Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

FederationVietnam ( VIE )
StedNhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt
Antal runder9
TurneringstypeSchweizer System
Rating beregning -
Dato2026/10/30
Rating snit / Alder snit1000 / 10
Rundelægnings programSwiss-Manager af Heinz Herzog, Swiss-Manager turneringsfil

Sidst opdateret 30.10.2026 12:50:57, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

TurneringsvalgCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameter valg ingen turneringsdetaljer, vis flag , Link med turneringskalender
Oversigt over holdAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
Oversigt over holdB10
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Afsluttende placerings krydstabel 9, Start rangering krydstabel
Bræt parringerRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8, Ru. 9/9 , ikke parret
Rang liste efterRu. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8, Ru. 9
Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes
Søg efter spiller Søg

Afsluttende placerings krydstabel 9

Rk.NavnFED1 rd.2 rd.3 rd.4 rd.5 rd.6 rd.7 rd.8 rd.9 rd.Pts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Chánh TôngLCY 81w1 6b½108w1 49b1 12w1 33b1 13w1 4b1 3w½8050743
2Trần Danh LâmCAX121b1 28w1 32b1 7w1 31b0 22w1 16b1 5w1 11b18049,5854
3Phạm Thừa Khôi NguyênLCY 97w1 8b1 5w0 67b1 21w1 34b1 9w1 7w1 1b½7,5052743
4Trần Minh KhangDTD 67w1111w1 71b1 17b1 11w1 6b½ 31w1 1w0 12b17,5048,5743
5Nguyễn Đăng KhoaXHO 94b1 35w1 3b1 31w0 10w1 47b1 8w1 2b0 25w17051,5743
6Phạm Nguyễn Nhật VượngNTL 39b1 1w½140b1 48w1 45b1 4w½ 7b0 21w1 33b17049,5654
7Nghiêm Xuân KhoaDTD146w1 66b1 57w1 2b0 70w1 15b1 6w1 3b0 17w17049742
8Lê Hoàng Phúc HiểnCPT 99b1 3w0 73b1135w1 91b1 18w1 5b0 45w1 16b17044754
9Nguyễn Công TríTBL106b1 93w0 55b1 63w1 26b1 19w1 3b0 50w1 20b17044754
10Đoàn Phan Minh QuangXAN 11b0133w1100b1 71w1 5b0 69w1 48b1 13w1 22w17044742
11Nguyễn Minh KhangLDP 10w1 65b1 70w1 47w1 4b0 32w½ 33b1 31b1 2w06,5048,5643
12Phạm Nam KhôiMLI 38w½ 58b1 92w1 53b1 1b0 36w1 32b1 14w1 4w06,5048,5643
13Trần Đại DươngN2B 76w1 60b1 96w1 34b1 15w1 31w½ 1b0 10b0 32w16,5047,5642
14Nguyễn Hoàng KiệtLQL109b1 31w0 56b1 20w1 29w1 17b½ 52w1 12b0 36b16,5045,5653
15Nguyễn Đức MinhCLY144b1 50w1 93b1 37w1 13b0 7w0 64w½ 39b1 31w16,5043,5643
16Nguyễn Đặng Bảo KhangLDT 55b1117w1 63b1 19w0 65w1 37b1 2w0 35b1 8w06046644
17Lê Hoàng Minh SangLTK 85b1141w1 68b1 4w0 46b1 14w½ 45b½ 18w1 7b06046553
18Nguyễn Minh HiếuLQL 30b1 47w0119b1 25w1 27w1 8b0 65w1 17b0 56b16045,5653
