Avvertenza: Per ridurre il carico Server causato dalla ricerca giornaliera tramite link da parte di Google & Co., sono visualizzabili i link di tutti i tornei più vecchi di 15 giorni solo premendo seguente pulsante:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

Il sito e stato aggiornato il30.10.2026 12:50:57, Creatore/Ultimo Upload: Lamdong chess

Search for player Cerca

accoppiamenti/risultati

7. Turno

Sc.Nr.WhiteGrTipoFEDCircolo/LuogoPts. RisultatoPts. BlackGrTipoFEDCircolo/LuogoNr.
1135Trần, Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5½ 1 - 05½ Bùi, Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt4
258Nguyễn, Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5½ 1 - 05½ Trần, Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc131
363Nguyễn, Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt5 1 - 05 Lê, Hoàng Phúc HiểnB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết37
452Nghiêm, Xuân KhoaB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt5 1 - 05 Phạm, Nguyễn Nhật VượngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt120
5121Phạm, Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl5 1 - 05 Nguyễn, Công TríB10TBLTh Thăng Long -B’lao57
661Nguyễn, Đặng Bảo KhangB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng5 0 - 15 Trần, Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường130
79Đặng, Quốc KhánhB10CTQClb Kỳ Trung Quán4½ 0 - 14½ Nguyễn, Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết91
883Nguyễn, Lâm PhúB10NKBNguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn4½ ½ - ½4½ Lê, Hoàng Minh SangB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt35
956Nguyễn, Anh KhoaB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết4½ 0 - 14½ Phạm, Nam KhôiB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt119
1075Nguyễn, Hoàng KiệtB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4½ 1 - 04½ Tăng, Chí VỵB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận126
1139Lê, Minh KhangB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết4 1 - 04 Bùi, Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng1
1248Lương, Nhật NamB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết4 1 - 04 Đặng, Huỳnh Gia KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng8
1367Nguyễn, Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly4 ½ - ½4 Đinh, Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà11
1412Đinh, Trọng Nhật MinhB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt4 0 - 14 Nguyễn, Huỳnh Bảo LongB10DPUTrường Tiểu Học Đức Phú80
1590Nguyễn, Minh HiếuB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt4 1 - 04 Đinh, Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt13
1692Nguyễn Minh Nhật,PNGPhường Nam Gia Nghĩa4 0 - 14 Đoàn, Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An15
1793Nguyễn, Minh TríB10LAMTiểu Học Lộc Nam4 1 - 04 Hà, Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly19
18114Phạm, Đình BảoB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4 1 - 04 Hoàng, Gia HuyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl20
1921Hoàng, Lê Minh HảiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4 1 - 04 Nguyễn, Trần Phúc VinhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết102
2024Hồ, Anh DũngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt4 0 - 14 Thượng, Đình Gia KiệtB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl129
21145Văn, Đức Hoàng AnhB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4 1 - 04 Lê, Gia HuyB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận31
22149Vũ, Minh QuânB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt4 0 - 14 Lê, Hữu ChâuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt38
2343Lê, Trần Cao TríB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc3½ 1 - 04 Trần, Trung KiênB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc140
2450Mai, Trọng HiếuB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa3½ 1 - 03½ Bùi, Lý Hải NamB10TVL15243473
25110Nguyễn, Vũ Anh KhoaB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3½ ½ - ½3½ Đinh, Hoàng Gia HuyB10NGDTh Nghị Đức10
26116Phạm, Huy HoàngB10HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm13½ 0 - 13½ Lê, Đăng KhôiB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng29
2736Lê, Hoàng NguyênB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3½ ½ - ½3½ Nguyễn, Lê NguyễnB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc84
2844Lê, Trần Thiên ÂnB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt3½ 1 - 03½ Trần, Đăng KhôiB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô132
29136Trần, Nguyễn Quang PhúcB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc3½ 0 - 13½ Lý, Gia BảoB10TBLTh Thăng Long -B’lao49
3014Đoàn, Hồng PhúcB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3 1 - 03 Nguyễn, Mạnh Quang MinhB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt87
3116Đỗ, Tấn ĐạtB10CTQClb Kỳ Trung Quán3 0 - 13 Nguyễn, Phan Khải UyB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 395
3218Hà, Quốc BảoB10TTHTiểu Học Tân Hội3 1 - 03 Nguyễn, Quang KhangB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng96
3330Lê, Đình LộcB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 0 - 13 Nguyễn, Thế HoàngB10LNATh &thcs Lộc Nga100
3432Lê, Gia PhátB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi3 0 - 13 Nguyễn, UyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl104
3540Lê, Nam QuangB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc3 1 - 03 Phan, Huỳnh Khải MinhB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt122
3688Nguyễn, Mậu QuangB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 33 1 - 03 Ngô, Hoàng NamB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc53
