Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 22.10.2026 17:21:42, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
| Turnierauswahl | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen
, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Startrangliste
| Nr. | Name | Land | sex | Typ | Gr | Verein/Ort |
| 1 | Chu, Văn Phi Long | BRU | | B14 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 2 | Đặng, Quang Hải | NVB | | B14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 3 | Đậu, Thành Trung | NDA | | B14 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 4 | Đinh, Gia Bảo | NLH | | B14 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 5 | Đỗ, Hồng Hải | NVB | | B14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 6 | Đỗ, Nguyễn Thái Bảo | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 7 | Hoàng, Đại Nghĩa | HDR | | B14 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 8 | Hoàng, Đình Phúc | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 9 | Hoàng, Ngô Anh Tuấn | LDI | | B14 | | Thcs Lê Lợi - Di Linh |
| 10 | Hoàng, Tăng Gia Hưng | LB3 | | B14 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 11 | Hồ, Đắc Chí | HPU | | B14 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 12 | Huỳnh, Ngọc Đăng Huy | DKH | | B14 | | Trường Thcs Đồng Kho |
| 13 | Huỳnh, Phúc Nhân | LSO | | B14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 14 | Huỳnh, Thường An | LDX | | B14 | | Lê Quý Đôn - Xuân Trường |
| 15 | La, Viễn Minh Nguyên | TDC | | B14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 16 | Lê, Bá Anh Khoa | NDL | | B14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 17 | Lê, Cao Tiến | DLC | | B14 | | Dalat Children's Chess |
| 18 | Lê, Chí Thành | NLH | | B14 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 19 | Lê, Đình Duy | CYR | | B14 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 20 | Lê, Đỗ Tuấn Anh | HDR | | B14 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 21 | Lê, Hải Nam | QDL | | B14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 22 | Lê, Hoàng Nam | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 23 | Lê, Hoàng Thiên Phúc | CAH | | B14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 24 | Lê, Nguyễn Ngọc Tân | LDP | | B14 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 25 | Lê, Sĩ Tuấn Minh | BRU | | B14 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 26 | Lê, Tấn Phúc | XLS | | B14 | | Xã Lương Sơn |
| 27 | Lê, Thiện Nhân | TDC | | B14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 28 | Lê, Văn Thành | XHO | | B14 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 29 | Ngô, Chí Hoàng | HTG | | B14 | | Thcs Hàm Thắng, |
| 30 | Ngô, Hoàng Quân | Q2B | | B14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 31 | Nguyễn, Anh Kỳ | XLS | | B14 | | Xã Lương Sơn |
| 32 | Nguyễn, Bảo Khánh Gia | NVB | | B14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 33 | Nguyễn, Doãn Gia Bảo | CAH | | B14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 34 | Nguyễn, Đình Minh | PNG | | B14 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 35 | Nguyễn, Đình Vương | LNT | | B14 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 36 | Nguyễn, Đức Duy | LSO | | B14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 37 | Nguyễn, Đức Thủy Lân | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 38 | Nguyễn, Hoàng Long | LB3 | | B14 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 39 | Nguyễn, Hoàng Minh Quân | HLI | | B14 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 40 | Nguyễn, Hoàng Phát | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 41 | Nguyễn, Hoàng Phúc | Q2B | | B14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 42 | Nguyễn, Huỳnh Tấn Phát | BBI | | B14 | | Thcs Và Thpt Bắc Bình |
| 43 | Nguyễn, Ngọc Minh Bảo | BRU | | B14 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 44 | Nguyễn, Ngọc Quang | NDL | | B14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 45 | Nguyễn, Ngô Anh Tuấn | BRU | | B14 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 46 | Nguyễn, Nhật Duy | HTG | | B14 | | Thcs Hàm Thắng, |
| 47 | Nguyễn, Quốc Hưng | XLS | | B14 | | Xã Lương Sơn |
| 48 | Nguyễn, Quốc Hưng | PNG | | B14 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 49 | Nguyễn, Quốc Thái | XHO | | B14 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 50 | Nguyễn, Tiến Đạt | CAH | | B14 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 51 | Nguyễn, Thái Anh Kiệt | NDL | | B14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 52 | Nguyễn, Thanh Hưng | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 53 | Nguyễn, Thành Long | LDI | | B14 | | Thcs Lê Lợi - Di Linh |
| 54 | Nguyễn, Trí Anh Minh | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 55 | Nguyễn, Trọng Khang | LNT | | B14 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 56 | Nguyễn, Trung Hiếu | LDP | | B14 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 57 | Nguyễn, Văn Trí | LSB | | B14 | | Thcs Lộc Sơn -P B'lao |
| 58 | Nguyễn, Vũ Lam | PCD | | B14 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 59 | Nguyễn, Vũ Minh Quân | TSD | | B14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 60 | Phạm, Hải Châu | LSO | | B14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 61 | Phạm, Hồng Phước | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 62 | Phạm, Quang Trường | QDL | | B14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 63 | Phan, Ngọc Long Châu | QDL | | B14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 64 | Tạ, Nguyễn Duyệt Ninh | XHO | | B14 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 65 | Thái, Quốc Tuấn | LSO | | B14 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 66 | Trần, Anh Tuấn | AHI | | B14 | | Th&thcs An Hiệp |
| 67 | Trần, Kiến Hào | NVB | | B14 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 68 | Trần, Minh Sơn | CYR | | B14 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 69 | Trần, Quang Vinh | Q2B | | B14 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 70 | Trần, Quân Bảo | CPT | | B14 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 71 | Trần, Tiến Đạt | TTP | | B14 | | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ |
| 72 | Trần, Thế Danh | LDX | | B14 | | Lê Quý Đôn - Xuân Trường |
| 73 | Trần, Trung Kiên | DLB | | B14 | | Đình Lạc - Bảo Thuận |
| 74 | Trương, Đăng Huy | QDL | | B14 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 75 | Trương, Minh Quân | TTD | | B14 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 76 | Trương, Nguyên Kiệt | ATE | | B14 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 77 | Võ, Đoàn Thịnh Phát | LDP | | B14 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 78 | Võ, Phước Hải | TSD | | B14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 79 | Võ, Quang Nam | TSD | | B14 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 80 | Vũ, Minh Quân | NDL | | B14 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 81 | Vũ, Nguyễn Khánh Tùng | GVI | | B14 | | Th & Thcs Gia Viễn |
| 82 | Vương, Tất Trung Hiếu | TDC | | B14 | | Trần Phú- Đức Trọng |
|
|
|
|