Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi اخر تحديث30.10.2026 12:50:57, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
| اختيار بطولة | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Overview for groups | B10 |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية |
| ازواج الرقع | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج |
| قائمة الترتيب بعد | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
الازواج/النتيجة5. الجولة
| رقعة | رقم | White | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | نتيجة | نقاط | Black | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | رقم |
| 1 | 4 | Bùi, Minh Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần, Danh Lâm | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 130 |
| 2 | 131 | Trần, Đại Dương | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Đức Minh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 67 |
| 3 | 135 | Trần, Minh Khang | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Minh Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 91 |
| 4 | 149 | Vũ, Minh Quân | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 3½ | Đặng, Quốc Khánh | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 9 |
| 5 | 58 | Nguyễn, Chánh Tông | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Phạm, Nam Khôi | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 119 |
| 6 | 83 | Nguyễn, Lâm Phú | | B10 | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 120 |
| 7 | 52 | Nghiêm, Xuân Khoa | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Bùi, Lý Hải Nam | | B10 | TVL | 1524347 | 3 |
| 8 | 8 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 1 - 0 | 3 | Ngô, Hoàng Nam | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 53 |
| 9 | 56 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Đinh, Thành Nhân | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 11 |
| 10 | 12 | Đinh, Trọng Nhật Minh | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Công Trí | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 57 |
| 11 | 61 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 1 - 0 | 3 | Đinh, Xuân Phúc | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 13 |
| 12 | 63 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Đoàn, Phan Minh Quang | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 15 |
| 13 | 75 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Hà, Trọng Đặng Kiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 19 |
| 14 | 20 | Hoàng, Gia Huy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Mậu Quang | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 88 |
| 15 | 90 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Hồ, Anh Dũng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 24 |
| 16 | 93 | Nguyễn, Minh Trí | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3 | ½ - ½ | 3 | Lê, Đăng Khôi | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 29 |
| 17 | 97 | Nguyễn, Tấn Khôi | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Hoàng Minh Sang | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 35 |
| 18 | 109 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 37 |
| 19 | 121 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Minh Khang | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 39 |
| 20 | 48 | Lương, Nhật Nam | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 102 |
| 21 | 16 | Đỗ, Tấn Đạt | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2½ | ½ - ½ | 3 | Tăng, Chí Vỵ | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 126 |
| 22 | 50 | Mai, Trọng Hiếu | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Lê, Gia Phúc | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 33 |
| 23 | 36 | Lê, Hoàng Nguyên | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | | B10 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 80 |
| 24 | 44 | Lê, Trần Thiên Ân | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Võ, Viên Thành | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 147 |
| 25 | 92 | Nguyễn Minh Nhật, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Lương, Minh Huy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 47 |
| 26 | 105 | Nguyễn, Văn Chí | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lý, Gia Bảo | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 49 |
| 27 | 18 | Hà, Quốc Bảo | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 1 - 0 | 2½ | Phạm, Huy Hoàng | | B10 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 116 |
| 28 | 78 | Nguyễn, Hoàng Thiên | | B10 | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 - 1 | 2 | Bùi, Đức Bảo | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 |
| 29 | 81 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Hoàng, Lê Minh Hải | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 21 |
| 30 | 86 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | | B10 | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 2 | 1 - 0 | 2 | Lăng, Trần Đông Quân | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 27 |
| 31 | 30 | Lê, Đình Lộc | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 85 |
| 32 | 99 | Nguyễn, Thành Trung | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Gia Huy | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 31 |
| 33 | 34 | Lê, Hiếu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Thế Hoàng | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 100 |
| 34 | 101 | Nguyễn, Thiện Nhân | | B10 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Hữu Châu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 38 |
| 35 | 40 | Lê, Nam Quang | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Uy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 104 |
| 36 | 108 | Nguyễn, Võ An Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Vĩnh Sinh | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 45 |
