Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi Son güncelleme30.10.2026 13:20:18, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
Eşlendirmeler/Sonuçlar9. Tur
| Masa | No. | Beyaz | Gr | Tip | FED | Kulüp/Şehir | Puan | Sonuç | Puan | Siyah | Gr | Tip | FED | Kulüp/Şehir | No. |
| 1 | 59 | Nguyễn, Vũ Lam | | B14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | ½ - ½ | 6½ | Vương, Tất Trung Hiếu | | B14 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 81 |
| 2 | 10 | Hoàng, Ngô Anh Tuấn | | B14 | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 6 | 1 - 0 | 6½ | Nguyễn, Trung Hiếu | | B14 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 57 |
| 3 | 64 | Phan, Ngọc Long Châu | | B14 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 6½ | 0 - 1 | 6 | Hoàng, Đình Phúc | | B14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 9 |
| 4 | 70 | Trần, Quân Bảo | | B14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 1 - 0 | 6 | Huỳnh, Phúc Nhân | | B14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 14 |
| 5 | 54 | Nguyễn, Thành Long | | B14 | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Hồ, Đắc Chí | | B14 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 12 |
| 6 | 69 | Trần, Quang Vinh | | B14 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 5½ | 1 - 0 | 5½ | La, Viễn Minh Nguyên | | B14 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 16 |
| 7 | 56 | Nguyễn Trọng Toàn, | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Lê, Chí Thành | | B14 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 19 |
| 8 | 26 | Lê, Nguyễn Ngọc Tân | | B14 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn, Huỳnh Tấn Phát | | B14 | BBI | Thcs Và Thpt Bắc Bình | 43 |
| 9 | 7 | Đỗ, Nguyễn Thái Bảo | | B14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Ngọc Quang | | B14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 45 |
| 10 | 13 | Huỳnh, Ngọc Đăng Huy | | B14 | DKH | Trường Thcs Đồng Kho | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Quốc Hưng | | B14 | XLS | Xã Lương Sơn | 48 |
| 11 | 55 | Nguyễn, Trí Anh Minh | | B14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Đức Thủy Lân | | B14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 38 |
| 12 | 58 | Nguyễn, Văn Trí | | B14 | LSB | Thcs Lộc Sơn -P B'lao | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Hoàng Long | | B14 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 39 |
| 13 | 41 | Nguyễn, Hoàng Phát | | B14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 1 - 0 | 5 | Thái, Quốc Tuấn | | B14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 65 |
| 14 | 17 | Lê, Bá Anh Khoa | | B14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn, Hoàng Phúc | | B14 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 42 |
| 15 | 31 | Ngô, Hoàng Quân | | B14 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Trương, Đăng Huy | | B14 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 74 |
| 16 | 78 | Võ, Phước Hải | | B14 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn, Đình Minh | | B14 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 35 |
| 17 | 1 | Chu, Văn Phi Long | | B14 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Bảo Khánh Gia | | B14 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 33 |
| 18 | 49 | Nguyễn, Quốc Hưng | | B14 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 4 | 0 - 1 | 4 | Đinh, Gia Bảo | | B14 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 5 |
| 19 | 66 | Trần, Anh Tuấn | | B14 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 4 | 1 - 0 | 4 | Đỗ, Hồng Hải | | B14 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 6 |
| 20 | 20 | Lê, Đình Duy | | B14 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm, Hải Châu | | B14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 61 |
| 21 | 22 | Lê, Hải Nam | | B14 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Thanh Hưng | | B14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 53 |
| 22 | 25 | Lê Nguyễn Hoàng Lâm, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 - 1 | 4 | Võ, Đoàn Thịnh Phát | | B14 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 77 |
| 23 | 62 | Phạm, Hồng Phước | | B14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | ½ - ½ | 4 | Ngô, Chí Hoàng | | B14 | HTG | Thcs Hàm Thắng, | 30 |
| 24 | 71 | Trần, Tiến Đạt | | B14 | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Anh Kỳ | | B14 | XLS | Xã Lương Sơn | 32 |
| 25 | 2 | Đặng, Quang Hải | | B14 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Lê, Hoàng Thiên Phúc | | B14 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 24 |
| 26 | 8 | Hoàng, Đại Nghĩa | | B14 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Trần, Trung Kiên | | B14 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 73 |
| 27 | 47 | Nguyễn, Nhật Duy | | B14 | HTG | Thcs Hàm Thắng, | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn, Đức Duy | | B14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 37 |
| 28 | 21 | Lê, Đỗ Tuấn Anh | | B14 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 3 | 1 - 0 | 3½ | Trương, Nguyên Kiệt | | B14 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 76 |
| 29 | 68 | Trần, Minh Sơn | | B14 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 3 | ½ - ½ | 3 | Lê, Cao Tiến | | B14 | DLC | Dalat Children's Chess | 18 |
| 30 | 23 | Lê, Hoàng Nam | | B14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Quốc Thái | | B14 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 50 |
| 31 | 28 | Lê, Tấn Phúc | | B14 | XLS | Xã Lương Sơn | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Thái Anh Kiệt | | B14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 52 |
| 32 | 79 | Võ, Quang Nam | | B14 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Doãn Gia Bảo | | B14 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 34 |
| 33 | 46 | Nguyễn, Ngô Anh Tuấn | | B14 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần, Kiến Hào | | B14 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 67 |
| 34 | 40 | Nguyễn, Hoàng Minh Quân | | B14 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn, Đình Vương | | B14 | LNT | Lê Thánh Tông - Nam Thành | 36 |
| 35 | 44 | Nguyễn, Ngọc Minh Bảo | | B14 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 2 | 0 - 1 | 2½ | Lê, Sĩ Tuấn Minh | | B14 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 27 |
| 36 | 80 | Vũ, Minh Quân | | B14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Vũ Minh Quân | | B14 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 60 |
| 37 | 51 | Nguyễn, Tiến Đạt | | B14 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 2 | 1 - 0 | 1 | Trần, Thế Danh | | B14 | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 72 |
| 38 | 4 | Đinh Đức Phước, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 1 | | Tur | | | | |
| 39 | 3 | Đậu, Thành Trung | | B14 | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 | | eşlendirilmeyenler | | | | |
| 40 | 11 | Hoàng, Tăng Gia Hưng | | B14 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 | | eşlendirilmeyenler | | | | |
| 41 | 15 | Huỳnh, Thường An | | B14 | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 0 | 0 | | eşlendirilmeyenler | | | | |
| 42 | 29 | Lê, Thiện Nhân | | B14 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 0 | 0 | | eşlendirilmeyenler | | | | |
| 43 | 63 | Phạm, Quang Trường | | B14 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 0 | 0 | | eşlendirilmeyenler | | | | |
| 44 | 75 | Trương, Minh Quân | | B14 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 | | eşlendirilmeyenler | | | | |
|
|
|
|