Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 11:34:37, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Kojarzenia/wyniki

8. Runda

SzachNrWhiteGrtypFedKlub/miastoPkt WynikPkt BlackGrtypFedKlub/miastoNr
143Trần, Chí DũngB15DTRThpt Đức Trọng6½ 0 - 16 Nguyễn, Trần Anh KhoaB15PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết34
218Ngô, Bảo QuânB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo6 1 - 05 Nguyễn, Hữu PhướcB15LOHTrường Thpt Lộc Thành29
321Nguyễn, Duy TânB15CTLThpt Chuyên Thăng Long5 1 - 05½ Bùi, Tiến ThànhB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín2
47Đặng, Ngô Gia HòaB15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết5 1 - 05 Phan, Phạm Nguyên KhôiB15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết40
515Lê, Minh QuangB15NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh5 1 - 05 Nguyễn, Hoàng LongB15PVDThpt Phạm Văn Đồng27
69Đinh, Huy KhangB15CPTClb Cv Phường Phan Thiết4 0 - 14½ Cao, Trí DũngB15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt4
736Nguyễn, Xuân BáchB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo4½ 0 - 14 Nguyễn, Bảo ChâuB15DTRThpt Đức Trọng20
826Nguyễn, Hạo NhiênB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt4 1 - 04 Đỗ, Quang KhảiB15CTLThpt Chuyên Thăng Long10
945Trần, Hải AnB15CPTClb Cv Phường Phan Thiết4 1 - 04 Hoàng, Phi LongB15PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết12
1047Trần, Huy KhôiB15CPTClb Cv Phường Phan Thiết4 ½ - ½4 Lê, Nguyễn Đăng KhôiB15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết16
1152Vũ, Hoàng Phong ĐạtB15PVDThpt Phạm Văn Đồng4 0 - 14 Nguyễn, Hải ĐăngB15CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh25
1237Phạm, Ngọc Duy AnB15LOTTHPT Lộc Thanh -Bảo Lộc3½ 0 - 13½ Làm, Thế NgọcB15DTBDtntthpt Bình Thuận14
1342Trần, Bảo KhangB15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết3½ 0 - 13½ Nguyễn, Tuấn ĐạtB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo32
146Díu, Văn NamB15LOHTrường Thpt Lộc Thành3 0 - 13½ Nguyễn Quốc Huy, GTXGdnn-Gdtx Đà Lạ31
1513Hoàng, Tiến Thành ĐạtB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt3 0 - 13 Nguyễn, Đăng BảoB15CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh22
1617Nông, Ngọc HiếuB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt3 1 - 03 Nguyễn, Trần Bảo LongB15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết35
1730Nguyễn, Nam PhongB15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3 1 - 03 Võ, Thiện NhânB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo50
183Bùi, Trọng KiênB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt2½ 0 - 13 Vũ, Duy HưngB15LOHTrường Thpt Lộc Thành51
1948Trần, Quang HuyB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín2½ 1 - 02½ Châu, Ngọc ThiệnB15NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh5
2011Hoàng, Minh QuânB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín2½ 1 - 02½ Nguyễn, Đức BìnhB15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết24
2128Nguyễn Hữu Khang, GTXGdnn-Gdtx Đà Lạ2 1 - 02 Nguyễn, Tuấn KiệtB15DTBDtntthpt Bình Thuận33
2241Trang, Gia KhánhB15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt2 - - -1 Ngô, Chí CườngB15DMLThpt Đắk Mil19
2339Phan, Hữu Duy AnB15CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh2 1 Pauza
241Bùi, Đức PhướcB15DMLThpt Đắk Mil0 0 Nieskojarzony
258Đặng, Văn Nguyên KhoaB15DMLThpt Đắk Mil0 0 Nieskojarzony
2623Nguyễn, Đăng KhoaB15DMLThpt Đắk Mil0 0 Nieskojarzony
2738Phạm, Nguyễn Duy AnB15LOTTHPT Lộc Thanh -Bảo Lộc0 0 Nieskojarzony
2844Trần, Đinh Bảo NamB15DLHThpt Đức Linh0 0 Nieskojarzony
2946Trần, Hoàng Bảo HuânB15LOTTHPT Lộc Thanh -Bảo Lộc0 0 Nieskojarzony
3049Võ, Anh QuốcB15DLHThpt Đức Linh0 0 Nieskojarzony