Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi اخر تحديث30.10.2026 12:50:57, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess
| اختيار بطولة | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| معايير | مشاهدة تفاصيل البطولة, عرض الأعلام
, Link tournament to the tournament calendar |
| Overview for team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Overview for groups | B10 |
| قوائم | ترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب |
| جدول الترتيب النهائي بعد 9 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية |
| ازواج الرقع | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 /9 , لم يزوج |
| قائمة الترتيب بعد | ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 , ج. 6 , ج. 7 , ج. 8 , ج. 9 |
| اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics |
| أكسيل و طباعة | تصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes |
الترتيب بعد الجولة 2
| ترتيب | رقم البداية | اسم اللاعب | نوع | جنس | مجموعة | اتحاد | نادي/مدينة | نقاط | حسم تعادل1 | حسم تعادل2 | حسم تعادل3 | حسم تعادل4 | حسم تعادل5 |
| 1 | 3 | Bùi, Lý Hải Nam | B10 | | | TVL | 1524347 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 4 | Bùi, Minh Quân | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 8 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 9 | Đặng, Quốc Khánh | B10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 20 | Hoàng, Gia Huy | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 29 | Lê, Đăng Khôi | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 35 | Lê, Hoàng Minh Sang | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 52 | Nghiêm, Xuân Khoa | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 56 | Nguyễn, Anh Khoa | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 10 | 61 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | 63 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 12 | 67 | Nguyễn, Đức Minh | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 13 | 78 | Nguyễn, Hoàng Thiên | B10 | | | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 14 | 83 | Nguyễn, Lâm Phú | B10 | | | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 15 | 86 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | B10 | | | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 16 | 91 | Nguyễn, Minh Khang | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 17 | 97 | Nguyễn, Tấn Khôi | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 18 | 102 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 19 | 104 | Nguyễn, Uy | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 20 | 108 | Nguyễn, Võ An Khang | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 21 | 115 | Phạm, Hoàng Khôi | B10 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 22 | 121 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 23 | 122 | Phan, Huỳnh Khải Minh | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 24 | 123 | Phan Nguyễn Hải Lâm, | | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 25 | 130 | Trần, Danh Lâm | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 26 | 131 | Trần, Đại Dương | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 27 | 136 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 28 | 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B10 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 29 | 93 | Nguyễn, Minh Trí | B10 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 30 | 101 | Nguyễn, Thiện Nhân | B10 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 31 | 135 | Trần, Minh Khang | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 32 | 149 | Vũ, Minh Quân | B10 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 33 | 16 | Đỗ, Tấn Đạt | B10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 34 | 119 | Phạm, Nam Khôi | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 35 | 120 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 36 | 43 | Lê, Trần Cao Trí | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 37 | 58 | Nguyễn, Chánh Tông | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 38 | 70 | Nguyễn, Đức Tâm | B10 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 39 | 92 | Nguyễn Minh Nhật, | | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 40 | 147 | Võ, Viên Thành | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 0 | 0 |
| 41 | 33 | Lê, Gia Phúc | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 42 | 116 | Phạm, Huy Hoàng | B10 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 43 | 10 | Đinh, Hoàng Gia Huy | B10 | | | NGD | Th Nghị Đức | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 44 | 11 | Đinh, Thành Nhân | B10 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 45 | 13 | Đinh, Xuân Phúc | B10 | | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 46 | 27 | Lăng, Trần Đông Quân | B10 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 47 | 31 | Lê, Gia Huy | B10 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 48 | 32 | Lê, Gia Phát | B10 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 49 | 37 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 50 | 57 | Nguyễn, Công Trí | B10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 51 | 60 | Nguyễn, Duy Hoàng | B10 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 52 | 65 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | B10 | | | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 53 | 75 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 54 | 85 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | B10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 55 | 90 | Nguyễn, Minh Hiếu | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 56 | 105 | Nguyễn, Văn Chí | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 57 | 110 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 58 | 114 | Phạm, Đình Bảo | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 59 | 137 | Trần, Nhật Hào | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 60 | 6 | Dương, Minh Hóa | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 61 | 12 | Đinh, Trọng Nhật Minh | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 62 | 15 | Đoàn, Phan Minh Quang | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 63 | 18 | Hà, Quốc Bảo | B10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 64 | 21 | Hoàng, Lê Minh Hải | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 65 | 24 | Hồ, Anh Dũng | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 66 | 25 | Hồ, Phúc An | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 67 | 30 | Lê, Đình Lộc | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 68 | 36 | Lê, Hoàng Nguyên | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 69 | 39 | Lê, Minh Khang | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 70 | 42 | Lê, Quốc Huy | B10 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 71 | 45 | Lê, Vĩnh Sinh | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 72 | 47 | Lương, Minh Huy | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 73 | 48 | Lương, Nhật Nam | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 74 | 55 | Nguyễn, Anh Khoa | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 75 | 59 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | B10 | | | LMC | Lima Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 76 | 62 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 77 | 64 | Nguyễn Đăng Khoa, | | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 78 | 66 | Nguyễn, Đức Đạt | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 79 | 68 | Nguyễn Đức Nghĩa, | | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 80 | 72 | Nguyễn, Hải Anh | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 81 | 73 | Nguyễn, Hoàng An Khang | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 82 | 74 | Nguyễn, Hoàng Bách | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 83 | 81 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 84 | 96 | Nguyễn, Quang Khang | B10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 85 | 99 | Nguyễn, Thành Trung | B10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 86 | 117 | Phạm, Minh Khôi | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 87 | 127 | Tô, Gia Anh | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 88 | 129 | Thượng, Đình Gia Kiệt | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 89 | 145 | Văn, Đức Hoàng Anh | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 90 | 77 | Nguyễn Hoàng Lâm, | | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 91 | 71 | Nguyễn, Gia Uy | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 92 | 40 | Lê, Nam Quang | B10 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 93 | 109 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 94 | 100 | Nguyễn, Thế Hoàng | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 95 | 34 | Lê, Hiếu | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 96 | 38 | Lê, Hữu Châu | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 97 | 87 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 98 | 1 | Bùi, Đức Bảo | B10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 99 | 41 | Lê, Ngọc Đăng | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 100 | 53 | Ngô, Hoàng Nam | B10 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 101 | 69 | Nguyễn, Đức Tâm | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 102 | 82 | Nguyễn, Kiến Nam | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 103 | 88 | Nguyễn, Mậu Quang | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 104 | 112 | Phạm, Đại Quang | B10 | | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 105 | 118 | Phạm, Minh Tiến | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 106 | 138 | Trần, Nhật Khang | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 107 | 140 | Trần, Trung Kiên | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 108 | 150 | Vũ, Minh Tuấn | B10 | | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 109 | 19 | Hà, Trọng Đặng Kiên | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 110 | 126 | Tăng, Chí Vỵ | B10 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 111 | 80 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | B10 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 112 | 22 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 113 | 44 | Lê, Trần Thiên Ân | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 114 | 49 | Lý, Gia Bảo | B10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 115 | 50 | Mai, Trọng Hiếu | B10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 116 | 95 | Nguyễn, Phan Khải Uy | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 117 | 98 | Nguyễn, Tuấn Cường | B10 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 118 | 125 | Phan, Thiên Bảo | B10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 119 | 134 | Trần, Hoàng Quân | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 120 | 151 | Vũ, Quang Vinh | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 121 | 84 | Nguyễn, Lê Nguyễn | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 122 | 152 | Vũ, Tùng Dương | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 123 | 2 | Bùi, Gia Thiện Nhân | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 124 | 7 | Đào, Trọng Phúc | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 125 | 17 | Hà, Minh Tú | B10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 126 | 26 | Huỳnh, Quang Bình | B10 | | | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 127 | 28 | Lâm, Thái Khang | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 128 | 46 | Lôi, Bảo Khanh | B10 | | | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 129 | 54 | Ngô, Văn Thái Hiếu | B10 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 130 | 79 | Nguyễn, Huy Hoàng | | | B10 | XLS | Xã Lương Sơn | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | 111 | Phạm, Duy Anh | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 132 | 128 | Tưởng, Xuân Anh | B10 | | | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 133 | 132 | Trần, Đăng Khôi | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 134 | 139 | Trần, Quyền Gia Phát | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 135 | 143 | Trần, Xuân Vinh | B10 | | | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 136 | 146 | Võ, Tấn Tú | B10 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 2 | 0 |
| 137 | 106 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 138 | 142 | Trần, Vy Tâm | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 139 | 148 | Vũ, Hoàng Anh Duy | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 140 | 5 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 141 | 14 | Đoàn, Hồng Phúc | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 142 | 23 | Hoàng, Phúc Huy | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 143 | 51 | Nông, Gia Khiêm | B10 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 144 | 89 | Nguyễn, Minh Bảo | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 145 | 94 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 146 | 103 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 147 | 107 | Nguyễn, Việt Bách | B10 | | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 148 | 113 | Phạm, Đăng Khôi | B10 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | 124 | Phan, Quang Duy | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 150 | 133 | Trần, Hoàng Khôi | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
عرض القائمة كاملة ملاحظة: حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) حسم تعادل2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) حسم تعادل4: Most black حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|