Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi

Terakhir Diperbarui30.10.2026 11:46:39, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Pilihan TurnamenCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Pilihan parameter tampilkan rincian-turnamen, tampilkan bendera , Tautan turnamen ke kalender turnamen
Tinjauan untuk reguAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
DaftarDaftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu
Tabel silang Peringkat setelah Babak 7, Tabel silang peringkat awal
Pairing PapanBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7, Bbk.8/9 , Tidak dipairing
Daftar peringkat setelahBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7
Lima pemain teratas, Statistik Total, statistik-medali
Excel dan CetakUbah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes

statistik-medali

Peringkat setelah Babak 7

Rk.FEDFederasiemasperakperungguTotal
1DTDDTD3014
2CTLCTL2114
LCYLCY2114
4HLIHLI2002
LDTLDT2002
LGKLGK2002
7TULTUL1225
8N2BN2B1214
9NBDNBD1113
10MLIMali1102
DBSDBS1102
12BLMBLM1023
13LBLLBL1012
PBCPBC1012
PCDPCD1012
16PVDPVD1001
TBLTBL1001
TDATDA1001
TVLTVL1001
NVBNVB1001
TTHTTH1001
TTPTTP1001
XLSXLS1001
LB3LB31001
HNHHNH1001
DMLDML1001
LMCLMC1001
CDTCDT1001
CHDCHD1001
30CPTCPT0314
31TTDTTD0224
32CAXCAX0202
33CLYCLY0112
BTXBTX0112
LDPLDP0112
Q2BQ2B0112
NTLNTL0112
NDLNDL0112
39NQTNQT0101
PCPPCP0101
POIPOI0101
TDCTDC0101
TRNTRN0101
TTNTTN0101
LV4LV40101
LLDLLD0101
LPTLPT0101
LQLLQL0101
ATEATE0101
DLCDLC0101
CYRCYR0101
DTRDTR0101
53KDOKDO0044
54XHOXHO0022
55TV1TV10011
QDLQDL0011
DR1DR10011
LDILDI0011
LTKLTK0011
DVLDVL0011
GHIGHI0011
GTXGTX0011
BRUBrunei Darussalam0011