Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

Son güncelleme30.10.2026 09:30:41, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess

Turnuva seçimiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametreler Turnuva detaylarını göster, bayrakları göster , Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümüAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
Grupların görünümüB10
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
4 Turdan Sonra Sıralama, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5/11 , eşlendirilmeyenler
sonra sıralama listesiTur1, Tur2, Tur3, Tur4
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

4 Turdan Sonra Sıralama

SıraİsimFED1.Tur2.Tur3.Tur4.Tur5.TurPuan EB1  EB2  EB3  EB4  EB5 
1Bùi Minh QuânLTK 46w1 20b1 15w1 14b1 3w409422
2Nguyễn Minh KhangLDP 32w1 17b1 22w1 13w1 6b409411
3Trần Danh LâmCAX117b1 61w1 18b1 25w1 1b408422
4Nguyễn Đức MinhCLY143b1 68w1 55b1 23w1 5b407422
5Trần Đại DươngN2B 56w1 74b1 62w1 16b1 4w407422
6Trần Minh KhangDTD 57w1 99w1 54b1 29b1 2w407422
7Vũ Minh QuânATE 70w1111w1 58b1 19b1 8w407422
8Đặng Quốc KhánhCTQ 75b1 71w1 24b1 11w½ 7b3,508,5322
9Phạm Nguyễn Nhật VượngNTL 53b1 10w½100b1 44w1 11b3,508,5322
10Nguyễn Chánh TôngLCY137w1 9b½ 50w1 42b1 12w3,508,5321
11Nguyễn Lâm PhúNKB147w1 28b1 63w1 8b½ 9w3,508,5321
12Phạm Nam KhôiMLI 98w½ 48b1 43w1 73b1 10b3,507322
13Hoàng Gia HuyLCY119w1 38b1 26w1 2b0 33w3010321
14Nguyễn Đăng KhoaXHO 84b1 67w1 21b1 1w0 32w309322
15Nguyễn Minh TríLAM138w1 34w1 1b0 65b1 16w309321
16Lê Đăng KhôiLDT 49b1 79w1 81b1 5w0 15b308,5322
17Đinh Xuân PhúcXHO112b1 2w0 92b1 62w1 19b308322
18Nguyễn Anh KhoaLDP105w1 82b1 3w0 63b1 28w308322
19Nguyễn Đặng Bảo KhangLDT 76b1 83w1 60b1 7w0 17w308322
20Nguyễn Hoàng KiệtLQL103b1 1w0 89b1 69w1 35w308322
21Phạm Thừa Khôi NguyênLCY 85w1 30b1 14w0 57b1 39w308322
22Bùi Lý Hải NamTVL148b1 77w1 2b0 86w1 25b308321
23Đặng Huỳnh Gia KhangTTD109w1 78b1 72w1 4b0 41w308321
24Nguyễn Tấn KhôiDTD 69w1 65b1 8w0 88b1 29w307,5322
25Nghiêm Xuân KhoaDTD144w1102b1 66w1 3b0 22w307,5321
26Nguyễn Trần Phúc VinhCPT146b1 51w1 13b0 64w1 40b307,5321
27Nguyễn Võ Gia KhánhLDT 43w½ 35b½ 85w1 56b1 30w307,5221
28Đinh Thành NhânDVL115b1 11w0 99b1 61w1 18b307322
29Lê Hoàng Minh SangLTK127b1113w1 59b1 6w0 24b307322
30Lê Hoàng Phúc HiểnCPT128b1 21w0 79b1 72w1 27b307322
31Đinh Trọng Nhật MinhMLI 33w1 54b0 70w1 93b1 37w307321
32Đoàn Phan Minh QuangXAN 2b0112w1111b1 54w1 14b307321
33Nguyễn Mậu QuangLB3 31b0123w1 90b1 94w1 13b307321
34Hồ Anh DũngNTL 80w1 15b0118w1 58w1 38b307310
35Hà Trọng Đặng KiênCLY101b½ 27w½ 77b1 71w1 20b307221
36Tăng Chí VỵDLB 45b½ 64w½116b1 91w1 47b306,5221
37Nguyễn Công TríTBL108b1 55w0 76b1 60w1 31b306322
38Nguyễn Minh HiếuLQL124b1 13w0114b1 87w1 34w306322
39Lê Minh KhangCPT 60b0145w1 80b1 81w1 21b306321
40Lương Nhật NamCPT 95w1 59b0129w1 66b1 26w306321
41Ngô Hoàng NamHPU 67b0 84w1 83b1 59w1 23b306321
42Phạm Huy HoàngHLI 64b½ 45w1 47b1 10w0 89b2,508,5221
43Lê Gia PhúcMLI 27b½101w1 12b0 55w1 45b2,508,5220
44Nguyễn Minh NhậtPNG 47b½110w1 98w1 9b0 52w2,507,5220