19Vũ Minh QuânATE 74w1100w1 54b1 16b1 33w0 9b0 25w0 92b1 45w16043643
20Hoàng Lê Minh HảiTTD 46b0132w1 42w1 14b0 98b1 68w1 89w1 23b1 9w06042,5642
21Lê Minh KhangCPT 63b0147w1 90b1 82w1 3b0 55w1 53w1 6b0 52w16042,5641
22Lương Nhật NamCPT114w1 68b0123w1 57b1 89w1 2b0 37w1 51w1 10b06042,5641
23Nguyễn Huỳnh Bảo LongDPU 31b0109w½102b1 41w1 44b1 48w½ 26b1 20w0 50b16042,5554
24Nguyễn Minh TríLAM142w1 27w1 31b0112b1 34w½ 70b½ 29w1 25b0 47b16042552
25Lê Hữu ChâuMLI 51w0 83b1115w1 18b0135b1117w1 19b1 24w1 5b06041653
26Đinh Trọng Nhật MinhMLI 69w1 71b0 74w1 72b1 9w0 90b1 23w0 79b1 54w16040,5643
27Hồ Anh DũngNTL 90w1 24b0103w1 54w1 18b0114b1 35w0 89b1 46w16039,5642
28Nguyễn Đăng KhoaBPT 43w1 2b0130w1 64b0 57w1 65b0124w1 95b1 55w16039,5641
29Hà Trọng Đặng KiênCLY 75b½ 91w½101b1 98w1 14b0 46w1 24b0 68w1 51b16039,5552
30Đoàn Hồng PhúcCAX 18w0 84b0 99w1 90b0137w1 96b1120w1 75b1 48w16035642
31Bùi Minh QuânLTK 23w1 14b1 24w1 5b1 2w1 13b½ 4b0 11w0 15b05,5054,5552
32Nguyễn Anh KhoaLDP 83w1 51b1 2w0 77b1 64w1 11b½ 12w0 34b1 13b05,5047553
33Đặng Quốc KhánhCTQ129b1 98w1 46b1 45w½ 19b1 1w0 11w0 58b1 6w05,5046,5544
34Lê Đăng KhôiLDT110b1 73w1 82b1 13w0 24b½ 3w0 49b1 32w0 66w15,5044543
35Thượng Đình Gia KiệtLCY 78w1 5b0 76w0103b1 86b1126w1 27b1 16w0 38b½5,5042553
36Mai Trọng HiếuVGN 52w½ 49b0 81w1 38b1 92w1 12b0 70w1 64b1 14w05,5042542
37Đặng Huỳnh Gia KhangTTD 79w1 42b1135w1 15b0 78w1 16w0 22b0 69b½ 74w15,5042541
38Lê Trần Cao TríN2B 12b½102w1 48b0 36w0106b1 63w1 43w1 52b½ 35w½5,5041,5441
39Lê Trần Thiên ÂnLQL 6w0 81b½107w1 66b1108w1 52b0 83w1 15w0 63b15,5040,5542
40Lê Nam QuangHPU 49w½ 52b½ 51w1 89b0 82w1 43b0 57w1 66b½ 77w15,5039440
41Đinh Hoàng Gia HuyNGD 54w0104b1 61w½ 23b0 94b1110w1 66b½ 42w½ 73b15,5038,5453
42Nguyễn Hoàng LâmBPT 53w1 37w0 20b0 95b1118w0 87w1117b1 41b½ 64w15,5038542
43Trần Trung KiênLT1 28b0121w1127b0100w1 96b1 40w1 38b0 44w½ 72w15,5038541
44Lê Hoàng NguyênDTD115w1 89b0 66w½ 75b1 23w0118b1 79w½ 43b½ 69w15,5037442
45Nguyễn Lâm PhúNKB148w1 64b1 77w1 33b½ 6w0 58b1 17w½ 8b0 19b05045,5452
46Nguyễn Tấn KhôiDTD 20w1112b1 33w0 59b1 17w0 29b0 60w1 67b1 27b05044553
47Hoàng Gia HuyLCY 84w1 18b1 89w1 11b0 69w1 5w0 51b0 82b1 24w05044542
48Nguyễn Minh NhậtPNG 80b½122w1 38w1 6b0113w1 23b½ 10w0 65b1 30b05044451
49Phạm Huy HoàngHLI 40b½ 36w1 80b1 1w0 56b0113b1 34w0 76b1 58w½5043,5453
50Văn Đức Hoàng AnhDTD 72w1 15b0 67w0142b1 74w1 78b1 59w1 9b0 23w05042,5542
51Phạm Đình BảoNTL 25b1 32w0 40b0119w1136b1 56w1 47w1 22b0 29w05042542
52Tăng Chí VỵDLB 36b½ 40w½128b1136w1 80b½ 39w1 14b0 38w½ 21b05042351
