Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi

اخر تحديث30.10.2026 11:34:37, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 7

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنسمجموعةاتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
143Trần, Chí DũngB15DTRThpt Đức Trọng6,5029643
218Ngô, Bảo QuânB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo6029643
334Nguyễn, Trần Anh KhoaB15PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết6025,5644
42Bùi, Tiến ThànhB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín5,5030533
57Đặng, Ngô Gia HòaB15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết5029,5544
615Lê, Minh QuangB15NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh5029,5544
727Nguyễn, Hoàng LongB15PVDThpt Phạm Văn Đồng5026,5532
821Nguyễn, Duy TânB15CTLThpt Chuyên Thăng Long5025,5543
940Phan, Phạm Nguyên KhôiB15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết5025543
1029Nguyễn, Hữu PhướcB15LOHTrường Thpt Lộc Thành5023,5533
1136Nguyễn, Xuân BáchB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo4,50,528,5441
124Cao, Trí DũngB15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt4,50,528433
1312Hoàng, Phi LongB15PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết4026,5432
1452Vũ, Hoàng Phong ĐạtB15PVDThpt Phạm Văn Đồng4026432
1520Nguyễn, Bảo ChâuB15DTRThpt Đức Trọng4024,5432
1645Trần, Hải AnB15CPTClb Cv Phường Phan Thiết4023442
179Đinh, Huy KhangB15CPTClb Cv Phường Phan Thiết4023441
1825Nguyễn, Hải ĐăngB15CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh4023432
1910Đỗ, Quang KhảiB15CTLThpt Chuyên Thăng Long4022,5432
2047Trần, Huy KhôiB15CPTClb Cv Phường Phan Thiết4021,5432
2116Lê, Nguyễn Đăng KhôiB15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4021,5431
2226Nguyễn, Hạo NhiênB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt4018442
2314Làm, Thế NgọcB15DTBDtntthpt Bình Thuận3,5025332
2432Nguyễn, Tuấn ĐạtB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo3,5025332
2542Trần, Bảo KhangB15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết3,5024,5342
2631Nguyễn Quốc Huy,GTXGdnn-Gdtx Đà Lạ3,5019,5331
2737Phạm, Ngọc Duy AnB15LOTTHPT Lộc Thanh -Bảo Lộc3,5016,5331
2813Hoàng, Tiến Thành ĐạtB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt3027,5341
2917Nông, Ngọc HiếuB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt3024,5340
3035Nguyễn, Trần Bảo LongB15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3023331
3150Võ, Thiện NhânB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo3022,5332
3230Nguyễn, Nam PhongB15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3022341
3351Vũ, Duy HưngB15LOHTrường Thpt Lộc Thành3021,5331
346Díu, Văn NamB15LOHTrường Thpt Lộc Thành3018,5332
3522Nguyễn, Đăng BảoB15CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh3018,5331
3648Trần, Quang HuyB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín2,5021,5240
3724Nguyễn, Đức BìnhB15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết2,5020231
383Bùi, Trọng KiênB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt2,5019,5241
3911Hoàng, Minh QuânB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín2,5018,5242
405Châu, Ngọc ThiệnB15NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh2,5018230
4141Trang, Gia KhánhB15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt2022230
4233Nguyễn, Tuấn KiệtB15DTBDtntthpt Bình Thuận2020231
4328Nguyễn Hữu Khang,GTXGdnn-Gdtx Đà Lạ2018240
4439Phan, Hữu Duy AnB15CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh2018231
4519Ngô, Chí CườngB15DMLThpt Đắk Mil1016,5130
4644Trần, Đinh Bảo NamB15DLHThpt Đức Linh0020020
471Bùi, Đức PhướcB15DMLThpt Đắk Mil0018020
488Đặng, Văn Nguyên KhoaB15DMLThpt Đắk Mil0018010
4938Phạm, Nguyễn Duy AnB15LOTTHPT Lộc Thanh -Bảo Lộc0017010
5023Nguyễn, Đăng KhoaB15DMLThpt Đắk Mil0016,5000
5149Võ, Anh QuốcB15DLHThpt Đức Linh0016,5000
5246Trần, Hoàng Bảo HuânB15LOTTHPT Lộc Thanh -Bảo Lộc0014030

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)