Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 12:50:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Search for player Szukanie

Stan po 2 rundzie

M-sceSNrNazwiskotypsexGrFedKlub/miastoPkt TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
13Bùi, Lý Hải NamB10TVL1524347201211
24Bùi, Minh QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt201211
38Đặng, Huỳnh Gia KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng201211
49Đặng, Quốc KhánhB10CTQClb Kỳ Trung Quán201211
520Hoàng, Gia HuyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl201211
629Lê, Đăng KhôiB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng201211
735Lê, Hoàng Minh SangB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt201211
852Nghiêm, Xuân KhoaB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt201211
956Nguyễn, Anh KhoaB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết201211
1061Nguyễn, Đặng Bảo KhangB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng201211
1163Nguyễn, Đăng KhoaB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt201211
1267Nguyễn, Đức MinhB10CLYTiểu Học Cam Ly201211
1378Nguyễn, Hoàng ThiênB10LBGTh Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa201211
1483Nguyễn, Lâm PhúB10NKBNguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn201211
1586Nguyễn, Mạnh An NguyênB10TVOTh Trần Văn Ơn - Đức Lập201211
1691Nguyễn, Minh KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết201211
1797Nguyễn, Tấn KhôiB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt201211
18102Nguyễn, Trần Phúc VinhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết201211
19104Nguyễn, UyB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl201211
20108Nguyễn, Võ An KhangB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng201211
21115Phạm, Hoàng KhôiB10AHITh&thcs An Hiệp201211
22121Phạm, Thừa Khôi NguyênB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl201211
23122Phan, Huỳnh Khải MinhB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt201211
24123Phan Nguyễn Hải Lâm,PNGPhường Nam Gia Nghĩa201211
25130Trần, Danh LâmB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường201211
26131Trần, Đại DươngB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc201211
27136Trần, Nguyễn Quang PhúcB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc201211
2876Nguyễn, Hoàng Khánh ĐăngB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà201200
2993Nguyễn, Minh TríB10LAMTiểu Học Lộc Nam201200
30101Nguyễn, Thiện NhânB10LD3Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3201200
31135Trần, Minh KhangB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt201200
32149Vũ, Minh QuânB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt201200
3316Đỗ, Tấn ĐạtB10CTQClb Kỳ Trung Quán1,501,5111
34119Phạm, Nam KhôiB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1,501,5111
35120Phạm, Nguyễn Nhật VượngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1,501,5111
3643Lê, Trần Cao TríB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc1,501,5110
3758Nguyễn, Chánh TôngB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl1,501,5110
3870Nguyễn, Đức TâmB10DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc1,501,5110
3992Nguyễn Minh Nhật,PNGPhường Nam Gia Nghĩa1,501,5110
40147Võ, Viên ThànhB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết1,501,5100
4133Lê, Gia PhúcB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt1,501110
42116Phạm, Huy HoàngB10HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm11,501110
4310Đinh, Hoàng Gia HuyB10NGDTh Nghị Đức102111
4411Đinh, Thành NhânB10DVLĐinh Văn - Lâm Hà102111
4513Đinh, Xuân PhúcB10XHOTh, Thcs, Thpt Đà Lạt102111
4627Lăng, Trần Đông QuânB10POITrường Tiểu Học Phú Hội102111
4731Lê, Gia HuyB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận102111
4832Lê, Gia PhátB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi102111
4937Lê, Hoàng Phúc HiểnB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết102111
5057Nguyễn, Công TríB10TBLTh Thăng Long -B’lao102111
5160Nguyễn, Duy HoàngB10XLSXã Lương Sơn102111
5265Nguyễn, Đinh Bảo MinhB10NTDNguyễn Du-Tuy Đức102111
5375Nguyễn, Hoàng KiệtB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102111
5485Nguyễn, Lê Tuấn KiệtB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa102111
5590Nguyễn, Minh HiếuB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt102111
56105Nguyễn, Văn ChíB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường102111
57110Nguyễn, Vũ Anh KhoaB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt102111
58114Phạm, Đình BảoB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt102111
59137Trần, Nhật HàoB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3102111
606Dương, Minh HóaB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng102110
6112Đinh, Trọng Nhật MinhB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt102110
6215Đoàn, Phan Minh QuangB10XANTrường Tiểu Học Xuân An102110
6318Hà, Quốc BảoB10TTHTiểu Học Tân Hội102110
6421Hoàng, Lê Minh HảiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng102110
6524Hồ, Anh DũngB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt102110
6625Hồ, Phúc AnB10XHOTh&thcs Xuân Hương102110
6730Lê, Đình LộcB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng102110
6836Lê, Hoàng NguyênB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102110
6939Lê, Minh KhangB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết102110
7042Lê, Quốc HuyB10ATETh&thcs Athena Đà Lạt102110
7145Lê, Vĩnh SinhB10XHOTh&thcs Xuân Hương102110
7247Lương, Minh HuyB10NQCNhư Quỳnh Chess102110
7348Lương, Nhật NamB10CPTClb Cv Phường Phan Thiết102110
7455Nguyễn, Anh KhoaB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô102110
