Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi اخر تحديث30.10.2026 12:50:57, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
| اختيار بطولة | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Overview for groups | B10 |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية |
| ازواج الرقع | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج |
| قائمة الترتيب بعد | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
الازواج/النتيجة4. الجولة
| رقعة | رقم | White | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | نتيجة | نقاط | Black | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | رقم |
| 1 | 63 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi, Minh Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 |
| 2 | 67 | Nguyễn, Đức Minh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 1 - 0 | 3 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 8 |
| 3 | 9 | Đặng, Quốc Khánh | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn, Lâm Phú | | B10 | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 83 |
| 4 | 91 | Nguyễn, Minh Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Gia Huy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 20 |
| 5 | 29 | Lê, Đăng Khôi | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần, Đại Dương | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 131 |
| 6 | 35 | Lê, Hoàng Minh Sang | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần, Minh Khang | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 135 |
| 7 | 130 | Trần, Danh Lâm | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 1 - 0 | 3 | Nghiêm, Xuân Khoa | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 52 |
| 8 | 61 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Vũ, Minh Quân | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 149 |
| 9 | 116 | Phạm, Huy Hoàng | | B10 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Chánh Tông | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 58 |
| 10 | 120 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Minh Nhật, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 92 |
| 11 | 1 | Bùi, Đức Bảo | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 0 - 1 | 2½ | Phạm, Nam Khôi | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 119 |
| 12 | 3 | Bùi, Lý Hải Nam | | B10 | TVL | 1524347 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 62 |
| 13 | 11 | Đinh, Thành Nhân | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đăng Khoa, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 64 |
| 14 | 69 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Đinh, Trọng Nhật Minh | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 12 |
| 15 | 13 | Đinh, Xuân Phúc | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 76 |
| 16 | 15 | Đoàn, Phan Minh Quang | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Hoàng Thiên | | B10 | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 78 |
| 17 | 19 | Hà, Trọng Đặng Kiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 81 |
| 18 | 75 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng, Lê Minh Hải | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 21 |
| 19 | 24 | Hồ, Anh Dũng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | | B10 | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 86 |
| 20 | 27 | Lăng, Trần Đông Quân | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Minh Trí | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 93 |
| 21 | 31 | Lê, Gia Huy | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Tấn Khôi | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 97 |
| 22 | 88 | Nguyễn, Mậu Quang | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Hiếu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 34 |
| 23 | 37 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Thiện Nhân | | B10 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 101 |
| 24 | 90 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Hữu Châu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 38 |
| 25 | 39 | Lê, Minh Khang | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Uy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 104 |
| 26 | 102 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Nam Quang | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 40 |
| 27 | 47 | Lương, Minh Huy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn, Văn Chí | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 105 |
| 28 | 122 | Phan, Huỳnh Khải Minh | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Lương, Nhật Nam | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 48 |
| 29 | 53 | Ngô, Hoàng Nam | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Võ An Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 108 |
| 30 | 55 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 109 |
| 31 | 136 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 56 |
| 32 | 57 | Nguyễn, Công Trí | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm, Hoàng Khôi | | B10 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 115 |
| 33 | 59 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | | B10 | LMC | Lima Chess | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 121 |
| 34 | 126 | Tăng, Chí Vỵ | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Duy Hoàng | | B10 | XLS | Xã Lương Sơn | 60 |
| 35 | 33 | Lê, Gia Phúc | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1½ | 1 - 0 | 2 | Phan Nguyễn Hải Lâm, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 123 |
| 36 | 80 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | | B10 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Đinh, Hoàng Gia Huy | | B10 | NGD | Th Nghị Đức | 10 |
| 37 | 71 | Nguyễn, Gia Uy | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Đỗ, Tấn Đạt | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 16 |
