Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi

Poslední aktualizace30.10.2026 13:20:18, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Konečná tabulka po 9 kolech, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9/9 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7, Kolo.8, Kolo.9
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Nasazení/Výsledky

5. Kolo

Šach.Čís.WhiteSkup.TypFEDKlub/MístoBody VýsledekBody BlackSkup.TypFEDKlub/MístoČís.
164Phan, Ngọc Long ChâuB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt4 1 - 04 Nguyễn, Ngọc QuangB14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt45
270Trần, Quân BảoB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết3½ ½ - ½4 Nguyễn, Trung HiếuB14LDPLê Quý Đôn Phan Thiết57
312Hồ, Đắc ChíB14HPUTrung Tâm Hoàng Phúc3½ 1 - 03½ La, Viễn Minh NguyênB14TDCTrần Phú- Đức Trọng16
49Hoàng, Đình PhúcB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết3 1 - 03½ Nguyễn, Huỳnh Tấn PhátB14BBIThcs Và Thpt Bắc Bình43
541Nguyễn, Hoàng PhátB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết3 0 - 13 Hoàng, Ngô Anh TuấnB14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh10
642Nguyễn, Hoàng PhúcB14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc3 0 - 13 Huỳnh, Phúc NhânB14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt14
749Nguyễn, Quốc HưngB14PNGPhường Nam Gia Nghĩa3 0 - 13 Lê, Chí ThànhB14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà19
826Lê, Nguyễn Ngọc TânB14LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3 1 - 03 Nguyễn, Văn TríB14LSBThcs Lộc Sơn -P B'lao58
981Vương, Tất Trung HiếuB14TDCTrần Phú- Đức Trọng3 1 - 03 Lê, Tấn PhúcB14XLSXã Lương Sơn28
1074Trương, Đăng HuyB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt3 0 - 13 Nguyễn, Anh KỳB14XLSXã Lương Sơn32
1135Nguyễn, Đình MinhB14PNGPhường Nam Gia Nghĩa3 0 - 13 Nguyễn, Vũ LamB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt59
1239Nguyễn, Hoàng LongB14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 33 0 - 13 Trần, Quang VinhB14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc69
1348Nguyễn, Quốc HưngB14XLSXã Lương Sơn2½ ½ - ½2½ Nguyễn, Thanh HưngB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt53
1456Nguyễn Trọng Toàn, CYRClb Đà Lạt Yersin Chess2½ 1 - 02½ Trần, Trung KiênB14DLBĐình Lạc - Bảo Thuận73
151Chu, Văn Phi LongB14BRUThcs Bắc Ruộng2 1 - 02 Nguyễn, Doãn Gia BảoB14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh34
1631Ngô, Hoàng QuânB14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc2 1 - 02 Đặng, Quang HảiB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao2
1738Nguyễn, Đức Thủy LânB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt2 1 - 02 Đỗ, Hồng HảiB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao6
1854Nguyễn, Thành LongB14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh2 1 - 02 Đỗ, Nguyễn Thái BảoB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt7
198Hoàng, Đại NghĩaB14HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông2 ½ - ½2 Nguyễn, Nhật DuyB14HTGThcs Hàm Thắng,47
2017Lê, Bá Anh KhoaB14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt2 1 - 02 Thái, Quốc TuấnB14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt65
2155Nguyễn, Trí Anh MinhB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt2 1 - 02 Lê, Cao TiếnB14DLCDalat Children's Chess18
2262Phạm, Hồng PhướcB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết2 1 - 02 Lê, Đình DuyB14CYRClb Đà Lạt Yersin Chess20
2371Trần, Tiến ĐạtB14TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ2 1 - 02 Lê, Hải NamB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt22
2423Lê, Hoàng NamB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết2 0 - 12 Võ, Đoàn Thịnh PhátB14LDPLê Quý Đôn Phan Thiết77
2566Trần, Anh TuấnB14AHITh&thcs An Hiệp2 1 - 02 Lê, Hoàng Thiên PhúcB14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh24
2678Võ, Phước HảiB14TSDTây Sơn-Đà Lạt2 1 - 02 Ngô, Chí HoàngB14HTGThcs Hàm Thắng,30
275Đinh, Gia BảoB14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà1½ 1 - 02 Võ, Quang NamB14TSDTây Sơn-Đà Lạt79
2813Huỳnh, Ngọc Đăng HuyB14DKHTrường Thcs Đồng Kho1½ 1 - 01½ Nguyễn, Hoàng Minh QuânB14HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm140
2967Trần, Kiến HàoB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao1½ ½ - ½1½ Nguyễn, Bảo Khánh GiaB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao33
3051Nguyễn, Tiến ĐạtB14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh1 0 - 11 Đinh Đức Phước, HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc4
3121Lê, Đỗ Tuấn AnhB14HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông1 0 - 11 Nguyễn, Quốc TháiB14XHOTh&thcs Xuân Hương50
3225Lê Nguyễn Hoàng Lâm, HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc1 1 - 01 Nguyễn, Thái Anh KiệtB14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt52
3361Phạm, Hải ChâuB14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt1 1 - 01 Nguyễn, Đình VươngB14LNTLê Thánh Tông - Nam Thành36
3472Trần, Thế DanhB14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường1 0 - 11 Nguyễn, Đức DuyB14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt37
3576Trương, Nguyên KiệtB14ATETh&thcs Athena Đà Lạt1 1 - 01 Nguyễn, Ngọc Minh BảoB14BRUThcs Bắc Ruộng44
3646Nguyễn, Ngô Anh TuấnB14BRUThcs Bắc Ruộng1 1 - 01 Trần, Minh SơnB14CYRClb Đà Lạt Yersin Chess68
3780Vũ, Minh QuânB14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt1 0 - 1½ Lê, Sĩ Tuấn MinhB14BRUThcs Bắc Ruộng27
383Đậu, Thành TrungB14NDATh & Thcs Nam Đà0 - - -0 Lê, Thiện NhânB14TDCTrần Phú- Đức Trọng29
3963Phạm, Quang TrườngB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt0 - - -0 Hoàng, Tăng Gia HưngB14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 311
4075Trương, Minh QuânB14TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng0 - - -0 Huỳnh, Thường AnB14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường15
4160Nguyễn, Vũ Minh QuânB14TSDTây Sơn-Đà Lạt0 1 volno