Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:


Turnuva detaylarını göster
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi

Son güncelleme30.10.2026 12:16:45, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess

Sporcu Ara Arama

Eşlendirmeler/Sonuçlar

7. Tur

MasaNo.BeyazGrTipFEDKulüp/ŞehirPuan SonuçPuan SiyahGrTipFEDKulüp/ŞehirNo.
1129Vũ, Đức QuangB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt6 ½ - ½5½ Trần, Phương BìnhB09LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3113
271Nguyễn, Minh QuânB09NDLNguyễn Trãi - Di Linh5½ ½ - ½5 Lê, Hữu Thiện LongB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết43
317Đặng, Phước Minh KhangB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt5 0 - 15 Nguyễn, Đình PhướcB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt59
463Nguyễn, Hữu Bảo KhánhB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt5 1 - 05 Lê, Hoàng LộcB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt41
553Nguyễn, Chính Đại QuangB09LCOTiểu Học Lộc Sơn5 0 - 15 Nguyễn, Ngọc Gia LâmB09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt73
6131Vy, Đăng KhôiB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng4½ 0 - 15 Nguyễn, Thanh PhongB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết87
776Nguyễn, Phú Minh NhậtB09NDLNguyễn Trãi - Di Linh4½ ½ - ½4½ Nguyễn, Phước LộcB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết81
854Nguyễn, Danh Thiên PhúcB09XHOTh&thcs Xuân Hương4½ 1 - 04 Đặng, Minh NhậtB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt16
956Nguyễn Duy Khánh Hưng,PNGPhường Nam Gia Nghĩa4 0 - 14 Bùi Khang Minh Trí,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt4
1010Chu, Nhật ĐăngB09NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng4 1 - 04 Nguyễn, Minh ĐứcB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà69
1118Đặng, Quang VinhB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt4 0 - 14 Phạm, Minh KhảiB09NBDTh Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng96
1270Nguyễn, Minh PhúcB09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14 1 - 04 Đỗ, Gia BảoB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc27
1328Hoàng, Chí KiênB09HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm14 1 - 04 Phạm, Trung ChínhB09AHITh&thcs An Hiệp101
1478Nguyễn, Phúc Gia KhánhB09TBLTh Thăng Long -B’lao4 0 - 14 Hoàng, Trần Phước ĐứcB09CLYTiểu Học Cam Ly33
1584Nguyễn, Quang MinhB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4 1 - 04 Huỳnh, Nguyễn Minh TriếtB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt35
1688Nguyễn, Thiên AnB09POITrường Tiểu Học Phú Hội4 1 - 04 Lê, Duy MinhB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc39
1740Lê, Đức Quốc TháiB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà4 1 - 04 Phạm, Nguyễn Đăng KhoaB09LB3Th Lộc Thành - Bảo Lâm 397
1899Phạm, Trần Bảo KhangB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc4 ½ - ½4 Lê, Minh KhôiB09XHOTh&thcs Xuân Hương44
1946Lê, Nguyễn Trọng ĐứcB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng4 1 - 04 Trương, Minh DũngB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường123
2077Nguyễn, Phúc ĐạtB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3½ 0 - 13½ Bùi, Quốc KhánhB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt8
2198Phạm, Quốc UyB09TBLTh Thăng Long -B’lao3½ ½ - ½3½ Chế, Minh QuânB09TBLTh Thăng Long -B’lao9
22109Trần, Anh Thành CôngB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3½ 0 - 13½ Đinh, Thành HưngB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà21
2324Đoàn, Phan Minh KhaB09XANTrường Tiểu Học Xuân An3½ 1 - 03½ Tạ, Quang NhânB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt107
24125Võ, Diệp Hoàng KhôiB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường3½ 0 - 13½ Hoàng, LâmB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt29
2552Nguyễn, Chấn PhongB09DLCDalat Children's Chess3½ 0 - 13½ Trần, Quang MinhB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt114
26110Trần, Bá DươngB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết3½ 1 - 03 Bùi, Anh KiệtB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường2
276Bùi, Nguyễn Hải ĐăngB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà3 0 - 13 Nguyễn, Ngọc NhânB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng74
2879Nguyễn, Phúc HưngB09NQCNhư Quỳnh Chess3 0 - 13 Bùi, Quang MinhB09CAXTh Chu Văn An - Xuân Trường7
29103Phan, Bá LộcB09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú3 0 - 13 Dương, Ngọc TấnB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt11
3014Đặng, Đình Gia PhúB09TRNTt Thành Nhân3 1 - 03 Nguyễn, Xuân HảiB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt93
