Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

Poslední aktualizace30.10.2026 06:20:59, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Výběr turnajeCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky , Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
Přehled pro družstvaAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
Náhled pro skupinyB10
SeznamyStartovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán
Tabulka podle pomocného hodnocení po 3 kole, Tabulka podle startovní listiny
Nasazení hráčůKolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4/11 , nenasazen
Ranking list afterKolo.1, Kolo.2, Kolo.3
Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes
Search for player Hledej

Tabulka podle startovní listiny

Čís.JménoFED1.Rd2.Rd3.Rd4.RdBodyPoř. PH 1  PH 2  PH 3  PH 4  PH 5 
1Bùi Đức BảoNBD 77b0 84w1 65b1119w26602221
2Bùi Gia Thiện NhânLGK 78w0 88b0106b0 79w013904020
3Bùi Lý Hải NamTVL 79b1 74w1 91b0 62w23804221
4Bùi Minh QuânLTK 80w1 75b1 93w1 63b3404311
5Dương Hiển Thiện HiếuTPE 81b0 85w0107b- 94b014703010
6Dương Minh HóaTTD 82w1 76b0 69w0147b110804110
7Đào Trọng PhúcDTL 83b0 87w0111b0107w014004020
8Đặng Huỳnh Gia KhangTTD 84w1 77b1101w1 67b31503311
9Đặng Quốc KhánhCTQ 85b1 81w1 97b1 83w3104322
10Đinh Hoàng Gia HuyNGD 86w0 94b1 71w½ 80b1,57903,5111
11Đinh Thành NhânDVL 87b1 83w0 66b1 64w23404222
12Đinh Trọng Nhật MinhMLI 88w1 78b0 73w1 69b24504210
13Đinh Xuân PhúcXHO 89b1 91w0 68b1 76w23504222
14Đoàn Hồng PhúcCAX 90w0 96b0113w1100b112303110
15Đoàn Phan Minh QuangXAN 91b0 89w1 72b1 78w23904221
16Đỗ Tấn ĐạtCTQ 92w½ 98b1116w0 71b1,57205111
17Hà Minh TúTVL 93b0100w0133b½145w0,513103020
18Hà Quốc BảoTTH 94w1 86b0 75w0106b110904110
19Hà Trọng Đặng KiênCLY 95b½109w½ 74b1 81w25003,5121
20Hoàng Gia HuyLCY 96w1 90b1102w1 91b3504311
21Hoàng Lê Minh HảiTTD 97b0103w1 77w1 75b26103210
22Hoàng Phạm Nhất AnhNTL 98w½ 92b0 95w0134b0,512804010
23Hoàng Phúc HuyLNA 99b0105w0139b0128w014403020
24Hồ Anh DũngNTL100w1 93b0 82w1 86w26203210
25Hồ Phúc AnXHO101b0106w1 81b0 99w110204120
26Huỳnh Quang BìnhTCJ102w0112b0124w0103b014803010
27Lăng Trần Đông QuânPOI103b1 97w0 85b1 93w25303222
28Lâm Thái KhangLQL104w0118b0128w-113b014903010
29Lê Đăng KhôiLDT105b1 99w1104b1131w3204322
30Lê Đình LộcLDT106w1101b0 88w0112b111004110
31Lê Gia HuyDLB107b1115w0 87b1 97w25403222
32Lê Gia PhátMDC108w0124b1 90w0114b110604111
33Lê Gia PhúcMLI109b½ 95w1119b0123w1,57304,5120
34Lê HiếuMLI110w0128b1 96w1 88b26502,5211
35Lê Hoàng Minh SangLTK111b1117w1108b1135w31103322
36Lê Hoàng NguyênDTD112w1102b0110w½ 95b1,58003,5110
37Lê Hoàng Phúc HiểnCPT113b1121w0 99b1101w25503222
38Lê Hữu ChâuMLI114w0132b1112w1 90b26902211
39Lê Minh KhangCPT115b0107w1100b1104w25703221
40Lê Nam QuangHPU116w½126b½114w1102b23304,5110
41Lê Ngọc ĐăngXAN117b0111w1105b0127w111703120
42Lê Quốc HuyATE118w1104b0126w0124b111104110
43Lê Trần Cao TríN2B119b½125w1 92b0 50w1,57105120
