 Nguyễn Đình Yến QuỳnhG10MLI37
94954Nguyễn Phương ChiG10MLI½ 0 没有配对
9727Nguyễn Bảo TrânG06MLI5 1 - 05 Nguyễn Phúc Kim AnG06NBD37
91346Phạm Nguyễn Tuệ MẫnG06LTK4 0 - 14 Bùi Hà AnhG06MLI2
92348Phan Ngọc Mẫn NghiG06ATE3 1 - 03 Nguyễn Hiếu NhiênG06MLI29
91365Tằng Cát Tường LinhG09MLI4½ 1 - 04½ Đinh Hoàng Khả HânG09LCY8
9294Chu Cẩm NhiênG09PMA3 1 - 03 Vũ Nguyễn Bảo TrânG09MLI82
93378Trịnh Phương Mỹ AnhG09MLI3 1 - 03 Nguyễn Ngọc Tường LamG09XHO46
94155Nguyễn Tuệ LinhG09TXA0 - - -0 Ngô Đức Quỳnh ThưG09MLI26

棋手详细资料 MLI

轮次SNo姓名协会分结果
Đặng Nguyễn Phúc Minh 0 MLI Rp:1480 得分 5,5
153Nguyễn Khải LânATE2,5s 0
239Nguyễn Đăng DuyTVL3w ½
310Đặng Tấn PhátLQL4,5s 1
475Trần Đức ViệtDLC4w 0
516Hà Đức Khang NguyênLB34,5s 1
626Lê Minh ĐứcNBD5,5w 0
760Nguyễn Phạm Xuân PhúcLGK4,5s 1
831Lê Quang KhảiLTK3,5w 1
970Phan Quang BáchTBL4,5s 1
Đỗ Mạnh Trường 0 MLI Rp:1180 得分 2
157Nguyễn Ngọc Khánh HyLTK4s 0
244Nguyễn Hải ĐăngKDO6w 0
338Nguyễn Công ThịnhNTL2s 1
469Phan Minh KhánhDTL1w 1
540Nguyễn Đình Minh QuangMLI5s 0
661Nguyễn Phúc MinhNTL4w 0
749Nguyễn Hoàng NamDTD6s 0
863Phạm Đức VinhLTK4w 0
987Vy Ngọc NamLDT3s 0
Nguyễn Đình Minh Quang 0 MLI Rp:1443 得分 5
184Võ Quang HuyCAX3w 1
272Phan Tấn PhúcDLC6s 0
368Phan Hoàng GiaLQL4,5w 1
488Vy Phước Bảo TâmLDT5s 0
513Đỗ Mạnh TrườngMLI2w 1
665Phạm Quốc KhánhHLI5s 0
717Hoàng Đăng KhoaDVL4,5w 1
875Trần Đức ViệtDLC4s 1
958Nguyễn Ngọc Quang HuyBUG6w 0
Phan Thiện Nhân 0 MLI Rp:1525 得分 6
129Lê Phú Quang ĐăngLDT5w 1
237Ngô Nam KhánhNBL4s 1
323Lê Đức AnhN2B5w 1
43Bùi Minh KhôiDLC5s 1
555Nguyễn Minh ĐăngLQL7w 0
646Nguyễn Hoàng AnhCPT6s 1
743Nguyễn Gia HưngTBL6w 0
836Mã Thiệu PhongLCY7w 0
950Nguyễn Hoàng Nguyên VũKDO5s 1
Đinh Nhật Quang 0 MLI Rp:1443 得分 5
184Nguyễn Tuấn KhảiTPE0w 1
280Nguyễn Phúc LâmLB34s 1
355Nguyễn Đức HiếuTVL5w 1
488Nguyễn Thiên PhúcNTL6s 0
559Nguyễn Hoàng AnTHD7w 0
692Nguyễn Vĩnh KhangLCY7s 0
796Nguyễn Xuân PhúcLCY5w 0
8112Phan Quang HảiNQC4s 1
969Nguyễn Minh ĐăngLQL4w 1
Hắc Ngọc Nguyên Khôi 0 MLI Rp:1160 得分 1
190Nguyễn Trí DũngLQL5w 0
296Nguyễn Xuân PhúcLCY5s 0
398Phạm Đức ThinhTPE0,5w 1
494Nguyễn Vũ Thiên KhangNBD4w 0
586Nguyễn Thanh PhongTPE1- 0K
6106Phạm Vũ Xuân KhoaLDT2s 0
783Nguyễn Tấn DuyNQC1- 0K
883Nguyễn Tấn DuyNQC1- 0K
983Nguyễn Tấn DuyNQC1- 0K
Hồ Đắc Nguyên Anh 0 MLI Rp:1160 得分 1
195Nguyễn Vy Thế KiệtLCY5s 0
2106Phạm Vũ Xuân KhoaLDT2w 0
383Nguyễn Tấn DuyNQC1s 0
484Nguyễn Tuấn KhảiTPE0w 1
589Nguyễn Thuận ThiênPNG2s 0
686Nguyễn Thanh PhongTPE1- 0K
781Nguyễn Phúc ThịnhATE1- 0K
882Nguyễn Quang Mạnh HùngKDO1- 0K
9121Trần Nguyễn Hoàng QuânBUG2- 0K
Lâm Nhật Quang 0 MLI Rp:1525 得分 6
199Phạm Minh KhangHLI5,5s 0
2111Phan Minh KhôiCFC1w 1
3106Phạm Vũ Xuân KhoaLDT2s 1
491Nguyễn Văn HưngLGK6w 0
