Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 12:50:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Szukanie

Kojarzenia/wyniki

1. Runda

SzachNrWhiteGrtypFedKlub/miastoPkt WynikPkt BlackGrtypFedKlub/miastoNr
177Nguyễn Hoàng Lâm,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết0 1 - 00 Bùi, Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng1
22Bùi, Gia Thiện NhânB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô0 0 - 10 Nguyễn, Hoàng ThiênB10LBGTh Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa78
379Nguyễn, Huy HoàngB10XLSXã Lương Sơn0 0 - 10 Bùi, Lý Hải NamB10TVL15243473
44Bùi, Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt0 1 - 00 Nguyễn, Huỳnh Bảo LongB10DPUTrường Tiểu Học Đức Phú80
581Nguyễn, Hữu Bảo ChânB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0 1 - 00 Dương Hiển Thiện Hiếu,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt5
66Dương, Minh HóaB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng0 1 - 00 Nguyễn, Kiến NamB10XHOTh&thcs Xuân Hương82
783Nguyễn, Lâm PhúB10NKBNguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn0 1 - 00 Đào, Trọng PhúcB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt7
88Đặng, Huỳnh Gia KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng0 1 - 00 Nguyễn, Lê NguyễnB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc84
985Nguyễn, Lê Tuấn KiệtB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa0 0 - 10 Đặng, Quốc KhánhB10CTQClb Kỳ Trung Quán9
1010Đinh, Hoàng Gia HuyB10NGDTh Nghị Đức0 0 - 10 Nguyễn, Mạnh An NguyênB10TVOTh Trần Văn Ơn - Đức Lập86
1187Nguyễn, Mạnh Quang MinhB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 - 10 Đinh, Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà11
1212Đinh, Trọng Nhật MinhB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0 1 - 00 Nguyễn, Mậu QuangB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 388
1389Nguyễn, Minh BảoB10LNATh &thcs Lộc Nga0 0 - 10 Đinh, Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt13
1414Đoàn, Hồng PhúcB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường0 0 - 10 Nguyễn, Minh HiếuB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt90
1591Nguyễn, Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết0 1 - 00 Đoàn, Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An15
1616Đỗ, Tấn ĐạtB10CTQClb Kỳ Trung Quán0 ½ - ½0 Nguyễn Minh Nhật,PNGPhường Nam Gia Nghĩa92
1793Nguyễn, Minh TríB10LAMTiểu Học Lộc Nam0 1 - 00 Hà, Minh TúB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt17
1818Hà, Quốc BảoB10TTHTiểu Học Tân Hội0 1 - 00 Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênB10CLYTiểu Học Cam Ly94
1995Nguyễn, Phan Khải UyB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 30 ½ - ½0 Hà, Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly19
2020Hoàng, Gia HuyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl0 1 - 00 Nguyễn, Quang KhangB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng96
2197Nguyễn, Tấn KhôiB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt0 1 - 00 Hoàng, Lê Minh HảiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng21
2222Hoàng, Phạm Nhất AnhB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0 ½ - ½0 Nguyễn, Tuấn CườngB10POITrường Tiểu Học Phú Hội98
2399Nguyễn, Thành TrungB10TTHTiểu Học Tân Hội0 1 - 00 Hoàng, Phúc HuyB10LNATh &thcs Lộc Nga23
2424Hồ, Anh DũngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0 1 - 00 Nguyễn, Thế HoàngB10LNATh &thcs Lộc Nga100
25101Nguyễn, Thiện NhânB10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 30 1 - 00 Hồ, Phúc AnB10XHOTh&thcs Xuân Hương25
2626Huỳnh, Quang BìnhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 0 - 10 Nguyễn, Trần Phúc VinhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết102
27103Nguyễn Trọng Nghĩa,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt0 0 - 10 Lăng, Trần Đông QuânB10POITrường Tiểu Học Phú Hội27
2828Lâm, Thái KhangB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 - 10 Nguyễn, UyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl104
29105Nguyễn, Văn ChíB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường0 0 - 10 Lê, Đăng KhôiB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng29
3030Lê, Đình LộcB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng0 1 - 00 Nguyễn Văn Tuấn Nguyên,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt106
31107Nguyễn, Việt BáchB10KDOTh Kim Đồng0 0 - 10 Lê, Gia HuyB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận31
3232Lê, Gia PhátB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi0 0 - 10 Nguyễn, Võ An KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng108
33109Nguyễn, Võ Gia KhánhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng0 ½ - ½0 Lê, Gia PhúcB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt33
3434Lê, HiếuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0 0 - 10 Nguyễn, Vũ Anh KhoaB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt110
35111Phạm, Duy AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường0 0 - 10 Lê, Hoàng Minh SangB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt35
3636Lê, Hoàng NguyênB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt0 1 - 00 Phạm, Đại QuangB10LLDLong Lanh - Lạc Dương112
37113Phạm, Đăng KhôiB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập0 0 - 10 Lê, Hoàng Phúc HiểnB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết37
3838Lê, Hữu ChâuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0 0 - 10 Phạm, Đình BảoB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt114
