Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi اخر تحديث30.10.2026 12:50:57, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
| اختيار بطولة | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Overview for groups | B10 |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية |
| ازواج الرقع | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج |
| قائمة الترتيب بعد | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
الازواج/النتيجة9. الجولة
| رقعة | رقم | White | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | نتيجة | نقاط | Black | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | رقم |
| 1 | 58 | Nguyễn, Chánh Tông | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7½ | ½ - ½ | 7 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 121 |
| 2 | 91 | Nguyễn, Minh Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 6½ | 0 - 1 | 7 | Trần, Danh Lâm | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 130 |
| 3 | 119 | Phạm, Nam Khôi | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6½ | 0 - 1 | 6½ | Trần, Minh Khang | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 135 |
| 4 | 15 | Đoàn, Phan Minh Quang | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 6 | 1 - 0 | 6 | Lương, Nhật Nam | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 48 |
| 5 | 21 | Hoàng, Lê Minh Hải | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 6 | 0 - 1 | 6 | Nguyễn, Công Trí | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 57 |
| 6 | 52 | Nghiêm, Xuân Khoa | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 1 - 0 | 6 | Lê, Hoàng Minh Sang | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 35 |
| 7 | 61 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 6 | 0 - 1 | 6 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 37 |
| 8 | 63 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 6 | 1 - 0 | 6 | Lê, Hữu Châu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 38 |
| 9 | 9 | Đặng, Quốc Khánh | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 5½ | 0 - 1 | 6 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 120 |
| 10 | 67 | Nguyễn, Đức Minh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Bùi, Minh Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 |
| 11 | 50 | Mai, Trọng Hiếu | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn, Hoàng Kiệt | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 75 |
| 12 | 131 | Trần, Đại Dương | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 56 |
| 13 | 12 | Đinh, Trọng Nhật Minh | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | | B10 | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 86 |
| 14 | 14 | Đoàn, Hồng Phúc | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Minh Nhật, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 92 |
| 15 | 18 | Hà, Quốc Bảo | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 90 |
| 16 | 114 | Phạm, Đình Bảo | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 - 1 | 5 | Hà, Trọng Đặng Kiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 19 |
| 17 | 20 | Hoàng, Gia Huy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Minh Trí | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 93 |
| 18 | 24 | Hồ, Anh Dũng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Tấn Khôi | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 97 |
| 19 | 39 | Lê, Minh Khang | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 1 - 0 | 5 | Tăng, Chí Vỵ | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 126 |
| 20 | 43 | Lê, Trần Cao Trí | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | ½ - ½ | 5 | Thượng, Đình Gia Kiệt | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 129 |
| 21 | 64 | Nguyễn Đăng Khoa, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 5 | 1 - 0 | 5 | Trần, Nhật Hào | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 137 |
| 22 | 145 | Văn, Đức Hoàng Anh | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | | B10 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 80 |
| 23 | 149 | Vũ, Minh Quân | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Lâm Phú | | B10 | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 83 |
| 24 | 8 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn, Hoàng An Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 73 |
| 25 | 99 | Nguyễn, Thành Trung | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Đinh, Hoàng Gia Huy | | B10 | NGD | Th Nghị Đức | 10 |
| 26 | 77 | Nguyễn Hoàng Lâm, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Đinh, Thành Nhân | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 11 |
| 27 | 29 | Lê, Đăng Khôi | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 110 |
| 28 | 36 | Lê, Hoàng Nguyên | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn, Mậu Quang | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 88 |
| 29 | 40 | Lê, Nam Quang | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Trần, Nguyễn Quang Phúc | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 136 |
| 30 | 115 | Phạm, Hoàng Khôi | | B10 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Lê, Trần Thiên Ân | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 44 |
| 31 | 116 | Phạm, Huy Hoàng | | B10 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4½ | ½ - ½ | 4½ | Lý, Gia Bảo | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 49 |
| 32 | 140 | Trần, Trung Kiên | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 69 |
| 33 | 82 | Nguyễn, Kiến Nam | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 - 1 | 4 | Bùi, Đức Bảo | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 |
| 34 | 78 | Nguyễn, Hoàng Thiên | | B10 | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 4 | ½ - ½ | 4 | Bùi, Lý Hải Nam | | B10 | TVL | 1524347 | 3 |
| 35 | 6 | Dương, Minh Hóa | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn, Lê Nguyễn | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 84 |
