Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:
Turnirin təfərrüatlarını göstər
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi Son yeniləmə30.10.2026 13:20:18, Müəllif/Son yükləmə: Lamdong chess
Cütlənmələr/mövqe3. Tur
| Bo. | No. | White | Gr | Tip | FED | Klub/Şəhər | Pts. | Nəticə | Pts. | Black | Gr | Tip | FED | Klub/Şəhər | No. |
| 1 | 7 | Đỗ, Nguyễn Thái Bảo | | B14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Huỳnh Tấn Phát | | B14 | BBI | Thcs Và Thpt Bắc Bình | 43 |
| 2 | 45 | Nguyễn, Ngọc Quang | | B14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng, Ngô Anh Tuấn | | B14 | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 10 |
| 3 | 55 | Nguyễn, Trí Anh Minh | | B14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Huỳnh, Phúc Nhân | | B14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 14 |
| 4 | 64 | Phan, Ngọc Long Châu | | B14 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Nguyễn Ngọc Tân | | B14 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 26 |
| 5 | 70 | Trần, Quân Bảo | | B14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Tấn Phúc | | B14 | XLS | Xã Lương Sơn | 28 |
| 6 | 81 | Vương, Tất Trung Hiếu | | B14 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Anh Kỳ | | B14 | XLS | Xã Lương Sơn | 32 |
| 7 | 35 | Nguyễn, Đình Minh | | B14 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Trung Hiếu | | B14 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 57 |
| 8 | 39 | Nguyễn, Hoàng Long | | B14 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Vũ Lam | | B14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 59 |
| 9 | 42 | Nguyễn, Hoàng Phúc | | B14 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Đoàn Thịnh Phát | | B14 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 77 |
| 10 | 56 | Nguyễn Trọng Toàn, | | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Hồ, Đắc Chí | | B14 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 12 |
| 11 | 67 | Trần, Kiến Hào | | B14 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 1½ | 0 - 1 | 1½ | La, Viễn Minh Nguyên | | B14 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 16 |
| 12 | 48 | Nguyễn, Quốc Hưng | | B14 | XLS | Xã Lương Sơn | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Trần, Trung Kiên | | B14 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 73 |
| 13 | 1 | Chu, Văn Phi Long | | B14 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Nhật Duy | | B14 | HTG | Thcs Hàm Thắng, | 47 |
| 14 | 46 | Nguyễn, Ngô Anh Tuấn | | B14 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng, Quang Hải | | B14 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 2 |
| 15 | 49 | Nguyễn, Quốc Hưng | | B14 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 1 - 0 | 1 | Đinh Đức Phước, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 |
| 16 | 51 | Nguyễn, Tiến Đạt | | B14 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 1 | 0 - 1 | 1 | Đỗ, Hồng Hải | | B14 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 6 |
| 17 | 54 | Nguyễn, Thành Long | | B14 | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Đại Nghĩa | | B14 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 8 |
| 18 | 9 | Hoàng, Đình Phúc | | B14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Hải Châu | | B14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 61 |
| 19 | 19 | Lê, Chí Thành | | B14 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 1 | 1 - 0 | 1 | Thái, Quốc Tuấn | | B14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 65 |
| 20 | 58 | Nguyễn, Văn Trí | | B14 | LSB | Thcs Lộc Sơn -P B'lao | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Đình Duy | | B14 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 20 |
| 21 | 21 | Lê, Đỗ Tuấn Anh | | B14 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Quang Vinh | | B14 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 69 |
| 22 | 66 | Trần, Anh Tuấn | | B14 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Hải Nam | | B14 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 22 |
| 23 | 23 | Lê, Hoàng Nam | | B14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Tiến Đạt | | B14 | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 71 |
| 24 | 31 | Ngô, Hoàng Quân | | B14 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Võ, Quang Nam | | B14 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 79 |
| 25 | 62 | Phạm, Hồng Phước | | B14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Doãn Gia Bảo | | B14 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 34 |
| 26 | 74 | Trương, Đăng Huy | | B14 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Đình Vương | | B14 | LNT | Lê Thánh Tông - Nam Thành | 36 |
| 27 | 76 | Trương, Nguyên Kiệt | | B14 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Đức Thủy Lân | | B14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 38 |
| 28 | 78 | Võ, Phước Hải | | B14 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hoàng Minh Quân | | B14 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 40 |
| 29 | 41 | Nguyễn, Hoàng Phát | | B14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ, Minh Quân | | B14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 80 |
| 30 | 13 | Huỳnh, Ngọc Đăng Huy | | B14 | DKH | Trường Thcs Đồng Kho | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn, Bảo Khánh Gia | | B14 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 33 |
| 31 | 27 | Lê, Sĩ Tuấn Minh | | B14 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn, Thanh Hưng | | B14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 53 |
| 32 | 3 | Đậu, Thành Trung | | B14 | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 - 1 | 0 | Ngô, Chí Hoàng | | B14 | HTG | Thcs Hàm Thắng, | 30 |
| 33 | 5 | Đinh, Gia Bảo | | B14 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Đức Duy | | B14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 37 |
| 34 | 11 | Hoàng, Tăng Gia Hưng | | B14 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Ngọc Minh Bảo | | B14 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 44 |
| 35 | 15 | Huỳnh, Thường An | | B14 | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Quốc Thái | | B14 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 50 |
| 36 | 17 | Lê, Bá Anh Khoa | | B14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Vũ Minh Quân | | B14 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 60 |
| 37 | 52 | Nguyễn, Thái Anh Kiệt | | B14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Cao Tiến | | B14 | DLC | Dalat Children's Chess | 18 |
| 38 | 68 | Trần, Minh Sơn | | B14 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Hoàng Thiên Phúc | | B14 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 24 |
| 39 | 25 | Lê Nguyễn Hoàng Lâm, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Quang Trường | | B14 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 63 |
| 40 | 72 | Trần, Thế Danh | | B14 | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 0 | 1 | | bye | | | | |
| 41 | 29 | Lê, Thiện Nhân | | B14 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
| 42 | 75 | Trương, Minh Quân | | B14 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 | | Cütlənməyib | | | | |
|
|
|
|