5113Phan Quang KhảiCPT3s 1
697Phạm Anh KhôiLGK6w 1
7105Phạm Trần Phúc AnDBR4s 1
856Nguyễn Đức Khải PhongATE6w 1
966Nguyễn Kiến VănDLC7s 0
Lê Đông Quân 0 MLI Rp:1525 得分 6
1101Phạm Ngọc BáchLDT6s 0
2112Phan Quang HảiNQC4w 1
3109Phan Đức Thiên BảoLTK1w 1
496Nguyễn Xuân PhúcLCY5s 1
591Nguyễn Văn HưngLGK6s 1
679Nguyễn Phúc KhangTTH6w 0
7117Thế Như Hoàng VũTHD6s 1
860Nguyễn Hoàng BảoDTD5w 1
985Nguyễn Thái LâmLTK7s 0
Bùi Minh 0 MLI Rp:1443 得分 5
162Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDTL6w 1
263Nguyễn Hoàng Minh TuấnHLI3s 1
367Nguyễn Mạnh HùngVGN5w 1
459Nguyễn Hà NamLB36s 0
564Nguyễn Hoàng QuânDTD7w 0
668Nguyễn Minh HuyLQL4w 1
766Nguyễn Hữu Minh QuânNTL6s 0
860Nguyễn Hải MinhDVL6s 0
974Nguyễn Phúc HưngXHO4w 1
Nguyễn Bảo Minh 0 MLI Rp:1525 得分 6
1109Trần Tuấn AnhLTK6s 0
298Phan Quốc Minh TúNBL3w 1
393Phạm Phú KhangTVL3s 1
499Phan Vĩnh KhangDTL5,5w 1
5110Trần Thế BảoPNG5s 1
615Đỗ Phúc LâmLTK6w 0
7101Tống Duy AnTTH4s 1
8115Trịnh Trần Chí HiếuMDC5w 1
985Nguyễn Văn Hải PhongLB37s 0
Nguyễn Đức Cường 0 MLI Rp:1320 得分 3,5
1118Võ Tấn PhongNTL5,5w ½
22Bùi Thiện NhânTRN1s 1
330Huỳnh Vũ UyTPE7,5w 0
427Hồ Huỳnh Nhật MinhLTK5w 1
571Nguyễn Nghiêm Lâm PhongDTL3,5s 0
6115Trịnh Trần Chí HiếuMDC5w 0
78Đặng Tuệ MinhN2B4,5s 1
887Nguyễn Văn Minh KhangLQL5,5w 0
925Hồ Đan NguyênCLY4,5s 0
Nguyễn Quang Huy 0 MLI Rp:1400 得分 4,5
116Giáp Hải ĐăngLTK8w 0
214Đỗ Đức KiênLTK5s 0
34Chu Trần Bảo KhangNTL2w ½
48Đặng Tuệ MinhN2B4,5s 0
588Nguyễn Văn PhongTPE3,5w 1
652Nguyễn Đăng QuangDVL4s 0
7113Trịnh Hoàng ThiênYIR2w 1
86Đặng Hoàng ThịnhTTD2,5s 1
946Ngô Hoàng Minh QuânATE3,5w 1
Hoàng Lâm 0 MLI Rp:1480 得分 5,5
194Phạm Dương Gia BảoNTL4s 1
290Nguyễn Trần Hoàng NamNTL1w 1
379Nguyễn Phúc HưngNQC4s 1
470Nguyễn Minh PhúcHLI6w 0
578Nguyễn Phúc Gia KhánhTBL5s 0
6110Trần Bá DươngCPT6,5w ½
7125Võ Diệp Hoàng KhôiCAX4,5s 1
899Phạm Trần Bảo KhangN2B5,5w 0
977Nguyễn Phúc ĐạtTV14,5s 1
Hồ Phúc Bảo Luân 0 MLI Rp:1443 得分 5
199Phạm Trần Bảo KhangN2B5,5w 0
295Phạm Đức Thái BảoPCN0s 1
3115Trần Tuấn KhôiAHI4,5w 1
497Phạm Nguyễn Đăng KhoaLB35s 0
5118Trần Thiên ÂnCLY4s 0
6100Phạm Trần Đình KhánhKDO2w 1
7120Trịnh Thiên PhúcXHO5s 1
898Phạm Quốc UyTBL5w 0
9102Phạm Vàng Hiếu NhânLTK4s 1
Nguyễn Khánh Lâm 0 MLI Rp:1275 得分 3
12Bùi Anh KiệtCAX3,5s 0
2128Vũ Đăng KhoaDTH6w 0
3106Phan QuânXHO2s 1
410Chu Nhật ĐăngNBD6w 0
5104Phan Minh NhậtVGN3s 1
6132Vũ Nhật TânTXT4w 0
7121Trương Hoàng KhangTTN2,5s 1
8120Trịnh Thiên PhúcXHO5w 0
9122Trương Lê ThànhTV14s 0
Tạ Quang Nhân 0 MLI Rp:1357 得分 4
142Lê Hồ Trung NghĩaTTD3s 1
235Huỳnh Nguyễn Minh TriếtLTK4s ½
321Đinh Thành HưngDVL5w 0
4131Vy Đăng KhôiLDT4,5w 0
550Mai Xuân ThôngLQL3,5s 1
632Hoàng Tuấn SơnTTH5,5w 1

显示完整列表