| 36 | 95 | Nguyễn, Phan Khải Uy | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | ½ - ½ | 4 | Đinh, Xuân Phúc | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 13 |
| 37 | 16 | Đỗ, Tấn Đạt | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn, Quang Khang | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 96 |
| 38 | 98 | Nguyễn, Tuấn Cường | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê, Gia Huy | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 31 |
| 39 | 41 | Lê, Ngọc Đăng | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Thế Hoàng | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 100 |
| 40 | 108 | Nguyễn, Võ An Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | | B10 | LMC | Lima Chess | 59 |
| 41 | 65 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | | B10 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 102 |
| 42 | 68 | Nguyễn Đức Nghĩa, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn, Uy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 104 |
| 43 | 109 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Gia Uy | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 71 |
| 44 | 74 | Nguyễn, Hoàng Bách | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Phan, Huỳnh Khải Minh | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 122 |
| 45 | 23 | Hoàng, Phúc Huy | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 3½ | 1 - 0 | 4 | Vũ, Hoàng Anh Duy | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 148 |
| 46 | 111 | Phạm, Duy Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Lăng, Trần Đông Quân | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 27 |
| 47 | 33 | Lê, Gia Phúc | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 81 |
| 48 | 132 | Trần, Đăng Khôi | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Lương, Minh Huy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 47 |
| 49 | 147 | Võ, Viên Thành | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Ngô, Hoàng Nam | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 53 |
| 50 | 151 | Vũ, Quang Vinh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 55 |
| 51 | 30 | Lê, Đình Lộc | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3½ | Trần, Hoàng Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 134 |
| 52 | 5 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm, Đăng Khôi | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 113 |
| 53 | 32 | Lê, Gia Phát | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 94 |
| 54 | 34 | Lê, Hiếu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 103 |
| 55 | 42 | Lê, Quốc Huy | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan Nguyễn Hải Lâm, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 123 |
| 56 | 118 | Phạm, Minh Tiến | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Vĩnh Sinh | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 45 |
| 57 | 125 | Phan, Thiên Bảo | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Ngô, Văn Thái Hiếu | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 54 |
| 58 | 62 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần, Quyền Gia Phát | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 139 |
| 59 | 66 | Nguyễn, Đức Đạt | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | ½ - ½ | 3 | Phan, Quang Duy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 124 |
| 60 | 72 | Nguyễn, Hải Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ, Tùng Dương | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 152 |
| 61 | 127 | Tô, Gia Anh | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 76 |
| 62 | 133 | Trần, Hoàng Khôi | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 87 |
| 63 | 105 | Nguyễn, Văn Chí | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2½ | 1 - 0 | 3 | Trần, Vy Tâm | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 142 |
| 64 | 141 | Trần, Trung Thiện | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn, Minh Bảo | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 89 |
| 65 | 112 | Phạm, Đại Quang | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trịnh, Đình Duy Khang | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 144 |
| 66 | 22 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Thiện Nhân | | B10 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 101 |
| 67 | 138 | Trần, Nhật Khang | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 - 1 | 2 | Hồ, Phúc An | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 25 |
| 68 | 60 | Nguyễn, Duy Hoàng | | B10 | XLS | Xã Lương Sơn | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ, Minh Tuấn | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 150 |
| 69 | 85 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 106 |
| 70 | 17 | Hà, Minh Tú | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1½ | - - - | 1½ | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 70 |
| 71 | 51 | Nông, Gia Khiêm | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 1½ | - - - | 1½ | Phạm, Minh Khôi | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 117 |
| 72 | 143 | Trần, Xuân Vinh | | B10 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 1 | - - - | 1 | Huỳnh, Quang Bình | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 26 |
| 73 | 2 | Bùi, Gia Thiện Nhân | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 1 | | راحة | | | | |
| 74 | 7 | Đào, Trọng Phúc | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 75 | 28 | Lâm, Thái Khang | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 76 | 46 | Lôi, Bảo Khanh | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 77 | 79 | Nguyễn, Huy Hoàng | B10 | | XLS | Xã Lương Sơn | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 78 | 107 | Nguyễn, Việt Bách | | B10 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 79 | 128 | Tưởng, Xuân Anh | | B10 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 80 | 146 | Võ, Tấn Tú | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
|
|
|
|