| 38 | 95 | Nguyễn, Phan Khải Uy | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Lê, Hoàng Nguyên | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 36 |
| 39 | 43 | Lê, Trần Cao Trí | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Mai, Trọng Hiếu | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 50 |
| 40 | 110 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Lê, Trần Thiên Ân | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 44 |
| 41 | 49 | Lý, Gia Bảo | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 70 |
| 42 | 147 | Võ, Viên Thành | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1½ | 1 - 0 | 1 | Dương, Minh Hóa | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 6 |
| 43 | 100 | Nguyễn, Thế Hoàng | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 1 - 0 | 1 | Đoàn, Hồng Phúc | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 14 |
| 44 | 106 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Hà, Quốc Bảo | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 18 |
| 45 | 25 | Hồ, Phúc An | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Thành Trung | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 99 |
| 46 | 112 | Phạm, Đại Quang | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Đình Lộc | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 30 |
| 47 | 114 | Phạm, Đình Bảo | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Gia Phát | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 32 |
| 48 | 41 | Lê, Ngọc Đăng | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1 | 0 - 1 | 1 | Tô, Gia Anh | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 127 |
| 49 | 124 | Phan, Quang Duy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Quốc Huy | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 42 |
| 50 | 45 | Lê, Vĩnh Sinh | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Duy Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 111 |
| 51 | 118 | Phạm, Minh Tiến | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | | B10 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 65 |
| 52 | 132 | Trần, Đăng Khôi | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Đức Đạt | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 66 |
| 53 | 138 | Trần, Nhật Khang | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Đức Nghĩa, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 68 |
| 54 | 140 | Trần, Trung Kiên | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hải Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 72 |
| 55 | 73 | Nguyễn, Hoàng An Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Minh Khôi | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 117 |
| 56 | 142 | Trần, Vy Tâm | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Hoàng Bách | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 74 |
| 57 | 148 | Vũ, Hoàng Anh Duy | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Hoàng Lâm, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 77 |
| 58 | 82 | Nguyễn, Kiến Nam | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 - 1 | 1 | Thượng, Đình Gia Kiệt | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 129 |
| 59 | 150 | Vũ, Minh Tuấn | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 85 |
| 60 | 152 | Vũ, Tùng Dương | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 87 |
| 61 | 89 | Nguyễn, Minh Bảo | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Nhật Hào | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 137 |
| 62 | 96 | Nguyễn, Quang Khang | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Quyền Gia Phát | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 139 |
| 63 | 17 | Hà, Minh Tú | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | ½ | 0 - 1 | 1 | Văn, Đức Hoàng Anh | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 145 |
| 64 | 134 | Trần, Hoàng Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | ½ | 0 - 1 | ½ | Hoàng, Phạm Nhất Anh | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 22 |
| 65 | 51 | Nông, Gia Khiêm | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | ½ | 0 - 1 | ½ | Trần, Hoàng Khôi | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 133 |
| 66 | 84 | Nguyễn, Lê Nguyễn | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | ½ | 1 - 0 | ½ | Trần, Trung Thiện | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 141 |
| 67 | 98 | Nguyễn, Tuấn Cường | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | ½ | 0 - 1 | ½ | Vũ, Quang Vinh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 151 |
| 68 | 144 | Trịnh, Đình Duy Khang | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | ½ | 0 - 1 | ½ | Phan, Thiên Bảo | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 125 |
| 69 | 2 | Bùi, Gia Thiện Nhân | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Huy Hoàng | B10 | | XLS | Xã Lương Sơn | 79 |
| 70 | 94 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 - 1 | 0 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 5 |
| 71 | 7 | Đào, Trọng Phúc | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | - - - | 0 | Nguyễn, Việt Bách | | B10 | KDO | Th Kim Đồng | 107 |
| 72 | 23 | Hoàng, Phúc Huy | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 1 - 0 | 0 | Tưởng, Xuân Anh | | B10 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 128 |
| 73 | 103 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Huỳnh, Quang Bình | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 26 |
| 74 | 113 | Phạm, Đăng Khôi | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 1 - 0 | 0 | Lâm, Thái Khang | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 28 |
| 75 | 146 | Võ, Tấn Tú | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | - - - | 0 | Lôi, Bảo Khanh | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 46 |
| 76 | 54 | Ngô, Văn Thái Hiếu | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Xuân Vinh | | B10 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 143 |
|
|
|
|