Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

اخر تحديث30.10.2026 12:50:57, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

اختيار بطولةCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام , Link tournament to the tournament calendar
Overview for teamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
Overview for groupsB10
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

الازواج/النتيجة

8. الجولة

رقعةرقمWhiteمجموعةنوعاتحادنادي/مدينةنقاط نتيجةنقاط Blackمجموعةنوعاتحادنادي/مدينةرقم
1135Trần, Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6½ 0 - 16½ Nguyễn, Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl58
2121Phạm, Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl6 1 - 06 Nghiêm, Xuân KhoaB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt52
3130Trần, Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường6 1 - 06 Nguyễn, Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt63
44Bùi, Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5½ 0 - 15½ Nguyễn, Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết91
5119Phạm, Nam KhôiB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5½ 1 - 05½ Nguyễn, Hoàng KiệtB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt75
615Đoàn, Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An5 1 - 05½ Trần, Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc131
780Nguyễn, Huỳnh Bảo LongB10DPUTrường Tiểu Học Đức Phú5 0 - 15 Hoàng, Lê Minh HảiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng21
835Lê, Hoàng Minh SangB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt5 1 - 05 Nguyễn, Minh HiếuB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt90
937Lê, Hoàng Phúc HiểnB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết5 1 - 05 Nguyễn, Lâm PhúB10NKBNguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn83
1038Lê, Hữu ChâuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5 1 - 05 Nguyễn, Minh TríB10LAMTiểu Học Lộc Nam93
11120Phạm, Nguyễn Nhật VượngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5 1 - 05 Lê, Minh KhangB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết39
1248Lương, Nhật NamB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết5 1 - 05 Phạm, Đình BảoB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt114
1357Nguyễn, Công TríB10TBLTh Thăng Long -B’lao5 1 - 05 Văn, Đức Hoàng AnhB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt145
14129Thượng, Đình Gia KiệtB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5 0 - 15 Nguyễn, Đặng Bảo KhangB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng61
1549Lý, Gia BảoB10TBLTh Thăng Long -B’lao4½ 0 - 14½ Đặng, Quốc KhánhB10CTQClb Kỳ Trung Quán9
1611Đinh, Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà4½ 0 - 14½ Mai, Trọng HiếuB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa50
1729Lê, Đăng KhôiB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4½ 0 - 14½ Nguyễn, Anh KhoaB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết56
18126Tăng, Chí VỵB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận4½ ½ - ½4½ Lê, Trần Cao TríB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc43
1944Lê, Trần Thiên ÂnB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4½ 0 - 14½ Nguyễn, Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly67
201Bùi, Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4 0 - 14 Nguyễn, Mạnh An NguyênB10TVOTh Trần Văn Ơn - Đức Lập86
2188Nguyễn, Mậu QuangB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 34 ½ - ½4 Đặng, Huỳnh Gia KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng8
2210Đinh, Hoàng Gia HuyB10NGDTh Nghị Đức4 ½ - ½4 Nguyễn Hoàng Lâm, BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết77
2384Nguyễn, Lê NguyễnB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4 0 - 14 Đinh, Trọng Nhật MinhB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt12
2413Đinh, Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt4 0 - 14 Nguyễn Minh Nhật, PNGPhường Nam Gia Nghĩa92
2595Nguyễn, Phan Khải UyB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 34 0 - 14 Đoàn, Hồng PhúcB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường14
26100Nguyễn, Thế HoàngB10LNATh &thcs Lộc Nga4 0 - 14 Hà, Quốc BảoB10TTHTiểu Học Tân Hội18
2719Hà, Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly4 1 - 04 Nguyễn, Võ An KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng108
28104Nguyễn, UyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4 0 - 14 Hoàng, Gia HuyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl20
29102Nguyễn, Trần Phúc VinhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết4 0 - 14 Hồ, Anh DũngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt24
3031Lê, Gia HuyB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận4 0 - 14 Trần, Nhật HàoB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3137
31140Trần, Trung KiênB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc4 ½ - ½4 Lê, Hoàng NguyênB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt36
32110Nguyễn, Vũ Anh KhoaB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt4 ½ - ½4 Lê, Nam QuangB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc40
3359Nguyễn, Chung Nhật MinhB10LMCLima Chess4 0 - 14 Nguyễn, Tấn KhôiB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt97
34148Vũ, Hoàng Anh DuyB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc4 0 - 14 Nguyễn Đăng Khoa, BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết64
3533Lê, Gia PhúcB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3½ 0 - 14 Vũ, Minh QuânB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt149
