Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi اخر تحديث30.10.2026 12:50:57, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
| اختيار بطولة | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Overview for groups | B10 |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية |
| ازواج الرقع | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج |
| قائمة الترتيب بعد | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
الازواج/النتيجة1. الجولة
| رقعة | رقم | White | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | نتيجة | نقاط | Black | مجموعة | نوع | اتحاد | نادي/مدينة | رقم |
| 1 | 77 | Nguyễn Hoàng Lâm, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Bùi, Đức Bảo | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 |
| 2 | 2 | Bùi, Gia Thiện Nhân | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Hoàng Thiên | | B10 | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 78 |
| 3 | 79 | Nguyễn, Huy Hoàng | B10 | | XLS | Xã Lương Sơn | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi, Lý Hải Nam | | B10 | TVL | 1524347 | 3 |
| 4 | 4 | Bùi, Minh Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | | B10 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 80 |
| 5 | 81 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 5 |
| 6 | 6 | Dương, Minh Hóa | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Kiến Nam | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 82 |
| 7 | 83 | Nguyễn, Lâm Phú | | B10 | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 0 | 1 - 0 | 0 | Đào, Trọng Phúc | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 7 |
| 8 | 8 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Lê Nguyễn | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 84 |
| 9 | 85 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 0 | 0 - 1 | 0 | Đặng, Quốc Khánh | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 9 |
| 10 | 10 | Đinh, Hoàng Gia Huy | | B10 | NGD | Th Nghị Đức | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | | B10 | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 86 |
| 11 | 87 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Đinh, Thành Nhân | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 11 |
| 12 | 12 | Đinh, Trọng Nhật Minh | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Mậu Quang | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 88 |
| 13 | 89 | Nguyễn, Minh Bảo | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 - 1 | 0 | Đinh, Xuân Phúc | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 13 |
| 14 | 14 | Đoàn, Hồng Phúc | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 90 |
| 15 | 91 | Nguyễn, Minh Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Đoàn, Phan Minh Quang | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 15 |
| 16 | 16 | Đỗ, Tấn Đạt | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 0 | ½ - ½ | 0 | Nguyễn Minh Nhật, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 92 |
| 17 | 93 | Nguyễn, Minh Trí | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 0 | 1 - 0 | 0 | Hà, Minh Tú | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 17 |
| 18 | 18 | Hà, Quốc Bảo | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 94 |
| 19 | 95 | Nguyễn, Phan Khải Uy | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | ½ - ½ | 0 | Hà, Trọng Đặng Kiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 19 |
| 20 | 20 | Hoàng, Gia Huy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Quang Khang | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 96 |
| 21 | 97 | Nguyễn, Tấn Khôi | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng, Lê Minh Hải | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 21 |
| 22 | 22 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | ½ - ½ | 0 | Nguyễn, Tuấn Cường | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 98 |
| 23 | 99 | Nguyễn, Thành Trung | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 0 | 1 - 0 | 0 | Hoàng, Phúc Huy | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 23 |
| 24 | 24 | Hồ, Anh Dũng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Thế Hoàng | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 100 |
| 25 | 101 | Nguyễn, Thiện Nhân | | B10 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 0 | 1 - 0 | 0 | Hồ, Phúc An | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 25 |
| 26 | 26 | Huỳnh, Quang Bình | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 102 |
| 27 | 103 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Lăng, Trần Đông Quân | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 27 |
| 28 | 28 | Lâm, Thái Khang | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Uy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 104 |
| 29 | 105 | Nguyễn, Văn Chí | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Đăng Khôi | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 29 |
| 30 | 30 | Lê, Đình Lộc | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 106 |
| 31 | 107 | Nguyễn, Việt Bách | | B10 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Gia Huy | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 31 |
| 32 | 32 | Lê, Gia Phát | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Võ An Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 108 |
| 33 | 109 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 0 | ½ - ½ | 0 | Lê, Gia Phúc | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 33 |
| 34 | 34 | Lê, Hiếu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 110 |
| 35 | 111 | Phạm, Duy Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Hoàng Minh Sang | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 35 |
