یادداشت: برای کاهش بار سرور از اسکن روزانه همه لینک‌ها (روزانه 100.000 صفحه و بیشتر) توسط موتورهای جستجو مانند Google، Yahoo و دیگران، همه لینک‌های تورنمنت‌های قدیمی‌تر از 5 روز (تاریخ پایان) پس از کلیک روی دکمه زیر نمایش داده می‌شود:


نمایش جزئیات تورنمنت
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

آخرین به‌روزرسانی 30.10.2026 12:50:57, سازنده/آخرین آپلود: Lamdong chess

جستجوی بازیکن جستجو

جوره‌بندی/نتایج

5. دور

تخ.شمارهسفیدGrنوعFEDکلپ/شهرامت. نتیجهامت. سیاهGrنوعFEDکلپ/شهرشماره
14Bùi, Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4 1 - 04 Trần, Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường130
2131Trần, Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4 1 - 04 Nguyễn, Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly67
3135Trần, Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4 1 - 04 Nguyễn, Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết91
4149Vũ, Minh QuânB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt4 0 - 13½ Đặng, Quốc KhánhB10CTQClb Kỳ Trung Quán9
558Nguyễn, Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3½ 1 - 03½ Phạm, Nam KhôiB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt119
683Nguyễn, Lâm PhúB10NKBNguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn3½ 0 - 13½ Phạm, Nguyễn Nhật VượngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt120
752Nghiêm, Xuân KhoaB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3 1 - 03 Bùi, Lý Hải NamB10TVL15243473
88Đặng, Huỳnh Gia KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3 1 - 03 Ngô, Hoàng NamB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc53
956Nguyễn, Anh KhoaB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3 1 - 03 Đinh, Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà11
1012Đinh, Trọng Nhật MinhB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3 0 - 13 Nguyễn, Công TríB10TBLTh Thăng Long -B’lao57
1161Nguyễn, Đặng Bảo KhangB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 1 - 03 Đinh, Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt13
1263Nguyễn, Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt3 1 - 03 Đoàn, Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An15
1375Nguyễn, Hoàng KiệtB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3 1 - 03 Hà, Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly19
1420Hoàng, Gia HuyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3 1 - 03 Nguyễn, Mậu QuangB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 388
1590Nguyễn, Minh HiếuB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3 1 - 03 Hồ, Anh DũngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt24
1693Nguyễn, Minh TríB10LAMTiểu Học Lộc Nam3 ½ - ½3 Lê, Đăng KhôiB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng29
1797Nguyễn, Tấn KhôiB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3 0 - 13 Lê, Hoàng Minh SangB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt35
18109Nguyễn, Võ Gia KhánhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 0 - 13 Lê, Hoàng Phúc HiểnB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết37
19121Phạm, Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3 1 - 03 Lê, Minh KhangB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết39
2048Lương, Nhật NamB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết3 1 - 03 Nguyễn, Trần Phúc VinhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết102
2116Đỗ, Tấn ĐạtB10CTQClb Kỳ Trung Quán2½ ½ - ½3 Tăng, Chí VỵB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận126
2250Mai, Trọng HiếuB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa2½ 1 - 02½ Lê, Gia PhúcB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt33
2336Lê, Hoàng NguyênB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2½ 0 - 12½ Nguyễn, Huỳnh Bảo LongB10DPUTrường Tiểu Học Đức Phú80
2444Lê, Trần Thiên ÂnB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2½ 1 - 02½ Võ, Viên ThànhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết147
2592Nguyễn Minh Nhật,PNGPhường Nam Gia Nghĩa2½ 1 - 02½ Lương, Minh HuyB10NQCNhư Quỳnh Chess47
26105Nguyễn, Văn ChíB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2½ 0 - 12½ Lý, Gia BảoB10TBLTh Thăng Long -B’lao49
2718Hà, Quốc BảoB10TTHTiểu Học Tân Hội2 1 - 02½ Phạm, Huy HoàngB10HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1116
2878Nguyễn, Hoàng ThiênB10LBGTh Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa2 0 - 12 Bùi, Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng1
2981Nguyễn, Hữu Bảo ChânB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2 0 - 12 Hoàng, Lê Minh HảiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng21
3086Nguyễn, Mạnh An NguyênB10TVOTh Trần Văn Ơn - Đức Lập2 1 - 02 Lăng, Trần Đông QuânB10POITrường Tiểu Học Phú Hội27
3130Lê, Đình LộcB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng2 1 - 02 Nguyễn, Lê Tuấn KiệtB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa85
3299Nguyễn, Thành TrungB10TTHTiểu Học Tân Hội2 0 - 12 Lê, Gia HuyB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận31
3334Lê, HiếuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2 0 - 12 Nguyễn, Thế HoàngB10LNATh &thcs Lộc Nga100
34101Nguyễn, Thiện NhânB10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 32 0 - 12 Lê, Hữu ChâuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt38
3540Lê, Nam QuangB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc2 1 - 02 Nguyễn, UyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl104
36108Nguyễn, Võ An KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2 1 - 02 Lê, Vĩnh SinhB10XHOTh&thcs Xuân Hương45