39115Phạm, Hoàng KhôiB10AHITh&thcs An Hiệp0 1 - 00 Lê, Minh KhangB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết39
4040Lê, Nam QuangB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc0 ½ - ½0 Phạm, Huy HoàngB10HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1116
41117Phạm, Minh KhôiB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 1 - 00 Lê, Ngọc ĐăngB10XANTrường Tiểu Học Xuân An41
4242Lê, Quốc HuyB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt0 1 - 00 Phạm, Minh TiếnB10NQCNhư Quỳnh Chess118
43119Phạm, Nam KhôiB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt0 ½ - ½0 Lê, Trần Cao TríB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc43
4444Lê, Trần Thiên ÂnB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 - 10 Phạm, Nguyễn Nhật VượngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt120
45121Phạm, Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl0 1 - 00 Lê, Vĩnh SinhB10XHOTh&thcs Xuân Hương45
4646Lôi, Bảo KhanhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 0 - 10 Phan, Huỳnh Khải MinhB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt122
47123Phan Nguyễn Hải Lâm,PNGPhường Nam Gia Nghĩa0 1 - 00 Lương, Minh HuyB10NQCNhư Quỳnh Chess47
4848Lương, Nhật NamB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết0 1 - 00 Phan, Quang DuyB10NQCNhư Quỳnh Chess124
49125Phan, Thiên BảoB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0 ½ - ½0 Lý, Gia BảoB10TBLTh Thăng Long -B’lao49
5050Mai, Trọng HiếuB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa0 ½ - ½0 Tăng, Chí VỵB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận126
51127Tô, Gia AnhB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 1 - 00 Nông, Gia KhiêmB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà51
5252Nghiêm, Xuân KhoaB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt0 1 - 00 Tưởng, Xuân AnhB10DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng128
53129Thượng, Đình Gia KiệtB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl0 1 - 00 Ngô, Hoàng NamB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc53
5454Ngô, Văn Thái HiếuB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập0 0 - 10 Trần, Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường130
55131Trần, Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc0 1 - 00 Nguyễn, Anh KhoaB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô55
5656Nguyễn, Anh KhoaB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết0 1 - 00 Trần, Đăng KhôiB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô132
57133Trần, Hoàng KhôiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng0 0 - 10 Nguyễn, Công TríB10TBLTh Thăng Long -B’lao57
5858Nguyễn, Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl0 1 - 00 Trần, Hoàng QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt134
59135Trần, Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt0 1 - 00 Nguyễn, Chung Nhật MinhB10LMCLima Chess59
6060Nguyễn, Duy HoàngB10XLSXã Lương Sơn0 0 - 10 Trần, Nguyễn Quang PhúcB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc136
61137Trần, Nhật HàoB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 30 0 - 10 Nguyễn, Đặng Bảo KhangB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng61
6262Nguyễn, Đăng KhoaB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi0 1 - 00 Trần, Nhật KhangB10XHOTh&thcs Xuân Hương138
63139Trần, Quyền Gia PhátB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt0 0 - 10 Nguyễn, Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt63
6464Nguyễn Đăng Khoa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết0 1 - 00 Trần, Trung KiênB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc140
65141Trần, Trung ThiệnB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa0 0 - 10 Nguyễn, Đinh Bảo MinhB10NTDNguyễn Du-Tuy Đức65
6666Nguyễn, Đức ĐạtB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc0 1 - 00 Trần, Vy TâmB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt142
67143Trần, Xuân VinhB10QLATh&thcs Quảng Lập0 0 - 10 Nguyễn, Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly67
6868Nguyễn Đức Nghĩa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết0 1 - 00 Trịnh, Đình Duy KhangB10LNATh &thcs Lộc Nga144
69145Văn, Đức Hoàng AnhB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt0 1 - 00 Nguyễn, Đức TâmB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc69
7070Nguyễn, Đức TâmB10DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc0 1 - 00 Võ, Tấn TúB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà146
71147Võ, Viên ThànhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết0 1 - 00 Nguyễn, Gia UyB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc71
7272Nguyễn, Hải AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường0 1 - 00 Vũ, Hoàng Anh DuyB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc148
73149Vũ, Minh QuânB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt0 1 - 00 Nguyễn, Hoàng An KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết73
7474Nguyễn, Hoàng BáchB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt0 1 - 00 Vũ, Minh TuấnB10LLDLong Lanh - Lạc Dương150
75151Vũ, Quang VinhB10CLYTiểu Học Cam Ly0 0 - 10 Nguyễn, Hoàng KiệtB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt75
7676Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà0 1 - 00 Vũ, Tùng DươngB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết152