Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi اخر تحديث30.10.2026 11:50:48, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
| اختيار بطولة | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية |
| ازواج الرقع | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج |
| قائمة الترتيب بعد | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
الازواج/النتيجة3. الجولة
| رقعة | رقم | White | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | نتيجة | نقاط | Black | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | رقم |
| 1 | 7 | Đặng, Quang Đạt | | B12 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Thế Bảo Long, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 72 |
| 2 | 11 | Đoàn, Hải Đăng | | B12 | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần, Gia Phát | | B12 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 84 |
| 3 | 73 | Nguyễn, Trần Đại Phong | | B12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Đỗ, Trung Hiếu | | B12 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 14 |
| 4 | 17 | Hoàng, Khánh Lam | | B12 | LMC | Lima Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Nhật Minh | | B12 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 88 |
| 5 | 81 | Phạm, Nhật Tâm | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng, Trần Thành Đạt | | B12 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 18 |
| 6 | 91 | Trần, Trường Thịnh | | B12 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Đức Anh | | B12 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 26 |
| 7 | 93 | Trương, Quang Hoàng Quân | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Nhật Minh | | B12 | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 30 |
| 8 | 51 | Nguyễn, Đức Dũng | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Tuấn Kiệt | | B12 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 90 |
| 9 | 96 | Vũ, Đình Quốc Khánh | | B12 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Kỳ Anh | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 58 |
| 10 | 61 | Nguyễn, Minh Đăng | | B12 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 2 | ½ - ½ | 2 | Vũ, Thiện Minh | | B12 | LMC | Lima Chess | 98 |
| 11 | 97 | Vũ, Hoàng Khôi Nguyên | | B12 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn, Hoàng Đăng Khánh | | B12 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 54 |
| 12 | 15 | Hà, Tấn Huy | | B12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Phạm, Duy Triết | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 78 |
| 13 | 43 | Nguyễn, Bảo Khánh | | B12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn, Việt Anh | | B12 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 76 |
| 14 | 59 | Nguyễn, Lê Nhật Lâm | | B12 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Võ, Hoàng Giáp | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 94 |
| 15 | 77 | Nguyễn, Việt Hà | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1½ | 0 - 1 | 1 | Cao, Bảo Khôi | | B12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 3 |
| 16 | 53 | Nguyễn, Gia Bảo | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1 | ½ - ½ | 1 | Đào, Duy Dũng | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 |
| 17 | 55 | Nguyễn, Hoàng Nguyên Giáp | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng, Quang Khải | | B12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 8 |
| 18 | 13 | Đỗ, Quang Kiệt | | B12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Đức Anh | | B12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 50 |
| 19 | 57 | Nguyễn, Hồ Chấn Phong | | B12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Cang | | B12 | TBN | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa | 16 |
| 20 | 65 | Nguyễn, Nhật Đăng | | B12 | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 1 | 0 - 1 | 1 | Huỳnh, MInh Thiện | | B12 | TIT | Thcs Tiến Thành | 20 |
| 21 | 23 | Lâm, Quốc Dũng | | B12 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Hoàng Nhật | | B12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 56 |
| 22 | 25 | Lê, Đình Minh Nhật | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Mạnh Hùng | | B12 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 60 |
| 23 | 27 | Lê, Đức Thống | | B12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Quốc Nam | | B12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 68 |
| 24 | 31 | Lê, Trần Khôi Hưng | | B12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Quyền Linh | | B12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 70 |
| 25 | 33 | Lương, Duy Minh | | B12 | LMC | Lima Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Trần Nhật Nguyên | | B12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 74 |
| 26 | 67 | Nguyễn, Phúc Vĩnh An | | B12 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Lương, Minh Hải | | B12 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 34 |
| 27 | 71 | Nguyễn Tuấn Kiệt, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Lưu, Hữu Đức | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 36 |
| 28 | 37 | Mai, Quang Thuận | | B12 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Minh Nam | | B12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 80 |
| 29 | 75 | Nguyễn, Trường An | | B12 | GVI | Th & Thcs Gia Viễn | 1 | 0 - 1 | 1 | Ngô, Gia Bảo | | B12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 38 |
| 30 | 39 | Ngô, Nhật Đông | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Nguyễn An Nguyên | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 85 |
| 31 | 79 | Phạm, Đức Tài | | B12 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Anh Quân | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 40 |
| 32 | 45 | Nguyễn, Chí Nhân | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trương, Phước Thịnh | | B12 | XLS | Xã Lương Sơn | 92 |
| 33 | 83 | Trần, Gia Khang | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Doãn Việt Anh | | B12 | TIT | Thcs Tiến Thành | 46 |
| 34 | 87 | Trần, Nguyễn Thiên Phúc | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Đình Nam Trung | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 48 |
| 35 | 49 | Nguyễn, Đình Tuấn Vũ | | B12 | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 1 | ½ - ½ | 1 | Võ, Tuấn Anh | | B12 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 95 |
| 36 | 5 | Châu, Chí Cường | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | ½ | 1 - 0 | ½ | Lê, Gia Nguyên | | B12 | DLC | Dalat Children's Chess | 28 |
| 37 | 29 | Lê, Hải Quân | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | ½ | 0 - 1 | ½ | Đoàn, Gia Nguyên Phúc | | B12 | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 10 |
| 38 | 1 | Bùi, Thanh Phát | | B12 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Bảo Đăng | | B12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 42 |
| 39 | 35 | Lương, Nguyễn Xuân Trường | | B12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi, Trí Viễn | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 |
| 40 | 47 | Nguyễn, Điềm | | B12 | XLS | Xã Lương Sơn | 0 | 0 - 1 | 0 | Cáp, Thuận Tiến | | B12 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 4 |
| 41 | 9 | Đinh, Nhật Khang | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Minh Khoa | | B12 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 62 |
| 42 | 63 | Nguyễn, Minh Tiến | | B12 | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 0 | 1 - 0 | 0 | Đỗ, Hoàng Gia Phúc | | B12 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 12 |
| 43 | 19 | Hồ, Hoàng Dương | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Nhật Anh | | B12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 64 |
| 44 | 21 | Huỳnh, Trần Tuấn Ngọc | | B12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Phạm Gia Hưng | | B12 | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 66 |
| 45 | 69 | Nguyễn, Quốc Thái | | B12 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 0 | 0 - 1 | 0 | K`, Bùi Tuấn Khoa | | B12 | LNT | Lê Thánh Tông - Nam Thành | 22 |
| 46 | 82 | Phan, Gia Uy | | B12 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Việt Anh | | B12 | TBN | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa | 32 |
| 47 | 86 | Trần, Nguyễn Gia Bảo | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 1 | | راحة | | | | |
| 48 | 24 | Lê, Anh Kiệt | | B12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 49 | 41 | Nguyễn, Bá Trường An | | B12 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 50 | 44 | Nguyễn, Bảo Quang | | B12 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 51 | 52 | Nguyễn, Đức Gia Khang | | B12 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 52 | 89 | Trần, Phan Khải | | B12 | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
|
|
|
|