Nota: Pentru a reduce incarcarea serverului prin scanarea zilnica a tuturor linkurilor de catre motoare de cautare ca Google, Yahoo etc., toate linkurile turneelor mai vechi de 2 saptamani (data de final) pot fi vizualizate prin click pe butonul:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

Ultima actualizare30.10.2026 12:50:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Sinteza jucatorului pentru PCP

Nr.startNumeleFED123456789Pct.LocGrupa
7Đặng Ngô Gia HòaPCP11101011066Cờ chớp Nam 15
24Nguyễn Đức BìnhPCP01½0100013,537Cờ chớp Nam 15
42Trần Bảo KhangPCP10½0110014,525Cờ chớp Nam 15
6Huỳnh Đăng HuyPCP101110½105,512Cờ chớp Nam 17
10Lê Minh TrọngPCP0011000½13,538Cờ chớp Nam 17
14Nguyễn Bảo KhangPCP0100001½13,539Cờ chớp Nam 17
31Nguyễn Võ Gia HuyPCP0101100½03,536Cờ chớp Nam 17
2Đào Nguyên Phúc AnPCP000000000016Cờ chớp Nữ 15
13Nguyễn Trang DungPCP10111100½5,54Cờ chớp Nữ 15
7Đặng Ngô Gia HòaPCP001011111611Cờ nhanh Nam 15
24Nguyễn Đức BìnhPCP110001001430Cờ nhanh Nam 15
43Trần Bảo KhangPCP111001001515Cờ nhanh Nam 15
8Huỳnh Đăng HuyPCP1½10½1½105,513Cờ nhanh Nam 17
12Lê Minh TrọngPCP01½0100114,533Cờ nhanh Nam 17
17Nguyễn Bảo KhangPCP½1½100110525Cờ nhanh Nam 17
37Nguyễn Võ Gia HuyPCP01½101½00437Cờ nhanh Nam 17
2Đào Nguyên Phúc AnPCP0000000016Cờ nhanh Nữ 15
13Nguyễn Trang DungPCP½0101002,513Cờ nhanh Nữ 15

Rezultatele ultimei runde pentru PCP

Rd.MasaNr.NumeleTipGr.FEDPct. RezultatPct. NumeleTipGr.FEDNr.
9243Trần Chí DũngB15DTR6½ 1 - 06 Đặng Ngô Gia HòaB15PCP7
91642Trần Bảo KhangB15PCP3½ 1 - 03½ Hoàng Minh QuânB15NQT11
92124Nguyễn Đức BìnhB15PCP2½ 1 - 02½ Bùi Trọng KiênB15BTX3
9421Nguyễn Lê Sinh PhúB17CPT5 1 - 05½ Huỳnh Đăng HuyB17PCP6
91631Nguyễn Võ Gia HuyB17PCP3½ 0 - 13½ Lù Hoàng LợiB17DTR12
92113Mai Đức NamB17PVD2½ 0 - 12½ Lê Minh TrọngB17PCP10
92214Nguyễn Bảo KhangB17PCP2½ 1 - 02 Nguyễn Tiến MạnhB17BTX27
946La Hoàng Nguyệt HânG15LDP5 ½ - ½5 Nguyễn Trang DungG15PCP13
989Nguyễn Hồng ThúyG15LOH3½ 1 - 00 Đào Nguyên Phúc AnG15PCP2
985Châu Ngọc ThiệnB15NCT4½ 0 - 15 Đặng Ngô Gia HòaB15PCP7
91443Trần Bảo KhangB15PCP4 1 - 04 Võ Thiện NhânB15CHD51
91724Nguyễn Đức BìnhB15PCP3 1 - 03 Hoàng Tiến Thành ĐạtB15BTX13
9330Nguyễn Quốc NamB17CYR7 1 - 05½ Huỳnh Đăng HuyB17PCP8
9717Nguyễn Bảo KhangB17PCP5 0 - 15 Nguyễn Lê Sinh PhúB17CPT25
91537Nguyễn Võ Gia HuyB17PCP4 0 - 14 Nguyễn Hoàng ThịnhB17LOH22
92047Tsuzuki Nhật AnhB17YIR3½ 0 - 13½ Lê Minh TrọngB17PCP12
7613Nguyễn Trang DungG15PCP2½ 0 - 13 Văn Thị Anh ThyG15PBC16
771Đào Hoàng Trúc ChiG15BLM2½ 1 - 00 Đào Nguyên Phúc AnG15PCP2