| 37 | 115 | Phạm, Hoàng Khôi | | B10 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 55 |
| 38 | 123 | Phan Nguyễn Hải Lâm, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | | B10 | LMC | Lima Chess | 59 |
| 39 | 60 | Nguyễn, Duy Hoàng | | B10 | XLS | Xã Lương Sơn | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Đình Bảo | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 114 |
| 40 | 62 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan, Quang Duy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 124 |
| 41 | 64 | Nguyễn Đăng Khoa, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan, Huỳnh Khải Minh | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 122 |
| 42 | 127 | Tô, Gia Anh | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | | B10 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 65 |
| 43 | 68 | Nguyễn Đức Nghĩa, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 0 - 1 | 2 | Thượng, Đình Gia Kiệt | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 129 |
| 44 | 137 | Trần, Nhật Hào | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 69 |
| 45 | 145 | Văn, Đức Hoàng Anh | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Hoàng An Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 73 |
| 46 | 74 | Nguyễn, Hoàng Bách | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | ½ - ½ | 2 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 136 |
| 47 | 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần, Trung Kiên | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 140 |
| 48 | 77 | Nguyễn Hoàng Lâm, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ, Tùng Dương | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 152 |
| 49 | 139 | Trần, Quyền Gia Phát | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 1½ | Đinh, Hoàng Gia Huy | | B10 | NGD | Th Nghị Đức | 10 |
| 50 | 22 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 110 |
| 51 | 133 | Trần, Hoàng Khôi | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Lê, Trần Cao Trí | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 43 |
| 52 | 66 | Nguyễn, Đức Đạt | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn, Phan Khải Uy | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 95 |
| 53 | 70 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Trần, Đăng Khôi | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 132 |
| 54 | 125 | Phan, Thiên Bảo | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn, Gia Uy | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 71 |
| 55 | 151 | Vũ, Quang Vinh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Lê Nguyễn | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 84 |
| 56 | 89 | Nguyễn, Minh Bảo | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 1 - 0 | 1 | Bùi, Gia Thiện Nhân | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 |
| 57 | 5 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Quang Khang | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 96 |
| 58 | 6 | Dương, Minh Hóa | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 103 |
| 59 | 14 | Đoàn, Hồng Phúc | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 106 |
| 60 | 111 | Phạm, Duy Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Phúc Huy | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 23 |
| 61 | 112 | Phạm, Đại Quang | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 0 - 1 | 1 | Hồ, Phúc An | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 25 |
| 62 | 32 | Lê, Gia Phát | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Đăng Khôi | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 113 |
| 63 | 118 | Phạm, Minh Tiến | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Ngọc Đăng | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 41 |
| 64 | 42 | Lê, Quốc Huy | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Nhật Khang | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 138 |
| 65 | 117 | Phạm, Minh Khôi | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Ngô, Văn Thái Hiếu | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 54 |
| 66 | 72 | Nguyễn, Hải Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Vy Tâm | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 142 |
| 67 | 82 | Nguyễn, Kiến Nam | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ, Hoàng Anh Duy | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 148 |
| 68 | 87 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ, Minh Tuấn | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 150 |
| 69 | 134 | Trần, Hoàng Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | ½ | 1 - 0 | ½ | Hà, Minh Tú | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 17 |
| 70 | 144 | Trịnh, Đình Duy Khang | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | ½ | 1 - 0 | ½ | Nông, Gia Khiêm | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 51 |
| 71 | 141 | Trần, Trung Thiện | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn, Tuấn Cường | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 98 |
| 72 | 7 | Đào, Trọng Phúc | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | - - - | 0 | Nguyễn, Việt Bách | | B10 | KDO | Th Kim Đồng | 107 |
| 73 | 28 | Lâm, Thái Khang | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | - - - | 0 | Tưởng, Xuân Anh | | B10 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 128 |
| 74 | 143 | Trần, Xuân Vinh | | B10 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 94 |
| 75 | 26 | Huỳnh, Quang Bình | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 1 | | راحة | | | | |
| 76 | 46 | Lôi, Bảo Khanh | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 77 | 79 | Nguyễn, Huy Hoàng | B10 | | XLS | Xã Lương Sơn | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
| 78 | 146 | Võ, Tấn Tú | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | لم يزوج | | | | |
|
|
|
|