53Bùi Đức BảoNBD 42b0 79w1 60b1 12w0 71b1 67w1 21b0 54w0103b15041,5553
54Nguyễn Mạnh An NguyênTVO 41b1 56w1 19w0 27b0112w1 64b0118w1 53b1 26b05041,5552
55Trần Nhật HàoLB3 16w0143b1 9w0133b1 72w1 21b0112w1 59b1 28b05040,5553
56Hà Quốc BảoTTH104w1 54b0 14w0137b1 49w1 51b0 84w1 90b1 18w05040542
57Phan Huỳnh Khải MinhCFC150b1127w1 7b0 22w0 28b0111w1 40b0128w1101b15038552
58Lý Gia BảoTBL102b½ 12w0109b1140w1110b1 45w0 77b1 33w0 49b½5037,5453
59Lê Gia HuyDLB147b1 63w0120b1 46w0 73b1 91w1 50b0 55w0107b15035,5554
60Nguyễn Đinh Bảo MinhNTD116b1 13w0 53w0123b1117b0135w1 46b0 93b1 89w15034553
61Nguyễn Gia UyLT1108b0151w1 41b½ 80w0102b½ 93w1 68b0117w1 91b15033451
62Lê Ngọc ĐăngXAN141b0 85w1110b0117w0123b1120w0135b1 99b1 90w15027,5553
63Phạm Hoàng KhôiAHI 21w1 59b1 16w0 9b0 76w½ 38b0 97w1113b1 39w04,5043,5442
64Đinh Thành NhânDVL120b1 45w0111b1 28w1 32b0 54w1 15b½ 36w0 42b04,5042,5452
65Đinh Xuân PhúcXHO133b1 11w0 86b1 96w1 16b0 28w1 18b0 48w0 75b½4,5042,5452
66Nguyễn Vũ Anh KhoaDTL105b1 7w0 44b½ 39w0122b1 92b1 41w½ 40w½ 34b04,5042,5353
67Nguyễn Chung Nhật MinhLMC 4b0124w1 50b1 3w0 93b1 53b0114w1 46w0 68b½4,5042452
68Nguyễn Võ An KhangTTD119b1 22w1 17w0 78b0 97w1 20b0 61w1 29b0 67w½4,5042441
69Nguyễn Mậu QuangLB3 26b0138w1126b1105w1 47b0 10b0 78w1 37w½ 44b04,5040,5451
70Bùi Lý Hải NamTVL152b1101w1 11b0127w1 7b0 24w½ 36b0 91w½ 71b½4,5040,5351
71Nguyễn Hoàng ThiênLBG138b1 26w1 4w0 10b0 53w0131b1 95w0118b1 70w½4,5040443
72Nguyễn Đức TâmTV1 50b0144w1 87b1 26w0 55b0 85w1 73b½ 83w1 43b04,5039,5451
73Nguyễn Thành TrungTTH 88w1 34b0 8w0131b1 59w0121b1 72w½ 81b1 41w04,5039,5443
74Nguyễn Hoàng An KhangLDP 19b0 95w1 26b0141w1 50b0 94w1 91b½108w1 37b04,5038450
75Nguyễn Phan Khải UyLB3 29w½ 92b0122b1 44w0111b½105w1 80b1 30w0 65w½4,5038342
76Nguyễn Anh KhoaLGK 13b0116w1 35b1 91w0 63b½ 77w0106b1 49w0109b14,5037,5453
77Trần Nguyễn Quang PhúcLT1136b1 86w1 45b0 32w0101b½ 76b1 58w0125w1 40b04,5037,5452
78Ngô Hoàng NamHPU 35b0 94w1117b1 68w1 37b0 50w0 69b0 85w½108b14,5037452
79Nguyễn Lê NguyễnN2B 37b0 53b0134w½116w1109b1108w1 44b½ 26w0 87b½4,5037351
80Đỗ Tấn ĐạtCTQ 48w½107b1 49w0 61b1 52w½ 89b0 75w0104b1 84w½4,5037343
81Trần Hoàng QuânLTK 1b0 39w½ 36b0122w0142w1140b1 98b1 73w0126b14,5036453
82Nguyễn UyLCY149b1128w1 34w0 21b0 40b0136w1119b1 47w0 86b½4,5035,5452
83Trần Đăng KhôiLGK 32b0 25w0150b1111w½140b1101w1 39b0 72b0113w14,5035,5452
84Nguyễn Quang KhangNBD 47b0 30w1105b0 94w0125b1128w1 56b0126w1 80b½4,5035451
85Phạm Duy AnhCAX 17w0 62b0148w1 97b0 88w1 72b0131w1 78b½112w14,5035440
