Catatan: Untuk mengurangi beban server oleh scanning harian dari semua tautan oleh mesin pencarian seperti Google, Yahoo and Co, seluruh tautan untuk turnamen yang lebih dari 2 minggu (dari tanggal selesai) akan ditampilkan setelah menekan tombol ini:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

Terakhir Diperbarui30.10.2026 12:50:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Cari

Pairing/Hasil

4. Babak

PapanNo.WhiteGrTipeFEDKlub / KotaPts. HasilPts. BlackGrTipeFEDKlub / KotaNo.
163Nguyễn, Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt3 0 - 13 Bùi, Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4
267Nguyễn, Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly3 1 - 03 Đặng, Huỳnh Gia KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng8
39Đặng, Quốc KhánhB10CTQClb Kỳ Trung Quán3 ½ - ½3 Nguyễn, Lâm PhúB10NKBNguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn83
491Nguyễn, Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết3 1 - 03 Hoàng, Gia HuyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl20
529Lê, Đăng KhôiB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 0 - 13 Trần, Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc131
635Lê, Hoàng Minh SangB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt3 0 - 13 Trần, Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt135
7130Trần, Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3 1 - 03 Nghiêm, Xuân KhoaB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt52
861Nguyễn, Đặng Bảo KhangB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 0 - 13 Vũ, Minh QuânB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt149
9116Phạm, Huy HoàngB10HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm12½ 0 - 12½ Nguyễn, Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl58
10120Phạm, Nguyễn Nhật VượngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2½ 1 - 02½ Nguyễn Minh Nhật,PNGPhường Nam Gia Nghĩa92
111Bùi, Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng2 0 - 12½ Phạm, Nam KhôiB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt119
123Bùi, Lý Hải NamB10TVL15243472 1 - 02 Nguyễn, Đăng KhoaB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi62
1311Đinh, Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà2 1 - 02 Nguyễn Đăng Khoa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết64
1469Nguyễn, Đức TâmB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc2 0 - 12 Đinh, Trọng Nhật MinhB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt12
1513Đinh, Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà76
1615Đoàn, Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An2 1 - 02 Nguyễn, Hoàng ThiênB10LBGTh Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa78
1719Hà, Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly2 1 - 02 Nguyễn, Hữu Bảo ChânB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt81
1875Nguyễn, Hoàng KiệtB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2 1 - 02 Hoàng, Lê Minh HảiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng21
1924Hồ, Anh DũngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Mạnh An NguyênB10TVOTh Trần Văn Ơn - Đức Lập86
2027Lăng, Trần Đông QuânB10POITrường Tiểu Học Phú Hội2 0 - 12 Nguyễn, Minh TríB10LAMTiểu Học Lộc Nam93
2131Lê, Gia HuyB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận2 0 - 12 Nguyễn, Tấn KhôiB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt97
2288Nguyễn, Mậu QuangB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 32 1 - 02 Lê, HiếuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt34
2337Lê, Hoàng Phúc HiểnB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết2 1 - 02 Nguyễn, Thiện NhânB10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3101
2490Nguyễn, Minh HiếuB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2 1 - 02 Lê, Hữu ChâuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt38
2539Lê, Minh KhangB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết2 1 - 02 Nguyễn, UyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl104
26102Nguyễn, Trần Phúc VinhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết2 1 - 02 Lê, Nam QuangB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc40
2747Lương, Minh HuyB10NQCNhư Quỳnh Chess2 ½ - ½2 Nguyễn, Văn ChíB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường105
28122Phan, Huỳnh Khải MinhB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt2 0 - 12 Lương, Nhật NamB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết48
2953Ngô, Hoàng NamB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc2 1 - 02 Nguyễn, Võ An KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng108
3055Nguyễn, Anh KhoaB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô2 0 - 12 Nguyễn, Võ Gia KhánhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng109
31136Trần, Nguyễn Quang PhúcB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc2 0 - 12 Nguyễn, Anh KhoaB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết56
3257Nguyễn, Công TríB10TBLTh Thăng Long -B’lao2 1 - 02 Phạm, Hoàng KhôiB10AHITh&thcs An Hiệp115
3359Nguyễn, Chung Nhật MinhB10LMCLima Chess2 0 - 12 Phạm, Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl121
34126Tăng, Chí VỵB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận2 1 - 02 Nguyễn, Duy HoàngB10XLSXã Lương Sơn60
3533Lê, Gia PhúcB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1½ 1 - 02 Phan Nguyễn Hải Lâm,PNGPhường Nam Gia Nghĩa123
3680Nguyễn, Huỳnh Bảo LongB10DPUTrường Tiểu Học Đức Phú1½ 1 - 01½ Đinh, Hoàng Gia HuyB10NGDTh Nghị Đức10
