Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 12:50:57, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Stan po 2 rundzie
| M-sce | SNr | Nazwisko | typ | sex | Gr | Fed | Klub/miasto | Pkt | TB 1 | TB 2 | TB 3 | TB 4 | TB 5 |
| 1 | 3 | Bùi, Lý Hải Nam | B10 | | | TVL | 1524347 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 4 | Bùi, Minh Quân | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 8 | Đặng, Huỳnh Gia Khang | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 4 | 9 | Đặng, Quốc Khánh | B10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 20 | Hoàng, Gia Huy | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 6 | 29 | Lê, Đăng Khôi | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 7 | 35 | Lê, Hoàng Minh Sang | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 8 | 52 | Nghiêm, Xuân Khoa | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 9 | 56 | Nguyễn, Anh Khoa | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 10 | 61 | Nguyễn, Đặng Bảo Khang | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 11 | 63 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 12 | 67 | Nguyễn, Đức Minh | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 13 | 78 | Nguyễn, Hoàng Thiên | B10 | | | LBG | Th Lê Hồng Phong-Bắc Gia Nghĩa | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 14 | 83 | Nguyễn, Lâm Phú | B10 | | | NKB | Nguyễn Thị Minh Khai-Bắc Gn | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 15 | 86 | Nguyễn, Mạnh An Nguyên | B10 | | | TVO | Th Trần Văn Ơn - Đức Lập | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 16 | 91 | Nguyễn, Minh Khang | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 17 | 97 | Nguyễn, Tấn Khôi | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 18 | 102 | Nguyễn, Trần Phúc Vinh | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 19 | 104 | Nguyễn, Uy | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 20 | 108 | Nguyễn, Võ An Khang | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 21 | 115 | Phạm, Hoàng Khôi | B10 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 22 | 121 | Phạm, Thừa Khôi Nguyên | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 23 | 122 | Phan, Huỳnh Khải Minh | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 24 | 123 | Phan Nguyễn Hải Lâm, | | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 25 | 130 | Trần, Danh Lâm | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 26 | 131 | Trần, Đại Dương | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 27 | 136 | Trần, Nguyễn Quang Phúc | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| 28 | 76 | Nguyễn, Hoàng Khánh Đăng | B10 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 29 | 93 | Nguyễn, Minh Trí | B10 | | | LAM | Tiểu Học Lộc Nam | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 30 | 101 | Nguyễn, Thiện Nhân | B10 | | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 31 | 135 | Trần, Minh Khang | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 32 | 149 | Vũ, Minh Quân | B10 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 33 | 16 | Đỗ, Tấn Đạt | B10 | | | CTQ | Clb Kỳ Trung Quán | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 34 | 119 | Phạm, Nam Khôi | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 35 | 120 | Phạm, Nguyễn Nhật Vượng | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 1 |
| 36 | 43 | Lê, Trần Cao Trí | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 37 | 58 | Nguyễn, Chánh Tông | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 38 | 70 | Nguyễn, Đức Tâm | B10 | | | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 39 | 92 | Nguyễn Minh Nhật, | | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 40 | 147 | Võ, Viên Thành | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1,5 | 0 | 1,5 | 1 | 0 | 0 |
| 41 | 33 | Lê, Gia Phúc | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 42 | 116 | Phạm, Huy Hoàng | B10 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 43 | 10 | Đinh, Hoàng Gia Huy | B10 | | | NGD | Th Nghị Đức | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 44 | 11 | Đinh, Thành Nhân | B10 | | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 45 | 13 | Đinh, Xuân Phúc | B10 | | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 46 | 27 | Lăng, Trần Đông Quân | B10 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 47 | 31 | Lê, Gia Huy | B10 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 48 | 32 | Lê, Gia Phát | B10 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 49 | 37 | Lê, Hoàng Phúc Hiển | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 50 | 57 | Nguyễn, Công Trí | B10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 51 | 60 | Nguyễn, Duy Hoàng | B10 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 52 | 65 | Nguyễn, Đinh Bảo Minh | B10 | | | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 53 | 75 | Nguyễn, Hoàng Kiệt | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 54 | 85 | Nguyễn, Lê Tuấn Kiệt | B10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 55 | 90 | Nguyễn, Minh Hiếu | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 56 | 105 | Nguyễn, Văn Chí | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 57 | 110 | Nguyễn, Vũ Anh Khoa | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 58 | 114 | Phạm, Đình Bảo | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 59 | 137 | Trần, Nhật Hào | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 60 | 6 | Dương, Minh Hóa | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 61 | 12 | Đinh, Trọng Nhật Minh | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 62 | 15 | Đoàn, Phan Minh Quang | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 63 | 18 | Hà, Quốc Bảo | B10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 64 | 21 | Hoàng, Lê Minh Hải | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 65 | 24 | Hồ, Anh Dũng | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 66 | 25 | Hồ, Phúc An | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 67 | 30 | Lê, Đình Lộc | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 68 | 36 | Lê, Hoàng Nguyên | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 69 | 39 | Lê, Minh Khang | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 70 | 42 | Lê, Quốc Huy | B10 | | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 71 | 45 | Lê, Vĩnh Sinh | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 72 | 47 | Lương, Minh Huy | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 73 | 48 | Lương, Nhật Nam | B10 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 74 | 55 | Nguyễn, Anh Khoa | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 75 | 59 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | B10 | | | LMC | Lima Chess | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 76 | 62 | Nguyễn, Đăng Khoa | B10 | | | MDC | Th Và Thcs Mạc Đĩnh Chi | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 77 | 64 | Nguyễn Đăng