Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi

FederacjaWietnam ( VIE )
MiastoNhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt
Number of rounds9
Tournament typeSystem szwajcarski
Rating calculation -
Data2026/10/30
Elo Ø turnieju / Average age1000 / 13
Program kojarzącySwiss-Manager Heinz Herzog, Plik turniejowy Swiss-Manager

Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 13:20:18, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Nie pokazywać danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Tabela końcowa po 9 rundach

M-sceNazwiskoFed1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
1Nguyễn Vũ LamPCD 19b1 37w1 27b1 18w0 38b1 8w1 6b1 2w1 5w½7,5047744
2Trần Quân BảoCPT 42w1 46b1 66w1 20b½ 7w½ 26b1 3w1 1b0 12w17046642
3Hoàng Ngô Anh TuấnLDI 52b1 69w1 25b0 11w1 16b1 18w1 2b0 28w1 7w17045,5742
4Hoàng Đình PhúcCPT 45w1 13b0 47w1 57b1 20w1 25b1 9w1 7b0 6b17044753
5Vương Tất Trung HiếuTDC -1 58b1 26w1 25b0 66w1 12b1 21w1 6w½ 1b½7043642
6Phan Ngọc Long ChâuQDL 43w1 35b1 8w1 12b1 25w1 7b1 1w0 5b½ 4w06,5050643
7Nguyễn Trung HiếuLDP 39b1 67w1 38b1 22w1 2b½ 6w0 18b1 4w1 3b06,5047,5653
8Lê Nguyễn Ngọc TânLDP 32b1 24w1 6b0 40w1 14w1 1b0 25w1 9b½ 20w16,5047,5641
9Trần Quang VinhQ2B 76b1 22w0 55b1 37w1 27b1 19w1 4b0 8w½ 21w16,5043,5643
10Nguyễn Trọng ToànCYR 21w½ 29b1 18w0 70b1 41w1 20b1 12w0 34b1 19w16,5042,5644
11Nguyễn Thành LongLDI 12w0 59b1 61w1 3b0 15w1 66b1 26w1 19b½ 18w16,5042642
12Huỳnh Phúc NhânLSO 11b1 14w1 13b1 6w0 22b1 5w0 10b1 27w1 2b06050,5654
13Nguyễn Trí Anh MinhPCD 78b1 4w1 12w0 19b0 59w1 37b0 35w1 49b1 28w16040,5642
14Nguyễn Văn TríLSB 59w1 12b0 35w1 67w1 8b0 38w1 28b0 26b1 27w16040,5641
15Đỗ Nguyễn Thái BảoPCD 57w1 71b1 20w0 45w0 11b0 44b1 40w1 29b1 25w16038,5643
16Nguyễn Hoàng PhátCPT 48b0 80w1 64w1 49b1 3w0 50w1 19b0 30b1 33w16037,5642
17Huỳnh Ngọc Đăng HuyDKH 29w½ 30b0 36w1 41b0 58w1 61b1 23w½ 47b1 31w16037,5542
18Hồ Đắc ChíHPU 56b1 31w½ 10b1 1b1 21w1 3b0 7w0 22w1 11b05,5050553
19Lê Chí ThànhNLH 1w0 73b1 33w1 13w1 45b1 9b0 16w1 11w½ 10b05,5048542
20Nguyễn Huỳnh Tấn PhátBBI 77b1 48w1 15b1 2w½ 4b0 10w0 39b1 37w1 8b05,5046553
21La Viễn Minh NguyênTDC 10b½ 36w1 53b1 31w1 18b0 48w1 5b0 23w1 9b05,5044,5551
