Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


Մանրամասներ
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

Վերջին արդիացում30.10.2026 12:50:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Որոնում

Զոյգեր/Արդյունքներ

6. Տուր

Bo.No.WhiteԽՏիպՖեդ.Ակումբ/քաղաքՄ ԱրդյունքՄ BlackԽՏիպՖեդ.Ակումբ/քաղաքNo.
1131Trần, Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc5 ½ - ½5 Bùi, Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4
2120Phạm, Nguyễn Nhật VượngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4½ ½ - ½5 Trần, Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt135
39Đặng, Quốc KhánhB10CTQClb Kỳ Trung Quán4½ 0 - 14½ Nguyễn, Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl58
48Đặng, Huỳnh Gia KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4 0 - 14 Nguyễn, Đặng Bảo KhangB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng61
520Hoàng, Gia HuyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl4 0 - 14 Nguyễn, Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt63
635Lê, Hoàng Minh SangB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4 ½ - ½4 Nguyễn, Hoàng KiệtB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt75
737Lê, Hoàng Phúc HiểnB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết4 1 - 04 Nguyễn, Minh HiếuB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt90
8130Trần, Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường4 1 - 04 Lương, Nhật NamB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết48
967Nguyễn, Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly4 0 - 14 Nghiêm, Xuân KhoaB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt52
1091Nguyễn, Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4 ½ - ½4 Nguyễn, Anh KhoaB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết56
1157Nguyễn, Công TríB10TBLTh Thăng Long -B’lao4 1 - 04 Vũ, Minh QuânB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt149
1229Lê, Đăng KhôiB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3½ 0 - 14 Phạm, Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl121
13126Tăng, Chí VỵB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận3½ 1 - 03½ Lê, Trần Thiên ÂnB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt44
1449Lý, Gia BảoB10TBLTh Thăng Long -B’lao3½ 0 - 13½ Nguyễn, Lâm PhúB10NKBNguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn83
15119Phạm, Nam KhôiB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3½ 1 - 03½ Mai, Trọng HiếuB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa50
1680Nguyễn, Huỳnh Bảo LongB10DPUTrường Tiểu Học Đức Phú3½ ½ - ½3½ Nguyễn Minh Nhật,PNGPhường Nam Gia Nghĩa92
173Bùi, Lý Hải NamB10TVL15243473 ½ - ½3½ Nguyễn, Minh TríB10LAMTiểu Học Lộc Nam93
181Bùi, Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng3 1 - 03 Nguyễn, Chung Nhật MinhB10LMCLima Chess59
1911Đinh, Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà3 1 - 03 Nguyễn, Mạnh An NguyênB10TVOTh Trần Văn Ơn - Đức Lập86
20100Nguyễn, Thế HoàngB10LNATh &thcs Lộc Nga3 0 - 13 Đinh, Trọng Nhật MinhB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt12
2113Đinh, Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt3 1 - 03 Nguyễn Đăng Khoa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết64
2215Đoàn, Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An3 1 - 03 Nguyễn, Mậu QuangB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 388
23102Nguyễn, Trần Phúc VinhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết3 1 - 03 Đỗ, Tấn ĐạtB10CTQClb Kỳ Trung Quán16
24114Phạm, Đình BảoB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3 1 - 03 Hà, Quốc BảoB10TTHTiểu Học Tân Hội18
2519Hà, Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly3 1 - 03 Nguyễn, Tấn KhôiB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt97
2621Hoàng, Lê Minh HảiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3 1 - 03 Nguyễn, Võ An KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng108
27124Phan, Quang DuyB10NQCNhư Quỳnh Chess3 0 - 13 Hồ, Anh DũngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt24
28129Thượng, Đình Gia KiệtB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl3 1 - 03 Lê, Đình LộcB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng30
2931Lê, Gia HuyB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận3 1 - 03 Nguyễn, Võ Gia KhánhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng109
3038Lê, Hữu ChâuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt3 1 - 03 Tô, Gia AnhB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt127
3139Lê, Minh KhangB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết3 1 - 03 Trần, Nhật HàoB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3137
32140Trần, Trung KiênB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc3 1 - 03 Lê, Nam QuangB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc40
3353Ngô, Hoàng NamB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc3 0 - 13 Văn, Đức Hoàng AnhB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt145
34152Vũ, Tùng DươngB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3 0 - 12½ Lê, Hoàng NguyênB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt36
3510Đinh, Hoàng Gia HuyB10NGDTh Nghị Đức2½ 1 - 02½ Nguyễn, Văn ChíB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường105
3633Lê, Gia PhúcB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2½ 0 - 12½ Nguyễn, Vũ Anh KhoaB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt110
3743Lê, Trần Cao TríB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2½ 1 - 02½ Phạm, Hoàng KhôiB10AHITh&thcs An Hiệp115