Detaliile jucatorului pentru PCP

Rd.Nr.startNumeleFEDPct.Rez.
Đặng Ngô Gia Hòa 0 PCP Rp:1525 Pct. 6
133Nguyễn Tuấn KiệtDTB3s 1
227Nguyễn Hoàng LongPVD5w 1
329Nguyễn Hữu PhướcLOH5s 1
418Ngô Bảo QuânCHD8w 0
525Nguyễn Hải ĐăngCAH6s 1
62Bùi Tiến ThànhNQT6,5w 0
720Nguyễn Bảo ChâuDTR6s 1
840Phan Phạm Nguyên KhôiLDP6w 1
943Trần Chí DũngDTR7,5s 0
Nguyễn Đức Bình 0 PCP Rp:1320 Pct. 3,5
150Võ Thiện NhânCHD3,5w 0
246Trần Hoàng Bảo HuânLOT0s 1
342Trần Bảo KhangPCP4,5w ½
49Đinh Huy KhangCPT5s 0
55Châu Ngọc ThiệnNCT3,5w 1
647Trần Huy KhôiCPT4,5w 0
731Nguyễn Quốc HuyGTX5,5s 0
811Hoàng Minh QuânNQT3,5s 0
93Bùi Trọng KiênBTX2,5w 1
Trần Bảo Khang 0 PCP Rp:1400 Pct. 4,5
116Lê Nguyễn Đăng KhôiLDP4,5s 1
218Ngô Bảo QuânCHD8w 0
324Nguyễn Đức BìnhPCP3,5s ½
414Làm Thế NgọcDTB5,5w 0
537Phạm Ngọc Duy AnLOT3,5s 1
631Nguyễn Quốc HuyGTX5,5w 1
710Đỗ Quang KhảiCTL4,5s 0
832Nguyễn Tuấn ĐạtCHD5,5w 0
911Hoàng Minh QuânNQT3,5w 1
Huỳnh Đăng Huy 0 PCP Rp:1480 Pct. 5,5
131Nguyễn Võ Gia HuyPCP3,5s 1
229Nguyễn Vân TrườngPBC5w 0
338Tsuzuki Nhật AnhYIR2s 1
424Nguyễn Quang HuyBTX5,5w 1
535Phạm Quốc ThịnhTUL6s 1
634Phạm Gia TườngLPT8w 0
733Phạm Gia Minh QuânCHD6s ½
828Nguyễn Văn TrườngNCT4,5w 1
921Nguyễn Lê Sinh PhúCPT6s 0
Lê Minh Trọng 0 PCP Rp:1320 Pct. 3,5
135Phạm Quốc ThịnhTUL6s 0
238Tsuzuki Nhật AnhYIR2w 0
336Phạm Văn ĐứcCAH3s 1
427Nguyễn Tiến MạnhBTX2w 1
539Trần Đình NghĩaPVD4s 0
643Trần Minh KhôiCPT5w 0
730Nguyễn Việt TiếnNCT4s 0
814Nguyễn Bảo KhangPCP3,5w ½
913Mai Đức NamPVD2,5s 1
Nguyễn Bảo Khang 0 PCP Rp:1320 Pct. 3,5
139Trần Đình NghĩaPVD4s 0
243Trần Minh KhôiCPT5w 1
349Vũ Quốc AnCAH4s 0
448Vũ Quang KhôiBLM3w 0
547Vũ Nguyễn Quốc ToảnBLM4,5s 0
636Phạm Văn ĐứcCAH3s 0
744Trần Phan Gia MinhDML0w 1
810Lê Minh TrọngPCP3,5s ½
927Nguyễn Tiến MạnhBTX2w 1
Nguyễn Võ Gia Huy 0 PCP Rp:1320 Pct. 3,5
16Huỳnh Đăng HuyPCP5,5w 0
28Lê Cao ThắngCYR3s 1
39Lê HoàngCPT5s 0
43Đậu Xuân DươngCYR4w 1
511Lê Sỹ TàiPVD4s 1
619Nguyễn Hoàng VũPVD5w 0
71Dương NamPBC5w 0
82Đào Đức QuangBTX3,5s ½
912Lù Hoàng LợiDTR4,5w 0
Đào Nguyên Phúc An 0 PCP Rp:600 Pct. 0
110Nguyễn Huỳnh Lan AnhPBC1w 0
212Nguyễn Thị Minh HằngCTL4s 0
311Nguyễn Ngọc TrangLOH4,5w 0
44Hồ Nguyễn Phương AnhLDP3,5w 0
516Văn Thị Anh ThyPBC3,5s 0
65Huỳnh Băng BăngLDP4s 0
78Nguyễn Hoàng Trúc PhươngCTL5w 0
81Đào Hoàng Trúc ChiBLM4s 0
99Nguyễn Hồng ThúyLOH4,5s 0
Nguyễn Trang Dung 0 PCP Rp:1480 Pct. 5,5
15Huỳnh Băng BăngLDP4w 1
21Đào Hoàng Trúc ChiBLM4s 0
310Nguyễn Huỳnh Lan AnhPBC1w 1