45Mai Trọng HiếuVGN 36w½ 42b0137w1 98b1 43w2,507221
46Nguyễn Huỳnh Bảo LongDPU 1b0103w½104b1107w1 51b2,507221
47Đỗ Tấn ĐạtCTQ 44w½139b1 42w0106b1 36w2,506,5222
48Lý Gia BảoTBL104b½ 12w0103b1100w1 49b2,506,5221
49Nguyễn Văn ChíCAX 16w0121b1133w1 52b½ 48w2,506,5221
50Võ Viên ThànhCPT106w1100w½ 10b0120w1 53b2,506,5210
51Lê Hoàng NguyênDTD122w1 26b0102w½101b1 46w2,506221
52Lương Minh HuyNQC 55b0108w1113b1 49w½ 44b2,506221
53Lê Trần Thiên ÂnLQL 9w0137b½139w1102b1 50w2,505,5221
54Nguyễn Hoàng ThiênLBG123b1 31w1 6w0 32b0 73w2010221
55Phan Nguyễn Hải LâmPNG 52w1 37b1 4w0 43b0 57w209,5221
56Nguyễn Anh KhoaLGK 5b0141w1 67b1 27w0 60b209221
57Nguyễn Chung Nhật MinhLMC 6b0134w1 68b1 21w0 55b209221
58Nguyễn Mạnh An NguyênTVO107b1 89w1 7w0 34b0 65w209221
59Nguyễn Võ An KhangTTD114b1 40w1 29w0 41b0 85w209221
60Phạm Hoàng KhôiAHI 39w1 88b1 19w0 37b0 56w209221
61Nguyễn Đăng KhoaBPT 96w1 3b0131w1 28b0 66w209220
62Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDVL 97w1120w1 5b0 17b0 96w209220
63Trần Nguyễn Quang PhúcLT1 91b1 92w1 11b0 18w0 77b208,5221
64Lê Nam QuangHPU 42w½ 36b½ 82w1 26b0 81w208,5120
65Lăng Trần Đông QuânPOI126b1 24w0 75b1 15w0 58b208222
66Phan Huỳnh Khải MinhCFC151b1 86w1 25b0 40w0 61b208221
67Thượng Đình Gia KiệtLCY 41w1 14b0 56w0118b1 92b208221
68Văn Đức Hoàng AnhDTD 93w1 4b0 57w0138b1 70w208221
69Hoàng Lê Minh HảiTTD 24b0126w1 78w1 20b0 71b208220
70Nguyễn Hoàng An KhangLDP 7b0136w1 31b0113w1 68b208220
71Nguyễn Hữu Bảo ChânNTL132w1 8b0125w1 35b0 69w208220
72Nguyễn Thiện NhânLD3125w1 90w1 23b0 30b0 87w208220
73Bùi Đức BảoNBD 78b0109w1 74b1 12w0 54b207,5221
74Nguyễn Đinh Bảo MinhNTD141b1 5w0 73w0129b1 83b207222
75Nguyễn Lê Tuấn KiệtVGN 8w0132b1 65w0131b1 90b207222
76Trần Nhật HàoLB3 19w0140b1 37w0112b1 93w207222
77Nguyễn Hoàng BáchLTK131w1 22b0 35w0134b1 63w207221
78Nguyễn Hoàng LâmBPT 73w1 23w0 69b0136b1 97w207221
79Nguyễn Thành TrungTTH121w1 16b0 30w0125b1 88w207221
80Nguyễn Thế HoàngLNA 34b0138b1 39w0124w1 94b207221
81Nguyễn UyLCY150b1116w1 16w0 39b0 64b207221
82Phạm Đình BảoNTL 87b1 18w0 64b0114w1 91b207221
83Tô Gia AnhDTL140w1 19b0 41w0133b1 74w207221
84Trần Quyền Gia PhátCFC 14w0 41b0121w1119b1107w207221
85Lê Vĩnh SinhXHO 21b0128w1 27b0127w1 59b207220
86Nguyễn Đăng KhoaMDC130w1 66b0 96w1 22b0 95w207220
87Lê Hữu ChâuMLI 82w0105b1122w1 38b0 72b206,5221
88Lê Gia HuyDLB145b1 60w0115b1 24w0 79b206222
89Hà Quốc BảoTTH149w1 58b0 20w0135b1 42w206221
90Lê Đình LộcLDT135w1 72b0 33w0122b1 75w206221
91Nguyễn Duy HoàngXLS 63w0142b1130w1 36b0 82w206221
92Nguyễn Đức NghĩaBPT142w1 63b0 17w0130b1 67w206221
93Nguyễn Đức TâmTV1 68b0143w1120b1 31w0 76b206221
94Lê HiếuMLI102w0144b1119w1 33b0 80w205,5221
95Phan Quang DuyNQC 40b0114w0146b1116w1 86b205221
96Trần Trung KiênLT1 61b0117w1 86b0111w1 62b205220
97Vũ Tùng DươngLDP 62b0118b0126w1115w1 78b204220
98Lê Trần Cao TríN2B 12b½104w1 44b0 45w0108b1,508,5120
99Nguyễn Đức ĐạtTV1134w1 6b0 28w0105b½101w1,508,5120
100Nguyễn Đức TâmDTH152w1 50b½ 9w0 48b0105w1,508,5120
101Nguyễn Phan Khải UyLB3 35w½ 43b0110b1 51w0 99b1,508121
