Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi

اخر تحديث30.10.2026 13:20:18, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 2

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعبنوعجنسمجموعةاتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
145Nguyễn, Ngọc QuangB14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt201222
27Đỗ, Nguyễn Thái BảoB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt201211
310Hoàng, Ngô Anh TuấnB14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh201211
414Huỳnh, Phúc NhânB14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt201211
526Lê, Nguyễn Ngọc TânB14LDPLê Quý Đôn Phan Thiết201211
628Lê, Tấn PhúcB14XLSXã Lương Sơn201211
732Nguyễn, Anh KỳB14XLSXã Lương Sơn201211
835Nguyễn, Đình MinhB14PNGPhường Nam Gia Nghĩa201211
939Nguyễn, Hoàng LongB14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3201211
1042Nguyễn, Hoàng PhúcB14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc201211
1143Nguyễn, Huỳnh Tấn PhátB14BBIThcs Và Thpt Bắc Bình201211
1255Nguyễn, Trí Anh MinhB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt201211
1357Nguyễn, Trung HiếuB14LDPLê Quý Đôn Phan Thiết201211
1459Nguyễn, Vũ LamB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt201211
1564Phan, Ngọc Long ChâuB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt201211
1670Trần, Quân BảoB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết201211
1781Vương, Tất Trung HiếuB14TDCTrần Phú- Đức Trọng201211
1877Võ, Đoàn Thịnh PhátB14LDPLê Quý Đôn Phan Thiết200,5211
1912Hồ, Đắc ChíB14HPUTrung Tâm Hoàng Phúc1,501,5111
2056Nguyễn Trọng Toàn,CYRClb Đà Lạt Yersin Chess1,501,5111
2116La, Viễn Minh NguyênB14TDCTrần Phú- Đức Trọng1,501,5110
2248Nguyễn, Quốc HưngB14XLSXã Lương Sơn1,501,5110
2367Trần, Kiến HàoB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao1,500,5110
2473Trần, Trung KiênB14DLBĐình Lạc - Bảo Thuận1,500,5110
254Đinh Đức Phước,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc102111
2619Lê, Chí ThànhB14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà102111
2720Lê, Đình DuyB14CYRClb Đà Lạt Yersin Chess102111
2822Lê, Hải NamB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt102111
2951Nguyễn, Tiến ĐạtB14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh102111
3054Nguyễn, Thành LongB14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh102111
3161Phạm, Hải ChâuB14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt102111
3265Thái, Quốc TuấnB14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt102111
3366Trần, Anh TuấnB14AHITh&thcs An Hiệp102111
3469Trần, Quang VinhB14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc102111
351Chu, Văn Phi LongB14BRUThcs Bắc Ruộng102110
362Đặng, Quang HảiB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao102110
379Hoàng, Đình PhúcB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết102110
3823Lê, Hoàng NamB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết102110
3931Ngô, Hoàng QuânB14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc102110
4046Nguyễn, Ngô Anh TuấnB14BRUThcs Bắc Ruộng102110
4147Nguyễn, Nhật DuyB14HTGThcs Hàm Thắng,102110
4258Nguyễn, Văn TríB14LSBThcs Lộc Sơn -P B'lao102110
4374Trương, Đăng HuyB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt102110
4476Trương, Nguyên KiệtB14ATETh&thcs Athena Đà Lạt102110
4578Võ, Phước HảiB14TSDTây Sơn-Đà Lạt102110
4679Võ, Quang NamB14TSDTây Sơn-Đà Lạt102110
4740Nguyễn, Hoàng Minh QuânB14HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1101,5111
488Hoàng, Đại NghĩaB14HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông101,5110
4921Lê, Đỗ Tuấn AnhB14HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông101111
5062Phạm, Hồng PhướcB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết101111
516Đỗ, Hồng HảiB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao101110
5234Nguyễn, Doãn Gia BảoB14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh101110
5336Nguyễn, Đình VươngB14LNTLê Thánh Tông - Nam Thành101110
5438Nguyễn, Đức Thủy LânB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt101110
5541Nguyễn, Hoàng PhátB14CPTClb Cv Phường Phan Thiết101110
5649Nguyễn, Quốc HưngB14PNGPhường Nam Gia Nghĩa101110
5771Trần, Tiến ĐạtB14TTPTân Thanh, Xã Phúc Thọ101110
5880Vũ, Minh QuânB14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt101100
5913Huỳnh, Ngọc Đăng HuyB14DKHTrường Thcs Đồng Kho0,502010
6027Lê, Sĩ Tuấn MinhB14BRUThcs Bắc Ruộng0,501,5010
6133Nguyễn, Bảo Khánh GiaB14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao0,501,5010
6253Nguyễn, Thanh HưngB14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt0,501,5010
633Đậu, Thành TrungB14NDATh & Thcs Nam Đà002010
645Đinh, Gia BảoB14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà002010
6515Huỳnh, Thường AnB14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường002010
6617Lê, Bá Anh KhoaB14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt002010
6724Lê, Hoàng Thiên PhúcB14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh002010
6830Ngô, Chí HoàngB14HTGThcs Hàm Thắng,002010
6937Nguyễn, Đức DuyB14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt002010
7050Nguyễn, Quốc TháiB14XHOTh&thcs Xuân Hương002010
7168Trần, Minh SơnB14CYRClb Đà Lạt Yersin Chess002010
7272Trần, Thế DanhB14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường002010
7375Trương, Minh QuânB14TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng002010
7452Nguyễn, Thái Anh KiệtB14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt001,5010
7511Hoàng, Tăng Gia HưngB14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3001010
7618Lê, Cao TiếnB14DLCDalat Children's Chess001010
7725Lê Nguyễn Hoàng Lâm,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc001010
7844Nguyễn, Ngọc Minh BảoB14BRUThcs Bắc Ruộng001010
7963Phạm, Quang TrườngB14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt001010
8029Lê, Thiện NhânB14TDCTrần Phú- Đức Trọng001000
8160Nguyễn, Vũ Minh QuânB14TSDTây Sơn-Đà Lạt001000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Most black
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)