37115Phạm, Hoàng KhôiB10AHITh&thcs An Hiệp2 ½ - ½2 Nguyễn, Anh KhoaB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô55
38123Phan Nguyễn Hải Lâm,PNGPhường Nam Gia Nghĩa2 0 - 12 Nguyễn, Chung Nhật MinhB10LMCLima Chess59
3960Nguyễn, Duy HoàngB10XLSXã Lương Sơn2 0 - 12 Phạm, Đình BảoB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt114
4062Nguyễn, Đăng KhoaB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi2 0 - 12 Phan, Quang DuyB10NQCNhư Quỳnh Chess124
4164Nguyễn Đăng Khoa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết2 1 - 02 Phan, Huỳnh Khải MinhB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt122
42127Tô, Gia AnhB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Đinh Bảo MinhB10NTDNguyễn Du-Tuy Đức65
4368Nguyễn Đức Nghĩa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết2 0 - 12 Thượng, Đình Gia KiệtB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl129
44137Trần, Nhật HàoB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 32 1 - 02 Nguyễn, Đức TâmB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc69
45145Văn, Đức Hoàng AnhB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Hoàng An KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết73
4674Nguyễn, Hoàng BáchB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2 ½ - ½2 Trần, Nguyễn Quang PhúcB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc136
4776Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà2 0 - 12 Trần, Trung KiênB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc140
4877Nguyễn Hoàng Lâm,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết2 0 - 12 Vũ, Tùng DươngB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết152
49139Trần, Quyền Gia PhátB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt2 0 - 11½ Đinh, Hoàng Gia HuyB10NGDTh Nghị Đức10
5022Hoàng, Phạm Nhất AnhB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1½ 0 - 11½ Nguyễn, Vũ Anh KhoaB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt110
51133Trần, Hoàng KhôiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng1½ 0 - 11½ Lê, Trần Cao TríB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc43
5266Nguyễn, Đức ĐạtB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc1½ ½ - ½1½ Nguyễn, Phan Khải UyB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 395
5370Nguyễn, Đức TâmB10DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc1½ 0 - 11½ Trần, Đăng KhôiB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô132
54125Phan, Thiên BảoB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1½ ½ - ½1½ Nguyễn, Gia UyB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc71
55151Vũ, Quang VinhB10CLYTiểu Học Cam Ly1½ 0 - 11½ Nguyễn, Lê NguyễnB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc84
5689Nguyễn, Minh BảoB10LNATh &thcs Lộc Nga1 1 - 01 Bùi, Gia Thiện NhânB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô2
575Dương Hiển Thiện Hiếu,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt1 0 - 11 Nguyễn, Quang KhangB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng96
586Dương, Minh HóaB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng1 1 - 01 Nguyễn Trọng Nghĩa,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt103
5914Đoàn, Hồng PhúcB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường1 1 - 01 Nguyễn Văn Tuấn Nguyên,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt106
60111Phạm, Duy AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường1 1 - 01 Hoàng, Phúc HuyB10LNATh &thcs Lộc Nga23
61112Phạm, Đại QuangB10LLDLong Lanh - Lạc Dương1 0 - 11 Hồ, Phúc AnB10XHOTh&thcs Xuân Hương25
6232Lê, Gia PhátB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi1 1 - 01 Phạm, Đăng KhôiB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập113
63118Phạm, Minh TiếnB10NQCNhư Quỳnh Chess1 0 - 11 Lê, Ngọc ĐăngB10XANTrường Tiểu Học Xuân An41
6442Lê, Quốc HuyB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt1 1 - 01 Trần, Nhật KhangB10XHOTh&thcs Xuân Hương138
65117Phạm, Minh KhôiB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt1 0 - 11 Ngô, Văn Thái HiếuB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập54
6672Nguyễn, Hải AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường1 0 - 11 Trần, Vy TâmB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt142
6782Nguyễn, Kiến NamB10XHOTh&thcs Xuân Hương1 0 - 11 Vũ, Hoàng Anh DuyB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc148
6887Nguyễn, Mạnh Quang MinhB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt1 1 - 01 Vũ, Minh TuấnB10LLDLong Lanh - Lạc Dương150
69134Trần, Hoàng QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt½ 1 - 0½ Hà, Minh TúB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt17
70144Trịnh, Đình Duy KhangB10LNATh &thcs Lộc Nga½ 1 - 0½ Nông, Gia KhiêmB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà51
71141Trần, Trung ThiệnB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa½ 0 - 1½ Nguyễn, Tuấn CườngB10POITrường Tiểu Học Phú Hội98
727Đào, Trọng PhúcB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 - - -0 Nguyễn, Việt BáchB10KDOTh Kim Đồng107
7328Lâm, Thái KhangB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 - - -0 Tưởng, Xuân AnhB10DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng128
74143Trần, Xuân VinhB10QLATh&thcs Quảng Lập0 0 - 10 Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênB10CLYTiểu Học Cam Ly94
7526Huỳnh, Quang BìnhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 1 استراحت
7646Lôi, Bảo KhanhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 0 جوره‌نشده
7779Nguyễn, Huy HoàngB10XLSXã Lương Sơn0 0 جوره‌نشده
78146Võ, Tấn TúB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 0 جوره‌نشده