Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

FöderationVietnam ( VIE )
OrtNhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Datum30.10.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 10
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 12:50:57, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
Übersicht für GruppenB10
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Endtabelle nach 9 Runden

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Nguyễn Chánh TôngLCY 81w1 6s½108w1 49s1 12w1 33s1 13w1 4s1 3w½8050743
2Trần Danh LâmCAX121s1 28w1 32s1 7w1 31s0 22w1 16s1 5w1 11s18049,5854
3Phạm Thừa Khôi NguyênLCY 97w1 8s1 5w0 67s1 21w1 34s1 9w1 7w1 1s½7,5052743
4Trần Minh KhangDTD 67w1111w1 71s1 17s1 11w1 6s½ 31w1 1w0 12s17,5048,5743
5Nguyễn Đăng KhoaXHO 94s1 35w1 3s1 31w0 10w1 47s1 8w1 2s0 25w17051,5743
6Phạm Nguyễn Nhật VượngNTL 39s1 1w½140s1 48w1 45s1 4w½ 7s0 21w1 33s17049,5654
7Nghiêm Xuân KhoaDTD146w1 66s1 57w1 2s0 70w1 15s1 6w1 3s0 17w17049742
8Lê Hoàng Phúc HiểnCPT 99s1 3w0 73s1135w1 91s1 18w1 5s0 45w1 16s17044754
9Nguyễn Công TríTBL106s1 93w0 55s1 63w1 26s1 19w1 3s0 50w1 20s17044754
10Đoàn Phan Minh QuangXAN 11s0133w1100s1 71w1 5s0 69w1 48s1 13w1 22w17044742
11Nguyễn Minh KhangLDP 10w1 65s1 70w1 47w1 4s0 32w½ 33s1 31s1 2w06,5048,5643
12Phạm Nam KhôiMLI 38w½ 58s1 92w1 53s1 1s0 36w1 32s1 14w1 4w06,5048,5643
13Trần Đại DươngN2B 76w1 60s1 96w1 34s1 15w1 31w½ 1s0 10s0 32w16,5047,5642
14Nguyễn Hoàng KiệtLQL109s1 31w0 56s1 20w1 29w1 17s½ 52w1 12s0 36s16,5045,5653
15Nguyễn Đức MinhCLY144s1 50w1 93s1 37w1 13s0 7w0 64w½ 39s1 31w16,5043,5643
16Nguyễn Đặng Bảo KhangLDT 55s1117w1 63s1 19w0 65w1 37s1 2w0 35s1 8w06046644
17Lê Hoàng Minh SangLTK 85s1141w1 68s1 4w0 46s1 14w½ 45s½ 18w1 7s06046553
18Nguyễn Minh HiếuLQL 30s1 47w0119s1 25w1 27w1 8s0 65w1 17s0 56s16045,5653
19Vũ Minh QuânATE 74w1100w1 54s1 16s1 33w0 9s0 25w0 92s1 45w16043643
20Hoàng Lê Minh HảiTTD 46s0132w1 42w1 14s0 98s1 68w1 89w1 23s1 9w06042,5642
21Lê Minh KhangCPT 63s0147w1 90s1 82w1 3s0 55w1 53w1 6s0 52w16042,5641
22Lương Nhật NamCPT114w1 68s0123w1 57s1 89w1 2s0 37w1 51w1 10s06042,5641
23Nguyễn Huỳnh Bảo LongDPU 31s0109w½102s1 41w1 44s1 48w½ 26s1 20w0 50s16042,5554
24Nguyễn Minh TríLAM142w1 27w1 31s0112s1 34w½ 70s½ 29w1 25s0 47s16042552
25Lê Hữu ChâuMLI 51w0 83s1115w1 18s0135s1117w1 19s1 24w1 5s06041653