44Lê Trần Thiên ÂnLQL120w0134b½ 98w1110b1,58303110
45Lê Vĩnh SinhXHO121b0113w1109b0111w110304120
46Lôi Bảo KhanhTCJ122w0138b0132w0146b015003010
47Lương Minh HuyNQC123b0133w1117b1105w25803221
48Lương Nhật NamCPT124w1108b0118w1122b26303210
49Lý Gia BảoTBL125b½119w0151b1 70w1,58103121
50Mai Trọng HiếuVGN126w½116b0134w1 43b1,57404,5110
51Nông Gia KhiêmPCN127b0137w0141b½133w0,513602020
52Nghiêm Xuân KhoaDTD128w1110b1122w1130b31003,5311
53Ngô Hoàng NamHPU129b0139w1127b1108w26702221
54Ngô Văn Thái HiếuNBL130w0140b0142b0143w014104020
55Nguyễn Anh KhoaLGK131b0141w1129b1109w24004221
56Nguyễn Anh KhoaLDP132w1114b1130w0136b24204211
57Nguyễn Công TríTBL133b1123w0137b1115w25603222
58Nguyễn Chánh TôngLCY134w1120b½147w1116b2,51804210
59Nguyễn Chung Nhật MinhLMC135b0142w1145b1121w24104221
60Nguyễn Duy HoàngXLS136w0144b1138w1126b26003211
61Nguyễn Đặng Bảo KhangLDT137b1127w1115b1149w31203322
62Nguyễn Đăng KhoaMDC138w1122b0140w1 3b26403210
63Nguyễn Đăng KhoaXHO139b1129w1121b1 4w31303322
64Nguyễn Đăng KhoaBPT140w1130b0150w1 11b24604210
65Nguyễn Đinh Bảo MinhNTD141b1131w0 1w0118b18605111
66Nguyễn Đức ĐạtTV1142w1135b0 11w0132b18905110
67Nguyễn Đức MinhCLY143b1145w1123b1 8w31403322
68Nguyễn Đức NghĩaBPT144w1136b0 13w0138b111204110
69Nguyễn Đức TâmTV1145b0143w1 6b1 12w26802221
70Nguyễn Đức TâmDTH146w1147b½120w0 49b1,57504110
71Nguyễn Gia UyLT1147b0146w1 10b½ 16w1,58203120
72Nguyễn Hải AnhCAX148w1149b0 15w0140b19005110
73Nguyễn Hoàng An KhangLDP149b0148w1 12b0117w18405120
74Nguyễn Hoàng BáchLTK150w1 3b0 19w0142b111304110
75Nguyễn Hoàng KiệtLQL151b1 4w0 18b1 21w23604222
76Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDVL152w1 6w1131b0 13b24704210
77Nguyễn Hoàng LâmBPT 1w1 8w0 21b0148b19105110
78Nguyễn Hoàng ThiênLBG 2b1 12w1135w0 15b22405211
79Nguyễn Huy HoàngXLS 3w0150b0143w- 2b015103010
80Nguyễn Huỳnh Bảo LongDPU 4b0151w½125b1 10w1,57703,5121
81Nguyễn Hữu Bảo ChânNTL 5w1 9b0 25w1 19b24804210
82Nguyễn Kiến NamXHO 6b0152w1 24b0129w111803120
83Nguyễn Lâm PhúNKB 7w1 11b1136w1 9b3604311
84Nguyễn Lê NguyễnN2B 8b0 1b0144w½141w0,512605020
85Nguyễn Lê Tuấn KiệtVGN 9w0 5b1 27w0150b18705111
86Nguyễn Mạnh An NguyênTVO 10b1 18w1149w0 24b23204,5211
87Nguyễn Mạnh Quang MinhLQL 11w0 7b1 31w0152b110704111
88Nguyễn Mậu QuangLB3 12b0 2w1 30b1 34w25903221
89Nguyễn Minh BảoLNA 13w0 15b0146b1137w19804121
90Nguyễn Minh HiếuLQL 14b1 20w0 32b1 38w23704222
91Nguyễn Minh KhangLDP 15w1 13b1 3w1 20w3704311
92Nguyễn Minh NhậtPNG 16b½ 22w1 43w1120b2,52103210
93Nguyễn Minh TríLAM 17w1 24w1 4b0 27b23005210
94Nguyễn Ngọc Hoàng ThiênCLY 18b0 10w0148b0 5w015202,5020
95Nguyễn Phan Khải UyLB3 19w½ 33b0 22b1 36w1,57803,5121
96Nguyễn Quang KhangNBD 20b0 14w1 34b0139w18505120
97Nguyễn Tấn KhôiDTD 21w1 27b1 9w0 31b22505211
98Nguyễn Tuấn CườngPOI 22b½ 16w0 44b0151w0,513203020
99Nguyễn Thành TrungTTH 23w1 29b0 37w0 25b19205110
100Nguyễn Thế HoàngLNA 24b0 17b1 39w0 14w19904121
