Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi Poslední aktualizace30.10.2026 11:34:37, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Přehled hráče pro MLA
| St.č. | Jméno | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Body | Poř. | Skupina |
| 69 | Nguyễn Chí Thiên | MLA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 0 | 4,5 | 81 | Cờ nhanh Nam 9 |
| 70 | Nguyễn Bảo Khang | MLA | ½ | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | ½ | 4,5 | 87 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 165 | Trần Ngọc Minh | MLA | ½ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4,5 | 99 | Cờ nhanh Nam 10 |
Výsledky posledního kola pro MLA
| Kolo | Šach. | Čís. | Jméno | Typ | Skup. | FED | Body | Výsledek | Body | Jméno | Typ | Skup. | FED | Čís. |
| 9 | 30 | 69 | Nguyễn Chí Thiên | B09 | | MLA | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Bùi Quốc Khánh | B09 | | LTK | 11 |
| 9 | 49 | 187 | Vũ Quang Vinh | B10 | | CLY | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Bảo Khang | B10 | | MLA | 70 |
| 9 | 65 | 3 | Bùi Gia Bảo | B10 | | LBL | 3 | 0 - 1 | 3½ | Trần Ngọc Minh | B10 | | MLA | 165 |
Detail hráče pro MLA
| Kolo | St.č. | Jméno | FED | Body | Výsl. |
| Nguyễn Chí Thiên 0 MLA Rp:1400 Body 4,5 |
| 1 | 156 | Trần Thanh Sơn | LCY | 3,5 | w 1 | | 2 | 166 | Võ Đạt | TVL | 6,5 | s 0 | | 3 | 175 | Vy Đăng Khôi | LDT | 6 | w 0 | | 4 | 134 | Phạm Trần Đình Khánh | KDO | 3 | s 1 | | 5 | 144 | Tạ Quang Nhân | MLI | 5 | w 0 | | 6 | 136 | Phạm Vàng Hiếu Nhân | LTK | 4 | s 1 | | 7 | 4 | Bùi Đặng Xuân Trọng | DR1 | 5 | w 1 | | 8 | 10 | Bùi Quang Minh | CAX | 5 | s ½ | | 9 | 11 | Bùi Quốc Khánh | LTK | 5,5 | w 0 | | Nguyễn Bảo Khang 0 MLA Rp:1400 Body 4,5 |
| 1 | 164 | Trần Minh Khang | DTD | 7,5 | s ½ | | 2 | 178 | Trịnh Huy Hoàng | VDL | 4 | w 1 | | 3 | 182 | Vũ Hoàng Anh Duy | TV1 | 4 | s 1 | | 4 | 146 | Phạm Nguyễn Nhật Vượng | NTL | 7 | w 0 | | 5 | 136 | Phạm Duy Anh | CAX | 5,5 | s 0 | | 6 | 171 | Trần Trung Kiên | LT1 | 5 | w ½ | | 7 | 168 | Trần Nhật Hào | LB3 | 4 | s 0 | | 8 | 149 | Phan Nguyễn Hải Lâm | PNG | 4 | w 1 | | 9 | 187 | Vũ Quang Vinh | CLY | 4,5 | s ½ | | Trần Ngọc Minh 0 MLA Rp:1400 Body 4,5 |
| 1 | 71 | Nguyễn Bảo Phúc | CFC | 4 | s ½ | | 2 | 25 | Hà Gia Lâm | HPT | 5 | w 0 | | 3 | 87 | Nguyễn Đức Tâm | TV1 | 6 | s 0 | | 4 | 119 | Nguyễn Thành Trung | TTH | 3,5 | w 1 | | 5 | 9 | Dương Hiển Thiện Hiếu | TPE | 3,5 | s 1 | | 6 | 39 | Lăng Trần Đông Quân | POI | 3,5 | w 1 | | 7 | 94 | Nguyễn Hoàng Khánh Đăng | DVL | 5 | s 0 | | 8 | 27 | Hà Quốc Bảo | TTH | 4,5 | w 0 | | 9 | 3 | Bùi Gia Bảo | LBL | 3 | s 1 |
|
|
|
|