Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 12:50:57, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
| Turnierauswahl | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen
, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Übersicht für Gruppen | B10 |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Die besten fünf Spieler
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| Stand nach der 9 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Lương Trần Thế Huy | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 9 | 0 |
| 2 | Phạm Quang Dũng | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Mã Thiệu Phong | B06 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| Stand nach der 8 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Trần Xuân Minh Đức | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 3 | Lê Anh Minh | B07 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Đặng Minh Khôi | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Chí Thanh | B07 | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 8 | 0 |
| 2 | Đào Ngọc Hiếu Trung | B08 | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Giáp Hải Đăng | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 |
| 4 | Huỳnh Vũ Uy | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Trần Hải Đăng | B08 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Nguyễn Đình Phước | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Danh Thiên Phúc | B09 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 7,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 2 | Trần Danh Lâm | B10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 8 | 0 |
| 3 | Phạm Thừa Khôi Nguyên | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7,5 | 0 |
| 4 | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đăng Khoa | B10 | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | Lima Chess | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 7,5 | 0 |
| 3 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 7,5 | 0 |
| 4 | Phạm Nhật Tâm | B12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 7 | 0 |
| 4 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 5 | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 8 | 0 |
| 2 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 7 | 1 |
| 4 | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 7 | 0 |
| 5 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 8 | 0 |
| 3 | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 5 | Trần Văn Thái | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 8 | 1 |
| 2 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Lê Minh Huyền | G07 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 | 1 |
| 2 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 4 | Phạm Hà Phương | G08 | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phạm Gia Như | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nhã Uyên | G09 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 7 | 0 |
| 5 | Trần Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 1 |
| 2 | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 8 | 0 |
| 3 | Lê Nguyễn Anh Thư | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn An Nhiên | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Hồ Võ Bảo Ngân | G10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 8 | 0,5 |
| 2 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 8 | 0,5 |
| 3 | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 | 0 |
| 5 | Lê Nguyễn Khánh Chi | G12 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 8 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Ngô Uyên Phương | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Hoàng Khánh Giang | G14 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 1 |
| 2 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| Endstand nach 9 Runden |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 6 | 0 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bùi Danh Nhật Anh | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Minh Khôi | B06 | | DLC | Dalat Children's Chess | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Nguyễn Đăng Khoa | B06 | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 0 |
| 4 | Châu Chấn Cường | B06 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 0 | 0 |
| 5 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bạc Cầm Nhật Khang | B07 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Bảo Khang | B07 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đăng An | B07 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Đức Trí | B07 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Nhật Khánh | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bùi Minh | B08 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thiện Nhân | B08 | | TRN | Tt Thành Nhân | 0 | 0 |
| 3 | Cao Khánh Thiên | B08 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 |
| 4 | Chu Trần Bảo Khang | B08 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Dương Hoàng Bảo Phong | B08 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bế Quốc Bảo | B09 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Anh Kiệt | B09 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Đặng Xuân Sang | B09 | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Đặng Xuân Trọng | B09 | | DR1 | Th Chu Văn An -Đam Rông 1 | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Hoàng Nguyên | B09 | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Biện Hữu Phúc | B10 | | HNH | Tiểu Học Hoà Ninh | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Đức Bảo | B10 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Gia Bảo | B10 | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Lý Hải Nam | B10 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bùi Minh Hoàng | B12 | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thanh Phát | B12 | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Trí Viễn | B12 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| 4 | Cao Bảo Khôi | B12 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Cáp Thuận Tiến | B12 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bế Trọng Khánh | B14 | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn | B14 | | DBS | Th&thcs Đắk Búk So | 0 | 0 |
| 3 | Chu Văn Phi Long | B14 | | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 0 | 0 |
| 4 | Đặng Quang Hải | B14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Văn Thắng | B14 | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bùi Đức Phước | B15 | | DML | Thpt Đắk Mil | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Trọng Kiên | B15 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Cao Trí Dũng | B15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Châu Ngọc Thiện | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Dương Nam | B17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 0 | 0 |
| 2 | Đào Đức Quang | B17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Tuấn Hải | B17 | | GTX | Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Đậu Xuân Dương | | | CYR | CLB Đà Lat Yersin Chess | 0 | 0 |
| 5 | Đồng Anh Khoa | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bùi Gia Minh Khuê | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Hà Anh | G06 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Cao Mộc Nhiên | G06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 4 | Dương Ngọc Thiên An | G06 | | DKO | Th Đồng Kho | 0 | 0 |
| 5 | Đặng Châu Hà Phương | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bùi Hương Lê | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Khánh Hân | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Cao Hoàng Diệp Thảo | G07 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Ngọc Cát Tường | G07 | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 0 |
| 5 | Dương Gia Linh | G07 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bùi Như Ý | G08 | | LBL | Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 2 | Cao Quỳnh Anh | G08 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 3 | Châu Ngọc Bảo An | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Quỳnh Mai | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 0 |
| 5 | Đào Lê Minh Anh | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bùi Ngọc Phương Anh | G09 | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Hiếu Quý | G09 | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 |
| 3 | Cao Ngọc Hân | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 0 | 0 |
| 4 | Chu Cẩm Nhiên | G09 | | PMA | Ttgdnk Và Nt Phương Mai | 0 | 0 |
| 5 | Dương Ngọc Băng DI | G09 | | DKO | Th Đồng Kho | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bùi Gia Thiện Nhân | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Lê Khánh Thuận | G10 | | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 0 | 0 |
| 3 | Bùi Ngọc Thủy Nguyên | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Bùi Phương Dung | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Cao Vũ Hà My | G10 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bùi Nguyễn Phương Thảo | G12 | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Thanh Hiền | G12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 3 | Cù Thái Ngọc Hân | G12 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 |
| 4 | Chề Kim Ánh | G12 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0 | 0 |
| 5 | Chềnh An Nhiên | G12 | | HNI | Trường Thcs Hải Ninh | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Bùi Ngọc Nhã Quyên | G14 | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 |
| 2 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | G14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 0 | 0 |
| 3 | Đặng Lê Thảo Nguyên | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Đinh Minh Anh | G14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| 5 | Đinh Phương Anh | G14 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Đào Hoàng Trúc Chi | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 0 | 0 |
| 2 | Đào Nguyên Phúc An | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 0 | 0 |
| 4 | Hồ Nguyễn Phương Anh | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Băng Băng | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| Stand nach der 0 Runde |
| Rg. | Name | Typ | Gr | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 |
| 1 | Đỗ Phương Linh | G17 | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 0 | 0 |
| 2 | Hoàng Kỳ Phương An | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | G17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 0 | 0 |
| 4 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | G17 | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 0 | 0 |
| 5 | Huỳnh Trần Kỳ An | G17 | | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|