86Nguyễn Đức NghĩaBPT134w1 77b0 65w0139b1 35w0 95b0130w1114b1 82w½4,5032442
87Dương Minh HóaTTD103w1 96b0 72w0108b0132w1 42b0129w1120b1 79w½4,5032441
88Hoàng Phúc HuyLNA 73b0110w0 94b0146w1 85b0141w½116b1115w1 95w14,5030,5441
89Nguyễn Trần Phúc VinhCPT145b1 44w1 47b0 40w1 22b0 80w1 20b0 27w0 60b04043,5451
90Nguyễn Thế HoàngLNA 27b0142b1 21w0 30w1105b1 26w0126b1 56w0 62b04041453
91Nguyễn Võ Gia KhánhLDT 92w½ 29b½ 97w1 76b1 8w0 59b0 74w½ 70b½ 61w04040,5241
92Lê Gia PhúcMLI 91b½ 75w1 12b0 93w1 36b0 66w0110b1 19w0 98w½4039341
93Phan Nguyễn Hải LâmPNG113w1 9b1 15w0 92b0 67w0 61b0127b1 60w0128b14038,5453
94Trần Quyền Gia PhátCFC 5w0 78b0 88w1 84b1 41w0 74b0111b1101w0127b14038453
95Vũ Hoàng Anh DuyTV1100b0 74b0104w1 42w0103b1 86w1 71b1 28w0 88b04037,5452
96Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDVL118w1 87w1 13b0 65b0 43w0 30w0125b0122w1117b14036,5441
97Lê Vĩnh SinhXHO 3b0 99w1 91b0 85w1 68b0133w½ 63b0102w½123b14036351
98Nguyễn Hữu Bảo ChânNTL125w1 33b0131w1 29b0 20w0112b½ 81w0134w1 92b½4036340
99Phạm Đăng KhôiNBL 8w0 97b0 30b0149w1119b0100w1136b1 62w0125b14035,5452
100Nguyễn Hải AnhCAX 95w1 19b0 10w0 43b0124w0 99b0144w1130b1118w14035,5441
101Nguyễn Hoàng BáchLTK130w1 70b0 29w0124b1 77w½ 83b0107w½ 94b1 57w04035,5342
102Phan Thiên BảoTVL 58w½ 38b0 23w0134b1 61w½122b½113w0 97b½121w14035241
103Nguyễn Kiến NamXHO 87b0118w1 27b0 35w0 95w0139b1122w1124b1 53w04034442
104Nguyễn Ngọc Hoàng ThiênCLY 56b0 41w0 95b0125w0144b1123w1105b1 80w0119b14032,5453
105Lê HiếuMLI 66w0146b1 84w1 69b0 90w0 75b0104w0129b1132w14032442
106Trần Hoàng KhôiTTD 9w0113b0142w½143b1 38w0109b1 76w0121b½120w14032342
107Nguyễn Tuấn CườngPOI122b½ 80w0 39b0109w0116b1134w1101b½119w1 59w04032341
108Võ Viên ThànhCPT 61w1140w½ 1b0 87w1 39b0 79b0133w1 74b0 78w03,5039340
109Vũ Quang VinhCLY 14w0 23b½ 58w0107b1 79w0106w0141b1133b1 76w03,5037343
110Nguyễn Văn ChíCAX 34w0 88b1 62w1113b½ 58w0 41b0 92w0112b0124w13,5036,5341
111Nguyễn Đức ĐạtTV1124w1 4b0 64w0 83b½ 75w½ 57b0 94w0139b1114w½3,5036,5241
112Lăng Trần Đông QuânPOI132b1 46w0129b1 24w0 54b0 98w½ 55b0110w1 85b03,5036352
113Lương Minh HuyNQC 93b0106w1141b1110w½ 48b0 49w0102b1 63w0 83b03,5034,5352
114Phan Quang DuyNQC 22b0119w0145b1128w1127b1 27w0 67b0 86w0111b½3,5033,5352
115Phạm Đại QuangLLD 44b0145w1 25b0126w0131w0138b1121w½ 88b0134w13,5029341
116Trần Trung ThiệnVGN 60w0 76b0143w½ 79b0107w0142b1 88w0138b1133w13,5028,5342
117Tô Gia AnhDTL143w1 16b0 78w0 62b1 60w1 25b0 42w0 61b0 96w03041341
118Vũ Tùng DươngLDP 96b0103b0132w1120w1 42b1 44w0 54b0 71w0100b03035,5351
