Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi 最后更新30.10.2026 12:16:45, 创建者/最新上传: Lamdong chess
| 比赛选择 | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 显示国旗
, 比赛日历链接 |
| 团队浏览 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
最佳五位棋手
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| 9 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Lương Trần Thế Huy | B06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 9 | 0 |
| 2 | Phạm Quang Dũng | B06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Mã Thiệu Phong | B06 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 9 | 0 |
| 2 | Trần Xuân Minh Đức | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Chí Thanh | B07 | | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 7,5 | 0 |
| 4 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Kiến Văn | B07 | | DLC | Dalat Children's Chess | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 8 | 0 |
| 2 | Đào Ngọc Hiếu Trung | B08 | | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Giáp Hải Đăng | B08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 |
| 4 | Huỳnh Vũ Uy | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Trần Hải Đăng | B08 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Đình Phước | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Danh Thiên Phúc | B09 | | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 7,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 2 | Trần Danh Lâm | B10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 8 | 0 |
| 3 | Phạm Thừa Khôi Nguyên | B10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7,5 | 0 |
| 4 | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đăng Khoa | B10 | | XHO | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | Lima Chess | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 7,5 | 0 |
| 3 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 7,5 | 0 |
| 4 | Phạm Nhật Tâm | B12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 7 | 0 |
| 4 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 5 | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 8 | 0 |
| 2 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 7 | 1 |
| 4 | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 7 | 0 |
| 5 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 8 | 0 |
| 3 | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 5 | Trần Văn Thái | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 8 | 1 |
| 2 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Lê Minh Huyền | G07 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 | 1 |
| 2 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 4 | Phạm Hà Phương | G08 | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phạm Gia Như | G08 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nhã Uyên | G09 | | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 7 | 0 |
| 5 | Trần Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 1 |
| 2 | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 8 | 0 |
| 3 | Lê Nguyễn Anh Thư | G10 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn An Nhiên | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Hồ Võ Bảo Ngân | G10 | | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 8 | 0,5 |
| 2 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 8 | 0,5 |
| 3 | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 | 0 |
| 5 | Lê Nguyễn Khánh Chi | G12 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 8 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Ngô Uyên Phương | G14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Hoàng Khánh Giang | G14 | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 1 |
| 2 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 6 | 0 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| 7 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hải Đăng | B06 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Gia Hưng | B06 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 6 | 0 |
| 3 | Trịnh Minh Bảo Long | B06 | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 6 | 0 |
| 4 | Đỗ Thuận Minh Đạt | B06 | | LD3 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Nam | B06 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 5,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| 6 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Lê Ngọc Bảo An | B07 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Phạm Quang Hải | B07 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 3 | Trần Xuân Minh Đức | B07 | | KDO | Th Kim Đồng | 5,5 | 0 |
| 4 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 |
| 5 | Lê Đông Quân | B07 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| 7 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 6,5 | 0 |
| 2 | Vũ Thiên | B08 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 3 | Nông Quang Nhật | B08 | | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 6 | 0 |
| 4 | Huỳnh Vũ Uy | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 5 | Từ Nguyễn Khánh Nguyên | B08 | | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| 6 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 6 | 0 |
| 2 | Vũ Đức Quang | B09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Tấn Dũng | B09 | | TXA | Th Trần Phú - Xã Thuận An | 5,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phước Lộc | B09 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| 7 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Trần Đại Dương | B10 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6,5 | 0,5 |
| 2 | Phạm Nam Khôi | B10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6,5 | 0,5 |
| 3 | Phạm Nguyễn Nhật Vượng | B10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Minh Hiếu | B10 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 5 | Nguyễn Thanh Duy | B10 | | TA2 | Tiểu Học Tân An 2 | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| 6 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Đoàn Hải Đăng | B12 | | HBA | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 6 | 0 |
| 2 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 5,5 | 0 |
| 4 | Huỳnh Lê Trung Hiếu | B12 | | TTP | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Kỳ Anh | B12 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| 6 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| 2 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| 3 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Quang | B14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| 6 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 6 | 0 |
| 2 | Đinh Huy Khang | B15 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Bảo Châu | B15 | | DTR | Thpt Đức Trọng | 5 | 0 |
| 4 | Cao Trí Dũng | B15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| 5 | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| 6 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Doãn Ý | B17 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Quốc Nam | B17 | | CYR | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 5 | 0 |
| 3 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 5 | 0 |
| 4 | Phạm Gia Minh Quân | B17 | | CHD | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 5 | 0 |
| 5 | Đồng Anh Khoa | B17 | | DTB | Dtntthpt Bình Thuận | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| 8 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 1 |
| 2 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 7 | 0 |
| 3 | Phan Khả Hân | G06 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6,5 | 0 |
| 4 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | Th&thcs Định An | 6 | 1 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| 8 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 2 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoài Thanh | G07 | | LT1 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Nguyễn Bảo Quyên | G07 | | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 6,5 | 0 |
| 5 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | Th&thcs Athena Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| 7 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thái Quỳnh Chi | G08 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | Th Kim Đồng | 6 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | G08 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 6 | 0 |
| 5 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| 8 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Trân Thiên Di | | | GHI | Tiểu học Gia Hiệp | 6,5 | 0 |
| 3 | Phạm Trình Bảo Hân | G09 | | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| 4 | Trần Hải Đan | G09 | | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 6 | 0 |
| 5 | Phùng Ngọc Đan Thanh | G09 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| 7 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Trần Võ Bảo Nhi | G10 | | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Hoài An | G10 | | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 4 | Triệu An Nhiên | G10 | | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 6 | 0 |
| 5 | Trang Ngọc Anh | G10 | | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| 7 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 7 | 0 |
| 2 | Nguyễn Tú Anh | G12 | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 |
| 3 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6 | 0 |
| 4 | Lê Ngọc Phương Ngân | G12 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 6 | 0 |
| 5 | Thế Hà Thảo Nguyên | G12 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| 7 轮后名次 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | Xã Lương Sơn | 6,5 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 3 | Trần Thị Hương Giang | G14 | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 5,5 | 0 |
| 4 | Đoàn Hồ Như Quỳnh | G14 | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Bảo Ngọc | G14 | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 5,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | G15 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5 | 0 |
| 4 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Quỳnh Anh | G17 | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 4,5 | 0 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 4,5 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|