31116Trần Tuấn Ngọc,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 13 ½ - ½3 Đặng Minh Khôi,DLCDalat Children's Chess15
3220Đinh, Bảo PhúcB09HPUTrung Tâm Hoàng Phúc3 1 - 03 Phạm, Dương Gia BảoB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt94
3322Đinh, Vũ Gia KhangB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 1 - 03 Trần, Thanh SơnB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl117
3486Nguyễn, Thành HưngB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng3 0 - 13 Đoàn Ngọc Phúc,PNGPhường Nam Gia Nghĩa23
35120Trịnh, Thiên PhúcB09XHOTh&thcs Xuân Hương3 0 - 13 Hồ, Phúc Bảo LuânB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt34
3636Lê, Bảo Đăng KhôiB09TVLTh Trưng Vương - Đà Lạt3 0 - 13 Võ, Hà Quốc ThiênB09KDOTh Kim Đồng126
3738Lê, Duy KhangB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt3 ½ - ½3 Vũ, Hoàng LongB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập130
38118Trần, Thiên ÂnB09CLYTiểu Học Cam Ly3 1 - 03 Lê, Ngọc ĐiềnB09XANTrường Tiểu Học Xuân An45
39122Trương, Lê ThànhB09TV1Trưng Vương - P1 Bảo Lộc3 0 - 13 Lê, Nhật KhangB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl47
40128Vũ, Đăng KhoaB09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc3 1 - 03 Nguyễn, Bá LộcB09CATTh Chu Văn An -Nam Thành51
41132Vũ Nhật Tân,TXTTrưng Vương - Trường Xuân3 0 - 13 Nguyễn, Duy Gia BảoB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập55
4212Dương, Phúc KhangB09DTDTh Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt2½ 1 - 02½ Trần, Tuấn KhôiB09AHITh&thcs An Hiệp115
4350Mai, Xuân ThôngB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt2½ 0 - 12½ Hoàng, Phúc ThịnhB09NBLTh Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập31
4432Hoàng, Tuấn SơnB09TTHTiểu Học Tân Hội2½ 1 - 02½ Nguyễn, Huy HoàngB09LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô62
451Bế, Quốc BảoB09TTHTiểu Học Tân Hội2 1 - 02 Nguyễn, Phạm Tiến NamB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl75
4680Nguyễn, Phúc LâmB09DVLĐinh Văn - Lâm Hà2 0 - 12 Đặng, Thanh QuânB09TS2Tåy Son - Bảo Lâm 219
4730Hoàng, Phan Minh GiaB09BUGTrường Tiểu Học Bắc Ruộng2 0 - 12 Nguyễn, Quang KhảiB09N2BTh Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc83
4885Nguyễn, Tiến LâmB09CLYTiểu Học Cam Ly2 0 - 12 Lê, Cao KỳB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt37
4989Nguyễn, Trần Duy LongB09DPUTrường Tiểu Học Đức Phú2 1 - 02 Lê, Hồ Trung NghĩaB09TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng42
50100Phạm, Trần Đình KhánhB09KDOTh Kim Đồng2 0 - 12 Mạc, Nguyên LộcB09LCYTh Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl49
51102Phạm, Vàng Hiếu NhânB09LTKTh Lý Thường Kiệt-Dà Lạt2 1 - 02 Nguyễn, Đăc QuânB09LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô57
5260Nguyễn, Hải ĐăngB09XHOTh&thcs Xuân Hương2 1 - 02 Phan, Ngọc Gia HyB09CLYTiểu Học Cam Ly105
53108Tô, Phúc KhangB09KDOTh Kim Đồng2 1 - 02 Nguyễn, KhangB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt66
54121Trương, Hoàng KhangB09TTNTiểu Học Thuận Nam2 0 - 12 Nguyễn, Khánh LâmB09MLITh Mê Linh - Pxh Đà Lạt67
55127Võ, Viên ĐạtB09CPTClb Cv Phường Phan Thiết2 1 - 02 Nguyễn, Lê Bảo NamB09LDTLý Tự Trọng - Đức Trọng68
5672Nguyễn, Minh TúB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt2 0 - 12 Trinh, Minh Bảo PhúcB09HPUTrung Tâm Hoàng Phúc119
5765Nguyễn Kim Minh Quân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt1 0 - 11½ Bùi, Hoàng NguyênB09LNATh &thcs Lộc Nga3
58111Trần, Đinh Kiến VănB09DTHTh Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc1 1 - 01 Đào, Hữu PhúcB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt13
5990Nguyễn, Trần Hoàng NamB09NTLTh Nguyễn Trãi - Đà Lạt1 0 - 11 Phan, QuânB09XHOTh&thcs Xuân Hương106
6092Nguyễn, Trương An PhúB09DTLTh Đa Thành - Đà Lạt1 1 - 01 Trần, Hải ĐăngB09KDOTh Kim Đồng112
61124Trương Quang Gia Bảo,YIRTrường Yersin Đà Lạt1 0 - 11 Phan, Minh NhậtB09VGNTh Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa104
6261Nguyễn Hoài Anh,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết0 - - -0 Nguyễn, Hữu PhướcB09TCJTiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút64
635Bùi, Lê Quang AnhB09KDOTh Kim Đồng0 0 eşlendirilmeyenler
6425Đoàn, Việt AnhB09LTDLê Hồng Phong - Tuy Đức0 0 eşlendirilmeyenler
6526Đỗ, Đặng Thiên LongB09LQLTh Lê Quý Đôn - Đà Lạt0 0 eşlendirilmeyenler
6648Luong Nguyễn Khánh An,DLCTiểu học Thái Phiên - Đà Lạt0 0 eşlendirilmeyenler
6758Nguyễn Đình Cương,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt0 0 eşlendirilmeyenler
6882Nguyễn Quang Duy,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt0 0 eşlendirilmeyenler
6991Nguyễn, Trung KiênB09PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 0 eşlendirilmeyenler
7095Phạm, Đức Thái BảoB09PCNPhan Chu Trinh - Nam Đà0 0 eşlendirilmeyenler