Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi

اخر تحديث30.10.2026 11:34:37, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 3

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنسمجموعةاتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
17Đặng, Ngô Gia HòaB15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết304322
215Lê, Minh QuangB15NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh304322
318Ngô, Bảo QuânB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo303,5311
42Bùi, Tiến ThànhB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín303311
543Trần, Chí DũngB15DTRThpt Đức Trọng303311
636Nguyễn, Xuân BáchB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo2,504,5221
74Cao, Trí DũngB15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt2,504,5211
831Nguyễn Quốc Huy,GTXGdnn-Gdtx Đà Lạ2,501,5211
913Hoàng, Tiến Thành ĐạtB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt205221
1020Nguyễn, Bảo ChâuB15DTRThpt Đức Trọng205221
1145Trần, Hải AnB15CPTClb Cv Phường Phan Thiết205211
1225Nguyễn, Hải ĐăngB15CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh204222
1340Phan, Phạm Nguyên KhôiB15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết204221
1452Vũ, Hoàng Phong ĐạtB15PVDThpt Phạm Văn Đồng204221
1529Nguyễn, Hữu PhướcB15LOHTrường Thpt Lộc Thành204211
1627Nguyễn, Hoàng LongB15PVDThpt Phạm Văn Đồng204210
1734Nguyễn, Trần Anh KhoaB15PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết203,5222
1850Võ, Thiện NhânB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo203,5222
1910Đỗ, Quang KhảiB15CTLThpt Chuyên Thăng Long203,5211
2012Hoàng, Phi LongB15PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết203,5210
2151Vũ, Duy HưngB15LOHTrường Thpt Lộc Thành203211
2235Nguyễn, Trần Bảo LongB15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết203210
2316Lê, Nguyễn Đăng KhôiB15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết202,5211
2447Trần, Huy KhôiB15CPTClb Cv Phường Phan Thiết201,5211
2542Trần, Bảo KhangB15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết1,50,55121
2624Nguyễn, Đức BìnhB15PCPPhan Chu Trinh - Phan Thiết1,50,53,5111
2721Nguyễn, Duy TânB15CTLThpt Chuyên Thăng Long105121
2832Nguyễn, Tuấn ĐạtB15CHDThpt Chuyên Trần Hưng Đạo105121
2917Nông, Ngọc HiếuB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt105120
303Bùi, Trọng KiênB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt104,5120
3130Nguyễn, Nam PhongB15LDPLê Quý Đôn Phan Thiết104,5120
3211Hoàng, Minh QuânB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín104121
339Đinh, Huy KhangB15CPTClb Cv Phường Phan Thiết104120
3414Làm, Thế NgọcB15DTBDtntthpt Bình Thuận104111
3522Nguyễn, Đăng BảoB15CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh104110
3633Nguyễn, Tuấn KiệtB15DTBDtntthpt Bình Thuận104110
3741Trang, Gia KhánhB15TULThpt Trần Phú – Đà Lạt104110
3848Trần, Quang HuyB15NQTNguyễn Tất Thành - Quảng Tín103120
396Díu, Văn NamB15LOHTrường Thpt Lộc Thành103111
4039Phan, Hữu Duy AnB15CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh103111
4126Nguyễn, Hạo NhiênB15BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt103110
4237Phạm, Ngọc Duy AnB15LOTTHPT Lộc Thanh -Bảo Lộc102110
435Châu, Ngọc ThiệnB15NCTThpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh0,504,5020
4428Nguyễn Hữu Khang,GTXGdnn-Gdtx Đà Lạ005020
4544Trần, Đinh Bảo NamB15DLHThpt Đức Linh005020
461Bùi, Đức PhướcB15DMLThpt Đắk Mil004,5020
4719Ngô, Chí CườngB15DMLThpt Đắk Mil004010
4838Phạm, Nguyễn Duy AnB15LOTTHPT Lộc Thanh -Bảo Lộc004010
4946Trần, Hoàng Bảo HuânB15LOTTHPT Lộc Thanh -Bảo Lộc003,5020
5023Nguyễn, Đăng KhoaB15DMLThpt Đắk Mil003,5000
5149Võ, Anh QuốcB15DLHThpt Đức Linh003,5000
528Đặng, Văn Nguyên KhoaB15DMLThpt Đắk Mil003010

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)