Khoa, | | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 78 | 66 | Nguyễn, Đức Đạt | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 79 | 68 | Nguyễn Đức Nghĩa, | | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 80 | 72 | Nguyễn, Hải Anh | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 81 | 73 | Nguyễn, Hoàng An Khang | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 82 | 74 | Nguyễn, Hoàng Bách | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 83 | 81 | Nguyễn, Hữu Bảo Chân | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 84 | 96 | Nguyễn, Quang Khang | B10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 85 | 99 | Nguyễn, Thành Trung | B10 | | | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 86 | 117 | Phạm, Minh Khôi | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 87 | 127 | Tô, Gia Anh | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 88 | 129 | Thượng, Đình Gia Kiệt | B10 | | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 89 | 145 | Văn, Đức Hoàng Anh | B10 | | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 90 | 77 | Nguyễn Hoàng Lâm, | | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 91 | 71 | Nguyễn, Gia Uy | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1,5 | 1 | 1 | 0 |
| 92 | 40 | Lê, Nam Quang | B10 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 93 | 109 | Nguyễn, Võ Gia Khánh | B10 | | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 1 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 94 | 100 | Nguyễn, Thế Hoàng | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| 95 | 34 | Lê, Hiếu | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 96 | 38 | Lê, Hữu Châu | B10 | | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 97 | 87 | Nguyễn, Mạnh Quang Minh | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 98 | 1 | Bùi, Đức Bảo | B10 | | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 99 | 41 | Lê, Ngọc Đăng | B10 | | | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 100 | 53 | Ngô, Hoàng Nam | B10 | | | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 101 | 69 | Nguyễn, Đức Tâm | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 102 | 82 | Nguyễn, Kiến Nam | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 103 | 88 | Nguyễn, Mậu Quang | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 104 | 112 | Phạm, Đại Quang | B10 | | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 105 | 118 | Phạm, Minh Tiến | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 106 | 138 | Trần, Nhật Khang | B10 | | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 107 | 140 | Trần, Trung Kiên | B10 | | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 108 | 150 | Vũ, Minh Tuấn | B10 | | | LLD | Long Lanh - Lạc Dương | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 109 | 19 | Hà, Trọng Đặng Kiên | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 110 | 126 | Tăng, Chí Vỵ | B10 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 111 | 80 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Long | B10 | | | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 0,5 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 112 | 22 | Hoàng, Phạm Nhất Anh | B10 | | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 113 | 44 | Lê, Trần Thiên Ân | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 114 | 49 | Lý, Gia Bảo | B10 | | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 115 | 50 | Mai, Trọng Hiếu | B10 | | | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 116 | 95 | Nguyễn, Phan Khải Uy | B10 | | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 117 | 98 | Nguyễn, Tuấn Cường | B10 | | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 118 | 125 | Phan, Thiên Bảo | B10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 119 | 134 | Trần, Hoàng Quân | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0,5 | 0 | 1,5 | 0 | 1 | 0 |
| 120 | 151 | Vũ, Quang Vinh | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 121 | 84 | Nguyễn, Lê Nguyễn | B10 | | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 122 | 152 | Vũ, Tùng Dương | B10 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 123 | 2 | Bùi, Gia Thiện Nhân | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 124 | 7 | Đào, Trọng Phúc | B10 | | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 125 | 17 | Hà, Minh Tú | B10 | | | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 126 | 26 | Huỳnh, Quang Bình | B10 | | | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 127 | 28 | Lâm, Thái Khang | B10 | | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 128 | 46 | Lôi, Bảo Khanh | B10 | | | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 129 | 54 | Ngô, Văn Thái Hiếu | B10 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 130 | 79 | Nguyễn, Huy Hoàng | | | B10 | XLS | Xã Lương Sơn | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 131 | 111 | Phạm, Duy Anh | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 132 | 128 | Tưởng, Xuân Anh | B10 | | | DBR | Th Đức Tân - Bắc Ruộng | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 133 | 132 | Trần, Đăng Khôi | B10 | | | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 134 | 139 | Trần, Quyền Gia Phát | B10 | | | CFC | Clb Chessfancy Đà Lạt | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 135 | 143 | Trần, Xuân Vinh | B10 | | | QLA | Th&thcs Quảng Lập | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 136 | 146 | Võ, Tấn Tú | B10 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | 1,5 | 0 | 2 | 0 |
| 137 | 106 | Nguyễn Văn Tuấn Nguyên, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 138 | 142 | Trần, Vy Tâm | B10 | | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 139 | 148 | Vũ, Hoàng Anh Duy | B10 | | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 140 | 5 | Dương Hiển Thiện Hiếu, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 141 | 14 | Đoàn, Hồng Phúc | B10 | | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 142 | 23 | Hoàng, Phúc Huy | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 143 | 51 | Nông, Gia Khiêm | B10 | | | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 144 | 89 | Nguyễn, Minh Bảo | B10 | | | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 145 | 94 | Nguyễn, Ngọc Hoàng Thiên | B10 | | | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 146 | 103 | Nguyễn Trọng Nghĩa, | | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 147 | 107 | Nguyễn, Việt Bách | B10 | | | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 148 | 113 | Phạm, Đăng Khôi | B10 | | | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 149 | 124 | Phan, Quang Duy | B10 | | | NQC | Như Quỳnh Chess | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 150 | 133 | Trần, Hoàng Khôi | B10 | | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Show complete list Uwagi: TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) TB 4: Most black TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|