| 36 | 36 | Lê, Hoàng Nguyên | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Đại Quang | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 112 |
| 37 | 113 | Phạm, Đăng Khôi | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 37 |
| 38 | 38 | Lê, Hữu Châu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Đình Bảo | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 114 |
| 39 | 115 | Phạm, Hoàng Khôi | | B10 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Minh Khang | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 39 |
| 40 | 40 | Lê, Nam Quang | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 0 | ½ - ½ | 0 | Phạm, Huy Hoàng | | B10 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 116 |
| 41 | 117 | Phạm, Minh Khôi | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Ngọc Đăng | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 41 |
| 42 | 42 | Lê, Quốc Huy | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Minh Tiến | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 118 |
| 43 | 119 | Phạm, Nam Khôi | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 0 | ½ - ½ | 0 | Lê, Trần Cao Trí | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 43 |
| 44 | 44 | Lê, Trần Thiên Ân | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 120 |
| 45 | 121 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Vĩnh Sinh | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 45 |
| 46 | 46 | Lôi, Bảo Khanh | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan, Huỳnh Khải Minh | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 122 |
| 47 | 123 | Phan Nguyễn Hải Lâm, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 0 | 1 - 0 | 0 | Lương, Minh Huy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 47 |
| 48 | 48 | Lương, Nhật Nam | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan, Quang Duy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 124 |
| 49 | 125 | Phan, Thiên Bảo | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | ½ - ½ | 0 | Lý, Gia Bảo | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 49 |
| 50 | 50 | Mai, Trọng Hiếu | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 0 | ½ - ½ | 0 | Tăng, Chí Vỵ | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 126 |
| 51 | 127 | Tô, Gia Anh | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nông, Gia Khiêm | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 51 |
| 52 | 52 | Nghiêm, Xuân Khoa | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Tưởng, Xuân Anh | | B10 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 128 |
| 53 | 129 | Thượng, Đình Gia Kiệt | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô, Hoàng Nam | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 53 |
| 54 | 54 | Ngô, Văn Thái Hiếu | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Danh Lâm | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 130 |
| 55 | 131 | Trần, Đại Dương | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 55 |
| 56 | 56 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Đăng Khôi | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 132 |
| 57 | 133 | Trần, Hoàng Khôi | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Công Trí | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 57 |
| 58 | 58 | Nguyễn, Chánh Tông | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Hoàng Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 134 |
| 59 | 135 | Trần, Minh Khang | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | | B10 | LMC | Lima Chess | 59 |
| 60 | 60 | Nguyễn, Duy Hoàng | | B10 | XLS | Xã Lương Sơn | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 136 |
| 61 | 137 | Trần, Nhật Hào | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 61 |
| 62 | 62 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Nhật Khang | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 138 |
| 63 | 139 | Trần, Quyền Gia Phát | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 63 |
| 64 | 64 | Nguyễn Đăng Khoa, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Trung Kiên | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 140 |
| 65 | 141 | Trần, Trung Thiện | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | | B10 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 65 |
| 66 | 66 | Nguyễn, Đức Đạt | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Vy Tâm | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 142 |
| 67 | 143 | Trần, Xuân Vinh | | B10 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đức Minh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 67 |
| 68 | 68 | Nguyễn Đức Nghĩa, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Trịnh, Đình Duy Khang | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 144 |
| 69 | 145 | Văn, Đức Hoàng Anh | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 69 |
| 70 | 70 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Võ, Tấn Tú | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 146 |
| 71 | 147 | Võ, Viên Thành | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Gia Uy | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 71 |
| 72 | 72 | Nguyễn, Hải Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ, Hoàng Anh Duy | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 148 |
| 73 | 149 | Vũ, Minh Quân | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Hoàng An Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 73 |
| 74 | 74 | Nguyễn, Hoàng Bách | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ, Minh Tuấn | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 150 |
| 75 | 151 | Vũ, Quang Vinh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 75 |
| 76 | 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ, Tùng Dương | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 152 |
|
|
|
|