26Đinh Trọng Nhật MinhMLI 69w1 71s0 74w1 72s1 9w0 90s1 23w0 79s1 54w16040,5643
27Hồ Anh DũngNTL 90w1 24s0103w1 54w1 18s0114s1 35w0 89s1 46w16039,5642
28Nguyễn Đăng KhoaBPT 43w1 2s0130w1 64s0 57w1 65s0124w1 95s1 55w16039,5641
29Hà Trọng Đặng KiênCLY 75s½ 91w½101s1 98w1 14s0 46w1 24s0 68w1 51s16039,5552
30Đoàn Hồng PhúcCAX 18w0 84s0 99w1 90s0137w1 96s1120w1 75s1 48w16035642
31Bùi Minh QuânLTK 23w1 14s1 24w1 5s1 2w1 13s½ 4s0 11w0 15s05,5054,5552
32Nguyễn Anh KhoaLDP 83w1 51s1 2w0 77s1 64w1 11s½ 12w0 34s1 13s05,5047553
33Đặng Quốc KhánhCTQ129s1 98w1 46s1 45w½ 19s1 1w0 11w0 58s1 6w05,5046,5544
34Lê Đăng KhôiLDT110s1 73w1 82s1 13w0 24s½ 3w0 49s1 32w0 66w15,5044543
35Thượng Đình Gia KiệtLCY 78w1 5s0 76w0103s1 86s1126w1 27s1 16w0 38s½5,5042553
36Mai Trọng HiếuVGN 52w½ 49s0 81w1 38s1 92w1 12s0 70w1 64s1 14w05,5042542
37Đặng Huỳnh Gia KhangTTD 79w1 42s1135w1 15s0 78w1 16w0 22s0 69s½ 74w15,5042541
38Lê Trần Cao TríN2B 12s½102w1 48s0 36w0106s1 63w1 43w1 52s½ 35w½5,5041,5441
39Lê Trần Thiên ÂnLQL 6w0 81s½107w1 66s1108w1 52s0 83w1 15w0 63s15,5040,5542
40Lê Nam QuangHPU 49w½ 52s½ 51w1 89s0 82w1 43s0 57w1 66s½ 77w15,5039440
41Đinh Hoàng Gia HuyNGD 54w0104s1 61w½ 23s0 94s1110w1 66s½ 42w½ 73s15,5038,5453
42Nguyễn Hoàng LâmBPT 53w1 37w0 20s0 95s1118w0 87w1117s1 41s½ 64w15,5038542
43Trần Trung KiênLT1 28s0121w1127s0100w1 96s1 40w1 38s0 44w½ 72w15,5038541
44Lê Hoàng NguyênDTD115w1 89s0 66w½ 75s1 23w0118s1 79w½ 43s½ 69w15,5037442
45Nguyễn Lâm PhúNKB148w1 64s1 77w1 33s½ 6w0 58s1 17w½ 8s0 19s05045,5452
46Nguyễn Tấn KhôiDTD 20w1112s1 33w0 59s1 17w0 29s0 60w1 67s1 27s05044553
47Hoàng Gia HuyLCY 84w1 18s1 89w1 11s0 69w1 5w0 51s0 82s1 24w05044542
48Nguyễn Minh NhậtPNG 80s½122w1 38w1 6s0113w1 23s½ 10w0 65s1 30s05044451
49Phạm Huy HoàngHLI 40s½ 36w1 80s1 1w0 56s0113s1 34w0 76s1 58w½5043,5453
50Văn Đức Hoàng AnhDTD 72w1 15s0 67w0142s1 74w1 78s1 59w1 9s0 23w05042,5542
51Phạm Đình BảoNTL 25s1 32w0 40s0119w1136s1 56w1 47w1 22s0 29w05042542
52Tăng Chí VỵDLB 36s½ 40w½128s1136w1 80s½ 39w1 14s0 38w½ 21s05042351
53Bùi Đức BảoNBD 42s0 79w1 60s1 12w0 71s1 67w1 21s0 54w0103s15041,5553
54Nguyễn Mạnh An NguyênTVO 41s1 56w1 19w0 27s0112w1 64s0118w1 53s1 26s05041,5552
55Trần Nhật HàoLB3 16w0143s1 9w0133s1 72w1 21s0112w1 59s1 28s05040,5553
56Hà Quốc BảoTTH104w1 54s0 14w0137s1 49w1 51s0 84w1 90s1 18w05040542
57Phan Huỳnh Khải MinhCFC150s1127w1 7s0 22w0 28s0111w1 40s0128w1101s15038552