3759Nguyễn, Chung Nhật MinhB10LMCLima Chess3 1 - 03 Phan, Quang DuyB10NQCNhư Quỳnh Chess124
3864Nguyễn Đăng Khoa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết3 1 - 03 Trần, Vy TâmB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt142
3997Nguyễn, Tấn KhôiB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt3 1 - 03 Nguyễn, Đinh Bảo MinhB10NTDNguyễn Du-Tuy Đức65
4099Nguyễn, Thành TrungB10TTHTiểu Học Tân Hội3 ½ - ½3 Nguyễn, Đức TâmB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc69
41108Nguyễn, Võ An KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3 1 - 03 Nguyễn, Gia UyB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc71
42109Nguyễn, Võ Gia KhánhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 ½ - ½3 Nguyễn, Hoàng An KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết73
43127Tô, Gia AnhB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt3 0 - 13 Nguyễn Hoàng Lâm,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết77
4478Nguyễn, Hoàng ThiênB10LBGTh Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa3 0 - 13 Vũ, Hoàng Anh DuyB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc148
4586Nguyễn, Mạnh An NguyênB10TVOTh Trần Văn Ơn - Đức Lập3 1 - 03 Vũ, Tùng DươngB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết152
46137Trần, Nhật HàoB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 33 1 - 02½ Lăng, Trần Đông QuânB10POITrường Tiểu Học Phú Hội27
47105Nguyễn, Văn ChíB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2½ 0 - 12½ Lê, Gia PhúcB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt33
48115Phạm, Hoàng KhôiB10AHITh&thcs An Hiệp2½ 1 - 02½ Lê, Vĩnh SinhB10XHOTh&thcs Xuân Hương45
49125Phan, Thiên BảoB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt2½ 0 - 12½ Lương, Minh HuyB10NQCNhư Quỳnh Chess47
50133Trần, Hoàng KhôiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2½ 0 - 12½ Nguyễn, Anh KhoaB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô55
5174Nguyễn, Hoàng BáchB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2½ ½ - ½2½ Nguyễn, Tuấn CườngB10POITrường Tiểu Học Phú Hội98
5281Nguyễn, Hữu Bảo ChânB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt2½ 0 - 12½ Trần, Hoàng QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt134
53147Võ, Viên ThànhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết2½ 1 - 02½ Nguyễn, Minh BảoB10LNATh &thcs Lộc Nga89
545Dương Hiển Thiện Hiếu,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà76
556Dương, Minh HóaB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng2 1 - 02 Nguyễn, Lê Tuấn KiệtB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa85
5682Nguyễn, Kiến NamB10XHOTh&thcs Xuân Hương2 1 - 02 Hoàng, Phạm Nhất AnhB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt22
57111Phạm, Duy AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2 1 - 02 Hồ, Phúc AnB10XHOTh&thcs Xuân Hương25
5834Lê, HiếuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt2 0 - 12 Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênB10CLYTiểu Học Cam Ly94
59101Nguyễn, Thiện NhânB10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 32 0 - 12 Lê, Ngọc ĐăngB10XANTrường Tiểu Học Xuân An41
6042Lê, Quốc HuyB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt2 1 - 02 Nguyễn Văn Tuấn Nguyên,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt106
61112Phạm, Đại QuangB10LLDLong Lanh - Lạc Dương2 ½ - ½2 Ngô, Văn Thái HiếuB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập54
6260Nguyễn, Duy HoàngB10XLSXã Lương Sơn2 0 - 12 Phạm, Đăng KhôiB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập113
6362Nguyễn, Đăng KhoaB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi2 0 - 12 Phan Nguyễn Hải Lâm,PNGPhường Nam Gia Nghĩa123
6466Nguyễn, Đức ĐạtB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc2 0 - 12 Trần, Quyền Gia PhátB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt139
6568Nguyễn Đức Nghĩa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết2 1 - 02 Vũ, Minh TuấnB10LLDLong Lanh - Lạc Dương150
66141Trần, Trung ThiệnB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa1½ 0 - 11½ Hoàng, Phúc HuyB10LNATh &thcs Lộc Nga23
67144Trịnh, Đình Duy KhangB10LNATh &thcs Lộc Nga1½ 1 - 01½ Nguyễn, Đức TâmB10DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc70
68117Phạm, Minh KhôiB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt1½ 0 - 11½ Vũ, Quang VinhB10CLYTiểu Học Cam Ly151
69118Phạm, Minh TiếnB10NQCNhư Quỳnh Chess1 1 - 01 Bùi, Gia Thiện NhânB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô2
7026Huỳnh, Quang BìnhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút1 0 - 11 Trần, Nhật KhangB10XHOTh&thcs Xuân Hương138
7172Nguyễn, Hải AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường1 1 - 01 Trần, Xuân VinhB10QLATh&thcs Quảng Lập143
7251Nông, Gia KhiêmB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đའ0 - 11 Nguyễn Trọng Nghĩa,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt103
7317Hà, Minh TúB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt½ 1 bye
747Đào, Trọng PhúcB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt0 0 non sorteggiato
7528Lâm, Thái KhangB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 non sorteggiato
7646Lôi, Bảo KhanhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút0 0 non sorteggiato
7779Nguyễn, Huy HoàngB10XLSXã Lương Sơn0 0 non sorteggiato
78107Nguyễn, Việt BáchB10KDOTh Kim Đồng0 0 non sorteggiato
79128Tưởng, Xuân AnhB10DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng0 0 non sorteggiato
80146Võ, Tấn TúB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 0 non sorteggiato