3771Nguyễn, Gia UyB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc1½ 0 - 11½ Đỗ, Tấn ĐạtB10CTQClb Kỳ Trung Quán16
3895Nguyễn, Phan Khải UyB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 31½ 0 - 11½ Lê, Hoàng NguyênB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt36
3943Lê, Trần Cao TríB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc1½ 0 - 11½ Mai, Trọng HiếuB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa50
40110Nguyễn, Vũ Anh KhoaB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt1½ 0 - 11½ Lê, Trần Thiên ÂnB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt44
4149Lý, Gia BảoB10TBLTh Thăng Long -B’lao1½ 1 - 01½ Nguyễn, Đức TâmB10DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc70
42147Võ, Viên ThànhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết1½ 1 - 01 Dương, Minh HóaB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng6
43100Nguyễn, Thế HoàngB10LNATh &thcs Lộc Nga1 1 - 01 Đoàn, Hồng PhúcB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường14
44106Nguyễn Văn Tuấn Nguyên,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt1 0 - 11 Hà, Quốc BảoB10TTHTiểu Học Tân Hội18
4525Hồ, Phúc AnB10XHOTh&thcs Xuân Hương1 0 - 11 Nguyễn, Thành TrungB10TTHTiểu Học Tân Hội99
46112Phạm, Đại QuangB10LLDLong Lanh - Lạc Dương1 0 - 11 Lê, Đình LộcB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng30
47114Phạm, Đình BảoB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1 1 - 01 Lê, Gia PhátB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi32
4841Lê, Ngọc ĐăngB10XANTrường Tiểu Học Xuân An1 0 - 11 Tô, Gia AnhB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt127
49124Phan, Quang DuyB10NQCNhư Quỳnh Chess1 1 - 01 Lê, Quốc HuyB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt42
5045Lê, Vĩnh SinhB10XHOTh&thcs Xuân Hương1 1 - 01 Phạm, Duy AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường111
51118Phạm, Minh TiếnB10NQCNhư Quỳnh Chess1 0 - 11 Nguyễn, Đinh Bảo MinhB10NTDNguyễn Du-Tuy Đức65
52132Trần, Đăng KhôiB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô1 ½ - ½1 Nguyễn, Đức ĐạtB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc66
53138Trần, Nhật KhangB10XHOTh&thcs Xuân Hương1 0 - 11 Nguyễn Đức Nghĩa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết68
54140Trần, Trung KiênB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc1 1 - 01 Nguyễn, Hải AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường72
5573Nguyễn, Hoàng An KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết1 1 - 01 Phạm, Minh KhôiB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt117
56142Trần, Vy TâmB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt1 0 - 11 Nguyễn, Hoàng BáchB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt74
57148Vũ, Hoàng Anh DuyB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc1 0 - 11 Nguyễn Hoàng Lâm,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết77
5882Nguyễn, Kiến NamB10XHOTh&thcs Xuân Hương1 0 - 11 Thượng, Đình Gia KiệtB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl129
59150Vũ, Minh TuấnB10LLDLong Lanh - Lạc Dương1 0 - 11 Nguyễn, Lê Tuấn KiệtB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa85
60152Vũ, Tùng DươngB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết1 1 - 01 Nguyễn, Mạnh Quang MinhB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt87
6189Nguyễn, Minh BảoB10LNATh &thcs Lộc Nga1 0 - 11 Trần, Nhật HàoB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3137
6296Nguyễn, Quang KhangB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng1 0 - 11 Trần, Quyền Gia PhátB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt139
6317Hà, Minh TúB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt½ 0 - 11 Văn, Đức Hoàng AnhB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt145
64134Trần, Hoàng QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt½ 0 - 1½ Hoàng, Phạm Nhất AnhB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt22
6551Nông, Gia KhiêmB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đའ0 - 1½ Trần, Hoàng KhôiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng133
6684Nguyễn, Lê NguyễnB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc½ 1 - 0½ Trần, Trung ThiệnB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa141
6798Nguyễn, Tuấn CườngB10POITrường Tiểu Học Phú Hội½ 0 - 1½ Vũ, Quang VinhB10CLYTiểu Học Cam Ly151
68144Trịnh, Đình Duy KhangB10LNATh &thcs Lộc Nga½ 0 - 1½ Phan, Thiên BảoB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt125
692Bùi, Gia Thiện NhânB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô0 1 - 00 Nguyễn, Huy HoàngB10XLSXã Lương Sơn79
7094Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênB10CLYTiểu Học Cam Ly0 0 - 10 Dương Hiển Thiện Hiếu,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt5
717Đào, Trọng PhúcB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 - - -0 Nguyễn, Việt BáchB10KDOTh Kim Đồng107
7223Hoàng, Phúc HuyB10LNATh &thcs Lộc Nga0 1 - 00 Tưởng, Xuân AnhB10DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng128
73103Nguyễn Trọng Nghĩa,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt0 1 - 00 Huỳnh, Quang BìnhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút26
74113Phạm, Đăng KhôiB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập0 1 - 00 Lâm, Thái KhangB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt28
75146Võ, Tấn TúB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 - - -0 Lôi, Bảo KhanhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút46
7654Ngô, Văn Thái HiếuB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập0 1 - 00 Trần, Xuân VinhB10QLATh&thcs Quảng Lập143