Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi Viimeisin päivitys30.10.2026 12:50:57, Luonut/Viimeisin lataus: Lamdong chess
Parit/Tulokset5. Kierros
| pö. | Nr | Valkea | Ry. | Typ | FED | Kerho/Kaupunki | Pst. | Tulos | Pst. | Musta | Ry. | Typ | FED | Kerho/Kaupunki | Nr |
| 1 | 4 | Bùi, Minh Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần, Danh Lâm | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 130 |
| 2 | 131 | Trần, Đại Dương | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Đức Minh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 67 |
| 3 | 135 | Trần, Minh Khang | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Minh Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 91 |
| 4 | 149 | Vũ, Minh Quân | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 3½ | Đặng, Quốc Khánh | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 9 |
| 5 | 58 | Nguyễn, Chánh Tông | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Phạm, Nam Khôi | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 119 |
| 6 | 83 | Nguyễn, Lâm Phú | | B10 | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 120 |
| 7 | 52 | Nghiêm, Xuân Khoa | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Bùi, Lý Hải Nam | | B10 | TVL | 1524347 | 3 |
| 8 | 8 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 1 - 0 | 3 | Ngô, Hoàng Nam | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 53 |
| 9 | 56 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Đinh, Thành Nhân | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 11 |
| 10 | 12 | Đinh, Trọng Nhật Minh | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Công Trí | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 57 |
| 11 | 61 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 1 - 0 | 3 | Đinh, Xuân Phúc | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 13 |
| 12 | 63 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Đoàn, Phan Minh Quang | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 15 |
| 13 | 75 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Hà, Trọng Đặng Kiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 19 |
| 14 | 20 | Hoàng, Gia Huy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Mậu Quang | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 88 |
| 15 | 90 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Hồ, Anh Dũng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 24 |
| 16 | 93 | Nguyễn, Minh Trí | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 3 | ½ - ½ | 3 | Lê, Đăng Khôi | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 29 |
| 17 | 97 | Nguyễn, Tấn Khôi | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Hoàng Minh Sang | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 35 |
| 18 | 109 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 37 |
| 19 | 121 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Minh Khang | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 39 |
| 20 | 48 | Lương, Nhật Nam | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 102 |
| 21 | 16 | Đỗ, Tấn Đạt | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2½ | ½ - ½ | 3 | Tăng, Chí Vỵ | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 126 |
| 22 | 50 | Mai, Trọng Hiếu | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Lê, Gia Phúc | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 33 |
| 23 | 36 | Lê, Hoàng Nguyên | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | | B10 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 80 |
| 24 | 44 | Lê, Trần Thiên Ân | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Võ, Viên Thành | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 147 |
| 25 | 92 | Nguyễn Minh Nhật, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Lương, Minh Huy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 47 |
| 26 | 105 | Nguyễn, Văn Chí | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lý, Gia Bảo | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 49 |
| 27 | 18 | Hà, Quốc Bảo | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 1 - 0 | 2½ | Phạm, Huy Hoàng | | B10 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 116 |
| 28 | 78 | Nguyễn, Hoàng Thiên | | B10 | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 - 1 | 2 | Bùi, Đức Bảo | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 |
| 29 | 81 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Hoàng, Lê Minh Hải | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 21 |
| 30 | 86 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | | B10 | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 2 | 1 - 0 | 2 | Lăng, Trần Đông Quân | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 27 |
| 31 | 30 | Lê, Đình Lộc | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 85 |
| 32 | 99 | Nguyễn, Thành Trung | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Gia Huy | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 31 |
| 33 | 34 | Lê, Hiếu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Thế Hoàng | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 100 |
| 34 | 101 | Nguyễn, Thiện Nhân | | B10 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Hữu Châu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 38 |
| 35 | 40 | Lê, Nam Quang | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Uy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 104 |
| 36 | 108 | Nguyễn, Võ An Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Vĩnh Sinh | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 45 |
| 37 | 115 | Phạm, Hoàng Khôi | | B10 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 55 |
| 38 | 123 | Phan Nguyễn Hải Lâm, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | | B10 | LMC | Lima Chess | 59 |
