Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 12:16:45, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Kojarzenia/wyniki5. Runda
| Szach | Nr | White | Gr | typ | Fed | Klub/miasto | Pkt | Wynik | Pkt | Black | Gr | typ | Fed | Klub/miasto | Nr |
| 1 | 70 | Nguyễn, Minh Phúc | | B09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê, Hữu Thiện Long | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 43 |
| 2 | 54 | Nguyễn, Danh Thiên Phúc | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 4 | 0 - 1 | 4 | Trần, Phương Bình | | B09 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 113 |
| 3 | 71 | Nguyễn, Minh Quân | | B09 | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn, Hữu Bảo Khánh | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 63 |
| 4 | 129 | Vũ, Đức Quang | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 1 - 0 | 3½ | Đinh, Thành Hưng | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 21 |
| 5 | 76 | Nguyễn, Phú Minh Nhật | | B09 | NDL | Nguyễn Trãi - Di Linh | 3½ | 0 - 1 | 3 | Đặng, Phước Minh Khang | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 17 |
| 6 | 16 | Đặng, Minh Nhật | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Thiên An | | B09 | POI | Trường Tiểu Học Phú Hội | 88 |
| 7 | 18 | Đặng, Quang Vinh | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Phước Lộc | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 81 |
| 8 | 77 | Nguyễn, Phúc Đạt | | B09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | Đỗ, Gia Bảo | | B09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 27 |
| 9 | 78 | Nguyễn, Phúc Gia Khánh | | B09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Lâm | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 29 |
| 10 | 84 | Nguyễn, Quang Minh | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Trần Phước Đức | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 33 |
| 11 | 36 | Lê, Bảo Đăng Khôi | | B09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm, Nguyễn Đăng Khoa | | B09 | LB3 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 97 |
| 12 | 87 | Nguyễn, Thanh Phong | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Duy Minh | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 39 |
| 13 | 99 | Phạm, Trần Bảo Khang | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Hoàng Lộc | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 41 |
| 14 | 46 | Lê, Nguyễn Trọng Đức | | B09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm, Trung Chính | | B09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 101 |
| 15 | 116 | Trần Tuấn Ngọc, | | | DKN | TH Đạ Knàng - Đam Rông 1 | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Chính Đại Quang | | B09 | LCO | Tiểu Học Lộc Sơn | 53 |
| 16 | 56 | Nguyễn Duy Khánh Hưng, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3 | 1 - 0 | 3 | Trương, Minh Dũng | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 123 |
| 17 | 122 | Trương, Lê Thành | | B09 | TV1 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Đình Phước | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 59 |
| 18 | 125 | Võ, Diệp Hoàng Khôi | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Ngọc Gia Lâm | | B09 | TVL | Th Trưng Vương - Đà Lạt | 73 |
| 19 | 98 | Phạm, Quốc Uy | | B09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Bùi, Quốc Khánh | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 |
| 20 | 79 | Nguyễn, Phúc Hưng | | B09 | NQC | Như Quỳnh Chess | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Huỳnh, Nguyễn Minh Triết | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 35 |
| 21 | 117 | Trần, Thanh Sơn | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Lê, Ngọc Điền | | B09 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 45 |
| 22 | 110 | Trần, Bá Dương | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn, Minh Đức | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 69 |
| 23 | 131 | Vy, Đăng Khôi | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2½ | 1 - 0 | 2 | Bế, Quốc Bảo | | B09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 1 |
| 24 | 4 | Bùi Khang Minh Trí, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Nhật Khang | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 47 |
| 25 | 6 | Bùi, Nguyễn Hải Đăng | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 1 - 0 | 2 | Mạc, Nguyên Lộc | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 49 |
| 26 | 62 | Nguyễn, Huy Hoàng | | B09 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 2 | ½ - ½ | 2 | Bùi, Quang Minh | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 7 |
| 27 | 89 | Nguyễn, Trần Duy Long | | B09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 2 | 0 - 1 | 2 | Chế, Minh Quân | | B09 | TBL | Th Thăng Long -B’lao | 9 |
| 28 | 10 | Chu, Nhật Đăng | | B09 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Bá Lộc | | B09 | CAT | Th Chu Văn An -Nam Thành | 51 |
| 29 | 14 | Đặng, Đình Gia Phú | | B09 | TRN | Tt Thành Nhân | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Duy Gia Bảo | | B09 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 55 |
| 30 | 94 | Phạm, Dương Gia Bảo | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Đặng Minh Khôi, | | | DLC | Dalat Children's Chess | 15 |
| 31 | 96 | Phạm, Minh Khải | | B09 | NBD | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Đặng, Thanh Quân | | B09 | TS2 | Tåy Son - Bảo Lâm 2 | 19 |
| 32 | 20 | Đinh, Bảo Phúc | | B09 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Khang | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 66 |
| 33 | 22 | Đinh, Vũ Gia Khang | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Thành Hưng | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 86 |
