Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 12:16:45, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Wybranie turnieju | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag
, Link tournament to the tournament calendar |
| Skład drużyny | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Kojarzenia/wyniki7. Runda
| Szach | Nr | White | Gr | typ | Fed | Klub/miasto | Pkt | Wynik | Pkt | Black | Gr | typ | Fed | Klub/miasto | Nr |
| 1 | 129 | Vũ, Đức Quang | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | ½ - ½ | 5½ | Trần, Phương Bình | | B09 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 113 |
| 2 | 71 | Nguyễn, Minh Quân | | B09 | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 5½ | ½ - ½ | 5 | Lê, Hữu Thiện Long | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 43 |
| 3 | 17 | Đặng, Phước Minh Khang | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Đình Phước | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 59 |
| 4 | 63 | Nguyễn, Hữu Bảo Khánh | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê, Hoàng Lộc | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 41 |
| 5 | 53 | Nguyễn, Chính Đại Quang | | B09 | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Ngọc Gia Lâm | | B09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 73 |
| 6 | 131 | Vy, Đăng Khôi | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4½ | 0 - 1 | 5 | Nguyễn, Thanh Phong | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 87 |
| 7 | 76 | Nguyễn, Phú Minh Nhật | | B09 | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 4½ | ½ - ½ | 4½ | Nguyễn, Phước Lộc | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 81 |
| 8 | 54 | Nguyễn, Danh Thiên Phúc | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4½ | 1 - 0 | 4 | Đặng, Minh Nhật | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 16 |
| 9 | 56 | Nguyễn Duy Khánh Hưng, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 4 | 0 - 1 | 4 | Bùi Khang Minh Trí, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 4 |
| 10 | 10 | Chu, Nhật Đăng | | B09 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Minh Đức | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 69 |
| 11 | 18 | Đặng, Quang Vinh | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm, Minh Khải | | B09 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 96 |
| 12 | 70 | Nguyễn, Minh Phúc | | B09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 1 - 0 | 4 | Đỗ, Gia Bảo | | B09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 27 |
| 13 | 28 | Hoàng, Chí Kiên | | B09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm, Trung Chính | | B09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 101 |
| 14 | 78 | Nguyễn, Phúc Gia Khánh | | B09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 4 | 0 - 1 | 4 | Hoàng, Trần Phước Đức | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 33 |
| 15 | 84 | Nguyễn, Quang Minh | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | 1 - 0 | 4 | Huỳnh, Nguyễn Minh Triết | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 35 |
| 16 | 88 | Nguyễn, Thiên An | | B09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê, Duy Minh | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 39 |
| 17 | 40 | Lê, Đức Quốc Thái | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm, Nguyễn Đăng Khoa | | B09 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 97 |
| 18 | 99 | Phạm, Trần Bảo Khang | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 4 | ½ - ½ | 4 | Lê, Minh Khôi | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 44 |
| 19 | 46 | Lê, Nguyễn Trọng Đức | | B09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 4 | 1 - 0 | 4 | Trương, Minh Dũng | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 123 |
| 20 | 77 | Nguyễn, Phúc Đạt | | B09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Bùi, Quốc Khánh | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 |
| 21 | 98 | Phạm, Quốc Uy | | B09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Chế, Minh Quân | | B09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 9 |
| 22 | 109 | Trần, Anh Thành Công | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Đinh, Thành Hưng | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 21 |
| 23 | 24 | Đoàn, Phan Minh Kha | | B09 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Tạ, Quang Nhân | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 107 |
| 24 | 125 | Võ, Diệp Hoàng Khôi | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Hoàng, Lâm | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 29 |
| 25 | 52 | Nguyễn, Chấn Phong | | B09 | DLC | Dalat Children's Chess | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Trần, Quang Minh | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 114 |
| 26 | 110 | Trần, Bá Dương | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3½ | 1 - 0 | 3 | Bùi, Anh Kiệt | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 2 |
| 27 | 6 | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Ngọc Nhân | | B09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 74 |
| 28 | 79 | Nguyễn, Phúc Hưng | | B09 | NQC | Như Quỳnh Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi, Quang Minh | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 7 |
| 29 | 103 | Phan, Bá Lộc | | B09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 3 | 0 - 1 | 3 | Dương, Ngọc Tấn | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 11 |
| 30 | 14 | Đặng, Đình Gia Phú | | B09 | TRN | Tt Thành Nhân | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Xuân Hải | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 93 |
| 31 | 116 | Trần Tuấn Ngọc, | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 3 | ½ - ½ | 3 | Đặng Minh Khôi, | | | DLC | Dalat Children's Chess | 15 |
