注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi

最后更新30.10.2026 11:34:37, 创建者/最新上传: Lamdong chess

棋手浏览为 CLA

SNo姓名协会123456789分名次组
30Lê Nhật MinhCLA111000½003,568Cờ chớp Nam 12
65Nguyễn Nhật ĐăngCLA100½½1½014,552Cờ chớp Nam 12
40Trần Mai Uyên ThảoCLA111001001517Cờ chớp Nữ 14
40Lê Nhật MinhCLA101000½103,595Cờ nhanh Nam 12
88Nguyễn Nhật ĐăngCLA1½01½0001479Cờ nhanh Nam 12
44Trần Mai Uyên ThảoCLA110½011015,516Cờ nhanh Nữ 14

最后一轮成绩for CLA

轮次棋盘序号姓名组别协会协会分 结果分 姓名组别协会协会序号
93159Nguyễn Lê Nhật LâmB12LV43½ 1 - 03½ Lê Nhật MinhB12CLA30
93365Nguyễn Nhật ĐăngB12CLA3½ 1 - 03½ Lê Việt AnhB12TBN32
91340Trần Mai Uyên ThảoG14CLA4 1 - 04 Nguyễn Ngọc San SanG14NLH26
94382Nguyễn Minh KhôiLTX3½ 1 - 03½ Lê Nhật MinhB12CLA40
94788Nguyễn Nhật ĐăngB12CLA3 1 - 03 Bùi Thanh PhátB12LLD2
91144Trần Mai Uyên ThảoG14CLA4½ 1 - 04½ Lê Thị Ngọc DiệpG14TTP14

棋手详细资料 CLA

轮次SNo姓名协会分结果
Lê Nhật Minh 0 CLA Rp:1320 得分 3,5
179Phạm Đức TàiNLH3s 1
271Nguyễn Tuấn KiệtHV13w 1
393Trương Quang Hoàng QuânCPT6,5s 1
491Trần Trường ThịnhCYR7,5w 0
590Trần Tuấn KiệtAHI6s 0
663Nguyễn Minh TiếnLDX5w 0
765Nguyễn Nhật ĐăngCLA4,5s ½
877Nguyễn Việt HàCPT5w 0
959Nguyễn Lê Nhật LâmLV44,5s 0
Nguyễn Nhật Đăng 0 CLA Rp:1400 得分 4,5
116Hoàng CangTBN3w 1
226Lê Đức AnhTTD4,5s 0
320Huỳnh MInh ThiệnTIT4w 0
48Đặng Quang KhảiLSO4s ½
52Bùi Trí ViễnLDP4w ½
636Lưu Hữu ĐứcXHO3s 1
730Lê Nhật MinhCLA3,5w ½
828Lê Gia NguyênDLC4,5s 0
932Lê Việt AnhTBN3,5w 1
Trần Mai Uyên Thảo 0 CLA Rp:1443 得分 5
114Lưu Ngọc Phương VyCPT4,5w 1
220Nguyễn Khánh TrangAHI4,5s 1
35Đinh Phương AnhQ2B6s 1
444Trần Thị Hương GiangLDX6w 0
550Vũ Hoàng Khánh GiangTSD7s 0
69Hoàng Ngọc Phương TrinhTDC5,5w 1
76Đoàn Hồ Như QuỳnhHLI6w 0
832Phạm Bảo HânLDI5s 0
926Nguyễn Ngọc San SanNLH4w 1
Lê Nhật Minh 0 CLA Rp:1320 得分 3,5
1106Phạm Đức TàiNLH4,5s 1
2100Nguyễn Trường AnGVI5w 0
3110Tiêu Đình Phúc KhangLTX4s 1
4126Võ Hoàng GiápCPT5w 0
5116Trần Nguyễn Thiên PhúcNDL5s 0
694Nguyễn Quyền LinhHLI4,5w 0
7102Nguyễn Việt HàCPT4s ½
8111Trần Gia KhangXHO3,5w 1
982Nguyễn Minh KhôiLTX4,5s 0
Nguyễn Nhật Đăng 0 CLA Rp:1357 得分 4
122Hoàng Thiên PhúcPC33,5w 1
236Lê Đức ThốngTDC6s ½
332Lê Đình Minh NhậtPCD5,5w 0
420Hoàng CangTBN4s 1
514Đoàn Gia Nguyên PhúcHBA4,5w ½
65Cáp Thuận TiếnBRU4w 0
735Lê Đức Thiên PhúLMC5s 0
828Huỳnh Trần Tuấn NgọcLSO4s 0
92Bùi Thanh PhátLLD3w 1
Trần Mai Uyên Thảo 0 CLA Rp:1480 得分 5,5
115Lê Vũ Bảo AnNDL5,5w 1
25Đinh Phương AnhQ2B6s 1
33Đặng Lê Thảo NguyênNDL4,5w 0
419Nguyễn Bảo NgọcLDI6,5s ½
552Văn Hạnh NguyênQ2B5,5w 0
66Đinh Trần Thuỷ TiênLGA4,5w 1
74Đinh Minh AnhQ2B5s 1
89Hà Lê Minh ChâuNDL5,5s 0
914Lê Thị Ngọc DiệpTTP4,5w 1