22Nguyễn Hoàng PhúcQ2B 60w1 9b1 30w1 7b0 12w0 24b1 37w½ 18b0 39b15,5044553
23Võ Phước HảiTSD 28w1 26b0 58w1 66b0 42w1 45w1 17b½ 21b0 38w15,5038540
24Trương Đăng HuyQDL 68w1 8b0 72w1 28b1 26w0 22w0 38b½ 57w1 37b15,5037,5542
25Nguyễn Ngọc QuangNDL 34b1 70b1 3w1 5w1 6b0 4w0 8b0 50w1 15b05048,5552
26Nguyễn Anh KỳXLS 75b1 23w1 5b0 32w1 24b1 2w0 11b0 14w0 50b15046553
27Nguyễn Hoàng LongLB3 51w1 33b1 1w0 60b1 9w0 32b1 30w1 12b0 14b05045553
28Nguyễn Đức Thủy LânPCD 23b0 34w1 62b1 24w0 49w1 40b1 14w1 3b0 13b05043,5552
29Nguyễn Thanh HưngPCD 17b½ 10w0 63b1 53w1 31b½ 39w½ 34b½ 15w0 46b15041352
30Võ Đoàn Thịnh PhátLDP 44b1 17w1 22b0 38w0 67b1 31w1 27b0 16w0 54b15040,5553
31Nguyễn Quốc HưngXLS 61w1 18b½ 41w1 21b0 29w½ 30b0 51w1 48w1 17b05039,5440
32Trần Anh TuấnAHI 8w0 42b1 46w1 26b0 43w1 27w0 36b0 68b1 49w15038,5542
33Thái Quốc TuấnLSO 54b1 27w0 19b0 55w1 39b0 46b1 66w1 36w1 16b05038552
34Đinh Gia BảoNLH 25w0 28b0 44w1 58b½ 51w1 57b1 29w½ 10w0 45b15037,5442
35Lê Đình DuyCYR 73b1 6w0 14b0 71w1 40b0 69w1 13b0 52b1 47w15036,5552
36Nguyễn Bảo Khánh GiaNVB 41w½ 21b0 17b0 80w1 53b½ 70w1 32w1 33b0 48b15036,5451
37Ngô Hoàng QuânQ2B 50w1 1b0 51w1 9b0 60w1 13w1 22b½ 20b0 24w04,5044,5440
38Nguyễn Đình MinhPNG 79w1 47b1 7w0 30b1 1w0 14b0 24w½ 62b1 23b04,5044453
39Lê Bá Anh KhoaNDL 7w0 45b0 73w1 52b1 33w1 29b½ 20w0 41b1 22w04,5040442
40Phạm Hồng PhướcCPT 46w0 43b1 68w1 8b0 35w1 28w0 15b0 66b1 42w½4,5038,5442
41Trần Trung KiênDLB 36b½ 63w1 31b0 17w1 10b0 60w0 58b1 39w0 61b14,5037,5452
42Ngô Chí HoàngHTG 2b0 32w0 77b1 62w1 23b0 53w1 50b0 51w1 40b½4,5037,5451
43Lê Hoàng Thiên PhúcCAH 6b0 40w0 65b1 75w1 32b0 62w½ 57b0 58w1 60b14,5033452
44Nguyễn Đức DuyLSO 30w0 51b0 34b0 73w1 75b1 15w0 70b1 60w½ 57b14,5031453
45Nguyễn Quốc HưngPNG 4b0 39w1 70w1 15b1 19w0 23b0 49w0 59b1 34w04041442
46Lê Hải NamQDL 40b1 2w0 32b0 47w1 50b0 33w0 69b1 56b1 29w04038453
47Phạm Hải ChâuLSO 55b1 38w0 4b0 46b0 72w1 54w1 60b1 17w0 35b04038452
48Chu Văn Phi LongBRU 16w1 20b0 57w0 72b1 68w1 21b0 52w1 31b0 36w04037,5441
49Đỗ Hồng HảiNVB 69b0 52w1 71b1 16w0 28b0 68w1 45b1 13w0 32b04036452
50Trần Tiến ĐạtTTP 37b0 54w1 67b0 63w1 46w1 16b0 42w1 25b0 26w04036440
51Võ Quang NamTSD 27b0 44w1 37b0 54w1 34b0 67w1 31b0 42b0 68w14035,5450
