Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 10:13:53, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Wybranie turnieju | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag
, Link tournament to the tournament calendar |
| Skład drużyny | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Overview for groups | B10 |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela po 5 rundzie, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/11 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Najlepsza piątka graczy
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| Stan po 5 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 2 | Lương Trần Thế Huy | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 |
| 3 | Phan Quốc Minh | B06 | | TRN | Tt Thành Nhân | 4,5 | 0 |
| 4 | Vy Phước Bảo Tâm | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 |
| 5 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| Stan po 3 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 |
| 2 | Đoàn Lương Thế Bảo | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thiên Phúc | B07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | 0 |
| 5 | Phạm Ngọc Bách | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| Stan po 4 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Đỗ Phúc Lâm | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 2 | Ngô Lê Nguyên Khôi | B08 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 |
| 3 | Lê Quốc Thiên Bảo | B08 | | NQC | Như Quỳnh Chess | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 |
| 5 | Trần Hải Đăng | B08 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| Stan po 5 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Vũ Đức Quang | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 2 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 5 | 0 |
| 3 | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Minh Quân | B09 | | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 4,5 | 0,5 |
| 5 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| Stan po 5 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 0 |
| 2 | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Trần Đại Dương | B10 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 4 | Phạm Nguyễn Nhật Vượng | B10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| Stan po 5 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 5 | 0 |
| 2 | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 5 | 0 |
| 3 | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | Lima Chess | 4,5 | 0,5 |
| 4 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 4,5 | 0,5 |
| 5 | Vũ Hoàng Khôi Nguyên | B12 | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| Stan po 6 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Phan Ngọc Long Châu | B14 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 5 | 0 |
| 4 | Trần Quang Vinh | B14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 5 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| Stan po 6 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 5,5 | 0,5 |
| 2 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 5,5 | 0,5 |
| 3 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Long | B15 | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| Stan po 5 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5 | 0 |
| 2 | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Trần Văn Thái | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 4 | 0 |
| 4 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 4 | 0 |
| 5 | Huỳnh Đăng Huy | B17 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| Stan po 5 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 5 | 0 |
| 2 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Lương Hồng Linh | G06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Tiên | G06 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| Stan po 4 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Hoàng Ngô Bảo Ngân | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 0 |
| 2 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 3 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Hà | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| Stan po 5 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 |
| 2 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | G08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phạm Gia Như | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trần Thủy Anh | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| Stan po 5 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Trần Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 3 | Phạm Trình Bảo Hân | G09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| 4 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 5 | Thái Hoàng Gia Linh | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| Stan po 5 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thị Hoài An | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Bùi Gia Thiện Nhân | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 4,5 | 0 |
| 4 | Trần Võ Bảo Nhi | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| Stan po 6 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Nguyễn Tú Anh | G12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 |
| 2 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 5,5 | 0 |
| 3 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 5 | 0 |
| 4 | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thanh Hương Giang | G12 | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| Stan po 6 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 6 | 0 |
| 2 | Trần Thị Hương Giang | G14 | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Phạm Hà Linh | | | HLI | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Bảo Ngọc | G14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| Stan po 8 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 1 |
| 2 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5 | 0 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| Stan po 7 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 4,5 | 0 |
| 4 | Lê Anh Thư | G17 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 4,5 | 0 |
| 5 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | G17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Danh Nhật Anh | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Minh Khôi | B06 | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Nguyễn Đăng Khoa | B06 | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 0 |
| 4 | Châu Chấn Cường | B06 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 |
| 5 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bạc Cầm Nhật Khang | B07 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Bảo Khang | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đăng An | B07 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Đức Trí | B07 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Nhật Khánh | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Minh | B08 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thiện Nhân | B08 | | TRN | Tt Thành Nhân | 0 | 0 |
| 3 | Cao Khánh Thiên | B08 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 |
| 4 | Chu Trần Bảo Khang | B08 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Dương Hoàng Bảo Phong | B08 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bế Quốc Bảo | B09 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Anh Kiệt | B09 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đặng Xuân Sang | B09 | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Đặng Xuân Trọng | B09 | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Hoàng Nguyên | B09 | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Biện Hữu Phúc | B10 | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Đức Bảo | B10 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Gia Bảo | B10 | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Lý Hải Nam | B10 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Minh Hoàng | B12 | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thanh Phát | B12 | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Trí Viễn | B12 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| 4 | Cao Bảo Khôi | B12 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Cáp Thuận Tiến | B12 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bế Trọng Khánh | B14 | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn | B14 | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 |
| 3 | Chu Văn Phi Long | B14 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 |
| 4 | Đặng Quang Hải | B14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Văn Thắng | B14 | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Đức Phước | B15 | | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Trọng Kiên | B15 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Cao Trí Dũng | B15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Châu Ngọc Thiện | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Dương Nam | B17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 0 | 0 |
| 2 | Đào Đức Quang | B17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Tuấn Hải | B17 | | GTX | Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Đậu Xuân Dương | | | CYR | CLB Đà Lat Yersin chess | 0 | 0 |
| 5 | Đồng Anh Khoa | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Gia Minh Khuê | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Hà Anh | G06 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Cao Mộc Nhiên | G06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 4 | Dương Ngọc Thiên An | G06 | | DKO | Th Đồng Kho | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Châu Hà Phương | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Hương Lê | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Khánh Hân | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Cao Hoàng Diệp Thảo | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Ngọc Cát Tường | G07 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 |
| 5 | Dương Gia Linh | G07 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Như Ý | G08 | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 2 | Cao Quỳnh Anh | G08 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Châu Ngọc Bảo An | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Quỳnh Mai | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 |
| 5 | Đào Lê Minh Anh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Ngọc Phương Anh | G09 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Hiếu Quý | G09 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| 3 | Cao Ngọc Hân | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Cẩm Nhiên | G09 | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 |
| 5 | Dương Ngọc Băng DI | G09 | | DKO | Th Đồng Kho | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Gia Thiện Nhân | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Lê Khánh Thuận | G10 | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Ngọc Thủy Nguyên | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Phương Dung | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Cao Vũ Hà My | G10 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | G12 | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thanh Hiền | G12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 3 | Cù Thái Ngọc Hân | G12 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chề Kim Ánh | G12 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0 | 0 |
| 5 | Chềnh An Nhiên | G12 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Bùi Ngọc Nhã Quyên | G14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | G14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Lê Thảo Nguyên | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Đinh Minh Anh | G14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 5 | Đinh Phương Anh | G14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 0 | 0 |
| 2 | Đào Nguyên Phúc An | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 0 | 0 |
| 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Băng Băng | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| Stan po 0 rundzie |
| M-sce | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 |
| 1 | Đỗ Phương Linh | G17 | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 0 | 0 |
| 2 | Hoàng Kỳ Phương An | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | G17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Trần Kỳ An | G17 | | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|