58Lý Gia BảoTBL102s½ 12w0109s1140w1110s1 45w0 77s1 33w0 49s½5037,5453
59Lê Gia HuyDLB147s1 63w0120s1 46w0 73s1 91w1 50s0 55w0107s15035,5554
60Nguyễn Đinh Bảo MinhNTD116s1 13w0 53w0123s1117s0135w1 46s0 93s1 89w15034553
61Nguyễn Gia UyLT1108s0151w1 41s½ 80w0102s½ 93w1 68s0117w1 91s15033451
62Lê Ngọc ĐăngXAN141s0 85w1110s0117w0123s1120w0135s1 99s1 90w15027,5553
63Phạm Hoàng KhôiAHI 21w1 59s1 16w0 9s0 76w½ 38s0 97w1113s1 39w04,5043,5442
64Đinh Thành NhânDVL120s1 45w0111s1 28w1 32s0 54w1 15s½ 36w0 42s04,5042,5452
65Đinh Xuân PhúcXHO133s1 11w0 86s1 96w1 16s0 28w1 18s0 48w0 75s½4,5042,5452
66Nguyễn Vũ Anh KhoaDTL105s1 7w0 44s½ 39w0122s1 92s1 41w½ 40w½ 34s04,5042,5353
67Nguyễn Chung Nhật MinhLMC 4s0124w1 50s1 3w0 93s1 53s0114w1 46w0 68s½4,5042452
68Nguyễn Võ An KhangTTD119s1 22w1 17w0 78s0 97w1 20s0 61w1 29s0 67w½4,5042441
69Nguyễn Mậu QuangLB3 26s0138w1126s1105w1 47s0 10s0 78w1 37w½ 44s04,5040,5451
70Bùi Lý Hải NamTVL152s1101w1 11s0127w1 7s0 24w½ 36s0 91w½ 71s½4,5040,5351
71Nguyễn Hoàng ThiênLBG138s1 26w1 4w0 10s0 53w0131s1 95w0118s1 70w½4,5040443
72Nguyễn Đức TâmTV1 50s0144w1 87s1 26w0 55s0 85w1 73s½ 83w1 43s04,5039,5451
73Nguyễn Thành TrungTTH 88w1 34s0 8w0131s1 59w0121s1 72w½ 81s1 41w04,5039,5443
74Nguyễn Hoàng An KhangLDP 19s0 95w1 26s0141w1 50s0 94w1 91s½108w1 37s04,5038450
75Nguyễn Phan Khải UyLB3 29w½ 92s0122s1 44w0111s½105w1 80s1 30w0 65w½4,5038342
76Nguyễn Anh KhoaLGK 13s0116w1 35s1 91w0 63s½ 77w0106s1 49w0109s14,5037,5453
77Trần Nguyễn Quang PhúcLT1136s1 86w1 45s0 32w0101s½ 76s1 58w0125w1 40s04,5037,5452
78Ngô Hoàng NamHPU 35s0 94w1117s1 68w1 37s0 50w0 69s0 85w½108s14,5037452
79Nguyễn Lê NguyễnN2B 37s0 53s0134w½116w1109s1108w1 44s½ 26w0 87s½4,5037351
80Đỗ Tấn ĐạtCTQ 48w½107s1 49w0 61s1 52w½ 89s0 75w0104s1 84w½4,5037343
81Trần Hoàng QuânLTK 1s0 39w½ 36s0122w0142w1140s1 98s1 73w0126s14,5036453
82Nguyễn UyLCY149s1128w1 34w0 21s0 40s0136w1119s1 47w0 86s½4,5035,5452
83Trần Đăng KhôiLGK 32s0 25w0150s1111w½140s1101w1 39s0 72s0113w14,5035,5452
84Nguyễn Quang KhangNBD 47s0 30w1105s0 94w0125s1128w1 56s0126w1 80s½4,5035451
85Phạm Duy AnhCAX 17w0 62s0148w1 97s0 88w1 72s0131w1 78s½112w14,5035440
86Nguyễn Đức NghĩaBPT134w1 77s0 65w0139s1 35w0 95s0130w1114s1 82w½4,5032442
87Dương Minh HóaTTD103w1 96s0 72w0108s0132w1 42s0129w1120s1 79w½4,5032441
88Hoàng Phúc HuyLNA 73s0110w0 94s0146w1 85s0141w½116s1115w1 95w14,5030,5441
