Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


Մանրամասներ
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

Վերջին արդիացում30.10.2026 12:50:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Որոնում

Զոյգեր/Արդյունքներ

9. Տուր

Bo.No.WhiteԽՏիպՖեդ.Ակումբ/քաղաքՄ ԱրդյունքՄ BlackԽՏիպՖեդ.Ակումբ/քաղաքNo.
158Nguyễn, Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl7½ ½ - ½7 Phạm, Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl121
291Nguyễn, Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6½ 0 - 17 Trần, Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường130
3119Phạm, Nam KhôiB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt6½ 0 - 16½ Trần, Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt135
415Đoàn, Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An6 1 - 06 Lương, Nhật NamB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết48
521Hoàng, Lê Minh HảiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng6 0 - 16 Nguyễn, Công TríB10TBLTh Thăng Long -B’lao57
652Nghiêm, Xuân KhoaB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6 1 - 06 Lê, Hoàng Minh SangB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt35
761Nguyễn, Đặng Bảo KhangB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng6 0 - 16 Lê, Hoàng Phúc HiểnB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết37
863Nguyễn, Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt6 1 - 06 Lê, Hữu ChâuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt38
99Đặng, Quốc KhánhB10CTQClb Kỳ Trung Quán5½ 0 - 16 Phạm, Nguyễn Nhật VượngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt120
1067Nguyễn, Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly5½ 1 - 05½ Bùi, Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4
1150Mai, Trọng HiếuB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa5½ 0 - 15½ Nguyễn, Hoàng KiệtB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt75
12131Trần, Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5½ 1 - 05½ Nguyễn, Anh KhoaB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết56
1312Đinh, Trọng Nhật MinhB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt5 1 - 05 Nguyễn, Mạnh An NguyênB10TVOTh Trần Văn Ơn - Đức Lập86
1414Đoàn, Hồng PhúcB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường5 1 - 05 Nguyễn Minh Nhật,PNGPhường Nam Gia Nghĩa92
1518Hà, Quốc BảoB10TTHTiểu Học Tân Hội5 0 - 15 Nguyễn, Minh HiếuB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt90
16114Phạm, Đình BảoB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5 0 - 15 Hà, Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly19
1720Hoàng, Gia HuyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5 0 - 15 Nguyễn, Minh TríB10LAMTiểu Học Lộc Nam93
1824Hồ, Anh DũngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5 1 - 05 Nguyễn, Tấn KhôiB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt97
1939Lê, Minh KhangB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết5 1 - 05 Tăng, Chí VỵB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận126
2043Lê, Trần Cao TríB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5 ½ - ½5 Thượng, Đình Gia KiệtB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl129
2164Nguyễn Đăng Khoa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết5 1 - 05 Trần, Nhật HàoB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3137
22145Văn, Đức Hoàng AnhB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5 0 - 15 Nguyễn, Huỳnh Bảo LongB10DPUTrường Tiểu Học Đức Phú80
23149Vũ, Minh QuânB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt5 1 - 05 Nguyễn, Lâm PhúB10NKBNguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn83
248Đặng, Huỳnh Gia KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4½ 1 - 04½ Nguyễn, Hoàng An KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết73
2599Nguyễn, Thành TrungB10TTHTiểu Học Tân Hội4½ 0 - 14½ Đinh, Hoàng Gia HuyB10NGDTh Nghị Đức10
2677Nguyễn Hoàng Lâm,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết4½ 1 - 04½ Đinh, Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà11
2729Lê, Đăng KhôiB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4½ 1 - 04½ Nguyễn, Vũ Anh KhoaB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt110
2836Lê, Hoàng NguyênB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4½ 1 - 04½ Nguyễn, Mậu QuangB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 388
2940Lê, Nam QuangB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc4½ 1 - 04½ Trần, Nguyễn Quang PhúcB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc136
30115Phạm, Hoàng KhôiB10AHITh&thcs An Hiệp4½ 0 - 14½ Lê, Trần Thiên ÂnB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt44
31116Phạm, Huy HoàngB10HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14½ ½ - ½4½ Lý, Gia BảoB10TBLTh Thăng Long -B’lao49
32140Trần, Trung KiênB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc4½ 1 - 04½ Nguyễn, Đức TâmB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc69
3382Nguyễn, Kiến NamB10XHOTh&thcs Xuân Hương4 0 - 14 Bùi, Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng1
3478Nguyễn, Hoàng ThiênB10LBGTh Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa4 ½ - ½4 Bùi, Lý Hải NamB10TVL15243473
356Dương, Minh HóaB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4 ½ - ½4 Nguyễn, Lê NguyễnB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc84
3695Nguyễn, Phan Khải UyB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 34 ½ - ½4 Đinh, Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt13