52Nguyễn Quốc TháiXHO 3w0 49b0 78b1 39w0 55b1 59w1 48b0 35w0 67b14035453
53Trần Kiến HàoNVB 63b½ 77w1 21w0 29b0 36w½ 42b0 64b1 54w0 69b14033352
54Lê Nguyễn Hoàng LâmHV1 33w0 50b0 81w1 51b0 56w1 47b0 65w1 53b1 30w04032,5441
55Lê Đỗ Tuấn AnhHDR 47w0 81b1 9w0 33b0 52w0 73b1 68b0 71w1 62w14031,5442
56Nguyễn Thái Anh KiệtNDL 18w0 61b0 59w0 77w1 54b0 -1 67b1 46w0 66b14029442
57Nguyễn Nhật DuyHTG 15b0 78w1 48b1 4w0 61b½ 34w0 43w1 24b0 44w03,5040341
58Nguyễn Hoàng Minh QuânHLI 64b1 5w0 23b0 34w½ 17b0 63b1 41w0 43b0 72w13,5038352
59Lê Cao TiếnDLC 14b0 11w0 56b1 69w1 13b0 52b0 74w1 45w0 65b½3,5036351
60Đặng Quang HảiNVB 22b0 74w1 69b1 27w0 37b0 41b1 47w0 44b½ 43w03,5035,5352
61Hoàng Đại NghĩaHDR 31b0 56w1 11b0 74b1 57w½ 17w0 62b0 72b1 41w03,5035352
62Trương Nguyên KiệtATE 72w1 66b0 28w0 42b0 74w1 43b½ 61w1 38w0 55b03,5031,5340
63Lê Sĩ Tuấn MinhBRU 53w½ 41b0 29w0 50b0 64b1 58w0 72w0 -1 74b13,5028,5342
64Vũ Minh QuânNDL 58w0 -1 16b0 68b0 63w0 72b½ 53w0 75b1 73w13,5027341
65Trần Minh SơnCYR 66w0 68b0 43w0 -1 69b0 71w1 54b0 74b1 59w½3,5026341
66Lê Tấn PhúcXLS 65b1 62w1 2b0 23w1 5b0 11w0 33b0 40w0 56w03042341
67Lê Hoàng NamCPT 81w1 7b0 50w1 14b0 30w0 51b0 56w0 73b1 52w03036341
68Nguyễn Doãn Gia BảoCAH 24b0 65w1 40b0 64w1 48b0 49b0 55w1 32w0 51b03034350
69Nguyễn Ngô Anh TuấnBRU 49w1 3b0 60w0 59b0 65w1 35b0 46w0 70b1 53w03034341
70Đinh Đức PhướcHV1 74b1 25w0 45b0 10w0 71b1 36b0 44w0 69w0 -13032,5342
71Nguyễn Tiến ĐạtCAH 80b1 15w0 49w0 35b0 70w0 65b0 -1 55b0 75w13029341
72Nguyễn Đình VươngLNT 62b0 75w1 24b0 48w0 47b0 64w½ 63b1 61w0 58b02,5030251
73Nguyễn Vũ Minh QuânTSD 35w0 19w0 39b0 44b0 -1 55w0 75b1 67w0 64b02031,5241
74Nguyễn Ngọc Minh BảoBRU 70w0 60b0 80b1 61w0 62b0 75w1 59b0 65w0 63w02025241
75Trần Thế DanhLDX 26w0 72b0 -1 43b0 44w0 74b0 73w0 64w0 71b01027140
76Lê Thiện NhânTDC 9w0 79b- -0 -0 77b- -0 -0 -0 -00027,5000
77Đậu Thành TrungNDA 20w0 53b0 42w0 56b0 76w- -0 -0 -0 -00026,5020
78Huỳnh Thường AnLDX 13w0 57b0 52w0 81b- 79b- -0 -0 -0 -00026010
79Trương Minh QuânTTD 38b0 76w- -0 -0 78w- -0 -0 -0 -00025,5010
80Hoàng Tăng Gia HưngLB3 71w0 16b0 74w0 36b0 81b- -0 -0 -0 -00024,5020
81Phạm Quang TrườngQDL 67b0 55w0 54b0 78w- 80w- -0 -0 -0 -00023,5020

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)