119Lê Gia PhátMDC 68w0114b1 18w0 51b0 99w1129b1 82w0107b0104w03035,5342
120Nguyễn Mạnh Quang MinhLQL 64w0148b1 59w0118b0130w1 62b1 30b0 87w0106b03035352
121Ngô Văn Thái HiếuNBL 2w0 43b0124b0144w1141b1 73w0115b½106w½102b03035251
122Hoàng Phạm Nhất AnhNTL107w½ 48b0 75w0 81b1 66w0102w½103b0 96b0135w13034,5241
123Phạm Minh TiếnNQC128b0149w1 22b0 60w0 62w0104b0138w1131b1 97w03033341
124Trần Vy TâmLTK111b0 67b0121w1101w0100b1127w1 28b0103w0110b03032,5351
125Dương Hiển Thiện HiếuTPE 98b0129w0147b-104b1 84w0132b1 96w1 77b0 99w03032342
126Lê Đình LộcLDT137w1135b0 69w0115b1129w1 35b0 90w0 84b0 81w03032341
127Nguyễn Đăng KhoaMDC139w1 57b0 43w1 70b0114w0124b0 93w0137b1 94w03031,5341
128Lê Quốc HuyATE123w1 82b0 52w0114b0139w1 84b0137w1 57b0 93w03031,5340
129Nguyễn Lê Tuấn KiệtVGN 33w0125b1112w0130b1126b0119w0 87b0105w0137w13030342
130Vũ Minh TuấnLLD101b0152w1 28b0129w0120b0143w1 86b0100w0136b13029,5351
131Hồ Phúc AnXHO135b0137w1 98b0 73w0115b1 71w0 85b0123w0139b13028,5352
132Nguyễn Trọng NghĩaTPE112w0 20b0118b0145w1 87b0125w0143b1136w1105b03028351
133Nguyễn Minh BảoLNA 65w0 10b0151b1 55w0138w1 97b½108b0109w0116b02,5034251
134Trịnh Đình Duy KhangLNA 86b0136w0 79b½102w0143w1107b0140w1 98b0115b02,5029250
135Nguyễn Thiện NhânLD3131w1126w1 37b0 8b0 25w0 60b0 62w0142b-122b02038240
136Nguyễn Duy HoàngXLS 77w0134b1139w1 52b0 51w0 82b0 99w0132b0130w02031,5241
137Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE126b0131b0138w1 56w0 30b0145w1128b0127w0129b02027,5250
138Bùi Gia Thiện NhânLGK 71w0 69b0137b0152w1133b0115w0123b0116w0 -12026,5240
139Trần Nhật KhangXHO127b0150w1136b0 86w0128b0103w0145b1111w0131w02026241
140Nguyễn Đức TâmDTH151w1108b½ 6w0 58b0 83w0 81w0134b0141w-142b-1,5033130
141Phạm Minh KhôiDTL 62w1 17b0113w0 74b0121w0 88b½109w0140b-143b-1,5033130
142Hà Minh TúTVL 24b0 90w0106b½ 50w0 81b0116w0 -1135w-140w-1,5032,5130
143Nông Gia KhiêmPCN117b0 55w0116b½106w0134b0130b0132w0 -1141w-1,5026,5140
144Trần Xuân VinhQLA 15w0 72b0152b-121b0104w0 -1100b0145w-145w-1030,5130
145Huỳnh Quang BìnhTCJ 89w0115b0114w0132b0 -1137b0139w0144b-144b-1022,5130
146Tưởng Xuân AnhDBR 7b0105w0149b- 88b0149b- -0 -0 -0 -00028,5020
147Nguyễn Việt BáchKDO 59w0 21b0125w-148b-148b- -0 -0 -0 -00027,5010
148Đào Trọng PhúcDTL 45b0120w0 85b0147w-147w- -0 -0 -0 -00025020
149Lâm Thái KhangLQL 82w0123b0146w- 99b0146w- -0 -0 -0 -00024,5020
150Lôi Bảo KhanhTCJ 57w0139b0 83w0151b- -0 -0 -0 -0 -00024010

Vis komplet liste

Notat:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)