| 34 | 108 | Tô, Phúc Khang | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 2 | 0 - 1 | 2 | Đoàn Ngọc Phúc, | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 23 |
| 35 | 24 | Đoàn, Phan Minh Kha | | B09 | XAN | Trường Tiểu Học Xuân An | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan, Bá Lộc | | B09 | DPU | Trường Tiểu Học Đức Phú | 103 |
| 36 | 28 | Hoàng, Chí Kiên | | B09 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan, Ngọc Gia Hy | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 105 |
| 37 | 30 | Hoàng, Phan Minh Gia | | B09 | BUG | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần, Quang Minh | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 114 |
| 38 | 32 | Hoàng, Tuấn Sơn | | B09 | TTH | Tiểu Học Tân Hội | 2 | ½ - ½ | 2 | Trần, Tuấn Khôi | | B09 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 115 |
| 39 | 118 | Trần, Thiên Ân | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 2 | 1 - 0 | 2 | Hồ, Phúc Bảo Luân | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 34 |
| 40 | 38 | Lê, Duy Khang | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Võ, Hà Quốc Thiên | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 126 |
| 41 | 40 | Lê, Đức Quốc Thái | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Viên Đạt | | B09 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 127 |
| 42 | 44 | Lê, Minh Khôi | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ, Hoàng Long | | B09 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 130 |
| 43 | 120 | Trịnh, Thiên Phúc | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 2 | 0 - 1 | 1½ | Hoàng, Phúc Thịnh | | B09 | NBL | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập | 31 |
| 44 | 109 | Trần, Anh Thành Công | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Dương, Phúc Khang | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 12 |
| 45 | 50 | Mai, Xuân Thông | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Tạ, Quang Nhân | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 107 |
| 46 | 52 | Nguyễn, Chấn Phong | | B09 | DLC | Dalat Children's Chess | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Trinh, Minh Bảo Phúc | | B09 | HPU | Trung Tâm Hoàng Phúc | 119 |
| 47 | 132 | Vũ Nhật Tân, | | | TXT | Trưng Vương - Trường Xuân | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn, Quang Khải | | B09 | N2B | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 83 |
| 48 | 2 | Bùi, Anh Kiệt | | B09 | CAX | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Phạm Tiến Nam | | B09 | LCY | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 75 |
| 49 | 80 | Nguyễn, Phúc Lâm | | B09 | DVL | Đinh Văn - Lâm Hà | 1 | 0 - 1 | 1 | Dương, Ngọc Tấn | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 11 |
| 50 | 85 | Nguyễn, Tiến Lâm | | B09 | CLY | Tiểu Học Cam Ly | 1 | 1 - 0 | 1 | Đào, Hữu Phúc | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 13 |
| 51 | 90 | Nguyễn, Trần Hoàng Nam | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Cao Kỳ | | B09 | NTL | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 37 |
| 52 | 42 | Lê, Hồ Trung Nghĩa | | B09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Xuân Hải | | B09 | DTD | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 93 |
| 53 | 100 | Phạm, Trần Đình Khánh | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Đăc Quân | | B09 | LGK | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô | 57 |
| 54 | 60 | Nguyễn, Hải Đăng | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Hải Đăng | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 112 |
| 55 | 128 | Vũ, Đăng Khoa | | B09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Kim Minh Quân, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 65 |
| 56 | 104 | Phan, Minh Nhật | | B09 | VGN | Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Khánh Lâm | | B09 | MLI | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 67 |
| 57 | 72 | Nguyễn, Minh Tú | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trương, Hoàng Khang | | B09 | TTN | Tiểu Học Thuận Nam | 121 |
| 58 | 124 | Trương Quang Gia Bảo, | | | YIR | Trường Yersin Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Ngọc Nhân | | B09 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 74 |
| 59 | 61 | Nguyễn Hoài Anh, | | | BPT | Tiểu Học Bắc Phan Thiết | 0 | 0 - 1 | ½ | Bùi, Hoàng Nguyên | | B09 | LNA | Th &thcs Lộc Nga | 3 |
| 60 | 68 | Nguyễn, Lê Bảo Nam | | B09 | LDT | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | ½ | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Hữu Phước | | B09 | TCJ | Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút | 64 |
| 61 | 92 | Nguyễn, Trương An Phú | | B09 | DTL | Th Đa Thành - Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Phan, Quân | | B09 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 106 |
| 62 | 102 | Phạm, Vàng Hiếu Nhân | | B09 | LTK | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Đinh Kiến Văn | | B09 | DTH | Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc | 111 |
| 63 | 5 | Bùi, Lê Quang Anh | | B09 | KDO | Th Kim Đồng | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 64 | 25 | Đoàn, Việt Anh | | B09 | LTD | Lê Hồng Phong - Tuy Đức | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 65 | 26 | Đỗ, Đặng Thiên Long | | B09 | LQL | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 66 | 48 | Luong Nguyễn Khánh An, | | | DLC | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 67 | 58 | Nguyễn Đình Cương, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 68 | 82 | Nguyễn Quang Duy, | | | TPE | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 69 | 91 | Nguyễn, Trung Kiên | | B09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 70 | 95 | Phạm, Đức Thái Bảo | | B09 | PCN | Phan Chu Trinh - Nam Đà | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
|
|
|
|