3716Đỗ, Tấn ĐạtB10CTQClb Kỳ Trung Quán4 ½ - ½4 Nguyễn, Quang KhangB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng96
3898Nguyễn, Tuấn CườngB10POITrường Tiểu Học Phú Hội4 0 - 14 Lê, Gia HuyB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận31
3941Lê, Ngọc ĐăngB10XANTrường Tiểu Học Xuân An4 1 - 04 Nguyễn, Thế HoàngB10LNATh &thcs Lộc Nga100
40108Nguyễn, Võ An KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4 ½ - ½4 Nguyễn, Chung Nhật MinhB10LMCLima Chess59
4165Nguyễn, Đinh Bảo MinhB10NTDNguyễn Du-Tuy Đức4 1 - 04 Nguyễn, Trần Phúc VinhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết102
4268Nguyễn Đức Nghĩa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết4 ½ - ½4 Nguyễn, UyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl104
43109Nguyễn, Võ Gia KhánhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4 0 - 14 Nguyễn, Gia UyB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc71
4474Nguyễn, Hoàng BáchB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4 0 - 14 Phan, Huỳnh Khải MinhB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt122
4523Hoàng, Phúc HuyB10LNATh &thcs Lộc Nga3½ 1 - 04 Vũ, Hoàng Anh DuyB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc148
46111Phạm, Duy AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3½ 1 - 03½ Lăng, Trần Đông QuânB10POITrường Tiểu Học Phú Hội27
4733Lê, Gia PhúcB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3½ ½ - ½3½ Nguyễn, Hữu Bảo ChânB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt81
48132Trần, Đăng KhôiB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô3½ 1 - 03½ Lương, Minh HuyB10NQCNhư Quỳnh Chess47
49147Võ, Viên ThànhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết3½ 0 - 13½ Ngô, Hoàng NamB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc53
50151Vũ, Quang VinhB10CLYTiểu Học Cam Ly3½ 0 - 13½ Nguyễn, Anh KhoaB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô55
5130Lê, Đình LộcB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 0 - 13½ Trần, Hoàng QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt134
525Dương Hiển Thiện Hiếu,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt3 0 - 13 Phạm, Đăng KhôiB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập113
5332Lê, Gia PhátB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi3 0 - 13 Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênB10CLYTiểu Học Cam Ly94
5434Lê, HiếuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3 1 - 03 Nguyễn Trọng Nghĩa,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt103
5542Lê, Quốc HuyB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt3 0 - 13 Phan Nguyễn Hải Lâm,PNGPhường Nam Gia Nghĩa123
56118Phạm, Minh TiếnB10NQCNhư Quỳnh Chess3 0 - 13 Lê, Vĩnh SinhB10XHOTh&thcs Xuân Hương45
57125Phan, Thiên BảoB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3 1 - 03 Ngô, Văn Thái HiếuB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập54
5862Nguyễn, Đăng KhoaB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi3 0 - 13 Trần, Quyền Gia PhátB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt139
5966Nguyễn, Đức ĐạtB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3 ½ - ½3 Phan, Quang DuyB10NQCNhư Quỳnh Chess124
6072Nguyễn, Hải AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3 1 - 03 Vũ, Tùng DươngB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết152
61127Tô, Gia AnhB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3 0 - 13 Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà76
62133Trần, Hoàng KhôiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3 1 - 03 Nguyễn, Mạnh Quang MinhB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt87
63105Nguyễn, Văn ChíB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2½ 1 - 03 Trần, Vy TâmB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt142
64141Trần, Trung ThiệnB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa2½ 1 - 02½ Nguyễn, Minh BảoB10LNATh &thcs Lộc Nga89
65112Phạm, Đại QuangB10LLDLong Lanh - Lạc Dương2½ 1 - 02½ Trịnh, Đình Duy KhangB10LNATh &thcs Lộc Nga144
6622Hoàng, Phạm Nhất AnhB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Thiện NhânB10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3101
67138Trần, Nhật KhangB10XHOTh&thcs Xuân Hương2 0 - 12 Hồ, Phúc AnB10XHOTh&thcs Xuân Hương25
6860Nguyễn, Duy HoàngB10XLSXã Lương Sơn2 0 - 12 Vũ, Minh TuấnB10LLDLong Lanh - Lạc Dương150
6985Nguyễn, Lê Tuấn KiệtB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa2 1 - 02 Nguyễn Văn Tuấn Nguyên,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt106
7017Hà, Minh TúB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt1½ - - -1½ Nguyễn, Đức TâmB10DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc70
7151Nông, Gia KhiêmB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà1½ - - -1½ Phạm, Minh KhôiB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt117
72143Trần, Xuân VinhB10QLATh&thcs Quảng Lập1 - - -1 Huỳnh, Quang BìnhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút26
732Bùi, Gia Thiện NhânB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô1 1 խաղից ազատ է
747Đào, Trọng PhúcB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 0 չեն խաղացել
7528Lâm, Thái KhangB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 չեն խաղացել
7646Lôi, Bảo KhanhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 0 չեն խաղացել
7779Nguyễn, Huy HoàngB10XLSXã Lương Sơn0 0 չեն խաղացել
78107Nguyễn, Việt BáchB10KDOTh Kim Đồng0 0 չեն խաղացել
79128Tưởng, Xuân AnhB10DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng0 0 չեն խաղացել
80146Võ, Tấn TúB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 0 չեն խաղացել