Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
مشاهدة تفاصيل البطولة
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi اخر تحديث30.10.2026 11:50:48, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
الازواج/النتيجة7. الجولة
| رقعة | رقم | White | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | نتيجة | نقاط | Black | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | رقم |
| 1 | 91 | Trần, Trường Thịnh | | B12 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 6 | 1 - 0 | 5½ | Hoàng, Khánh Lam | | B12 | LMC | Lima Chess | 17 |
| 2 | 97 | Vũ, Hoàng Khôi Nguyên | | B12 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 5 | 1 - 0 | 5 | Hoàng, Trần Thành Đạt | | B12 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 18 |
| 3 | 81 | Phạm, Nhật Tâm | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Trần Đại Phong | | B12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 73 |
| 4 | 76 | Nguyễn, Việt Anh | | B12 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 5 | 1 - 0 | 5 | Trần, Nhật Minh | | B12 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 88 |
| 5 | 93 | Trương, Quang Hoàng Quân | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | ½ - ½ | 4½ | Nguyễn, Hoàng Đăng Khánh | | B12 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 54 |
| 6 | 98 | Vũ, Thiện Minh | | B12 | LMC | Lima Chess | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Trần, Gia Phát | | B12 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 84 |
| 7 | 55 | Nguyễn, Hoàng Nguyên Giáp | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4 | 0 - 1 | 4 | Cao, Bảo Khôi | | B12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 3 |
| 8 | 11 | Đoàn, Hải Đăng | | B12 | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Kỳ Anh | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 58 |
| 9 | 75 | Nguyễn, Trường An | | B12 | GVI | Th & Thcs Gia Viễn | 4 | 0 - 1 | 4 | Đỗ, Trung Hiếu | | B12 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 14 |
| 10 | 27 | Lê, Đức Thống | | B12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Thế Bảo Long, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 72 |
| 11 | 63 | Nguyễn, Minh Tiến | | B12 | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 4 | 0 - 1 | 4 | Ngô, Gia Bảo | | B12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 38 |
| 12 | 87 | Trần, Nguyễn Thiên Phúc | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Doãn Việt Anh | | B12 | TIT | Thcs Tiến Thành | 46 |
| 13 | 90 | Trần, Tuấn Kiệt | | B12 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Đình Nam Trung | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 48 |
| 14 | 51 | Nguyễn, Đức Dũng | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Vũ, Đình Quốc Khánh | | B12 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 96 |
| 15 | 45 | Nguyễn, Chí Nhân | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Châu, Chí Cường | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 5 |
| 16 | 61 | Nguyễn, Minh Đăng | | B12 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Đào, Duy Dũng | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 |
| 17 | 15 | Hà, Tấn Huy | | B12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn, Trần Nhật Nguyên | | B12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 74 |
| 18 | 37 | Mai, Quang Thuận | | B12 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Võ, Hoàng Giáp | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 94 |
| 19 | 7 | Đặng, Quang Đạt | | B12 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 3 | 1 - 0 | 3½ | Phạm, Duy Triết | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 78 |
| 20 | 9 | Đinh, Nhật Khang | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Lương, Minh Hải | | B12 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 34 |
| 21 | 13 | Đỗ, Quang Kiệt | | B12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô, Nhật Đông | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 39 |
| 22 | 43 | Nguyễn, Bảo Khánh | | B12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Huỳnh, MInh Thiện | | B12 | TIT | Thcs Tiến Thành | 20 |
| 23 | 21 | Huỳnh, Trần Tuấn Ngọc | | B12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Anh Quân | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 40 |
| 24 | 25 | Lê, Đình Minh Nhật | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Trương, Phước Thịnh | | B12 | XLS | Xã Lương Sơn | 92 |
| 25 | 26 | Lê, Đức Anh | | B12 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Hoàng Nhật | | B12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 56 |
| 26 | 65 | Nguyễn, Nhật Đăng | | B12 | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 3 | ½ - ½ | 3 | Lê, Nhật Minh | | B12 | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 30 |
| 27 | 31 | Lê, Trần Khôi Hưng | | B12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn, Mạnh Hùng | | B12 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 60 |
| 28 | 77 | Nguyễn, Việt Hà | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Việt Anh | | B12 | TBN | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa | 32 |
| 29 | 57 | Nguyễn, Hồ Chấn Phong | | B12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Bùi, Trí Viễn | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 |
| 30 | 8 | Đặng, Quang Khải | | B12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn, Đức Anh | | B12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 50 |
| 31 | 71 | Nguyễn Tuấn Kiệt, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đoàn, Gia Nguyên Phúc | | B12 | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 10 |
| 32 | 53 | Nguyễn, Gia Bảo | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Hoàng, Cang | | B12 | TBN | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa | 16 |
| 33 | 59 | Nguyễn, Lê Nhật Lâm | | B12 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | K`, Bùi Tuấn Khoa | | B12 | LNT | Lê Thánh Tông - Nam Thành | 22 |
| 34 | 79 | Phạm, Đức Tài | | B12 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê, Gia Nguyên | | B12 | DLC | Dalat Children's Chess | 28 |
| 35 | 95 | Võ, Tuấn Anh | | B12 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn, Bảo Đăng | | B12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 42 |
| 36 | 1 | Bùi, Thanh Phát | | B12 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Nhật Anh | | B12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 64 |
| 37 | 68 | Nguyễn, Quốc Nam | | B12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 1 - 0 | 2 | Cáp, Thuận Tiến | | B12 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 4 |
| 38 | 33 | Lương, Duy Minh | | B12 | LMC | Lima Chess | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Minh Nam | | B12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 80 |
| 39 | 49 | Nguyễn, Đình Tuấn Vũ | | B12 | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 2 | 1 - 0 | 2 | Lương, Nguyễn Xuân Trường | | B12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 35 |
| 40 | 82 | Phan, Gia Uy | | B12 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 0 - 1 | 2 | Lưu, Hữu Đức | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 36 |
| 41 | 85 | Trần, Nguyễn An Nguyên | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Điềm | | B12 | XLS | Xã Lương Sơn | 47 |
| 42 | 67 | Nguyễn, Phúc Vĩnh An | | B12 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1½ | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Quyền Linh | | B12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 70 |
| 43 | 19 | Hồ, Hoàng Dương | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Trần, Gia Khang | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 83 |
| 44 | 12 | Đỗ, Hoàng Gia Phúc | | B12 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Minh Khoa | | B12 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 62 |
| 45 | 23 | Lâm, Quốc Dũng | | B12 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Phạm Gia Hưng | | B12 | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 66 |
| 46 | 86 | Trần, Nguyễn Gia Bảo | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Hải Quân | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 29 |
| 47 | 69 | Nguyễn, Quốc Thái | | B12 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 1 | 1 | | راحة | | | | |
| 48 | 24 | Lê, Anh Kiệt | | B12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 49 | 41 | Nguyễn, Bá Trường An | | B12 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 50 | 44 | Nguyễn, Bảo Quang | | B12 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 51 | 52 | Nguyễn, Đức Gia Khang | | B12 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 52 | 89 | Trần, Phan Khải | | B12 | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
|
|
|
|