Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi Sidst opdateret 30.10.2026 11:34:37, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess
Parringer/Resultater5. Runde
| Br. | Nr. | Hvid | Gr | Typ | FED | Klub/By | Pts. | Resultat | Pts. | Sort | Gr | Typ | FED | Klub/By | Nr. |
| 1 | 2 | Bùi, Tiến Thành | | B15 | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 4 | ½ - ½ | 4 | Trần, Chí Dũng | | B15 | DTR | Thpt Đức Trọng | 43 |
| 2 | 18 | Ngô, Bảo Quân | | B15 | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 4 | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Xuân Bách | | B15 | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 36 |
| 3 | 25 | Nguyễn, Hải Đăng | | B15 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 3 | 0 - 1 | 3 | Đặng, Ngô Gia Hòa | | B15 | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 7 |
| 4 | 12 | Hoàng, Phi Long | | B15 | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Trần Anh Khoa | | B15 | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 34 |
| 5 | 27 | Nguyễn, Hoàng Long | | B15 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Tiến Thành Đạt | | B15 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 13 |
| 6 | 29 | Nguyễn, Hữu Phước | | B15 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Minh Quang | | B15 | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 15 |
| 7 | 20 | Nguyễn, Bảo Châu | | B15 | DTR | Thpt Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan, Phạm Nguyên Khôi | | B15 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 40 |
| 8 | 31 | Nguyễn Quốc Huy, | | | GTX | Gdnn-Gdtx Đà Lạ | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Cao, Trí Dũng | | B15 | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 4 |
| 9 | 33 | Nguyễn, Tuấn Kiệt | | B15 | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 2 | 0 - 1 | 2 | Đinh, Huy Khang | | B15 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 9 |
| 10 | 10 | Đỗ, Quang Khải | | B15 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Trần Bảo Long | | B15 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 35 |
| 11 | 14 | Làm, Thế Ngọc | | B15 | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Quang Huy | | B15 | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 48 |
| 12 | 16 | Lê, Nguyễn Đăng Khôi | | B15 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Thiện Nhân | | B15 | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 50 |
| 13 | 45 | Trần, Hải An | | B15 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Nông, Ngọc Hiếu | | B15 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 17 |
| 14 | 52 | Vũ, Hoàng Phong Đạt | | B15 | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Duy Tân | | B15 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 21 |
| 15 | 47 | Trần, Huy Khôi | | B15 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Nam Phong | | B15 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 30 |
| 16 | 51 | Vũ, Duy Hưng | | B15 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Tuấn Đạt | | B15 | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 32 |
| 17 | 24 | Nguyễn, Đức Bình | | B15 | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Châu, Ngọc Thiện | | B15 | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 5 |
| 18 | 37 | Phạm, Ngọc Duy An | | B15 | LOT | THPT Lộc Thanh -Bảo Lộc | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Trần, Bảo Khang | | B15 | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 42 |
| 19 | 6 | Díu, Văn Nam | | B15 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 1 | 1 - 0 | 1½ | Bùi, Trọng Kiên | | B15 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 3 |
| 20 | 39 | Phan, Hữu Duy An | | B15 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Minh Quân | | B15 | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 11 |
| 21 | 22 | Nguyễn, Đăng Bảo | | B15 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Hữu Khang, | | | GTX | Gdnn-Gdtx Đà Lạ | 28 |
| 22 | 26 | Nguyễn, Hạo Nhiên | | B15 | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trang, Gia Khánh | | B15 | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 41 |
| 23 | 19 | Ngô, Chí Cường | | B15 | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 1 | | oversidder | | | | |
| 24 | 1 | Bùi, Đức Phước | | B15 | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 | | ikke parret | | | | |
| 25 | 8 | Đặng, Văn Nguyên Khoa | | B15 | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 | | ikke parret | | | | |
| 26 | 23 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B15 | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 | | ikke parret | | | | |
| 27 | 38 | Phạm, Nguyễn Duy An | | B15 | LOT | THPT Lộc Thanh -Bảo Lộc | 0 | 0 | | ikke parret | | | | |
| 28 | 44 | Trần, Đinh Bảo Nam | | B15 | DLH | Thpt Đức Linh | 0 | 0 | | ikke parret | | | | |
| 29 | 46 | Trần, Hoàng Bảo Huân | | B15 | LOT | THPT Lộc Thanh -Bảo Lộc | 0 | 0 | | ikke parret | | | | |
| 30 | 49 | Võ, Anh Quốc | | B15 | DLH | Thpt Đức Linh | 0 | 0 | | ikke parret | | | | |
|
|
|
|