89Nguyễn Trần Phúc VinhCPT145s1 44w1 47s0 40w1 22s0 80w1 20s0 27w0 60s04043,5451
90Nguyễn Thế HoàngLNA 27s0142s1 21w0 30w1105s1 26w0126s1 56w0 62s04041453
91Nguyễn Võ Gia KhánhLDT 92w½ 29s½ 97w1 76s1 8w0 59s0 74w½ 70s½ 61w04040,5241
92Lê Gia PhúcMLI 91s½ 75w1 12s0 93w1 36s0 66w0110s1 19w0 98w½4039341
93Phan Nguyễn Hải LâmPNG113w1 9s1 15w0 92s0 67w0 61s0127s1 60w0128s14038,5453
94Trần Quyền Gia PhátCFC 5w0 78s0 88w1 84s1 41w0 74s0111s1101w0127s14038453
95Vũ Hoàng Anh DuyTV1100s0 74s0104w1 42w0103s1 86w1 71s1 28w0 88s04037,5452
96Nguyễn Hoàng Khánh ĐăngDVL118w1 87w1 13s0 65s0 43w0 30w0125s0122w1117s14036,5441
97Lê Vĩnh SinhXHO 3s0 99w1 91s0 85w1 68s0133w½ 63s0102w½123s14036351
98Nguyễn Hữu Bảo ChânNTL125w1 33s0131w1 29s0 20w0112s½ 81w0134w1 92s½4036340
99Phạm Đăng KhôiNBL 8w0 97s0 30s0149w1119s0100w1136s1 62w0125s14035,5452
100Nguyễn Hải AnhCAX 95w1 19s0 10w0 43s0124w0 99s0144w1130s1118w14035,5441
101Nguyễn Hoàng BáchLTK130w1 70s0 29w0124s1 77w½ 83s0107w½ 94s1 57w04035,5342
102Phan Thiên BảoTVL 58w½ 38s0 23w0134s1 61w½122s½113w0 97s½121w14035241
103Nguyễn Kiến NamXHO 87s0118w1 27s0 35w0 95w0139s1122w1124s1 53w04034442
104Nguyễn Ngọc Hoàng ThiênCLY 56s0 41w0 95s0125w0144s1123w1105s1 80w0119s14032,5453
105Lê HiếuMLI 66w0146s1 84w1 69s0 90w0 75s0104w0129s1132w14032442
106Trần Hoàng KhôiTTD 9w0113s0142w½143s1 38w0109s1 76w0121s½120w14032342
107Nguyễn Tuấn CườngPOI122s½ 80w0 39s0109w0116s1134w1101s½119w1 59w04032341
108Võ Viên ThànhCPT 61w1140w½ 1s0 87w1 39s0 79s0133w1 74s0 78w03,5039340
109Vũ Quang VinhCLY 14w0 23s½ 58w0107s1 79w0106w0141s1133s1 76w03,5037343
110Nguyễn Văn ChíCAX 34w0 88s1 62w1113s½ 58w0 41s0 92w0112s0124w13,5036,5341
111Nguyễn Đức ĐạtTV1124w1 4s0 64w0 83s½ 75w½ 57s0 94w0139s1114w½3,5036,5241
112Lăng Trần Đông QuânPOI132s1 46w0129s1 24w0 54s0 98w½ 55s0110w1 85s03,5036352
113Lương Minh HuyNQC 93s0106w1141s1110w½ 48s0 49w0102s1 63w0 83s03,5034,5352
114Phan Quang DuyNQC 22s0119w0145s1128w1127s1 27w0 67s0 86w0111s½3,5033,5352
115Phạm Đại QuangLLD 44s0145w1 25s0126w0131w0138s1121w½ 88s0134w13,5029341
116Trần Trung ThiệnVGN 60w0 76s0143w½ 79s0107w0142s1 88w0138s1133w13,5028,5342
117Tô Gia AnhDTL143w1 16s0 78w0 62s1 60w1 25s0 42w0 61s0 96w03041341
118Vũ Tùng DươngLDP 96s0103s0132w1120w1 42s1 44w0 54s0 71w0100s03035,5351
119Lê Gia PhátMDC 68w0114s1 18w0 51s0 99w1129s1 82w0107s0104w03035,5342
120Nguyễn Mạnh Quang MinhLQL 64w0148s1 59w0118s0130w1 62s1 30s0 87w0106s03035352
121Ngô Văn Thái HiếuNBL 2w0 43s0124s0144w1141s1 73w0115s½106w½102s03035251
122Hoàng Phạm Nhất AnhNTL107w½ 48s0 75w0 81s1 66w0102w½103s0 96s0135w13034,5241
123Phạm Minh TiếnNQC128s0149w1 22s0 60w0 62w0104s0138w1131s1 97w03033341
124Trần Vy TâmLTK111s0 67s0121w1101w0100s1127w1 28s0103w0110s03032,5351
125Dương Hiển Thiện HiếuTPE 98s0129w0147s-104s1 84w0132s1 96w1 77s0 99w03032342
126Lê Đình LộcLDT137w1135s0 69w0115s1129w1 35s0 90w0 84s0 81w03032341
127Nguyễn Đăng KhoaMDC139w1 57s0 43w1 70s0114w0124s0 93w0137s1 94w03031,5341
128Lê Quốc HuyATE123w1 82s0 52w0114s0139w1 84s0137w1 57s0 93w03031,5340
129Nguyễn Lê Tuấn KiệtVGN 33w0125s1112w0130s1126s0119w0 87s0105w0137w13030342
130Vũ Minh TuấnLLD101s0152w1 28s0129w0120s0143w1 86s0100w0136s13029,5351
131Hồ Phúc AnXHO135s0137w1 98s0 73w0115s1 71w0 85s0123w0139s13028,5352
132Nguyễn Trọng NghĩaTPE112w0 20s0118s0145w1 87s0125w0143s1136w1105s03028351
133Nguyễn Minh BảoLNA 65w0 10s0151s1 55w0138w1 97s½108s0109w0116s02,5034251
134Trịnh Đình Duy KhangLNA 86s0136w0 79s½102w0143w1107s0140w1 98s0115s02,5029250
135Nguyễn Thiện NhânLD3131w1126w1 37s0 8s0 25w0 60s0 62w0142s-122s02038240
136Nguyễn Duy HoàngXLS 77w0134s1139w1 52s0 51w0 82s0 99w0132s0130w02031,5241
137Nguyễn Văn Tuấn NguyênTPE126s0131s0138w1 56w0 30s0145w1128s0127w0129s02027,5250
138Bùi Gia Thiện NhânLGK 71w0 69s0137s0152w1133s0115w0123s0116w0 -12026,5240
139Trần Nhật KhangXHO127s0150w1136s0 86w0128s0103w0145s1111w0131w02026241
140Nguyễn Đức TâmDTH151w1108s½ 6w0 58s0 83w0 81w0134s0141w-142s-1,5033130
141Phạm Minh KhôiDTL 62w1 17s0113w0 74s0121w0 88s½109w0140s-143s-1,5033130
142Hà Minh TúTVL 24s0 90w0106s½ 50w0 81s0116w0 -1135w-140w-1,5032,5130
143Nông Gia KhiêmPCN117s0 55w0116s½106w0134s0130s0132w0 -1141w-1,5026,5140
144Trần Xuân VinhQLA 15w0 72s0152s-121s0104w0 -1100s0145w-145w-1030,5130
145Huỳnh Quang BìnhTCJ 89w0115s0114w0132s0 -1137s0139w0144s-144s-1022,5130
146Tưởng Xuân AnhDBR 7s0105w0149s- 88s0149s- -0 -0 -0 -00028,5020
147Nguyễn Việt BáchKDO 59w0 21s0125w-148s-148s- -0 -0 -0 -00027,5010
148Đào Trọng PhúcDTL 45s0120w0 85s0147w-147w- -0 -0 -0 -00025020
149Lâm Thái KhangLQL 82w0123s0146w- 99s0146w- -0 -0 -0 -00024,5020
150Lôi Bảo KhanhTCJ 57w0139s0 83w0151s- -0 -0 -0 -0 -00024010

Komplette Liste anzeigen

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)