| 39 | 60 | Nguyễn, Duy Hoàng | | B10 | XLS | Xã Lương Sơn | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Đình Bảo | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 114 |
| 40 | 62 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan, Quang Duy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 124 |
| 41 | 64 | Nguyễn Đăng Khoa, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan, Huỳnh Khải Minh | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 122 |
| 42 | 127 | Tô, Gia Anh | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | | B10 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 65 |
| 43 | 68 | Nguyễn Đức Nghĩa, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 0 - 1 | 2 | Thượng, Đình Gia Kiệt | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 129 |
| 44 | 137 | Trần, Nhật Hào | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 69 |
| 45 | 145 | Văn, Đức Hoàng Anh | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Hoàng An Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 73 |
| 46 | 74 | Nguyễn, Hoàng Bách | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | ½ - ½ | 2 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 136 |
| 47 | 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần, Trung Kiên | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 140 |
| 48 | 77 | Nguyễn Hoàng Lâm, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ, Tùng Dương | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 152 |
| 49 | 139 | Trần, Quyền Gia Phát | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 1½ | Đinh, Hoàng Gia Huy | | B10 | NGD | Th Nghị Đức | 10 |
| 50 | 22 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 110 |
| 51 | 133 | Trần, Hoàng Khôi | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Lê, Trần Cao Trí | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 43 |
| 52 | 66 | Nguyễn, Đức Đạt | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn, Phan Khải Uy | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 95 |
| 53 | 70 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Trần, Đăng Khôi | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 132 |
| 54 | 125 | Phan, Thiên Bảo | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn, Gia Uy | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 71 |
| 55 | 151 | Vũ, Quang Vinh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Lê Nguyễn | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 84 |
| 56 | 89 | Nguyễn, Minh Bảo | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 1 - 0 | 1 | Bùi, Gia Thiện Nhân | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 |
| 57 | 5 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Quang Khang | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 96 |
| 58 | 6 | Dương, Minh Hóa | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 103 |
| 59 | 14 | Đoàn, Hồng Phúc | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 106 |
| 60 | 111 | Phạm, Duy Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Phúc Huy | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 23 |
| 61 | 112 | Phạm, Đại Quang | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 0 - 1 | 1 | Hồ, Phúc An | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 25 |
| 62 | 32 | Lê, Gia Phát | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Đăng Khôi | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 113 |
| 63 | 118 | Phạm, Minh Tiến | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Ngọc Đăng | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 41 |
| 64 | 42 | Lê, Quốc Huy | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Nhật Khang | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 138 |
| 65 | 117 | Phạm, Minh Khôi | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Ngô, Văn Thái Hiếu | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 54 |
| 66 | 72 | Nguyễn, Hải Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Vy Tâm | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 142 |
| 67 | 82 | Nguyễn, Kiến Nam | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ, Hoàng Anh Duy | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 148 |
| 68 | 87 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ, Minh Tuấn | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 150 |
| 69 | 134 | Trần, Hoàng Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | ½ | 1 - 0 | ½ | Hà, Minh Tú | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 17 |
| 70 | 144 | Trịnh, Đình Duy Khang | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | ½ | 1 - 0 | ½ | Nông, Gia Khiêm | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 51 |
| 71 | 141 | Trần, Trung Thiện | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn, Tuấn Cường | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 98 |
| 72 | 7 | Đào, Trọng Phúc | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | - - - | 0 | Nguyễn, Việt Bách | | B10 | KDO | Th Kim Đồng | 107 |
| 73 | 28 | Lâm, Thái Khang | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | - - - | 0 | Tưởng, Xuân Anh | | B10 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 128 |
| 74 | 143 | Trần, Xuân Vinh | | B10 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 94 |
| 75 | 26 | Huỳnh, Quang Bình | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 1 | | vapaa | | | | |
| 76 | 46 | Lôi, Bảo Khanh | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | | ei paria | | | | |
| 77 | 79 | Nguyễn, Huy Hoàng | B10 | | XLS | Xã Lương Sơn | 0 | 0 | | ei paria | | | | |
| 78 | 146 | Võ, Tấn Tú | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | ei paria | | | | |
|
|
|
|