| 32 | 20 | Đinh, Bảo Phúc | | B09 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm, Dương Gia Bảo | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 94 |
| 33 | 22 | Đinh, Vũ Gia Khang | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần, Thanh Sơn | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 117 |
| 34 | 86 | Nguyễn, Thành Hưng | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Đoàn Ngọc Phúc, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 23 |
| 35 | 120 | Trịnh, Thiên Phúc | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 3 | 0 - 1 | 3 | Hồ, Phúc Bảo Luân | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 34 |
| 36 | 36 | Lê, Bảo Đăng Khôi | | B09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Võ, Hà Quốc Thiên | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 126 |
| 37 | 38 | Lê, Duy Khang | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 3 | ½ - ½ | 3 | Vũ, Hoàng Long | | B09 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 130 |
| 38 | 118 | Trần, Thiên Ân | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Ngọc Điền | | B09 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 45 |
| 39 | 122 | Trương, Lê Thành | | B09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Nhật Khang | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 47 |
| 40 | 128 | Vũ, Đăng Khoa | | B09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Bá Lộc | | B09 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 51 |
| 41 | 132 | Vũ Nhật Tân, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Duy Gia Bảo | | B09 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 55 |
| 42 | 12 | Dương, Phúc Khang | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trần, Tuấn Khôi | | B09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 115 |
| 43 | 50 | Mai, Xuân Thông | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Hoàng, Phúc Thịnh | | B09 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 31 |
| 44 | 32 | Hoàng, Tuấn Sơn | | B09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn, Huy Hoàng | | B09 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 62 |
| 45 | 1 | Bế, Quốc Bảo | | B09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Phạm Tiến Nam | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 75 |
| 46 | 80 | Nguyễn, Phúc Lâm | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 0 - 1 | 2 | Đặng, Thanh Quân | | B09 | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 19 |
| 47 | 30 | Hoàng, Phan Minh Gia | | B09 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Quang Khải | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 83 |
| 48 | 85 | Nguyễn, Tiến Lâm | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Cao Kỳ | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 37 |
| 49 | 89 | Nguyễn, Trần Duy Long | | B09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Hồ Trung Nghĩa | | B09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 42 |
| 50 | 100 | Phạm, Trần Đình Khánh | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 - 1 | 2 | Mạc, Nguyên Lộc | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 49 |
| 51 | 102 | Phạm, Vàng Hiếu Nhân | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Đăc Quân | | B09 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 57 |
| 52 | 60 | Nguyễn, Hải Đăng | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan, Ngọc Gia Hy | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 105 |
| 53 | 108 | Tô, Phúc Khang | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Khang | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 66 |
| 54 | 121 | Trương, Hoàng Khang | | B09 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Khánh Lâm | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 67 |
| 55 | 127 | Võ, Viên Đạt | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Lê Bảo Nam | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 68 |
| 56 | 72 | Nguyễn, Minh Tú | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Trinh, Minh Bảo Phúc | | B09 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 119 |
| 57 | 65 | Nguyễn Kim Minh Quân, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1½ | Bùi, Hoàng Nguyên | | B09 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 3 |
| 58 | 111 | Trần, Đinh Kiến Văn | | B09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Đào, Hữu Phúc | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 13 |
| 59 | 90 | Nguyễn, Trần Hoàng Nam | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Phan, Quân | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 106 |
| 60 | 92 | Nguyễn, Trương An Phú | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Hải Đăng | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 112 |
| 61 | 124 | Trương Quang Gia Bảo, | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Phan, Minh Nhật | | B09 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 104 |
| 62 | 61 | Nguyễn Hoài Anh, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 0 | - - - | 0 | Nguyễn, Hữu Phước | | B09 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 64 |
| 63 | 5 | Bùi, Lê Quang Anh | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 64 | 25 | Đoàn, Việt Anh | | B09 | LTD | Lê Hồng Phong - Tuy Đức | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 65 | 26 | Đỗ, Đặng Thiên Long | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 66 | 48 | Luong Nguyễn Khánh An, | | | DLC | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 67 | 58 | Nguyễn Đình Cương, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 68 | 82 | Nguyễn Quang Duy, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 69 | 91 | Nguyễn, Trung Kiên | | B09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 70 | 95 | Phạm, Đức Thái Bảo | | B09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
|
|
|
|