یادداشت: برای کاهش بار سرور از اسکن روزانه همه لینکها (روزانه 100.000 صفحه و بیشتر) توسط موتورهای جستجو مانند Google، Yahoo و دیگران، همه لینکهای تورنمنتهای قدیمیتر از 5 روز (تاریخ پایان) پس از کلیک روی دکمه زیر نمایش داده میشود:
نمایش جزئیات تورنمنت
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi آخرین بهروزرسانی 30.10.2026 11:34:37, سازنده/آخرین آپلود: Lamdong chess
جورهبندی/نتایج1. دور
| تخ. | شماره | سفید | Gr | نوع | FED | کلپ/شهر | امت. | نتیجه | امت. | سیاه | Gr | نوع | FED | کلپ/شهر | شماره |
| 1 | 27 | Nguyễn, Hoàng Long | | B15 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Bùi, Đức Phước | | B15 | DML | Thpt Đắk Mil | 1 |
| 2 | 2 | Bùi, Tiến Thành | | B15 | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Hữu Khang, | | | GTX | Gdnn-Gdtx Đà Lạ | 28 |
| 3 | 29 | Nguyễn, Hữu Phước | | B15 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 0 | 1 - 0 | 0 | Bùi, Trọng Kiên | | B15 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 3 |
| 4 | 4 | Cao, Trí Dũng | | B15 | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Nam Phong | | B15 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 30 |
| 5 | 31 | Nguyễn Quốc Huy, | | | GTX | Gdnn-Gdtx Đà Lạ | 0 | ½ - ½ | 0 | Châu, Ngọc Thiện | | B15 | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 5 |
| 6 | 6 | Díu, Văn Nam | | B15 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Tuấn Đạt | | B15 | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 32 |
| 7 | 33 | Nguyễn, Tuấn Kiệt | | B15 | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 0 | 0 - 1 | 0 | Đặng, Ngô Gia Hòa | | B15 | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 7 |
| 8 | 8 | Đặng, Văn Nguyên Khoa | | B15 | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Trần Anh Khoa | | B15 | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 34 |
| 9 | 35 | Nguyễn, Trần Bảo Long | | B15 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Đinh, Huy Khang | | B15 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 9 |
| 10 | 10 | Đỗ, Quang Khải | | B15 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Xuân Bách | | B15 | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 36 |
| 11 | 37 | Phạm, Ngọc Duy An | | B15 | LOT | THPT Lộc Thanh -Bảo Lộc | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Minh Quân | | B15 | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 11 |
| 12 | 12 | Hoàng, Phi Long | | B15 | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Nguyễn Duy An | | B15 | LOT | THPT Lộc Thanh -Bảo Lộc | 38 |
| 13 | 39 | Phan, Hữu Duy An | | B15 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Tiến Thành Đạt | | B15 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 13 |
| 14 | 14 | Làm, Thế Ngọc | | B15 | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan, Phạm Nguyên Khôi | | B15 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 40 |
| 15 | 41 | Trang, Gia Khánh | | B15 | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Minh Quang | | B15 | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 15 |
| 16 | 16 | Lê, Nguyễn Đăng Khôi | | B15 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Bảo Khang | | B15 | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 42 |
| 17 | 43 | Trần, Chí Dũng | | B15 | DTR | Thpt Đức Trọng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nông, Ngọc Hiếu | | B15 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 17 |
| 18 | 18 | Ngô, Bảo Quân | | B15 | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Đinh Bảo Nam | | B15 | DLH | Thpt Đức Linh | 44 |
| 19 | 45 | Trần, Hải An | | B15 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô, Chí Cường | | B15 | DML | Thpt Đắk Mil | 19 |
| 20 | 20 | Nguyễn, Bảo Châu | | B15 | DTR | Thpt Đức Trọng | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Hoàng Bảo Huân | | B15 | LOT | THPT Lộc Thanh -Bảo Lộc | 46 |
| 21 | 47 | Trần, Huy Khôi | | B15 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Duy Tân | | B15 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 21 |
| 22 | 22 | Nguyễn, Đăng Bảo | | B15 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Quang Huy | | B15 | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 48 |
| 23 | 49 | Võ, Anh Quốc | | B15 | DLH | Thpt Đức Linh | 0 | - - - | 0 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B15 | DML | Thpt Đắk Mil | 23 |
| 24 | 24 | Nguyễn, Đức Bình | | B15 | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 0 | 0 - 1 | 0 | Võ, Thiện Nhân | | B15 | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 50 |
| 25 | 51 | Vũ, Duy Hưng | | B15 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Hải Đăng | | B15 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 25 |
| 26 | 26 | Nguyễn, Hạo Nhiên | | B15 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ, Hoàng Phong Đạt | | B15 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 52 |
|
|
|
|