Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 12:50:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Informacje o zawodniku CDT
| SNr | Nazwisko | Fed | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt | M-sce | Group |
| 21 | Lê Phan Anh Thư | CDT | ½ | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 8 | 1 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 66 | Lê Thị Thanh Tâm | CDT | 0 | ½ | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 43 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 11 | Chu Gia Khánh | CDT | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 112 | Cờ nhanh Nam 7 |
| 24 | Lê Phan Anh Thư | CDT | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 | 29 | Cờ nhanh Nữ 12 |
| 25 | Lê Thị Thanh Tâm | CDT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79 | Cờ nhanh Nữ 12 |
Results of the last round for CDT
| Rd | Szach | Nr | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Pkt | Wynik | Pkt | Nazwisko | typ | Gr | Fed | Nr |
| 9 | 1 | 21 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | 7½ | ½ - ½ | 6 | Lê Nguyễn Khánh Chi | G12 | | PCD | 19 |
| 9 | 25 | 66 | Lê Thị Thanh Tâm | | | CDT | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê Hồng Khánh Anh | G12 | | LSO | 15 |
| 9 | 54 | 11 | Chu Gia Khánh | B07 | | CDT | 3 | 1 - 0 | 3½ | Phan Quang Hải | B07 | | NQC | 131 |
| 9 | 10 | 54 | Nguyễn Trần Hồng Vy | G12 | | LV4 | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | 24 |
| 9 | 39 | 25 | Lê Thị Thanh Tâm | G12 | | CDT | 0 | - - - | 0 | Nguyễn Lê Đoan Trang | G12 | | LSO | 37 |
Dane zawodnika CDT
| Rd | SNr | Nazwisko | Fed | Pkt | Wyn. |
| Lê Phan Anh Thư 0 CDT Rp:1751 Pkt 8 |
| 1 | 53 | Tô Khánh Như | LV4 | 8 | s ½ | | 2 | 37 | Nguyễn Nhân Thiên Bình | PCD | 4 | w 1 | | 3 | 55 | Trần Lang Hoài An | TSD | 2,5 | s 1 | | 4 | 2 | Bùi Thanh Hiền | Q2B | 4 | w 1 | | 5 | 54 | Thế Hà Thảo Nguyên | HLI | 6 | w 1 | | 6 | 7 | Đinh Vũ Trâm Anh | HLI | 7 | s 1 | | 7 | 40 | Nguyễn Tú Anh | CPT | 6 | s 1 | | 8 | 60 | Trương Lê Kim Ngân | QDL | 7 | w 1 | | 9 | 19 | Lê Nguyễn Khánh Chi | PCD | 6,5 | w ½ | | Lê Thị Thanh Tâm 0 CDT Rp:1357 Pkt 4 |
| 1 | 65 | Vũ Ân Tuệ Như | LSO | 4 | s 0 | | 2 | 22 | Lê Trần An Nhiên | XLS | 4,5 | w ½ | | 3 | 37 | Nguyễn Nhân Thiên Bình | PCD | 4 | s ½ | | 4 | 26 | Nông Phan Khả Hân | NDL | 5 | w 0 | | 5 | 38 | Nguyễn Phương Ngọc | PCD | 2,5 | s 1 | | 6 | 12 | Huỳnh Thanh Vân | NDL | 2,5 | w 1 | | 7 | 25 | Nông Hoàng Yến | TDC | 5 | w 0 | | 8 | 31 | Nguyễn Hồng Minh Thư | CPT | 4 | s 0 | | 9 | 15 | Lê Hồng Khánh Anh | LSO | 3 | w 1 | | Chu Gia Khánh 0 CDT Rp:1313 Pkt 4 |
| 1 | 90 | Nguyễn Minh Khang | TTD | 5 | s 0 | | 2 | 108 | Nguyễn Trí Dũng | LQL | 4 | w 0 | | 3 | 44 | Lê Gia Bảo Khang | ATE | 4,5 | s 0 | | 4 | 100 | Nguyễn Tấn Duy | CYR | 1 | w 1 | | 5 | 69 | Nguyễn Đình Phúc Lâm | CFC | 1 | w 1 | | 6 | 139 | Trần Danh Khôi | TTD | 4 | s 0 | | 7 | 94 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | N2B | 2 | - 1K | | 8 | 97 | Nguyễn Phúc Lâm | LB3 | 4 | s 0 | | 9 | 131 | Phan Quang Hải | NQC | 3,5 | w 1 | | Lê Phan Anh Thư 0 CDT Rp:1443 Pkt 5 |
| 1 | 63 | Phan Ngọc Kim Ngân | HLI | 7 | s 0 | | 2 | 56 | Nguyễn Trần Trâm Anh | PCD | 3,5 | w 1 | | 3 | 75 | Võ Ngọc Bình Minh | BRU | 4 | s 1 | | 4 | 76 | Võ Phạm Trúc Phương | LSB | 3 | w 1 | | 5 | 73 | Trương Lê Kim Ngân | QDL | 5 | s 1 | | 6 | 3 | Cù Thái Ngọc Hân | TTD | 4,5 | w 1 | | 7 | 21 | Lê Ngọc Phương Ngân | LDP | 6 | s 0 | | 8 | 72 | Trịnh Thanh Thảo | LDP | 6 | w 0 | | 9 | 54 | Nguyễn Trần Hồng Vy | LV4 | 6 | s 0 | | Lê Thị Thanh Tâm 0 CDT Rp:600 Pkt 0 |
| 1 | 64 | Phan Tú Anh | AHI | 6 | w 0 | | 2 | 58 | Phạm Bảo Ngân | NVB | 3 | s 0 | | 3 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 4 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 5 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 6 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 7 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 8 | - | Nieskojarzony | - | - | - 0 |
| 9 | 37 | Nguyễn Lê Đoan Trang | LSO | 0 | - 0K |
|
|
|
|