Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi Il sito e stato aggiornato il30.10.2026 12:50:57, Creatore/Ultimo Upload: Lamdong chess
accoppiamenti/risultati8. Turno
| Sc. | Nr. | White | Gr | Tipo | FED | Circolo/Luogo | Pts. | Risultato | Pts. | Black | Gr | Tipo | FED | Circolo/Luogo | Nr. |
| 1 | 135 | Trần, Minh Khang | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6½ | 0 - 1 | 6½ | Nguyễn, Chánh Tông | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 58 |
| 2 | 121 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 | 1 - 0 | 6 | Nghiêm, Xuân Khoa | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 52 |
| 3 | 130 | Trần, Danh Lâm | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 63 |
| 4 | 4 | Bùi, Minh Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5½ | 0 - 1 | 5½ | Nguyễn, Minh Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 91 |
| 5 | 119 | Phạm, Nam Khôi | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn, Hoàng Kiệt | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 75 |
| 6 | 15 | Đoàn, Phan Minh Quang | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 5 | 1 - 0 | 5½ | Trần, Đại Dương | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 131 |
| 7 | 80 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | | B10 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 5 | 0 - 1 | 5 | Hoàng, Lê Minh Hải | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 21 |
| 8 | 35 | Lê, Hoàng Minh Sang | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Minh Hiếu | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 90 |
| 9 | 37 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Lâm Phú | | B10 | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 83 |
| 10 | 38 | Lê, Hữu Châu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Minh Trí | | B10 | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 93 |
| 11 | 120 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê, Minh Khang | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 39 |
| 12 | 48 | Lương, Nhật Nam | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 1 - 0 | 5 | Phạm, Đình Bảo | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 114 |
| 13 | 57 | Nguyễn, Công Trí | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 5 | 1 - 0 | 5 | Văn, Đức Hoàng Anh | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 145 |
| 14 | 129 | Thượng, Đình Gia Kiệt | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 61 |
| 15 | 49 | Lý, Gia Bảo | | B10 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Đặng, Quốc Khánh | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 9 |
| 16 | 11 | Đinh, Thành Nhân | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Mai, Trọng Hiếu | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 50 |
| 17 | 29 | Lê, Đăng Khôi | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 56 |
| 18 | 126 | Tăng, Chí Vỵ | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 4½ | ½ - ½ | 4½ | Lê, Trần Cao Trí | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 43 |
| 19 | 44 | Lê, Trần Thiên Ân | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Nguyễn, Đức Minh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 67 |
| 20 | 1 | Bùi, Đức Bảo | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | | B10 | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 86 |
| 21 | 88 | Nguyễn, Mậu Quang | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | ½ - ½ | 4 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 8 |
| 22 | 10 | Đinh, Hoàng Gia Huy | | B10 | NGD | Th Nghị Đức | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Hoàng Lâm, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 77 |
| 23 | 84 | Nguyễn, Lê Nguyễn | | B10 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 0 - 1 | 4 | Đinh, Trọng Nhật Minh | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 12 |
| 24 | 13 | Đinh, Xuân Phúc | | B10 | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Minh Nhật, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 92 |
| 25 | 95 | Nguyễn, Phan Khải Uy | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | 0 - 1 | 4 | Đoàn, Hồng Phúc | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 14 |
| 26 | 100 | Nguyễn, Thế Hoàng | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 4 | 0 - 1 | 4 | Hà, Quốc Bảo | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 18 |
| 27 | 19 | Hà, Trọng Đặng Kiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Võ An Khang | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 108 |
| 28 | 104 | Nguyễn, Uy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 - 1 | 4 | Hoàng, Gia Huy | | B10 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 20 |
| 29 | 102 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 - 1 | 4 | Hồ, Anh Dũng | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 24 |
| 30 | 31 | Lê, Gia Huy | | B10 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 4 | 0 - 1 | 4 | Trần, Nhật Hào | | B10 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 137 |
| 31 | 140 | Trần, Trung Kiên | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 4 | ½ - ½ | 4 | Lê, Hoàng Nguyên | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 36 |
| 32 | 110 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 4 | ½ - ½ | 4 | Lê, Nam Quang | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 40 |
| 33 | 59 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | | B10 | LMC | Lima Chess | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Tấn Khôi | | B10 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 97 |
| 34 | 148 | Vũ, Hoàng Anh Duy | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Đăng Khoa, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 64 |
| 35 | 33 | Lê, Gia Phúc | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 3½ | 0 - 1 | 4 | Vũ, Minh Quân | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 149 |
| 36 | 3 | Bùi, Lý Hải Nam | | B10 | TVL | 1524347 | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn, Võ Gia Khánh | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 109 |
| 37 | 47 | Lương, Minh Huy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Phạm, Hoàng Khôi | | B10 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 115 |
| 38 | 55 | Nguyễn, Anh Khoa | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Phạm, Huy Hoàng | | B10 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 116 |