101Nguyễn Thiện NhânLD3 25w1 30w1 8b0 37b24904210
102Nguyễn Trần Phúc VinhCPT 26b1 36w1 20b0 40w23104,5221
103Nguyễn Trọng NghĩaTPE 27w0 21b0152b0 26w014204020
104Nguyễn UyLCY 28b1 42w1 29w0 39b24304211
105Nguyễn Văn ChíCAX 29w0 23b1 41w1 47b24404211
106Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE 30b0 25b0 2w1 18w112402120
107Nguyễn Việt BáchKDO 31w0 39b0 5w- 7b014304010
108Nguyễn Võ An KhangTTD 32b1 48w1 35w0 53b22605211
109Nguyễn Võ Gia KhánhLDT 33w½ 19b½ 45w1 55b25203,5110
110Nguyễn Vũ Anh KhoaDTL 34b1 52w0 36b½ 44w1,57005121
111Phạm Duy AnhCAX 35w0 41b0 7w1 45b111404110
112Phạm Đại QuangLLD 36b0 26w1 38b0 30w111503,5120
113Phạm Đăng KhôiNBL 37w0 45b0 14b0 28w014503020
114Phạm Đình BảoNTL 38b1 56w0 40b0 32w110004121
115Phạm Hoàng KhôiAHI 39w1 31b1 61w0 57b22705211
116Phạm Huy HoàngHLI 40b½ 50w1 16b1 58w2,51903,5221
117Phạm Minh KhôiDTL 41w1 35b0 47w0 73b19305110
118Phạm Minh TiếnNQC 42b0 28w1 48b0 65w111903120
119Phạm Nam KhôiMLI 43w½ 49b1 33w1 1b2,52003211
120Phạm Nguyễn Nhật VượngNTL 44b1 58w½ 70b1 92w2,51704222
121Phạm Thừa Khôi NguyênLCY 45w1 37b1 63w0 59b22805211
122Phan Huỳnh Khải MinhCFC 46b1 62w1 52b0 48w22205221
123Phan Nguyễn Hải LâmPNG 47w1 57b1 67w0 33b22905211
124Phan Quang DuyNQC 48b0 32w0 26b1 42w111603121
125Phan Thiên BảoTVL 49w½ 43b0 80w0144b0,513403010
126Tăng Chí VỵDLB 50b½ 40w½ 42b1 60w25103,5121
127Tô Gia AnhDTL 51w1 61b0 53w0 41b19405110
128Tưởng Xuân AnhDBR 52b0 34w0 28b- 23b013705010
129Thượng Đình Gia KiệtLCY 53w1 63b0 55w0 82b19505110
130Trần Danh LâmCAX 54b1 64w1 56b1 52w3304322
131Trần Đại DươngN2B 55w1 65b1 76w1 29b3804311
132Trần Đăng KhôiLGK 56b0 38w0 46b1 66w110104121
133Trần Hoàng KhôiTTD 57w0 47b0 17w½ 51b0,512904010
134Trần Hoàng QuânLTK 58b0 44w½ 50b0 22w0,512704020
135Trần Minh KhangDTD 59w1 66w1 78b1 35b3904311
136Trần Nguyễn Quang PhúcLT1 60b1 68w1 83b0 56w22305221
137Trần Nhật HàoLB3 61w0 51b1 57w0 89b18805111
138Trần Nhật KhangXHO 62b0 46w1 60b0 68w110404120
139Trần Quyền Gia PhátCFC 63w0 53b0 23w1 96b19605110
140Trần Trung KiênLT1 64b0 54w1 62b0 72w110504120
141Trần Trung ThiệnVGN 65w0 55b0 51w½ 84b0,513503010
142Trần Vy TâmLTK 66b0 59b0 54w1 74w112003120
143Trần Xuân VinhQLA 67w0 69b0 79b- 54b013805010
144Trịnh Đình Duy KhangLNA 68b0 60w0 84b½125w0,513303020
145Văn Đức Hoàng AnhDTD 69w1 67b0 59w0 17b19705110
146Võ Tấn TúPCN 70b0 71b0 89w0 46w014603020
147Võ Viên ThànhCPT 71w1 70w½ 58b0 6w1,57604110
148Vũ Hoàng Anh DuyTV1 72b0 73b0 94w1 77w112502120
149Vũ Minh QuânATE 73w1 72w1 86b1 61b31603311
150Vũ Minh TuấnLLD 74b0 79w1 64b0 85w112103120

Ukaž kompletní listinu

Poznámka:
Pomocné hodnocení1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Pomocné hodnocení2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Pomocné hodnocení3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Pomocné hodnocení4: Most black
Pomocné hodnocení5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)