411Nguyễn Ngọc TrangLOH4,5s 1
512Nguyễn Thị Minh HằngCTL4w 1
615Trần Thị Thu HàTUL8w 1
717Võ Nguyễn Hồng UyênTUL8s 0
83Hoàng Ngọc GiàuBLM7w 0
96La Hoàng Nguyệt HânLDP5,5s ½
Đặng Ngô Gia Hòa 0 PCP Rp:1525 Pct. 6
133Nguyễn Tuấn ĐạtCHD6,5s 0
235Nguyễn Trần Anh KhoaPBC6,5w 0
345Trần Đinh Bảo NamDLH0s 1
437Nguyễn Xuân BáchCHD5,5w 0
542Trang Gia KhánhTUL4s 1
626Nguyễn Hạo NhiênBTX3,5w 1
724Nguyễn Đức BìnhPCP4s 1
843Trần Bảo KhangPCP5w 1
95Châu Ngọc ThiệnNCT4,5s 1
Nguyễn Đức Bình 0 PCP Rp:1357 Pct. 4
150Võ Anh QuốcDLH1w 1
253Vũ Hoàng Phong ĐạtPVD5s 1
39Đinh Huy KhangCPT5,5w 0
440Phan Hữu Duy AnCAH5s 0
548Trần Huy KhôiCPT4,5w 0
63Bùi Trọng KiênBTX3s 1
77Đặng Ngô Gia HòaPCP6w 0
846Trần Hải AnCPT4,5s 0
913Hoàng Tiến Thành ĐạtBTX3w 1
Trần Bảo Khang 0 PCP Rp:1443 Pct. 5
117Nông Ngọc HiếuBTX3,5w 1
211Hoàng Minh QuânNQT5s 1
336Nguyễn Trần Bảo LongLDP5w 1
49Đinh Huy KhangCPT5,5s 0
520Nguyễn Bảo ChâuDTR6,5w 0
614Làm Thế NgọcDTB5w 1
733Nguyễn Tuấn ĐạtCHD6,5s 0
87Đặng Ngô Gia HòaPCP6s 0
951Võ Thiện NhânCHD4w 1
Huỳnh Đăng Huy 0 PCP Rp:1480 Pct. 5,5
138Phạm Đăng KhoaBTX3s 1
240Phạm Gia NguyênYIR4w ½
354Trần Thăng LongLOH4,5s 1
426Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL5w 0
552Trần Minh KhôiCPT5,5s ½
629Nguyễn Quang HuyBTX4,5w 1
742Phạm Quốc ThịnhTUL5,5s ½
846Phan Văn ThắngCAH5,5w 1
930Nguyễn Quốc NamCYR8s 0
Lê Minh Trọng 0 PCP Rp:1400 Pct. 4,5
142Phạm Quốc ThịnhTUL5,5s 0
245Phan Thanh ThuậnCHD0w 1
352Trần Minh KhôiCPT5,5s ½
454Trần Thăng LongLOH4,5w 0
544Phan Hoàng Hải ĐăngGTX4s 1
625Nguyễn Lê Sinh PhúCPT6s 0
760Vương Hoàng PhongHTD5w 0
815Mai Đức NamPVD3w 1
947Tsuzuki Nhật AnhYIR3,5s 1
Nguyễn Bảo Khang 0 PCP Rp:1443 Pct. 5
147Tsuzuki Nhật AnhYIR3,5w ½
255Trần Văn TháiDTB4,5s 1
361Vy Hoàng Hải PhongPVD5,5w ½
442Phạm Quốc ThịnhTUL5,5s 1
539Phạm Gia Minh QuânCHD6w 0
659Vũ Trọng Uy KhoaDML4,5s 0
758Vũ Quang KhôiBLM4,5w 1
837Nguyễn Võ Gia HuyPCP4s 1
925Nguyễn Lê Sinh PhúCPT6w 0
Nguyễn Võ Gia Huy 0 PCP Rp:1357 Pct. 4
17Hoàng Tiến HưngNQT5s 0
23Đặng Tuấn HảiGTX3w 1
311Lê HoàngCPT6s ½
415Mai Đức NamPVD3w 1
523Nguyễn Hoàng VũPVD5,5s 0
619Nguyễn Đại NghĩaNQT3w 1
713Lê Sỹ TàiPVD4,5s ½
817Nguyễn Bảo KhangPCP5w 0
922Nguyễn Hoàng ThịnhLOH5w 0
Đào Nguyên Phúc An 0 PCP Rp:600 Pct. 0
110Nguyễn Huỳnh Lan AnhPBC2s 0
25Huỳnh Băng BăngLDP3w 0
312Nguyễn Thị Minh HằngCTL3,5s 0
411Nguyễn Ngọc TrangLOH2w 0
513Nguyễn Trang DungPCP2,5w 0
616Văn Thị Anh ThyPBC4s 0

Arata lista completa