注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi 最后更新30.10.2026 12:16:45, 创建者/最新上传: Lamdong chess
没有配对
| SNo | 姓名 | 协会 | 1.轮次 | 2.轮次 | 3.轮次 | 4.轮次 | 5.轮次 | 6.轮次 | 7.轮次 | 8.轮次 | 9.轮次 |
| 5 | Bùi, Lê Quang Anh | KDO | | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 26 | Đỗ, Đặng Thiên Long | LQL | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 25 | Đoàn, Việt Anh | LTD | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 48 | Luong Nguyễn Khánh An | DLC | | | * | * | * | * | * | * | * |
| 58 | Nguyễn Đình Cương | TPE | | | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 61 | Nguyễn Hoài Anh | BPT | | | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 82 | Nguyễn Quang Duy | TPE | | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 64 | Nguyễn, Hữu Phước | TCJ | | | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 90 | Nguyễn, Trần Hoàng Nam | NTL | | | | | | | | | 0F |
| 91 | Nguyễn, Trung Kiên | PCN | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 95 | Phạm, Đức Thái Bảo | PCN | | | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 124 | Trương Quang Gia Bảo | YIR | | | | | | | | | 0F |
|
|
|
|