注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi

最后更新30.10.2026 11:34:37, 创建者/最新上传: Lamdong chess

棋手浏览为 DBR

SNo姓名协会123456789分名次组
30Lê Phước Kiến TườngDBR11½10101½615CỜ CHỚP NAM 6
105Phạm Trần Phúc AnDBR101110000471Cờ chớp Nam 7
128Tưởng Xuân AnhDBR0000000000146Cờ chớp Nam 10
35Lê Phước Kiến TườngDBR10110½0104,548CỜ NHANH NAM 6
124Phạm Trần Phúc AnDBR011011001563Cờ nhanh Nam 7

最后一轮成绩for DBR

轮次棋盘序号姓名组别协会协会分 结果分 姓名组别协会协会序号
81286Vy Minh TríB06LMC4½ 0 - 14½ Lê Phước Kiến TườngB06DBR30
93644Nguyễn Bá Hoàng LongB07DLC4 - - -4 Phạm Trần Phúc AnB07DBR105
979128Tưởng Xuân AnhB10DBR0 0 没有配对
91924Huỳnh Nguyễn Kỳ QuangB06DRA4½ 1 - 04½ Lê Phước Kiến TườngB06DBR35
94020Đinh Nhật QuangB07MLI4 0 - 14 Phạm Trần Phúc AnB07DBR124

棋手详细资料 DBR

轮次SNo姓名协会分结果
Lê Phước Kiến Tường 0 DBR Rp:1525 得分 6
174Trần Doãn Mạnh TùngHPU4,5w 1
266Phan Bá ĐạtDPU4,5s 1
371Phan Quốc MinhTRN6,5w ½
451Nguyễn Hoàng QuânNBD5,5s 1
53Bùi Minh KhôiDLC5w 0
645Nguyễn Hải ĐăngDLC4,5s 1
752Nguyễn Huỳnh Minh KhangCPT6,5w 0
886Vy Minh TríLMC4,5s 1
94Bùi Nguyễn Đăng KhoaDVL6s ½
Phạm Trần Phúc An 0 DBR Rp:1400 得分 4
137Lê Nguyễn Công HoàngAHI1w 1
246Nguyễn Chí ThanhLCO7,5w 0
330Kiều Lê Khánh ToànN2B5s 1
445Nguyễn Bảo KhaATE4s 1
510Cù Thái An KhangTTD5,5w 1
649Nguyễn Đặng Minh KhôiCPT7s 0
731Lâm Nhật QuangMLI6w 0
838Lê Trọng DuyDTL5w 0
944Nguyễn Bá Hoàng LongDLC4- 0K
Tưởng Xuân Anh 0 DBR Rp:600 得分 0
152Nghiêm Xuân KhoaDTD7s 0
234Lê HiếuMLI4w 0
328Lâm Thái KhangLQL0- 0K
423Hoàng Phúc HuyLNA4,5s 0
528Lâm Thái KhangLQL0- 0K
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
9-没有配对 --- 0
Lê Phước Kiến Tường 0 DBR Rp:1400 得分 4,5
187Trần Mạnh HùngDTD4,5s 1
275Phan Bá ĐạtDPU5w 0
389Trần Minh QuangPMA3s 1
479Phan Quang BáchTBL6,5w 1
564Nguyễn Ngọc Quang HuyBUG6s 0
683Phan Xuân HàPNG5w ½
781Phan Tấn PhúcDLC5,5s 0
894Trương Huy PhúcYIR4,5w 1
924Huỳnh Nguyễn Kỳ QuangDRA5,5s 0
Phạm Trần Phúc An 0 DBR Rp:1443 得分 5
145Lê Minh KhôiLQL4,5w 0
227Đỗ Tuấn PhướcDT31s 1
352Lương Xuân BáchCPT4s 1
462Nguyễn Chí ThanhLCO6w 0
530Hoàng Minh TríHNH2s 1
640Kiều Lê Khánh ToànN2B3w 1
742Lê Anh MinhPOI7s 0
838Hồ Thiên ÂnTA16w 0
920Đinh Nhật QuangMLI4s 1