363Bùi, Lý Hải NamB10TVL15243473½ ½ - ½3½ Nguyễn, Võ Gia KhánhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng109
3747Lương, Minh HuyB10NQCNhư Quỳnh Chess3½ 0 - 13½ Phạm, Hoàng KhôiB10AHITh&thcs An Hiệp115
3855Nguyễn, Anh KhoaB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3½ 0 - 13½ Phạm, Huy HoàngB10HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1116
3969Nguyễn, Đức TâmB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3½ 1 - 03½ Trần, Đăng KhôiB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô132
4073Nguyễn, Hoàng An KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3½ 1 - 03½ Võ, Viên ThànhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết147
41134Trần, Hoàng QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3½ 0 - 13½ Nguyễn, Thành TrungB10TTHTiểu Học Tân Hội99
42136Trần, Nguyễn Quang PhúcB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc3½ 1 - 03 Dương Hiển Thiện Hiếu, TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt5
4387Nguyễn, Mạnh Quang MinhB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3 0 - 13 Dương, Minh HóaB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng6
4494Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênB10CLYTiểu Học Cam Ly3 0 - 13 Đỗ, Tấn ĐạtB10CTQClb Kỳ Trung Quán16
4596Nguyễn, Quang KhangB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3 1 - 03 Lê, Đình LộcB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng30
4698Nguyễn, Tuấn CườngB10POITrường Tiểu Học Phú Hội3 1 - 03 Lê, Gia PhátB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi32
47113Phạm, Đăng KhôiB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập3 0 - 13 Lê, Ngọc ĐăngB10XANTrường Tiểu Học Xuân An41
48122Phan, Huỳnh Khải MinhB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt3 1 - 03 Lê, Quốc HuyB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt42
4953Ngô, Hoàng NamB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc3 ½ - ½3 Phạm, Duy AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường111
50123Phan Nguyễn Hải Lâm, PNGPhường Nam Gia Nghĩa3 0 - 13 Nguyễn, Đinh Bảo MinhB10NTDNguyễn Du-Tuy Đức65
51124Phan, Quang DuyB10NQCNhư Quỳnh Chess3 0 - 13 Nguyễn Đức Nghĩa, BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết68
5271Nguyễn, Gia UyB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc3 1 - 03 Tô, Gia AnhB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt127
53139Trần, Quyền Gia PhátB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt3 0 - 13 Nguyễn, Hoàng BáchB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt74
54152Vũ, Tùng DươngB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3 0 - 13 Nguyễn, Hoàng ThiênB10LBGTh Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa78
55142Trần, Vy TâmB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3 0 - 13 Nguyễn, Kiến NamB10XHOTh&thcs Xuân Hương82
5623Hoàng, Phúc HuyB10LNATh &thcs Lộc Nga2½ 1 - 02½ Phạm, Đại QuangB10LLDLong Lanh - Lạc Dương112
5727Lăng, Trần Đông QuânB10POITrường Tiểu Học Phú Hội2½ 1 - 02½ Nguyễn, Văn ChíB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường105
5845Lê, Vĩnh SinhB10XHOTh&thcs Xuân Hương2½ ½ - ½2½ Phan, Thiên BảoB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt125
5954Ngô, Văn Thái HiếuB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập2½ ½ - ½2½ Trần, Hoàng KhôiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng133
6081Nguyễn, Hữu Bảo ChânB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2½ 1 - 02½ Trịnh, Đình Duy KhangB10LNATh &thcs Lộc Nga144
6189Nguyễn, Minh BảoB10LNATh &thcs Lộc Nga2½ 0 - 12½ Vũ, Quang VinhB10CLYTiểu Học Cam Ly151
6276Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà2 1 - 02 Hoàng, Phạm Nhất AnhB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt22
6325Hồ, Phúc AnB10XHOTh&thcs Xuân Hương2 0 - 12 Phạm, Minh TiếnB10NQCNhư Quỳnh Chess118
6485Nguyễn, Lê Tuấn KiệtB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa2 0 - 12 Lê, HiếuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt34
65103Nguyễn Trọng Nghĩa, TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Duy HoàngB10XLSXã Lương Sơn60
66106Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt2 0 - 12 Nguyễn, Đăng KhoaB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi62
67138Trần, Nhật KhangB10XHOTh&thcs Xuân Hương2 0 - 12 Nguyễn, Đức ĐạtB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc66
68150Vũ, Minh TuấnB10LLDLong Lanh - Lạc Dương2 0 - 12 Nguyễn, Hải AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường72
6917Hà, Minh TúB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1½ - - -2 Nguyễn, Thiện NhânB10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3101
7070Nguyễn, Đức TâmB10DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc1½ - - -1½ Phạm, Minh KhôiB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt117
712Bùi, Gia Thiện NhânB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô1 0 - 11½ Trần, Trung ThiệnB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa141
72143Trần, Xuân VinhB10QLATh&thcs Quảng Lập1 - - -1 Huỳnh, Quang BìnhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút26
7351Nông, Gia KhiêmB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đའ1 راحة
747Đào, Trọng PhúcB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 0 لم يزوج
7528Lâm, Thái KhangB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 لم يزوج
7646Lôi, Bảo KhanhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 0 لم يزوج
7779Nguyễn, Huy HoàngB10XLSXã Lương Sơn0 0 لم يزوج
78107Nguyễn, Việt BáchB10KDOTh Kim Đồng0 0 لم يزوج
79128Tưởng, Xuân AnhB10DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng0 0 لم يزوج
80146Võ, Tấn TúB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 0 لم يزوج