注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi 最終更新日30.10.2026 11:50:48, Creator/Last Upload: Lamdong chess
ペアリング/結果2. ラウンド
| Bo. | 番号 | White | グループ | タイプ | 国名 | クラブ/場所 | 得点 | 結果 | 得点 | Black | グループ | タイプ | 国名 | クラブ/場所 | 番号 |
| 1 | 58 | Nguyễn, Kỳ Anh | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Cao, Bảo Khôi | | B12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 3 |
| 2 | 68 | Nguyễn, Quốc Nam | | B12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng, Quang Đạt | | B12 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 7 |
| 3 | 8 | Đặng, Quang Khải | | B12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Đức Dũng | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 51 |
| 4 | 70 | Nguyễn, Quyền Linh | | B12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Đoàn, Hải Đăng | | B12 | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 11 |
| 5 | 72 | Nguyễn Thế Bảo Long, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ, Quang Kiệt | | B12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 13 |
| 6 | 14 | Đỗ, Trung Hiếu | | B12 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Gia Bảo | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 53 |
| 7 | 76 | Nguyễn, Việt Anh | | B12 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 1 | ½ - ½ | 1 | Hà, Tấn Huy | | B12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 15 |
| 8 | 80 | Phạm, Minh Nam | | B12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng, Khánh Lam | | B12 | LMC | Lima Chess | 17 |
| 9 | 18 | Hoàng, Trần Thành Đạt | | B12 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hoàng Nguyên Giáp | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 55 |
| 10 | 20 | Huỳnh, MInh Thiện | | B12 | TIT | Thcs Tiến Thành | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Đăng | | B12 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 61 |
| 11 | 84 | Trần, Gia Phát | | B12 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Đình Minh Nhật | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 25 |
| 12 | 26 | Lê, Đức Anh | | B12 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Nhật Đăng | | B12 | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 65 |
| 13 | 30 | Lê, Nhật Minh | | B12 | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Tuấn Kiệt, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 71 |
| 14 | 88 | Trần, Nhật Minh | | B12 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 1 | 1 - 0 | 1 | Lương, Duy Minh | | B12 | LMC | Lima Chess | 33 |
| 15 | 34 | Lương, Minh Hải | | B12 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Trần Đại Phong | | B12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 73 |
| 16 | 36 | Lưu, Hữu Đức | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Nhật Tâm | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 81 |
| 17 | 90 | Trần, Tuấn Kiệt | | B12 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | 1 - 0 | 1 | Mai, Quang Thuận | | B12 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 37 |
| 18 | 38 | Ngô, Gia Bảo | | B12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Trường Thịnh | | B12 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 91 |
| 19 | 40 | Nguyễn, Anh Quân | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trương, Quang Hoàng Quân | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 93 |
| 20 | 94 | Võ, Hoàng Giáp | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Bảo Khánh | | B12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 43 |
| 21 | 46 | Nguyễn, Doãn Việt Anh | | B12 | TIT | Thcs Tiến Thành | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ, Đình Quốc Khánh | | B12 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 96 |
| 22 | 50 | Nguyễn, Đức Anh | | B12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ, Hoàng Khôi Nguyên | | B12 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 97 |
| 23 | 98 | Vũ, Thiện Minh | | B12 | LMC | Lima Chess | 1 | 1 - 0 | ½ | Châu, Chí Cường | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 5 |
| 24 | 10 | Đoàn, Gia Nguyên Phúc | | B12 | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn, Việt Hà | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 77 |
| 25 | 28 | Lê, Gia Nguyên | | B12 | DLC | Dalat Children's Chess | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn, Lê Nhật Lâm | | B12 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 59 |
| 26 | 54 | Nguyễn, Hoàng Đăng Khánh | | B12 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | ½ | 1 - 0 | ½ | Lê, Hải Quân | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 29 |
| 27 | 78 | Phạm, Duy Triết | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | ½ | 1 - 0 | 0 | Bùi, Thanh Phát | | B12 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 |
| 28 | 2 | Bùi, Trí Viễn | | B12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đình Tuấn Vũ | | B12 | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 49 |
| 29 | 4 | Cáp, Thuận Tiến | | B12 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Hồ Chấn Phong | | B12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 57 |
| 30 | 6 | Đào, Duy Dũng | | B12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Minh Tiến | | B12 | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 63 |
| 31 | 48 | Nguyễn, Đình Nam Trung | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Đinh, Nhật Khang | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 9 |
| 32 | 12 | Đỗ, Hoàng Gia Phúc | | B12 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Phúc Vĩnh An | | B12 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 67 |
| 33 | 16 | Hoàng, Cang | | B12 | TBN | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Quốc Thái | | B12 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 69 |
| 34 | 56 | Nguyễn, Hoàng Nhật | | B12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 0 | 1 - 0 | 0 | Hồ, Hoàng Dương | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 19 |
| 35 | 60 | Nguyễn, Mạnh Hùng | | B12 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 0 | 1 - 0 | 0 | Huỳnh, Trần Tuấn Ngọc | | B12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 21 |
| 36 | 22 | K`, Bùi Tuấn Khoa | | B12 | LNT | Lê Thánh Tông - Nam Thành | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Trường An | | B12 | GVI | Th & Thcs Gia Viễn | 75 |
| 37 | 62 | Nguyễn, Minh Khoa | | B12 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 0 | 0 - 1 | 0 | Lâm, Quốc Dũng | | B12 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 23 |
| 38 | 24 | Lê, Anh Kiệt | | B12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Đức Tài | | B12 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 79 |
| 39 | 64 | Nguyễn, Nhật Anh | | B12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Đức Thống | | B12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 27 |
| 40 | 66 | Nguyễn, Phạm Gia Hưng | | B12 | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Trần Khôi Hưng | | B12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 31 |
| 41 | 32 | Lê, Việt Anh | | B12 | TBN | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Gia Khang | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 83 |
| 42 | 74 | Nguyễn, Trần Nhật Nguyên | | B12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Lương, Nguyễn Xuân Trường | | B12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 35 |
| 43 | 82 | Phan, Gia Uy | | B12 | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Ngô, Nhật Đông | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 39 |
| 44 | 85 | Trần, Nguyễn An Nguyên | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Bá Trường An | | B12 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 41 |
| 45 | 42 | Nguyễn, Bảo Đăng | | B12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Nguyễn Thiên Phúc | | B12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 87 |
| 46 | 86 | Trần, Nguyễn Gia Bảo | | B12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Chí Nhân | | B12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 45 |
| 47 | 92 | Trương, Phước Thịnh | | B12 | XLS | Xã Lương Sơn | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Điềm | | B12 | XLS | Xã Lương Sơn | 47 |
| 48 | 95 | Võ, Tuấn Anh | | B12 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 1 | | 不戦勝 | | | | |
| 49 | 44 | Nguyễn, Bảo Quang | | B12 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | | ペアリングに入れず | | | | |
| 50 | 52 | Nguyễn, Đức Gia Khang | | B12 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 | | ペアリングに入れず | | | | |
| 51 | 89 | Trần, Phan Khải | | B12 | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 | | ペアリングに入れず | | | | |
|
|
|
|