3847Lương, Minh HuyB10NQCNhư Quỳnh Chess2½ 0 - 12½ Phạm, Huy HoàngB10HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1116
3955Nguyễn, Anh KhoaB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô2½ 0 - 12½ Trần, Nguyễn Quang PhúcB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc136
40132Trần, Đăng KhôiB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô2½ 1 - 02½ Nguyễn, Hoàng BáchB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt74
4184Nguyễn, Lê NguyễnB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc2½ 1 - 02½ Võ, Viên ThànhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết147
4277Nguyễn Hoàng Lâm,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết2 1 - 02 Dương, Minh HóaB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng6
4376Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà2 0 - 12 Đoàn, Hồng PhúcB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường14
4425Hồ, Phúc AnB10XHOTh&thcs Xuân Hương2 0 - 12 Nguyễn, Hoàng ThiênB10LBGTh Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa78
4527Lăng, Trần Đông QuânB10POITrường Tiểu Học Phú Hội2 ½ - ½2 Nguyễn, Hữu Bảo ChânB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt81
4685Nguyễn, Lê Tuấn KiệtB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa2 0 - 12 Lê, Gia PhátB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi32
4795Nguyễn, Phan Khải UyB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 32 1 - 02 Lê, HiếuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt34
4841Lê, Ngọc ĐăngB10XANTrường Tiểu Học Xuân An2 0 - 12 Nguyễn, Mạnh Quang MinhB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt87
4996Nguyễn, Quang KhangB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng2 1 - 02 Lê, Quốc HuyB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt42
5045Lê, Vĩnh SinhB10XHOTh&thcs Xuân Hương2 ½ - ½2 Nguyễn, Minh BảoB10LNATh &thcs Lộc Nga89
5154Ngô, Văn Thái HiếuB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập2 0 - 12 Nguyễn, Thành TrungB10TTHTiểu Học Tân Hội99
52104Nguyễn, UyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl2 1 - 02 Nguyễn, Duy HoàngB10XLSXã Lương Sơn60
53142Trần, Vy TâmB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Đăng KhoaB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi62
5465Nguyễn, Đinh Bảo MinhB10NTDNguyễn Du-Tuy Đức2 1 - 02 Nguyễn, Thiện NhânB10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3101
55122Phan, Huỳnh Khải MinhB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Đức ĐạtB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc66
56148Vũ, Hoàng Anh DuyB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc2 1 - 02 Nguyễn Đức Nghĩa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết68
5769Nguyễn, Đức TâmB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc2 1 - 02 Phạm, Duy AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường111
5871Nguyễn, Gia UyB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc2 1 - 02 Phan Nguyễn Hải Lâm,PNGPhường Nam Gia Nghĩa123
5973Nguyễn, Hoàng An KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết2 1 - 02 Trần, Quyền Gia PhátB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt139
6022Hoàng, Phạm Nhất AnhB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1½ ½ - ½2 Phan, Thiên BảoB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt125
6170Nguyễn, Đức TâmB10DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc1½ 0 - 11½ Trần, Hoàng QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt134
6298Nguyễn, Tuấn CườngB10POITrường Tiểu Học Phú Hội1½ 1 - 01½ Trịnh, Đình Duy KhangB10LNATh &thcs Lộc Nga144
63151Vũ, Quang VinhB10CLYTiểu Học Cam Ly1½ 0 - 11½ Trần, Hoàng KhôiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng133
642Bùi, Gia Thiện NhânB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô1 0 - 11 Phạm, Đại QuangB10LLDLong Lanh - Lạc Dương112
65103Nguyễn Trọng Nghĩa,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt1 0 - 11 Dương Hiển Thiện Hiếu,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt5
6623Hoàng, Phúc HuyB10LNATh &thcs Lộc Nga1 ½ - ½1 Phạm, Minh KhôiB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt117
67106Nguyễn Văn Tuấn Nguyên,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt1 1 - 01 Huỳnh, Quang BìnhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút26
68113Phạm, Đăng KhôiB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập1 1 - 01 Nguyễn, Hải AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường72
69138Trần, Nhật KhangB10XHOTh&thcs Xuân Hương1 0 - 11 Nguyễn, Kiến NamB10XHOTh&thcs Xuân Hương82
7094Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênB10CLYTiểu Học Cam Ly1 1 - 01 Phạm, Minh TiếnB10NQCNhư Quỳnh Chess118
71150Vũ, Minh TuấnB10LLDLong Lanh - Lạc Dương1 1 - 0½ Nông, Gia KhiêmB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà51
7217Hà, Minh TúB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt½ 0 - 1½ Trần, Trung ThiệnB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa141
73143Trần, Xuân VinhB10QLATh&thcs Quảng Lập0 1 խաղից ազատ է
747Đào, Trọng PhúcB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 0 չեն խաղացել
7528Lâm, Thái KhangB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 չեն խաղացել
7646Lôi, Bảo KhanhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 0 չեն խաղացել
7779Nguyễn, Huy HoàngB10XLSXã Lương Sơn0 0 չեն խաղացել
78107Nguyễn, Việt BáchB10KDOTh Kim Đồng0 0 չեն խաղացել
79128Tưởng, Xuân AnhB10DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng0 0 չեն խաղացել
80146Võ, Tấn TúB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 0 չեն խաղացել