102Nguyễn Vũ Anh KhoaDTL 94b1 25w0 51b½ 53w0110b1,508121
103Vũ Quang VinhCLY 20w0 46b½ 48w0139b1109w1,508121
104Phan Thiên BảoTVL 48w½ 98b0 46w0142b1106w1,506,5121
105Trần Đăng KhôiLGK 18b0 87w0151b1 99w½100b1,506,5121
106Nguyễn Gia UyLT1 50b0152w1107b½ 47w0104b1,506,5120
107Đinh Hoàng Gia HuyNGD 58w0149b1106w½ 46b0 84b1,506121
108Trần Hoàng KhôiTTD 37w0 52b0138w½140b1 98w1,506121
109Nguyễn Lê NguyễnN2B 23b0 73b0142w½141w1103b1,505,5120
110Hoàng Phạm Nhất AnhNTL139w½ 44b0101w0137b1102w1,504,5121
111Nguyễn Hải AnhCAX136w1 7b0 32w0 96b0134w109120
112Nguyễn Minh BảoLNA 17w0 32b0152b1 76w0123w108121
113Phạm Minh KhôiDTL133w1 29b0 52w0 70b0117w107,5120
114Lê Gia PhátMDC 59w0 95b1 38w0 82b0128w107121
115Nguyễn Mạnh Quang MinhLQL 28w0147b1 88w0 97b0131w107121
116Lê Quốc HuyATE129w1 81b0 36w0 95b0130w107120
117Ngô Văn Thái HiếuNBL 3w0 96b0134b0143w1113b107120
118Nguyễn Kiến NamXHO120b0 97w1 34b0 67w0136w107120
119Nguyễn Quang KhangNBD 13b0124w1 94b0 84w0132b107120
120Dương Minh HóaTTD118w1 62b0 93w0 50b0126w106,5120
121Hoàng Phúc HuyLNA 79b0 49w0 84b0144w1127b106,5120
122Phạm Đại QuangLLD 51b0146w1 87b0 90w0125w106,5120
123Bùi Gia Thiện NhânLGK 54w0 33b0135b0148w1112b106120
124Đoàn Hồng PhúcCAX 38w0119b0128w1 80b0135w106120
125Hồ Phúc AnXHO 72b0135w1 71b0 79w0122b106120
126Nguyễn Trọng NghĩaTPE 65w0 69b0 97b0146w1120b106120
127Phạm Duy AnhCAX 29w0133b0147w1 85b0121w106120
128Phạm Đăng KhôiNBL 30w0 85b0124b0150w1114b106120
129Phạm Minh TiếnNQC116b0150w1 40b0 74w0133w106120
130Trần Nhật KhangXHO 86b0151w1 91b0 92w0116b106120
131Vũ Minh TuấnLLD 77b0148w1 61b0 75w0115b106120
132Dương Hiển Thiện HiếuTPE 71b0 75w0145b-149b1119w105,5121
133Lê Ngọc ĐăngXAN113b0127w1 49b0 83w0129b105,5120
134Trần Vy TâmLTK 99b0 57b0117w1 77w0111b105,5120
135Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE 90b0125b0123w1 89w0124b105120
136Vũ Hoàng Anh DuyTV1111b0 70b0149w1 78w0118b105120
137Trần Hoàng QuânLTK 10b0 53w½ 45b0110w0138w0,508,5020
138Hà Minh TúTVL 15b0 80w0108b½ 68w0137b0,507020
139Nguyễn Tuấn CườngPOI110b½ 47w0 53b0103w0141b0,506,5020
140Nông Gia KhiêmPCN 83b0 76w0141b½108w0142b0,505,5020
141Trần Trung ThiệnVGN 74w0 56b0140w½109b0139w0,505,5020
142Trịnh Đình Duy KhangLNA 92b0 91w0109b½104w0140w0,505,5020
143Trần Xuân VinhQLA 4w0 93b0148b-117b0149w007,5020
144Tưởng Xuân AnhDBR 25b0 94w0150b-121b0150b006,5020
145Nguyễn Việt BáchKDO 88w0 39b0132w-147b-147b006,5010
146Huỳnh Quang BìnhTCJ 26w0122b0 95w0126b0 -0006020
147Đào Trọng PhúcDTL 11b0115w0127b0145w-145w005,5020
148Nguyễn Huy HoàngXLS 22w0131b0143w-123b0 -0005,5020
149Nguyễn Ngọc Hoàng ThiênCLY 89b0107w0136b0132w0143b005020
150Lâm Thái KhangLQL 81w0129b0144w-128b0144w004,5020

Tüm listeyi göster

Analiz:
Eşitlik Bozma1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Eşitlik Bozma2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Eşitlik Bozma3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Eşitlik Bozma4: Most black
Eşitlik Bozma5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)