| 39 | 69 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Trần, Đăng Khôi | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 132 |
| 40 | 73 | Nguyễn, Hoàng An Khang | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Võ, Viên Thành | | B10 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 147 |
| 41 | 134 | Trần, Hoàng Quân | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Nguyễn, Thành Trung | | B10 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 99 |
| 42 | 136 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 3½ | 1 - 0 | 3 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 5 |
| 43 | 87 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Dương, Minh Hóa | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 6 |
| 44 | 94 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 0 - 1 | 3 | Đỗ, Tấn Đạt | | B10 | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 16 |
| 45 | 96 | Nguyễn, Quang Khang | | B10 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Đình Lộc | | B10 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 30 |
| 46 | 98 | Nguyễn, Tuấn Cường | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Gia Phát | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 32 |
| 47 | 113 | Phạm, Đăng Khôi | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Ngọc Đăng | | B10 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 41 |
| 48 | 122 | Phan, Huỳnh Khải Minh | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Quốc Huy | | B10 | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 42 |
| 49 | 53 | Ngô, Hoàng Nam | | B10 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 3 | ½ - ½ | 3 | Phạm, Duy Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 111 |
| 50 | 123 | Phan Nguyễn Hải Lâm, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | | B10 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 65 |
| 51 | 124 | Phan, Quang Duy | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Đức Nghĩa, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 68 |
| 52 | 71 | Nguyễn, Gia Uy | | B10 | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Tô, Gia Anh | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 127 |
| 53 | 139 | Trần, Quyền Gia Phát | | B10 | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Hoàng Bách | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 74 |
| 54 | 152 | Vũ, Tùng Dương | | B10 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Hoàng Thiên | | B10 | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 78 |
| 55 | 142 | Trần, Vy Tâm | | B10 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Kiến Nam | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 82 |
| 56 | 23 | Hoàng, Phúc Huy | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Phạm, Đại Quang | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 112 |
| 57 | 27 | Lăng, Trần Đông Quân | | B10 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn, Văn Chí | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 105 |
| 58 | 45 | Lê, Vĩnh Sinh | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Phan, Thiên Bảo | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 125 |
| 59 | 54 | Ngô, Văn Thái Hiếu | | B10 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Trần, Hoàng Khôi | | B10 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 133 |
| 60 | 81 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trịnh, Đình Duy Khang | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 144 |
| 61 | 89 | Nguyễn, Minh Bảo | | B10 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Vũ, Quang Vinh | | B10 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 151 |
| 62 | 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | | B10 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | | B10 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 22 |
| 63 | 25 | Hồ, Phúc An | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm, Minh Tiến | | B10 | NQC | Như Quỳnh Chess | 118 |
| 64 | 85 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Hiếu | | B10 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 34 |
| 65 | 103 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Duy Hoàng | | B10 | XLS | Xã Lương Sơn | 60 |
| 66 | 106 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Đăng Khoa | | B10 | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 62 |
| 67 | 138 | Trần, Nhật Khang | | B10 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Đức Đạt | | B10 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 66 |
| 68 | 150 | Vũ, Minh Tuấn | | B10 | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Hải Anh | | B10 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 72 |
| 69 | 17 | Hà, Minh Tú | | B10 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 1½ | - - - | 2 | Nguyễn, Thiện Nhân | | B10 | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 101 |
| 70 | 70 | Nguyễn, Đức Tâm | | B10 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1½ | - - - | 1½ | Phạm, Minh Khôi | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 117 |
| 71 | 2 | Bùi, Gia Thiện Nhân | | B10 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 - 1 | 1½ | Trần, Trung Thiện | | B10 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 141 |
| 72 | 143 | Trần, Xuân Vinh | | B10 | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 1 | - - - | 1 | Huỳnh, Quang Bình | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 26 |
| 73 | 51 | Nông, Gia Khiêm | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | ½ | 1 | | bye | | | | |
| 74 | 7 | Đào, Trọng Phúc | | B10 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 | | non sorteggiato | | | | |
| 75 | 28 | Lâm, Thái Khang | | B10 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | | non sorteggiato | | | | |
| 76 | 46 | Lôi, Bảo Khanh | | B10 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | | non sorteggiato | | | | |
| 77 | 79 | Nguyễn, Huy Hoàng | B10 | | XLS | Xã Lương Sơn | 0 | 0 | | non sorteggiato | | | | |
| 78 | 107 | Nguyễn, Việt Bách | | B10 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | | non sorteggiato | | | | |
| 79 | 128 | Tưởng, Xuân Anh | | B10 | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 0 | 0 | | non sorteggiato | | | | |
| 80 | 146 | Võ, Tấn Tú | | B10 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | non sorteggiato | | | | |
|
|
|
|