7559Nguyễn, Chung Nhật MinhB10LMCLima Chess102110
7662Nguyễn, Đăng KhoaB10MDCTh Và Thcs Mạc Đĩnh Chi102110
7764Nguyễn Đăng Khoa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết102110
7866Nguyễn, Đức ĐạtB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc102110
7968Nguyễn Đức Nghĩa,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết102110
8072Nguyễn, Hải AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường102110
8173Nguyễn, Hoàng An KhangB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết102110
8274Nguyễn, Hoàng BáchB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt102110
8381Nguyễn, Hữu Bảo ChânB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt102110
8496Nguyễn, Quang KhangB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng102110
8599Nguyễn, Thành TrungB10TTHTiểu Học Tân Hội102110
86117Phạm, Minh KhôiB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt102110
87127Tô, Gia AnhB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt102110
88129Thượng, Đình Gia KiệtB10LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl102110
89145Văn, Đức Hoàng AnhB10DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt102110
9077Nguyễn Hoàng Lâm,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết102100
9171Nguyễn, Gia UyB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc101,5110
9240Lê, Nam QuangB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc101,5010
93109Nguyễn, Võ Gia KhánhB10LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng101,5010
94100Nguyễn, Thế HoàngB10LNATh &thcs Lộc Nga101121
9534Lê, HiếuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt101111
9638Lê, Hữu ChâuB10MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt101111
9787Nguyễn, Mạnh Quang MinhB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt101111
981Bùi, Đức BảoB10NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng101110
9941Lê, Ngọc ĐăngB10XANTrường Tiểu Học Xuân An101110
10053Ngô, Hoàng NamB10HPUTrung Tâm Hoàng Phúc101110
10169Nguyễn, Đức TâmB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc101110
10282Nguyễn, Kiến NamB10XHOTh&thcs Xuân Hương101110
10388Nguyễn, Mậu QuangB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3101110
104112Phạm, Đại QuangB10LLDLong Lanh - Lạc Dương101110
105118Phạm, Minh TiếnB10NQCNhư Quỳnh Chess101110
106138Trần, Nhật KhangB10XHOTh&thcs Xuân Hương101110
107140Trần, Trung KiênB10LT1Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc101110
108150Vũ, Minh TuấnB10LLDLong Lanh - Lạc Dương101110
10919Hà, Trọng Đặng KiênB10CLYTiểu Học Cam Ly101010
110126Tăng, Chí VỵB10DLBĐình Lạc - Bảo Thuận101010
11180Nguyễn, Huỳnh Bảo LongB10DPUTrường Tiểu Học Đức Phú0,502010
11222Hoàng, Phạm Nhất AnhB10NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt0,501,5010
11344Lê, Trần Thiên ÂnB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0,501,5010
11449Lý, Gia BảoB10TBLTh Thăng Long -B’lao0,501,5010
11550Mai, Trọng HiếuB10VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa0,501,5010
11695Nguyễn, Phan Khải UyB10LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 30,501,5010
11798Nguyễn, Tuấn CườngB10POITrường Tiểu Học Phú Hội0,501,5010
118125Phan, Thiên BảoB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt0,501,5010
119134Trần, Hoàng QuânB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt0,501,5010
120151Vũ, Quang VinhB10CLYTiểu Học Cam Ly0,501010
12184Nguyễn, Lê NguyễnB10N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc002020
122152Vũ, Tùng DươngB10LDPLê Quý Đôn Phan Thiết002020
1232Bùi, Gia Thiện NhânB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô002010
1247Đào, Trọng PhúcB10DTLTh Đa Thành - Đà Lạt002010
12517Hà, Minh TúB10TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt002010
12626Huỳnh, Quang BìnhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút002010
12728Lâm, Thái KhangB10LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt002010
12846Lôi, Bảo KhanhB10TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút002010
12954Ngô, Văn Thái HiếuB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập002010
13079Nguyễn, Huy HoàngB10XLSXã Lương Sơn002010
131111Phạm, Duy AnhB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường002010
132128Tưởng, Xuân AnhB10DBRTh Đức Tân - Bắc Ruộng002010
133132Trần, Đăng KhôiB10LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô002010
134139Trần, Quyền Gia PhátB10CFCClb Chessfancy Đà Lạt002010
135143Trần, Xuân VinhB10QLATh&thcs Quảng Lập002010
136146Võ, Tấn TúB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà001,5020
137106Nguyễn Văn Tuấn Nguyên,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt001020
138142Trần, Vy TâmB10LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt001020
139148Vũ, Hoàng Anh DuyB10TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc001020
1405Dương Hiển Thiện Hiếu,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt001010
14114Đoàn, Hồng PhúcB10CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường001010
14223Hoàng, Phúc HuyB10LNATh &thcs Lộc Nga001010
14351Nông, Gia KhiêmB10PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà001010
14489Nguyễn, Minh BảoB10LNATh &thcs Lộc Nga001010
14594Nguyễn, Ngọc Hoàng ThiênB10CLYTiểu Học Cam Ly001010
146103Nguyễn Trọng Nghĩa,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt001010
147107Nguyễn, Việt BáchB10KDOTh Kim Đồng001010
148113Phạm, Đăng KhôiB10NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập001010
149124Phan, Quang DuyB10NQCNhư Quỳnh Chess001010
150133Trần, Hoàng KhôiB10TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng001010

Show complete list

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)