Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi Last update 22.10.2026 17:19:11, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Tournament selection | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Parameters | Show tournament details, show flags
, Link with tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name | FED | sex | Typ | Gr | Club/City |
| 1 | Bùi, Thanh Phát | LLD | | B12 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 2 | Bùi, Trí Viễn | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 3 | Cao, Bảo Khôi | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 4 | Cáp, Thuận Tiến | BRU | | B12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 5 | Châu, Chí Cường | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 6 | Đào, Duy Dũng | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 7 | Đặng, Quang Đạt | BRU | | B12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 8 | Đặng, Quang Khải | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 9 | Đinh, Nhật Khang | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 10 | Đoàn, Gia Nguyên Phúc | HBA | | B12 | | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc |
| 11 | Đoàn, Hải Đăng | HBA | | B12 | | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc |
| 12 | Đỗ, Hoàng Gia Phúc | ATE | | B12 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 13 | Đỗ, Quang Kiệt | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 14 | Đỗ, Trung Hiếu | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 15 | Hà, Tấn Huy | CAH | | B12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 16 | Hoàng, Cang | TBN | | B12 | | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa |
| 17 | Hoàng, Khánh Lam | LMC | | B12 | | Lima Chess |
| 18 | Hoàng, Trần Thành Đạt | DVL | | B12 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 19 | Hồ, Hoàng Dương | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 20 | Huỳnh, Minh Thiện | TIT | | B12 | | Thcs Tiến Thành |
| 21 | Huỳnh, Trần Tuấn Ngọc | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 22 | K`, Bùi Tuấn Khoa | LNT | | B12 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 23 | Lâm, Quốc Dũng | BRU | | B12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 24 | Lê, Anh Kiệt | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 25 | Lê, Đình Minh Nhật | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 26 | Lê, Đức Anh | TTD | | B12 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 27 | Lê, Đức Thống | TDC | | B12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 28 | Lê, Gia Nguyên | DLC | | B12 | | Dalat Children's Chess |
| 29 | Lê, Hải Quân | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 30 | Lê, Nhật Minh | CLA | | B12 | | Thcs & Thpt Chi Lăng |
| 31 | Lê, Trần Khôi Hưng | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 32 | Lê, Việt Anh | TBN | | B12 | | Trần Phú – Bắc Gia Nghĩa |
| 33 | Lương, Duy Minh | LMC | | B12 | | Lima Chess |
| 34 | Lương, Minh Hải | HPU | | B12 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 35 | Lương, Nguyễn Xuân Trường | TSD | | B12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 36 | Lưu, Hữu Đức | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 37 | Mai, Quang Thuận | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 38 | Ngô, Gia Bảo | CAH | | B12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 39 | Ngô, Nhật Đông | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 40 | Nguyễn, Anh Quân | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 41 | Nguyễn, Bá Trường An | HDR | | B12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 42 | Nguyễn, Bảo Đăng | CAH | | B12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 43 | Nguyễn, Bảo Khánh | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 44 | Nguyễn, Bảo Quang | QLA | | B12 | | Th&thcs Quảng Lập |
| 45 | Nguyễn, Chí Nhân | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 46 | Nguyễn, Doãn Việt Anh | TIT | | B12 | | Thcs Tiến Thành |
| 47 | Nguyễn, Điềm | XLS | | B12 | | Xã Lương Sơn |
| 48 | Nguyễn, Đình Nam Trung | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 49 | Nguyễn, Đình Tuấn Vũ | HBA | | B12 | | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc |
| 50 | Nguyễn, Đức Anh | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 51 | Nguyễn, Đức Dũng | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 52 | Nguyễn, Đức Gia Khang | LB3 | | B12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 53 | Nguyễn, Gia Bảo | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 54 | Nguyễn, Hoàng Đăng Khánh | LNA | | B12 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 55 | Nguyễn, Hoàng Nguyên Giáp | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 56 | Nguyễn, Hoàng Nhật | HLI | | B12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 57 | Nguyễn, Hồ Chấn Phong | PNG | | B12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 58 | Nguyễn, Hồ Minh Dũng | LNT | | B12 | | Lê Thánh Tông - Nam Thành |
| 59 | Nguyễn, Kỳ Anh | PCD | | B12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 60 | Nguyễn, Lê Nhật Lâm | LV4 | | B12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 61 | Nguyễn, Mạnh Hùng | HDR | | B12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 62 | Nguyễn, Minh Đăng | Q2B | | B12 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 63 | Nguyễn, Minh Khoa | LLD | | B12 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 64 | Nguyễn, Minh Tiến | LDX | | B12 | | Lê Quý Đôn - Xuân Trường |
| 65 | Nguyễn, Nhật Anh | LSO | | B12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 66 | Nguyễn, Nhật Đăng | CLA | | B12 | | Thcs & Thpt Chi Lăng |
| 67 | Nguyễn, Phạm Gia Hưng | NDA | | B12 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 68 | Nguyễn, Phúc Vĩnh An | ATE | | B12 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 69 | Nguyễn, Quốc Nam | HLI | | B12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 70 | Nguyễn, Quốc Thái | NLH | | B12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 71 | Nguyễn, Quyền Linh | HLI | | B12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 72 | Nguyễn, Trần Đại Phong | TDC | | B12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 73 | Nguyễn, Trần Nhật Nguyên | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 74 | Nguyễn, Trường An | GVI | | B12 | | Th & Thcs Gia Viễn |
| 75 | Nguyễn, Việt Anh | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 76 | Nguyễn, Việt Hà | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 77 | Nguyễn, Xuân Minh | CFC | | B12 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 78 | Phạm, Duy Triết | LDP | | B12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 79 | Phạm, Đức Tài | NLH | | B12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 80 | Phạm, Minh Nam | QDL | | B12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 81 | Phạm, Nhật Tâm | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 82 | Phan, Gia Uy | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 83 | Trần, Gia Khang | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 84 | Trần, Gia Phát | Q2B | | B12 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 85 | Trần, Nguyễn An Nguyên | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 86 | Trần, Nguyễn Gia Bảo | XHO | | B12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 87 | Trần, Nguyễn Thiên Phúc | NDL | | B12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 88 | Trần, Nhật Minh | LV4 | | B12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 89 | Trần, Phan Khải | NDA | | B12 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 90 | Trần, Tuấn Kiệt | AHI | | B12 | | Th&thcs An Hiệp |
| 91 | Trần, Trường Thịnh | CYR | | B12 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 92 | Trần, Xuân Đại | CFC | | B12 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 93 | Trương, Phước Thịnh | XLS | | B12 | | Xã Lương Sơn |
| 94 | Trương, Quang Hoàng Quân | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 95 | Võ, Hoàng Giáp | CPT | | B12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 96 | Võ, Tuấn Anh | NVB | | B12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 97 | Vũ, Đình Quốc Khánh | LB3 | | B12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 98 | Vũ, Hoàng Khôi Nguyên | HPU | | B12 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 99 | Vũ, Thiện Minh | LMC | | B12 | | Lima Chess |
|
|
|
|